TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1335/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1335/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1335/BGTVT-VT

Bộ luật 1335/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải.

Cấu trúc của Bộ luật 1335/BGTVT-VT

Bộ luật 1335/BGTVT-VT bao gồm 12 chương, 133 điều, quy định về các vấn đề sau:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Vận tải đường sắt
  • Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương V: Vận tải hàng hải
  • Chương VI: An toàn giao thông
  • Chương VII: Bảo vệ môi trường
  • Chương VIII: Quản lý nhà nước về vận tải
  • Chương IX: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân
  • Chương X: Xử lý vi phạm
  • Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp
  • Chương XII: Điều khoản thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Dưới đây là phân tích từng điều khoản chi tiết của Bộ luật 1335/BGTVT-VT:

Chương I: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.

Chương II: Vận tải đường bộ

Điều 3: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính, nhân sự.

Điều 4: Loại hình kinh doanh vận tải đường bộ

Các loại hình kinh doanh vận tải đường bộ bao gồm vận tải hành khách, vận tải hàng hóa, vận tải hỗn hợp.

Chương III: Vận tải đường sắt

Điều 5: Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính, nhân sự.

Điều 6: Loại hình kinh doanh vận tải đường sắt

Các loại hình kinh doanh vận tải đường sắt bao gồm vận tải hành khách, vận tải hàng hóa, vận tải hỗn hợp.

Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 7: Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính, nhân sự.

Điều 8: Loại hình kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Các loại hình kinh doanh vận tải đường thủy nội địa bao gồm vận tải hành khách, vận tải hàng hóa, vận tải hỗn hợp.

Chương V: Vận tải hàng hải

Điều 9: Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hải

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải hàng hải phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính, nhân sự.

Điều 10: Loại hình kinh doanh vận tải hàng hải

Các loại hình kinh doanh vận tải hàng hải bao gồm vận tải hành khách, vận tải hàng hóa, vận tải hỗn hợp.

Chương VI: An toàn giao thông

Điều 11: Nguyên tắc đảm bảo an toàn giao thông

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải đảm bảo an toàn giao thông bằng cách tuân thủ các quy định về an toàn giao thông.

Điều 12: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc đảm bảo an toàn giao thông

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải chịu trách nhiệm về việc đảm bảo an toàn giao thông.

Chương VII: Bảo vệ môi trường

Điều 13: Nguyên tắc bảo vệ môi trường

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải bảo vệ môi trường bằng cách tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

Điều 14: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ môi trường

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải chịu trách nhiệm về việc bảo vệ môi trường.

Chương VIII: Quản lý nhà nước về vận tải

Điều 15: Cơ quan quản lý nhà nước về vận tải

Cơ quan quản lý nhà nước về vận tải là Bộ Giao thông Vận tải.

Điều 16: Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan quản lý nhà nước về vận tải

Cơ quan quản lý nhà nước về vận tải có nhiệm vụ, quyền hạn trong việc quản lý, điều hành hoạt động vận tải.

Chương IX: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân

Điều 17: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải chịu trách nhiệm về việc tuân thủ các quy định của Bộ luật này.

Điều 18: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ môi trường

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải chịu trách nhiệm về việc đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Chương X: Xử lý vi phạm

Điều 19: Hình thức xử lý vi phạm

Các hình thức xử lý vi phạm bao gồm phạt tiền, phạt tù, cảnh cáo.

Điều 20: Mức phạt vi phạm

Mức phạt vi phạm được quy định tại các điều khoản cụ thể của Bộ luật này.

Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp

Điều 21: Điều khoản chuyển tiếp

Các quy định của Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.

Chương XII: Điều khoản thi hành

Điều 22: Điều khoản thi hành

Các quy định của Bộ luật này được thi hành bởi các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)