Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 01/2022/TT-TP
- Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
- Ngày ban hành: 01/02/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Xét Xử Phúc Thẩm
Bộ luật Xét xử phúc thẩm là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về thủ tục xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:
Chương I: Quy Định Chung
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Bộ luật này quy định về thủ tục xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Bộ luật này áp dụng đối với các Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự.
Điều 3. Nguyên tắc xét xử phúc thẩm
Xét xử phúc thẩm phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
- Bảo đảm quyền được xét xử công bằng,公開.
- Bảo đảm quyền được xét xử bởi một hội đồng xét xử độc lập, vô tư.
Chương II: Thủ Tục Xét Xử Phúc Thẩm
Điều 4. Điều kiện xét xử phúc thẩm
Để được xét xử phúc thẩm, bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm phải có kháng cáo hoặc kháng nghị.
Điều 5. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị
Thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án; thời hạn kháng nghị là 30 ngày kể từ ngày tuyên án.
Điều 6. Hồ sơ xét xử phúc thẩm
Hồ sơ xét xử phúc thẩm bao gồm:
- Bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm.
- Đơn kháng cáo hoặc quyết định kháng nghị.
- Hồ sơ vụ án.
Chương III: Thủ Tục Xét Xử Phúc Thẩm
Điều 7. Chuẩn bị xét xử phúc thẩm
Trước khi xét xử phúc thẩm, Tòa án phải chuẩn bị hồ sơ vụ án, thông báo về việc xét xử phúc thẩm cho các bên liên quan.
Điều 8. Hội đồng xét xử phúc thẩm
Hội đồng xét xử phúc thẩm gồm 3 thẩm phán, trong đó có 1 chủ tọa.
Điều 9. Thủ tục xét xử phúc thẩm
Xét xử phúc thẩm được tiến hành theo thủ tục sau:
- Phát biểu khai mạc.
- Trình bày của các bên liên quan.
- Thảo luận và nghị án.
- Phát biểu kết thúc.
Chương IV: Quyết Định Xét Xử Phúc Thẩm
Điều 10. Nội dung quyết định xét xử phúc thẩm
Quyết định xét xử phúc thẩm phải có các nội dung sau:
- Tên và địa chỉ của các bên liên quan.
- Nội dung vụ án.
- Quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm.
- Lý do và căn cứ của quyết định xét xử phúc thẩm.
Điều 11. Hình thức quyết định xét xử phúc thẩm
Quyết định xét xử phúc thẩm phải được lập thành văn bản và có chữ ký của các thành viên hội đồng xét xử.
Điều 12. Hiệu lực của quyết định xét xử phúc thẩm
Quyết định xét xử phúc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày hết thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.
Chương V: Điều Khoản Thi Hành
Điều 13. Hiệu lực thi hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2023.
Điều 14. Điều khoản chuyển tiếp
Các vụ án đang được xét xử phúc thẩm trước ngày bộ luật này có hiệu lực thi hành được tiếp tục giải quyết theo quy định của bộ luật cũ.

