Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: 37/2009/QH12
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 19/06/2009
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Trách Nhiệm Hình Sự
Bộ Luật Trách Nhiệm Hình Sự là văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về trách nhiệm hình sự của cá nhân, tổ chức đối với các hành vi phạm tội. Bộ luật này được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2018.
Chương I: Những Quy Định Chung
Chương này quy định về những nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Trách Nhiệm Hình Sự, bao gồm:
- Nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền công dân
- Nguyên tắc công bằng, bình đẳng trước pháp luật
- Nguyên tắc không phân biệt đối xử
- Nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức
Chương II: Tội Phạm
Chương này quy định về khái niệm, đặc điểm và phân loại tội phạm, bao gồm:
- Khái niệm tội phạm
- Đặc điểm của tội phạm
- Phân loại tội phạm
Điều 8: Khái Niệm Tội Phạm
Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với lỗi và có thể bị xử lý hình sự.
Điều 9: Đặc Điểm Của Tội Phạm
Tội phạm có các đặc điểm sau:
- Là hành vi nguy hiểm cho xã hội
- Được quy định trong Bộ luật Hình sự
- Do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện
- Có lỗi
- Có thể bị xử lý hình sự
Điều 10: Phân Loại Tội Phạm
Tội phạm được phân loại thành:
- Tội phạm ít nghiêm trọng
- Tội phạm nghiêm trọng
- Tội phạm rất nghiêm trọng
- Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng
Chương III: Trách Nhiệm Hình Sự
Chương này quy định về trách nhiệm hình sự của cá nhân, tổ chức đối với các hành vi phạm tội, bao gồm:
- Nguyên tắc trách nhiệm hình sự
- Điều kiện trách nhiệm hình sự
- Các hình phạt
Điều 15: Nguyên Tắc Trách Nhiệm Hình Sự
Nguyên tắc trách nhiệm hình sự là:
- Mọi hành vi phạm tội phải được xử lý theo pháp luật
- Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật
- Không ai bị xử lý hình sự nếu không có hành vi phạm tội
Điều 16: Điều Kiện Trách Nhiệm Hình Sự
Điều kiện trách nhiệm hình sự là:
- Người có năng lực trách nhiệm hình sự
- Người có hành vi phạm tội
- Người có lỗi
Điều 17: Các Hình Phạt
Các hình phạt bao gồm:
- Phạt tiền
- Phạt tù
- Phạt cải tạo không giam giữ
- Phạt quản chế
- Phạt cấm cư trú
- Phạt cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
- Phạt tước một số quyền công dân
Chương IV: Thời Hiệu Trách Nhiệm Hình Sự
Chương này quy định về thời hiệu trách nhiệm hình sự, bao gồm:
- Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
- Thời hiệu thi hành bản án
Điều 25: Thời Hiệu Truy Cứu Trách Nhiệm Hình Sự
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là:
- 5 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng
- 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng
- 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng
- 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng
Điều 26: Thời Hiệu Thi Hành Bản Án
Thời hiệu thi hành bản án là:
- 1 năm đối với bản án phạt tiền
- 2 năm đối với bản án phạt tù
- 3 năm đối với bản án phạt cải tạo không giam giữ
Chương V: Miễn Trách Nhiệm Hình Sự
Chương này quy định về miễn trách nhiệm hình sự, bao gồm:
- Được miễn trách nhiệm hình sự
- Không bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Điều 30: Được Miễn Trách Nhiệm Hình Sự
Người được miễn trách nhiệm hình sự là:
- Người đã mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình
- Người đã quá tuổi chịu trách nhiệm hình sự
- Người đã chết
Điều 31: Không Bị Truy Cứu Trách Nhiệm Hình Sự
Người không bị truy cứu trách nhiệm hình sự là:
- Người đã được miễn trách nhiệm hình sự
- Người đã được đặc xá
- Người đã được ân giảm
Chương VI: Kết Luận
Bộ Luật Trách Nhiệm Hình Sự là văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về trách nhiệm hình sự của cá nhân, tổ chức đối với các hành vi phạm tội. Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 và được áp dụng thống nhất trên toàn quốc.

