TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG CÓ

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Chiến dịch
  • Số hiệu: Không có
  • Cơ quan ban hành: Không có
  • Ngày ban hành: Không có
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Bảo Vệ Quyền Nạn Nhân

Bộ luật Bảo vệ quyền nạn nhân được ban hành để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân trong quá trình tố tụng hình sự. Bộ luật này quy định về các quyền và nghĩa vụ của nạn nhân, cũng như các biện pháp bảo vệ nạn nhân trong quá trình tố tụng.

Chương I: Quy Định Chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân trong quá trình tố tụng hình sự.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng đối với các nạn nhân trong quá trình tố tụng hình sự, bao gồm:

  • Nạn nhân của tội phạm
  • Người thân của nạn nhân
  • Người đại diện của nạn nhân

Chương II: Quyền Của Nạn Nhân

Điều 3. Quyền được thông tin

Nạn nhân có quyền được thông tin về:

  • Quy trình tố tụng hình sự
  • Quyền và nghĩa vụ của nạn nhân
  • Kết quả điều tra, truy tố, xét xử

Điều 4. Quyền được bảo vệ

Nạn nhân có quyền được bảo vệ khỏi:

  • Đe dọa, khủng bố
  • Tấn công, xâm phạm thân thể
  • Xâm phạm tinh thần

Điều 5. Quyền được hỗ trợ

Nạn nhân có quyền được hỗ trợ về:

  • Tư vấn pháp lý
  • Hỗ trợ tâm lý
  • Hỗ trợ vật chất

Chương III: Nghĩa Vụ Của Nạn Nhân

Điều 6. Nghĩa vụ cung cấp thông tin

Nạn nhân có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác và trung thực về vụ án cho cơ quan điều tra, truy tố, xét xử.

Điều 7. Nghĩa vụ hợp tác

Nạn nhân có nghĩa vụ hợp tác với cơ quan điều tra, truy tố, xét xử trong quá trình tố tụng.

Điều 8. Nghĩa vụ bảo mật

Nạn nhân có nghĩa vụ bảo mật thông tin về vụ án và không được tiết lộ thông tin cho người khác.

Chương IV: Biện Pháp Bảo Vệ Nạn Nhân

Điều 9. Biện pháp bảo vệ thân thể

Cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có thể áp dụng biện pháp bảo vệ thân thể cho nạn nhân, bao gồm:

  • Bảo vệ tại chỗ
  • Di chuyển nạn nhân đến nơi an toàn
  • Cung cấp thiết bị bảo vệ

Điều 10. Biện pháp bảo vệ tinh thần

Cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có thể áp dụng biện pháp bảo vệ tinh thần cho nạn nhân, bao gồm:

  • Tư vấn tâm lý
  • Hỗ trợ tâm lý
  • Cung cấp thông tin về quyền và nghĩa vụ

Điều 11. Biện pháp bảo vệ thông tin

Cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có thể áp dụng biện pháp bảo vệ thông tin cho nạn nhân, bao gồm:

Chương V: Trách Nhiệm Của Cơ Quan Điều Tra, Truy Tố, Xét Xử

Điều 12. Trách nhiệm bảo vệ nạn nhân

Cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có trách nhiệm bảo vệ nạn nhân trong quá trình tố tụng.

Điều 13. Trách nhiệm cung cấp thông tin

Cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có trách nhiệm cung cấp thông tin cho nạn nhân về quyền và nghĩa vụ của họ.

Điều 14. Trách nhiệm hỗ trợ nạn nhân

Cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có trách nhiệm hỗ trợ nạn nhân trong quá trình tố tụng.

Chương VI: Điều Khoản Thi Hành

Điều 15. Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày được công bố.

Điều 16. Điều khoản chuyển tiếp

Đối với các vụ án đang được điều tra, truy tố, xét xử trước ngày bộ luật này có hiệu lực thi hành, thì áp dụng bộ luật này.

Điều 17. Điều khoản sửa đổi, bổ sung

Bộ luật này có thể được sửa đổi, bổ sung theo quy định của pháp luật.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)