Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: Luật Dân sự 2015
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 24/11/2015
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là một trong những vấn đề quan trọng của pháp luật dân sự, quy định về việc một bên phải bồi thường cho bên kia khi gây ra thiệt hại cho họ. Điều này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Điều 605. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh khi có đủ các căn cứ sau đây:
- Có hành vi gây thiệt hại
- Có thiệt hại thực tế
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gây thiệt hại và thiệt hại thực tế
- Người gây thiệt hại có lỗi
Điều 606. Thiệt hại được bồi thường
Thiệt hại được bồi thường bao gồm:
- Thiệt hại về vật chất
- Thiệt hại về tinh thần
Thiệt hại về vật chất bao gồm thiệt hại về tài sản, chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại.
Thiệt hại về tinh thần bao gồm đau khổ, üzalom, mất mát về tinh thần và các thiệt hại khác về tinh thần.
Điều 607. Người có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại
Người có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại là người trực tiếp遭受 thiệt hại hoặc người đại diện theo pháp luật của người đó.
Điều 608. Thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại
Thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại biết hoặc phải biết về thiệt hại và người gây thiệt hại.
Điều 609. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
Trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, người gây thiệt hại phải bồi thường cho người bị thiệt hại.
Điều 610. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp gây thiệt hại trong khi thực hiện quyền tự vệ
Trong trường hợp gây thiệt hại trong khi thực hiện quyền tự vệ, người gây thiệt hại không phải bồi thường nếu không có lỗi.
Điều 611. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp đồng phạm
Trong trường hợp đồng phạm, những người đồng phạm phải liên đới chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Điều 612. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp người gây thiệt hại là người chưa thành niên
Trong trường hợp người gây thiệt hại là người chưa thành niên, cha mẹ hoặc người giám hộ của người đó phải bồi thường thiệt hại.
Điều 613. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp người gây thiệt hại là người đã chết
Trong trường hợp người gây thiệt hại là người đã chết, những người thừa kế của người đó phải bồi thường thiệt hại.
Điều 614. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp người gây thiệt hại là doanh nghiệp hoặc tổ chức
Trong trường hợp người gây thiệt hại là doanh nghiệp hoặc tổ chức, doanh nghiệp hoặc tổ chức đó phải bồi thường thiệt hại.
Điều 615. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp người gây thiệt hại là cơ quan nhà nước
Trong trường hợp người gây thiệt hại là cơ quan nhà nước, cơ quan nhà nước đó phải bồi thường thiệt hại.
Kết luận
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là một vấn đề quan trọng của pháp luật dân sự, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Các điều khoản trên quy định rõ về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại, thiệt hại được bồi thường, người có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại và các trường hợp đặc biệt.

