TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1318/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1318/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1318/BGTVT-VT

Bộ luật 1318/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về các vấn đề liên quan đến giao thông vận tải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Cấu trúc của Bộ luật 1318/BGTVT-VT

Bộ luật 1318/BGTVT-VT bao gồm 12 chương, 105 điều, quy định về các vấn đề sau:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Đường bộ
  • Chương III: Đường sắt
  • Chương IV: Đường thủy nội địa
  • Chương V: Đường hàng không
  • Chương VI: Quản lý và bảo trì hạ tầng giao thông
  • Chương VII: Vận tải đường bộ
  • Chương VIII: Vận tải đường sắt
  • Chương IX: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương X: Vận tải hàng không
  • Chương XI: An toàn giao thông
  • Chương XII: Điều khoản chuyển tiếp và hiệu lực thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Chương I: Quy định chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Bộ luật này quy định về các vấn đề liên quan đến giao thông vận tải, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, đường hàng không và vận tải.

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Dans bộ luật này, các từ ngữ sau được hiểu như sau: “Giao thông vận tải” là việc di chuyển người, hàng hóa, tài sản bằng các phương tiện giao thông trên các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, đường hàng không.

Chương II: Đường bộ

Điều 11. Quy định về đường bộ

Đường bộ là đường được xây dựng và quản lý để phục vụ cho việc giao thông bằng ô tô, xe máy, xe đạp và các phương tiện khác.

Điều 12. Phân loại đường bộ

Đường bộ được phân loại thành các loại sau: đường quốc lộ, đường tỉnh lộ, đường huyện lộ, đường xã lộ.

Chương III: Đường sắt

Điều 21. Quy định về đường sắt

Đường sắt là đường được xây dựng và quản lý để phục vụ cho việc giao thông bằng tàu hỏa.

Điều 22. Phân loại đường sắt

Đường sắt được phân loại thành các loại sau: đường sắt quốc gia, đường sắt địa phương.

Chương IV: Đường thủy nội địa

Điều 31. Quy định về đường thủy nội địa

Đường thủy nội địa là đường được xây dựng và quản lý để phục vụ cho việc giao thông bằng thuyền, tàu.

Điều 32. Phân loại đường thủy nội địa

Đường thủy nội địa được phân loại thành các loại sau: đường thủy quốc gia, đường thủy địa phương.

Chương V: Đường hàng không

Điều 41. Quy định về đường hàng không

Đường hàng không là đường được xây dựng và quản lý để phục vụ cho việc giao thông bằng máy bay.

Điều 42. Phân loại đường hàng không

Đường hàng không được phân loại thành các loại sau: đường hàng không quốc gia, đường hàng không địa phương.

Chương VI: Quản lý và bảo trì hạ tầng giao thông

Điều 51. Quy định về quản lý và bảo trì hạ tầng giao thông

Quản lý và bảo trì hạ tầng giao thông là việc thực hiện các biện pháp để duy trì và nâng cao chất lượng của hạ tầng giao thông.

Điều 52. Trách nhiệm của các cơ quan và tổ chức

Các cơ quan và tổ chức có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để quản lý và bảo trì hạ tầng giao thông.

Chương VII: Vận tải đường bộ

Điều 61. Quy định về vận tải đường bộ

Vận tải đường bộ là việc di chuyển người, hàng hóa, tài sản bằng các phương tiện giao thông trên đường bộ.

Điều 62. Phân loại vận tải đường bộ

<p)Vận tải đường bộ được phân loại thành các loại sau: vận tải hành khách, vận tải hàng hóa.

Chương VIII: Vận tải đường sắt

Điều 71. Quy định về vận tải đường sắt

Vận tải đường sắt là việc di chuyển người, hàng hóa, tài sản bằng tàu hỏa trên đường sắt.

Điều 72. Phân loại vận tải đường sắt

<p)Vận tải đường sắt được phân loại thành các loại sau: vận tải hành khách, vận tải hàng hóa.

Chương IX: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 81. Quy định về vận tải đường thủy nội địa

Vận tải đường thủy nội địa là việc di chuyển người, hàng hóa, tài sản bằng thuyền, tàu trên đường thủy nội địa.

Điều 82. Phân loại vận tải đường thủy nội địa

<p)Vận tải đường thủy nội địa được phân loại thành các loại sau: vận tải hành khách, vận tải hàng hóa.

Chương X: Vận tải hàng không

Điều 91. Quy định về vận tải hàng không

Vận tải hàng không là việc di chuyển người, hàng hóa, tài sản bằng máy bay trên đường hàng không.

Điều 92. Phân loại vận tải hàng không

<p)Vận tải hàng không được phân loại thành các loại sau: vận tải hành khách, vận tải hàng hóa.

Chương XI: An toàn giao thông

Điều 101. Quy định về an toàn giao thông

An toàn giao thông là việc thực hiện các biện pháp để đảm bảo sự an toàn của người, phương tiện và hàng hóa trong quá trình giao thông.

Điều 102. Trách nhiệm của các cơ quan và tổ chức

Các cơ quan và tổ chức có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn giao thông.

Chương XII: Điều khoản chuyển tiếp và hiệu lực thi hành

Điều 111. Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Điều 112. Điều khoản chuyển tiếp

Các quy định của Bộ luật này sẽ được áp dụng cho các trường hợp xảy ra sau ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)