TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > 123/2022/HSST

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Bản án
  • Số hiệu: 123/2022/HSST
  • Cơ quan ban hành: Tòa án Nhân dân
  • Ngày ban hành: 20/02/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Xét Xử Bị Cáo Tại Việt Nam

Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam quy định về trình tự, thủ tục tiến hành các hoạt động tư pháp trong việc giải quyết vụ án hình sự từ khi phát hiện, xử lý đến khi kết thúc vụ án. Dưới đây là nội dung chi tiết về xét xử bị cáo theo bộ luật này:

Chương I: Những Quy Định Chung

Chương này quy định về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, nguyên tắc cơ bản, nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng, quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng.

Chương II: Xét Xử Sơ Thẩm

Xét xử sơ thẩm là giai đoạn đầu tiên trong quá trình xét xử, tại đó tòa án sẽ xem xét và quyết định về vụ án dựa trên các chứng cứ và tài liệu đã thu thập.

  • Điều 25: Thẩm quyền xét xử sơ thẩm thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện, cấp tỉnh hoặc Tòa án quân sự cấp khu vực, cấp quân khu.
  • Điều 26: Thời hạn chuẩn bị xét xử là 30 ngày đối với vụ án hình sự không phức tạp, 45 ngày đối với vụ án phức tạp và 60 ngày đối với vụ án rất phức tạp.
  • Điều 27: Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm có một thẩm phán và hai hội thẩm nhân dân hoặc một thẩm phán và hai hội thẩm quân nhân.

Chương III: Xét Xử Phúc Thẩm

Xét xử phúc thẩm là giai đoạn xét xử tiếp theo sau khi bản án hoặc quyết định sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị.

  • Điều 34: Thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án đối với bị cáo, bị hại, người đại diện hợp pháp của họ; 30 ngày kể từ ngày nhận được bản án hoặc quyết định đối với Viện kiểm sát.
  • Điều 35: Thẩm quyền xét xử phúc thẩm thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án quân sự cấp quân khu.
  • Điều 36: Hội đồng xét xử phúc thẩm gồm có 3 thẩm phán.

Chương IV: Xét Xử Giám Đốc Thẩm

Xét xử giám đốc thẩm là giai đoạn xét xử cao nhất, tại đó Tòa án nhân dân tối cao hoặc Viện kiểm sát nhân dân tối cao sẽ xem xét lại bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

  • Điều 40: Thời hạn đề nghị giám đốc thẩm là 1 năm kể từ ngày bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật.
  • Điều 41: Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm thuộc về Tòa án nhân dân tối cao, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
  • Điều 42: Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được ban hành.

Chương V: Xét Xử Tái Thẩm

Xét xử tái thẩm là giai đoạn xét xử đặc biệt, tại đó Tòa án sẽ xem xét lại vụ án khi có tình tiết mới được phát hiện.

  • Điều 45: Căn cứ để yêu cầu xét xử tái thẩm là khi có tình tiết mới được phát hiện mà nếu không có tình tiết đó thì bản án hoặc quyết định đã có thể khác đi.
  • Điều 46: Thời hạn yêu cầu xét xử tái thẩm không bị giới hạn.
  • Điều 47: Thẩm quyền xét xử tái thẩm thuộc về Tòa án đã xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm vụ án.

Chương VI: Thi Hành Bản Án, Quyết Định

Chương này quy định về trình tự, thủ tục thi hành bản án, quyết định hình sự.

  • Điều 50: Bản án hoặc quyết định hình sự có hiệu lực pháp luật phải được thi hành.
  • Điều 51: Thời hạn thi hành bản án hoặc quyết định hình sự là 30 ngày kể từ ngày nhận được bản án hoặc quyết định.
  • Điều 52: Cơ quan, tổ chức và cá nhântrách nhiệm thi hành bản án hoặc quyết định hình sự.

Kết Luận

Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam quy định chi tiết về trình tự, thủ tục xét xử bị cáo, từ giai đoạn sơ thẩm đến giám đốc thẩm, tái thẩm, nhằm đảm bảo công bằng, công lý và quyền con người trong quá trình tố tụng hình sự.

Từ khóa liên quan:Bị cáoTham nhũngXét xử

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)