TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1322/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1322/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1322/BGTVT-VT

Bộ luật 1322/BGTVT-VT là một văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam, được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải, quy định về việc vận tải hàng hóa và hành khách trên đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không.

Căn cứ pháp lý

Bộ luật 1322/BGTVT-VT được ban hành dựa trên các căn cứ pháp lý sau:

  • Luật Giao thông đường bộ số 23/2008/QH12;
  • Luật Giao thông đường sắt số 35/2017/QH14;
  • Luật Giao thông đường thủy nội địa số 23/2004/QH11;
  • Luật Hàng không dân dụng số 66/2006/QH11;
  • Nghị định số 91/2009/NĐ-CP của Chính phủ quy định về vận tải hàng hóa và hành khách trên đường bộ.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Điều 1 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của văn bản này. Cụ thể:

Phạm vi điều chỉnh: Bộ luật này quy định về việc vận tải hàng hóa và hành khách trên đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không.

Đối tượng áp dụng: Bộ luật này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc vận tải hàng hóa và hành khách trên đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Điều 2 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về giải thích từ ngữ được sử dụng trong văn bản này. Cụ thể:

“Vận tải hàng hóa” là việc chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng các phương tiện giao thông.

“Vận tải hành khách” là việc chuyển hành khách từ nơi này đến nơi khác bằng các phương tiện giao thông.

“Phương tiện giao thông” là các phương tiện được sử dụng để vận tải hàng hóa và hành khách, bao gồm ô tô, tàu hỏa, tàu thủy, máy bay.

Điều 3: Nguyên tắc vận tải

Điều 3 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc vận tải hàng hóa và hành khách. Cụ thể:

Vận tải hàng hóa và hành khách phải được thực hiện theo các quy định của pháp luật.

Phương tiện giao thông phải được đăng ký, đăng kiểm và bảo đảm an toàn kỹ thuật trước khi tham gia giao thông.

Người điều khiển phương tiện giao thông phải có giấy phép lái xe và bảo đảm an toàn giao thông.

Điều 4: Trách nhiệm của người vận tải

Điều 4 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của người vận tải. Cụ thể:

Người vận tải phải cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa và hành khách cho người gửi hàng và người nhận hàng.

Người vận tải phải bảo đảm an toàn cho hàng hóa và hành khách trong quá trình vận tải.

Người vận tải phải bồi thường thiệt hại cho người gửi hàng và người nhận hàng nếu có lỗi trong quá trình vận tải.

Điều 5: Trách nhiệm của người gửi hàng

Điều 5 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của người gửi hàng. Cụ thể:

Người gửi hàng phải cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa cho người vận tải.

Người gửi hàng phải bảo đảm rằng hàng hóa được đóng gói và bảo quản đúng cách trước khi giao cho người vận tải.

Người gửi hàng phải thanh toán cước phí vận tải cho người vận tải.

Điều 6: Trách nhiệm của người nhận hàng

Điều 6 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của người nhận hàng. Cụ thể:

Người nhận hàng phải kiểm tra hàng hóa trước khi nhận hàng.

Người nhận hàng phải thông báo cho người vận tải và người gửi hàng nếu có bất kỳ thiệt hại nào đối với hàng hóa.

Người nhận hàng phải thanh toán cước phí vận tải cho người vận tải nếu có thỏa thuận.

Điều 7: Cước phí vận tải

Điều 7 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về cước phí vận tải. Cụ thể:

Cước phí vận tải là tiền mà người gửi hàng phải trả cho người vận tải để vận tải hàng hóa.

Cước phí vận tải được tính dựa trên trọng lượng, thể tích và khoảng cách vận tải của hàng hóa.

Cước phí vận tải phải được thỏa thuận giữa người gửi hàng và người vận tải trước khi vận tải.

Điều 8: Thời gian vận tải

Điều 8 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về thời gian vận tải. Cụ thể:

Thời gian vận tải là thời gian từ khi người vận tải nhận hàng hóa đến khi giao hàng hóa cho người nhận hàng.

Thời gian vận tải phải được thỏa thuận giữa người gửi hàng và người vận tải trước khi vận tải.

Người vận tải phải giao hàng hóa cho người nhận hàng trong thời gian vận tải đã thỏa thuận.

Điều 9: Bảo hiểm vận tải

Điều 9 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về bảo hiểm vận tải. Cụ thể:

Bảo hiểm vận tải là loại bảo hiểm mà người gửi hàng hoặc người vận tải mua để bảo vệ hàng hóa khỏi các rủi ro trong quá trình vận tải.

Bảo hiểm vận tải phải được mua trước khi vận tải.

Bảo hiểm vận tải phải được thực hiện theo các quy định của pháp luật về bảo hiểm.

Điều 10: Giải quyết tranh chấp

Điều 10 của Bộ luật 1322/BGTVT-VT quy định về giải quyết tranh chấp. Cụ thể:

Tranh chấp về vận tải hàng hóa và hành khách phải được giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải.

Nếu tranh chấp không được giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải, các bên có thể đưa vụ việc ra tòa án để giải quyết.

Việc giải quyết tranh chấp phải được thực hiện theo các quy định của pháp luật.

Kết luận

Bộ luật 1322/BGTVT-VT là một văn bản quy phạm pháp luật quan trọng, quy định về việc vận tải hàng hóa và hành khách trên đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không. Văn bản này quy định về các nguyên tắc vận tải, trách nhiệm của người vận tải, người gửi hàng và người nhận hàng, cước phí vận tải, thời gian vận tải, bảo hiểm vận tải và giải quyết tranh chấp. Việc hiểu và thực hiện đúng các quy định của Bộ luật 1322/BGTVT-VT sẽ giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả cho việc vận tải hàng hóa và hành khách.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)