Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Nghị định
- Số hiệu: 86/2019/NĐ-CP
- Cơ quan ban hành: Chính phủ
- Ngày ban hành: 14/11/2019
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Xóa Án Tích
Bộ luật Xóa án tích là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về việc xóa án tích cho những người đã bị kết án nhưng đã chấp hành xong bản án và đáp ứng các điều kiện nhất định. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh
Bộ luật này quy định về việc xóa án tích cho người bị kết án, bao gồm cả việc xóa án tích đương nhiên và xóa án tích theo quyết định của tòa án.
Điều 2: Đối Tượng Áp Dụng
Đối tượng áp dụng của bộ luật này là người bị kết án về tội phạm, bao gồm cả người bị kết án tù, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, cấm cư trú, quản chế, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, phạt tù cho hưởng án treo.
Điều 3: Xóa Án Tích Đương Nhiên
Người bị kết án được xóa án tích đương nhiên khi đã chấp hành xong bản án và đã sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra (nếu có); không phạm tội mới trong thời gian thử thách.
Điều 4: Thời Gian Thử Thách
Thời gian thử thách là thời gian mà người bị kết án phải chờ đợi để được xóa án tích, được tính từ ngày chấp hành xong bản án. Thời gian thử thách được quy định như sau:
- 3 năm đối với người bị kết án về tội phạm ít nghiêm trọng;
- 5 năm đối với người bị kết án về tội phạm nghiêm trọng;
- 7 năm đối với người bị kết án về tội phạm rất nghiêm trọng;
- 10 năm đối với người bị kết án về tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Điều 5: Xóa Án Tích Theo Quyết Định Của Tòa Án
Người bị kết án có thể được xóa án tích theo quyết định của tòa án khi đã chấp hành xong bản án và đã sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra (nếu có); có nhiều tiến bộ, đã chứng tỏ được sự cải tạo của mình và được cơ quan, tổ chức hoặc chính quyền địa phương nơi cư trú đề nghị.
Điều 6: Hồ Sơ Xóa Án Tích
Hồ sơ xóa án tích bao gồm:
- Bản án đã có hiệu lực pháp luật;
- Giấy chứng nhận đã chấp hành xong bản án;
- Giấy tờ chứng minh đã sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra (nếu có);
- Đơn đề nghị xóa án tích;
- Giấy tờ chứng minh có nhiều tiến bộ, đã chứng tỏ được sự cải tạo của mình (nếu có).
Điều 7: Trình Tự, Thủ Tục Xóa Án Tích
Trình tự, thủ tục xóa án tích được quy định như sau:
- Người bị kết án nộp hồ sơ xóa án tích tại tòa án đã xét xử sơ thẩm;
- Tòa án xem xét hồ sơ xóa án tích và ra quyết định xóa án tích nếu đủ điều kiện.
Điều 8: Hiệu Lực Của Quyết Định Xóa Án Tích
Quyết định xóa án tích có hiệu lực kể từ ngày được tòa án ra quyết định.
Điều 9: Quyền, Nghĩa Vụ Của Người Bị Kết Án
Người bị kết án có quyền:
- Được xóa án tích khi đủ điều kiện;
- Được cấp giấy chứng nhận xóa án tích;
- Được hưởng các quyền lợi như công dân khác.
Người bị kết án có nghĩa vụ:
- Chấp hành xong bản án;
- Sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra (nếu có);
- Không phạm tội mới trong thời gian thử thách.
Điều 10: Trách Nhiệm Của Cơ Quan, Tổ Chức
Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm:
- Cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết cho người bị kết án khi yêu cầu xóa án tích;
- Đề nghị xóa án tích cho người bị kết án khi có đủ điều kiện.
Điều 11: Điều Khoản Chuyển Tiếp
Đối với những người bị kết án trước khi bộ luật này có hiệu lực, được áp dụng theo quy định của bộ luật này.
Điều 12: Điều Khoản Hiệu Lực
Bộ luật này có hiệu lực kể từ ngày được Quốc hội thông qua.

