TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > 37/2009/QH12

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: 37/2009/QH12
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 19/06/2009
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ Luật Tội phạm chống trật tự công cộng

Bộ Luật Tội phạm chống trật tự công cộng là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định các hành vi bị coi là tội phạm và hình phạt đối với các hành vi đó. Bộ luật này được ban hành để bảo vệ trật tự công cộng, đảm bảo an toàn và quyền lợi của công dân.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ Luật Tội phạm chống trật tự công cộng quy định các hành vi bị coi là tội phạm và hình phạt đối với các hành vi đó, bao gồm:

  • Tội gây rối trật tự công cộng
  • Tội chống người thi hành công vụ
  • Tội gây thương tích
  • Tội bắt giữ người trái pháp luật
  • Tội xâm phạm quyền tự do của công dân

Điều 2: Tội gây rối trật tự công cộng

Điều 2 quy định rằng, người nào gây rối trật tự công cộng, làm ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, có thể bị phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.

Điều 3: Tội chống người thi hành công vụ

Điều 3 quy định rằng, người nào chống lại người thi hành công vụ, cản trở việc thực hiện nhiệm vụ của người thi hành công vụ, có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Điều 4: Tội gây thương tích

Điều 4 quy định rằng, người nào gây thương tích cho người khác, có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Nếu thương tích gây ra là nghiêm trọng, có thể bị phạt tù từ 2 đến 7 năm.

Điều 5: Tội bắt giữ người trái pháp luật

Điều 5 quy định rằng, người nào bắt giữ người khác trái pháp luật, có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Nếu hành vi này gây ra hậu quả nghiêm trọng, có thể bị phạt tù từ 2 đến 7 năm.

Điều 6: Tội xâm phạm quyền tự do của công dân

Điều 6 quy định rằng, người nào xâm phạm quyền tự do của công dân, có thể bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Nếu hành vi này gây ra hậu quả nghiêm trọng, có thể bị phạt tù từ 2 đến 7 năm.

Điều 7: Hình phạt bổ sung

Điều 7 quy định rằng, ngoài hình phạt chính, người phạm tội có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung, bao gồm:

  • Phạt tiền
  • Cấm cư trú
  • Cấm hành nghề

Điều 8: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Điều 8 quy định rằng, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm chống trật tự công cộng là 5 năm, kể từ ngày thực hiện hành vi phạm tội.

Điều 9: Quy định chuyển tiếp

Điều 9 quy định rằng, đối với các hành vi phạm tội đã thực hiện trước khi Bộ Luật Tội phạm chống trật tự công cộng có hiệu lực, sẽ được xử lý theo quy định của pháp luật tại thời điểm thực hiện hành vi.

Kết luận

Bộ Luật Tội phạm chống trật tự công cộng là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định các hành vi bị coi là tội phạm và hình phạt đối với các hành vi đó. Bộ luật này được ban hành để bảo vệ trật tự công cộng, đảm bảo an toàn và quyền lợi của công dân. Việc hiểu và tuân thủ các quy định của bộ luật này là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và an toàn của xã hội.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)