Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 51/2023/TT-BCT
- Cơ quan ban hành: Bộ Công Thương
- Ngày ban hành: 25/12/2023
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư 51/2023/TT-BCT: Quy định chi tiết về An toàn và Sức khỏe trong Hoạt động Sản xuất Kinh doanh Thuốc lá
Thông tư 51/2023/TT-BCT do Bộ Công Thương ban hành, quy định chi tiết về An toàn và Sức khỏe (ATVSLĐ) trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thuốc lá, nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro cho người lao động và cộng đồng.
Chương I: Quy định chung
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 1 của Thông tư 51/2023/TT-BCT xác định rõ phạm vi áp dụng của văn bản pháp luật này. Theo đó, Thông tư này quy định chi tiết về các biện pháp đảm bảo an toàn và sức khỏe lao động (ATVSLĐ) đối với các hoạt động trong chuỗi giá trị của ngành công nghiệp thuốc lá. Phạm vi này bao gồm tất cả các giai đoạn từ khâu trồng, thu hái, sơ chế nguyên liệu thuốc lá cho đến quá trình sản xuất, đóng gói, bảo quản, vận chuyển và kinh doanh sản phẩm thuốc lá thành phẩm. Mục tiêu chính là thiết lập một khung pháp lý toàn diện, nhằm phòng ngừa, hạn chế tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và các tác động tiêu cực đến sức khỏe người lao động, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường và cộng đồng xung quanh khu vực hoạt động sản xuất kinh doanh thuốc lá.
Việc quy định chi tiết phạm vi này là vô cùng quan trọng, vì nó giúp các đối tượng liên quan hiểu rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của mình. Từ các hợp tác xã nông nghiệp trồng thuốc lá, các hộ nông dân, các doanh nghiệp chế biến, sản xuất thuốc lá cho đến các đơn vị kinh doanh, phân phối, tất cả đều phải tuân thủ những quy định đã được đề ra. Sự rõ ràng về phạm vi còn giúp cơ quan quản lý nhà nước có cơ sở để giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm một cách hiệu quả, đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của Thông tư.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 2 của Thông tư 51/2023/TT-BCT quy định rõ các đối tượng chịu sự điều chỉnh của Thông tư này. Đối tượng áp dụng bao gồm tất cả các tổ chức, doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân có hoạt động liên quan đến sản xuất, kinh doanh thuốc lá trên lãnh thổ Việt Nam. Điều này bao gồm, nhưng không giới hạn ở:
- Các đơn vị, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực trồng, thu hoạch và sơ chế nguyên liệu thuốc lá.
- Các nhà máy, cơ sở sản xuất thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá sợi, thuốc lá điện tử và các sản phẩm thuốc lá khác.
- Các doanh nghiệp thực hiện hoạt động đóng gói, bảo quản và lưu kho thuốc lá.
- Các đơn vị vận tải tham gia vào quá trình lưu thông sản phẩm thuốc lá.
- Các đơn vị kinh doanh, phân phối, bán lẻ sản phẩm thuốc lá.
- Các tổ chức, cá nhân có liên quan khác trong chuỗi cung ứng và tiêu thụ thuốc lá.
Việc mở rộng đối tượng áp dụng cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo ATVSLĐ trong toàn bộ ngành công nghiệp thuốc lá, từ khâu sản xuất nguyên liệu đến tay người tiêu dùng. Điều này cũng nhấn mạnh trách nhiệm chung của tất cả các bên liên quan trong việc xây dựng một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh, đồng thời góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về kiểm soát tác hại của thuốc lá.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 3 của Thông tư 51/2023/TT-BCT cung cấp các định nghĩa và giải thích các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong Thông tư. Việc giải thích rõ ràng các thuật ngữ này là cần thiết để đảm bảo sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng các quy định, tránh gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai trong quá trình thực hiện. Một số thuật ngữ quan trọng có thể được giải thích bao gồm:
- An toàn và sức khỏe lao động (ATVSLĐ): Là các quy định, biện pháp nhằm bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người lao động, phòng chống tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc.
- Sản xuất thuốc lá: Bao gồm toàn bộ quá trình từ sơ chế nguyên liệu, chế biến thuốc lá, sản xuất các sản phẩm thuốc lá thành phẩm như thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá sợi, thuốc lá làm nóng, thuốc lá điện tử, v.v.
- Kinh doanh thuốc lá: Bao gồm các hoạt động như nhập khẩu, xuất khẩu, bán buôn, bán lẻ thuốc lá.
- Nguyên liệu thuốc lá: Bao gồm lá thuốc lá tươi, lá thuốc lá khô, sợi thuốc lá, và các thành phần khác dùng để sản xuất sản phẩm thuốc lá.
- Chất nguy hại: Các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học, hoặc các yếu tố khác có khả năng gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng của người lao động.
- Bệnh nghề nghiệp: Bệnh phát sinh do tác động của các yếu tố nguy hại có trong môi trường lao động.
- Tai nạn lao động: Tai nạn gây tổn thương cho bất kỳ bộ phận nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp người đọc nắm bắt chính xác nội dung của từng điều khoản, từ đó có thể triển khai các biện pháp ATVSLĐ một cách hiệu quả và đúng pháp luật. Sự chính xác trong định nghĩa là nền tảng để xây dựng một hệ thống pháp lý chặt chẽ và có tính ứng dụng cao.
Điều 4. Nguyên tắc bảo đảm ATVSLĐ
Điều 4 của Thông tư 51/2023/TT-BCT đề ra các nguyên tắc cốt lõi trong việc thực hiện các quy định về ATVSLĐ đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh thuốc lá. Những nguyên tắc này là kim chỉ nam, định hướng cho mọi hoạt động và biện pháp được triển khai, nhằm xây dựng một môi trường làm việc an toàn và bền vững. Các nguyên tắc chính bao gồm:
- Phòng ngừa là chính: Ưu tiên hàng đầu cho các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn các rủi ro và nguy cơ tiềm ẩn gây mất ATVSLĐ trước khi chúng xảy ra. Điều này đòi hỏi việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy hiểm trong từng khâu sản xuất, kinh doanh.
- Tuân thủ pháp luật: Mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh thuốc lá phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về ATVSLĐ, cũng như các quy định chuyên ngành liên quan đến sản xuất và kinh doanh thuốc lá.
- Trách nhiệm của người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động có trách nhiệm chính trong việc đảm bảo ATVSLĐ cho người lao động. Họ phải chủ động đầu tư, trang bị các điều kiện làm việc an toàn, cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động, huấn luyện ATVSLĐ và xây dựng văn hóa an toàn tại nơi làm việc.
- Trách nhiệm của người lao động: Người lao động có quyền và nghĩa vụ tuân thủ các quy định, nội quy, quy trình làm việc an toàn; sử dụng và bảo quản đúng cách các trang thiết bị bảo hộ lao động; chủ động báo cáo các nguy cơ mất an toàn cho người quản lý hoặc bộ phận chức năng.
- Tham gia của các bên liên quan: Việc đảm bảo ATVSLĐ là trách nhiệm chung, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người sử dụng lao động, người lao động, tổ chức công đoàn (nếu có), và các cơ quan quản lý nhà nước.
- Cải thiện liên tục: Các biện pháp ATVSLĐ cần được xem xét, đánh giá và cải thiện liên tục dựa trên kết quả thực tế, những bài học kinh nghiệm, và sự phát triển của khoa học công nghệ.
Việc áp dụng các nguyên tắc này không chỉ giúp giảm thiểu tai nạn và bệnh nghề nghiệp mà còn góp phần nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, và uy tín của doanh nghiệp. Một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thuốc lá.
Chương II: Biện pháp bảo đảm ATVSLĐ trong hoạt động sản xuất thuốc lá
Điều 5. Đánh giá rủi ro và xây dựng kế hoạch ATVSLĐ
Điều 5 quy định về quy trình đánh giá rủi ro và lập kế hoạch ATVSLĐ trong hoạt động sản xuất thuốc lá. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn. Cụ thể:
- Yêu cầu đánh giá rủi ro: Các doanh nghiệp sản xuất thuốc lá phải định kỳ hoặc đột xuất tiến hành đánh giá các rủi ro về ATVSLĐ tại tất cả các khâu, các vị trí làm việc. Việc đánh giá này cần xem xét các yếu tố như: đặc điểm của máy móc, thiết bị, hóa chất sử dụng, quy trình công nghệ, điều kiện môi trường lao động (nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn, rung động, ánh sáng, bụi…), và yếu tố con người.
- Nội dung đánh giá rủi ro: Bao gồm việc nhận diện các mối nguy, phân tích mức độ rủi ro (khả năng xảy ra và mức độ tác động), xác định các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro.
- Xây dựng kế hoạch ATVSLĐ: Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro, doanh nghiệp phải xây dựng kế hoạch ATVSLĐ hàng năm. Kế hoạch này phải bao gồm các mục tiêu cụ thể, các biện pháp cần thực hiện (kỹ thuật, tổ chức, quản lý), nguồn lực (kinh phí, nhân lực), người chịu trách nhiệm, thời gian thực hiện và các chỉ tiêu đánh giá.
- Cập nhật kế hoạch: Kế hoạch ATVSLĐ cần được rà soát và cập nhật định kỳ hoặc khi có sự thay đổi về quy trình sản xuất, công nghệ, máy móc thiết bị, hoặc khi có sự cố mất an toàn xảy ra.
Việc thực hiện nghiêm túc Điều 5 giúp doanh nghiệp chủ động trong việc phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp, tránh được những thiệt hại về người và tài sản, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Điều 6. Yêu cầu về máy móc, thiết bị, vật tư trong sản xuất thuốc lá
Điều 6 tập trung vào việc đảm bảo an toàn cho máy móc, thiết bị và vật tư sử dụng trong quá trình sản xuất thuốc lá. Đây là yếu tố trực tiếp tác động đến an toàn lao động.
- Kiểm định và bảo trì: Máy móc, thiết bị sản xuất thuốc lá phải được kiểm định, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ theo quy định của pháp luật và khuyến cáo của nhà sản xuất. Các thiết bị quá cũ, không đảm bảo an toàn phải được thay thế hoặc sửa chữa kịp thời.
- Biện pháp an toàn tích hợp: Các máy móc, thiết bị phải được trang bị đầy đủ các cơ cấu an toàn như: nắp che, hàng rào bảo vệ, nút dừng khẩn cấp, hệ thống khóa liên động, cảm biến an toàn. Các cơ cấu này phải hoạt động hiệu quả và được kiểm tra thường xuyên.
- Hóa chất và vật tư: Các hóa chất, phụ gia, vật tư sử dụng trong sản xuất thuốc lá phải đảm bảo chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, có giấy phép sử dụng (nếu cần) và tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất. Phải có đầy đủ thông tin, nhãn mác, và tài liệu an toàn (SDS) cho các loại hóa chất.
- Vận hành và sử dụng: Chỉ những người lao động đã qua đào tạo, được cấp phép và nắm vững quy trình vận hành, sử dụng mới được phép thao tác với máy móc, thiết bị.
- Tự động hóa và công nghệ mới: Khuyến khích ứng dụng công nghệ tự động hóa, bán tự động và các công nghệ tiên tiến để giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp của người lao động với các yếu tố nguy hiểm trong quá trình sản xuất.
Việc tuân thủ chặt chẽ Điều 6 không chỉ đảm bảo an toàn cho người vận hành mà còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.
Điều 7. Biện pháp phòng chống cháy nổ
Ngành công nghiệp thuốc lá có tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao do sử dụng các vật liệu dễ cháy và quy trình sản xuất có thể phát sinh nhiệt, tia lửa. Điều 7 quy định các biện pháp phòng chống cháy nổ:
- Quy định chung: Mọi cơ sở sản xuất thuốc lá phải xây dựng và tổ chức thực hiện phương án phòng cháy chữa cháy (PCCC) theo quy định của pháp luật về PCCC.
- Kiểm soát nguồn nhiệt, nguồn lửa: Cấm hút thuốc lá và sử dụng nguồn lửa, nguồn nhiệt không an toàn tại các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.
- Trang bị phương tiện PCCC: Trang bị đầy đủ các phương tiện, thiết bị PCCC cần thiết (bình chữa cháy, vòi phun, hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy tự động…) và đảm bảo chúng luôn trong tình trạng sẵn sàng hoạt động.
- Vật liệu dễ cháy: Quản lý chặt chẽ việc nhập, xuất, bảo quản và sử dụng các vật liệu dễ cháy. Kho chứa vật liệu dễ cháy phải tuân thủ các quy định về PCCC.
- Hệ thống điện và thiết bị: Hệ thống điện, thiết bị điện trong khu vực sản xuất phải đảm bảo an toàn, chống cháy nổ, được kiểm tra định kỳ.
- Đào tạo và huấn luyện: Tổ chức huấn luyện PCCC cho người lao động, định kỳ tổ chức diễn tập PCCC.
- Kiểm tra an toàn PCCC: Thực hiện kiểm tra an toàn PCCC định kỳ và đột xuất để phát hiện, khắc phục kịp thời các nguy cơ.
Công tác phòng chống cháy nổ là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự nghiêm túc và trách nhiệm cao của cả người sử dụng lao động và người lao động để bảo vệ tài sản và tính mạng con người.
Điều 8. Yêu cầu về môi trường lao động
Điều 8 quy định các yêu cầu đối với môi trường làm việc trong các nhà máy, cơ sở sản xuất thuốc lá, nhằm đảm bảo sức khỏe lâu dài cho người lao động. Đặc biệt, cần chú ý đến các yếu tố liên quan đến ngành thuốc lá:
- Kiểm soát bụi: Trong các khâu sơ chế, chế biến, sản xuất thuốc lá, việc phát sinh bụi thuốc lá là không thể tránh khỏi. Cần có các biện pháp thông gió, hút bụi tại nguồn, sử dụng hệ thống lọc khí hiệu quả để giảm thiểu nồng độ bụi trong không khí xuống dưới giới hạn cho phép.
- Kiểm soát hóa chất: Quá trình sản xuất có thể sử dụng các hóa chất phụ gia, chất bảo quản. Phải có các biện pháp kiểm soát nồng độ hơi, khí độc hại phát sinh trong không khí lao động, đảm bảo dưới giới hạn cho phép.
- Nhiệt độ, độ ẩm: Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm trong khu vực làm việc, đặc biệt là các khu vực sấy, lên men lá thuốc, để đảm bảo điều kiện làm việc thuận lợi và an toàn cho sức khỏe.
- Tiếng ồn, rung động: Các thiết bị sản xuất thuốc lá thường gây tiếng ồn và rung động lớn. Cần có biện pháp cách âm, giảm rung cho máy móc, thiết bị và trang bị nút chống ồn cho người lao động khi làm việc trong môi trường có tiếng ồn cao.
- Ánh sáng: Đảm bảo đủ ánh sáng tại các khu vực làm việc, phù hợp với từng loại công việc để tránh mỏi mắt, giảm thiểu sai sót.
- Vệ sinh công nghiệp: Duy trì vệ sinh sạch sẽ tại nơi làm việc, khu vực sản xuất, nhà kho, nhà ăn, nhà vệ sinh. Thực hiện phun khử trùng, vệ sinh định kỳ.
Việc đảm bảo môi trường lao động an toàn và lành mạnh không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao sức khỏe, thể chất và tinh thần của người lao động, từ đó góp phần tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.
Điều 9. Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE)
Điều 9 quy định về việc trang bị và sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) cho người lao động trong hoạt động sản xuất thuốc lá. Đây là tuyến phòng thủ cuối cùng khi các biện pháp kiểm soát nguy cơ khác không loại trừ hết rủi ro.
- Xác định nhu cầu: Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro và đặc thù công việc, người sử dụng lao động phải xác định rõ loại PPE cần thiết cho từng vị trí, công việc cụ thể.
- Các loại PPE phổ biến: Bao gồm: khẩu trang, mặt nạ phòng độc (chống bụi, chống hơi hóa chất), găng tay bảo hộ (chống hóa chất, chống cắt), kính bảo hộ, mũ bảo hộ, giày bảo hộ lao động, quần áo bảo hộ lao động, nút chống ồn, dây đai an toàn (nếu làm việc trên cao).
- Chất lượng PPE: PPE phải đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế, phù hợp với từng loại rủi ro.
- Trang bị đầy đủ và miễn phí: Người sử dụng lao động có trách nhiệm trang bị đầy đủ PPE cho người lao động, đúng chủng loại và số lượng cần thiết, và phải miễn phí cho người lao động.
- Hướng dẫn sử dụng: Người lao động phải được hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng, bảo quản và bảo dưỡng PPE.
- Kiểm tra và thay thế: PPE phải được kiểm tra thường xuyên, nếu bị hư hỏng, mất tác dụng phải được thay thế kịp thời.
- Nghĩa vụ của người lao động: Người lao động có nghĩa vụ sử dụng PPE theo đúng hướng dẫn, bảo quản và báo cáo khi phát hiện hư hỏng.
Việc trang bị và sử dụng PPE đúng cách là vô cùng quan trọng để bảo vệ người lao động khỏi các tác động có hại từ môi trường làm việc, đặc biệt là trong ngành sản xuất thuốc lá, nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro về bụi, hóa chất.
Điều 10. Huấn luyện ATVSLĐ
Huấn luyện ATVSLĐ là một yêu cầu bắt buộc và là nền tảng để xây dựng văn hóa an toàn tại nơi làm việc. Điều 10 quy định chi tiết về vấn đề này:
- Đối tượng huấn luyện: Tất cả người lao động làm việc trong các cơ sở sản xuất thuốc lá, bao gồm cả lao động mới tuyển dụng, người học nghề, tập sự, thử việc. Người quản lý, người phụ trách công tác ATVSLĐ cũng cần được huấn luyện nâng cao.
- Nội dung huấn luyện: Bao gồm kiến thức cơ bản về ATVSLĐ, các quy định pháp luật liên quan, nhận diện và đánh giá các rủi ro cụ thể trong ngành sản xuất thuốc lá, quy trình làm việc an toàn, cách sử dụng PPE, quy trình xử lý sự cố, sơ cứu ban đầu, PCCC.
- Hình thức huấn luyện: Có thể là huấn luyện tại cơ sở, huấn luyện tập trung, hoặc kết hợp cả hai. Nội dung và thời lượng huấn luyện phải phù hợp với từng đối tượng và tính chất công việc.
- Tổ chức huấn luyện: Do người sử dụng lao động tự tổ chức hoặc thuê các tổ chức có đủ năng lực, giấy phép để thực hiện huấn luyện.
- Đánh giá kết quả huấn luyện: Người lao động sau khi hoàn thành khóa huấn luyện phải được kiểm tra, đánh giá kết quả. Kết quả huấn luyện phải được ghi chép, lưu trữ.
- Huấn luyện định kỳ: Thực hiện huấn luyện định kỳ (ít nhất 1 năm/lần) để cập nhật kiến thức, kỹ năng và củng cố ý thức ATVSLĐ cho người lao động.
Huấn luyện ATVSLĐ hiệu quả sẽ giúp người lao động nhận thức rõ hơn về các nguy cơ, nâng cao khả năng tự bảo vệ bản thân và đóng góp tích cực vào công tác đảm bảo ATVSLĐ chung của toàn doanh nghiệp.
Điều 11. Chế độ làm việc, nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe người lao động
Sức khỏe người lao động là tài sản quý giá nhất. Điều 11 tập trung vào việc đảm bảo chế độ làm việc, nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe cho người lao động trong ngành sản xuất thuốc lá:
- Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi: Tuân thủ quy định của pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi. Đảm bảo người lao động được nghỉ ngơi đầy đủ, tránh làm việc quá sức, làm thêm giờ vượt quá quy định.
- Khám sức khỏe định kỳ: Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động, đặc biệt là những người làm việc trong môi trường có yếu tố nguy hiểm, độc hại. Kết quả khám sức khỏe phải được lưu trữ và sử dụng để theo dõi sức khỏe, phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp.
- Khám phát hiện bệnh nghề nghiệp: Thực hiện khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động có nguy cơ mắc bệnh.
- Bồi dưỡng sức khỏe: Cung cấp các chế độ bồi dưỡng sức khỏe theo quy định (ví dụ: bồi dưỡng bằng hiện vật, phiếu ăn ca) cho người lao động làm việc trong điều kiện có yếu tố nguy hiểm, độc hại.
- Trang bị y tế: Trang bị cơ số thuốc, dụng cụ y tế sơ cứu ban đầu tại nơi làm việc và nhân viên y tế (hoặc cán bộ kiêm nhiệm được đào tạo) đủ năng lực để xử lý các trường hợp cấp cứu ban đầu.
- Phòng chống tác hại của thuốc lá: Mặc dù sản xuất thuốc lá, nhưng doanh nghiệp cần có các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe người lao động và cộng đồng, khuyến khích người lao động không hút thuốc lá tại nơi làm việc.
Việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người lao động là minh chứng cho trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần xây dựng một lực lượng lao động khỏe mạnh, có năng suất cao.
Điều 12. Quản lý chất thải trong sản xuất thuốc lá
Hoạt động sản xuất thuốc lá có thể phát sinh nhiều loại chất thải. Điều 12 yêu cầu quản lý chất thải theo hướng bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
- Phân loại chất thải: Thực hiện phân loại chất thải rắn, lỏng, khí phát sinh từ hoạt động sản xuất thuốc lá. Đặc biệt chú ý đến các loại chất thải nguy hại.
- Thu gom và lưu giữ: Tổ chức thu gom và lưu giữ chất thải đúng quy định, đảm bảo an toàn, tránh rò rỉ, phát tán gây ô nhiễm môi trường.
- Xử lý chất thải: Chất thải phải được xử lý theo đúng quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường. Có thể xử lý tại chỗ hoặc thuê đơn vị có chức năng xử lý.
- Kiểm soát khí thải: Kiểm soát chặt chẽ khí thải từ các lò sấy, hệ thống thông gió, đảm bảo đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường.
- Giảm thiểu chất thải: Khuyến khích áp dụng các biện pháp sản xuất sạch hơn, tái sử dụng, tái chế chất thải để giảm thiểu lượng chất thải phát sinh.
Quản lý chất thải tốt không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng của doanh nghiệp.
Điều 13. Quy định về an toàn trong sơ chế, chế biến nguyên liệu thuốc lá
Sơ chế và chế biến nguyên liệu thuốc lá có những đặc thù riêng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Điều 13 tập trung vào các biện pháp an toàn cho hoạt động này:
- An toàn lao động trong phơi sấy: Các khu vực phơi, sấy lá thuốc cần được thiết kế thông thoáng, đảm bảo kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm. Hệ thống sấy phải được kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ để tránh cháy nổ.
- Kiểm soát bụi, nấm mốc: Trong quá trình sơ chế, chế biến có thể phát sinh bụi thuốc lá, nấm mốc. Cần có hệ thống thông gió, hút bụi hiệu quả. Người lao động phải được trang bị khẩu trang, mặt nạ phù hợp.
- An toàn hóa chất (nếu có): Nếu sử dụng hóa chất trong quá trình chế biến (ví dụ: chất bảo quản), phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn hóa chất, trang bị đầy đủ PPE cho người lao động.
- Vận hành máy móc: Các máy cắt, nghiền, phân loại nguyên liệu thuốc lá phải được trang bị đầy đủ cơ cấu an toàn và chỉ người có chuyên môn mới được vận hành.
- Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm: Duy trì nhiệt độ, độ ẩm phù hợp trong các kho bảo quản nguyên liệu để tránh hư hỏng và nấm mốc, đồng thời đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ.
Việc tuân thủ các quy định tại Điều 13 là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người lao động trong khâu đầu tiên của chuỗi sản xuất thuốc lá.
Điều 14. Quy định về an toàn trong sản xuất, đóng gói sản phẩm thuốc lá
Đây là khâu trực tiếp tạo ra sản phẩm cuối cùng, có nhiều máy móc, thiết bị hiện đại nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Điều 14 quy định về an toàn trong giai đoạn này:
- An toàn vận hành máy móc: Các dây chuyền sản xuất thuốc lá điếu, xì gà, đóng gói phải tuân thủ quy định về an toàn vận hành máy móc. Các bộ phận chuyển động, có nguy cơ gây kẹp, cắt, đứt tay chân phải được che chắn an toàn.
- Kiểm soát hóa chất phụ gia: Nếu sử dụng các hóa chất phụ gia trong quá trình sản xuất (hương liệu, chất giữ ẩm), phải đảm bảo nguồn gốc, chất lượng và tuân thủ quy định về an toàn hóa chất, có biện pháp kiểm soát nồng độ trong không khí.
- An toàn hệ thống điện, hơi, nước: Các hệ thống điện, hơi, nước nóng, nước lạnh phải được lắp đặt, vận hành và bảo trì an toàn, chống rò rỉ, cháy nổ.
- Kiểm soát tiếng ồn: Các máy đóng gói, sản xuất thường gây tiếng ồn lớn. Cần có biện pháp giảm tiếng ồn và trang bị nút chống ồn cho người lao động.
- An toàn kho thành phẩm: Kho chứa thành phẩm phải đảm bảo các điều kiện về PCCC, thông gió, tránh ẩm mốc.
- Vệ sinh công nghiệp: Duy trì vệ sinh sạch sẽ tại khu vực sản xuất, đóng gói để tránh nhiễm khuẩn, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe người lao động.
Sự an toàn trong khâu sản xuất và đóng gói không chỉ bảo vệ người lao động mà còn đảm bảo chất lượng và uy tín của sản phẩm thuốc lá.
Chương III: Biện pháp bảo đảm ATVSLĐ trong hoạt động kinh doanh thuốc lá
Điều 15. Yêu cầu về kho tàng, vận chuyển thuốc lá
Hoạt động kinh doanh thuốc lá bao gồm cả việc tồn trữ và vận chuyển sản phẩm. Điều 15 quy định về an toàn cho hai hoạt động này:
- Kho tàng:
- PCCC: Kho chứa thuốc lá phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng cháy chữa cháy. Cần có hệ thống báo cháy, chữa cháy phù hợp, lối thoát hiểm rõ ràng.
- Thông gió, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm: Đảm bảo thông gió tốt, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm để tránh hư hỏng sản phẩm và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ.
- An toàn vật liệu: Vật liệu xây dựng kho, kệ chứa hàng phải đảm bảo an toàn, không dễ cháy.
- Quản lý hàng hóa: Sắp xếp hàng hóa gọn gàng, khoa học, tránh chồng chất quá cao gây đổ vỡ.
- Vận chuyển:
- Phương tiện vận chuyển: Phương tiện vận chuyển thuốc lá phải đảm bảo an toàn kỹ thuật, có đủ giấy tờ hợp lệ.
- An toàn PCCC: Trang bị đầy đủ phương tiện PCCC trên xe.
- Lái xe, phụ xe: Lái xe, phụ xe phải được đào tạo về quy tắc giao thông, kỹ năng xử lý tình huống và các quy định về vận chuyển hàng hóa.
- Hàng hóa: Hàng hóa phải được cố định chắc chắn, tránh xê dịch, rơi vỡ trong quá trình vận chuyển.
- Khai báo hàng hóa: Thực hiện khai báo hàng hóa theo quy định.
An toàn trong kho tàng và vận chuyển không chỉ đảm bảo không bị thất thoát hàng hóa mà còn phòng ngừa hiệu quả các tai nạn, rủi ro tiềm ẩn.
Điều 16. Yêu cầu về an toàn tại điểm bán lẻ thuốc lá
Các điểm bán lẻ thuốc lá, dù quy mô nhỏ, cũng cần đảm bảo các yếu tố an toàn cơ bản. Điều 16 quy định về điều này:
- An toàn cháy nổ: Tuyệt đối không được bố trí các thiết bị, vật dụng dễ gây cháy nổ gần khu vực bày bán thuốc lá. Cấm hút thuốc lá tại điểm bán lẻ. Cần có bình chữa cháy mini nếu có thể.
- An toàn về điện: Hệ thống điện tại điểm bán lẻ phải được lắp đặt an toàn, tránh rò rỉ, chập điện.
- Trưng bày hàng hóa: Hàng hóa (bao gồm cả thuốc lá) cần được trưng bày gọn gàng, khoa học, đảm bảo lối đi thông thoáng, không gây cản trở lối thoát hiểm (nếu có).
- Vệ sinh môi trường: Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ khu vực bán hàng.
- Phòng chống tác hại thuốc lá: Cần có các biển cảnh báo về tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe, tuân thủ các quy định về quảng cáo, trưng bày thuốc lá theo quy định của pháp luật.
Dù quy mô nhỏ, việc đảm bảo an toàn tại điểm bán lẻ là cần thiết để bảo vệ sức khỏe người bán, người mua và cộng đồng.
Điều 17. Biện pháp phòng chống tác hại thuốc lá tại nơi làm việc
Bên cạnh việc đảm bảo ATVSLĐ chung, các cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc lá cần chú trọng đến việc phòng chống tác hại của chính sản phẩm mình sản xuất/kinh doanh đối với người lao động. Điều 17 đề cập đến vấn đề này:
- Quy định về môi trường không khói thuốc: Thiết lập và công bố môi trường làm việc không khói thuốc lá. Cấm hút thuốc lá hoàn toàn tại các khu vực làm việc, khu vực sản xuất, văn phòng, nhà ăn, nhà vệ sinh, lối đi chung trong cơ sở.
- Tổ chức khu vực hút thuốc (nếu có): Nếu có khu vực cho phép hút thuốc, khu vực này phải được bố trí tách biệt, đảm bảo không ảnh hưởng đến những người không hút thuốc và tuân thủ các quy định về PCCC.
- Tuyên truyền, giáo dục: Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe con người, đặc biệt là nguy cơ gây ung thư, bệnh tim mạch, hô hấp.
- Hỗ trợ cai thuốc lá: Cung cấp thông tin, tài liệu hoặc tổ chức các chương trình hỗ trợ người lao động có nhu cầu cai thuốc lá.
- Giám sát việc thực hiện: Có cơ chế giám sát, nhắc nhở người lao động tuân thủ quy định về môi trường không khói thuốc.
Việc chủ động phòng chống tác hại của thuốc lá tại nơi làm việc thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Chương IV: Trách nhiệm thi hành
Điều 18. Trách nhiệm của Bộ Công Thương
Điều 18 quy định về vai trò và trách nhiệm của Bộ Công Thương trong việc triển khai và giám sát thực hiện Thông tư 51/2023/TT-BCT:
- Ban hành văn bản hướng dẫn: Chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành liên quan ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ về ATVSLĐ trong ngành công nghiệp thuốc lá khi cần thiết.
- Thanh tra, kiểm tra: Tổ chức thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định về ATVSLĐ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thuốc lá trên phạm vi toàn quốc.
- Xử lý vi phạm: Chỉ đạo, phối hợp xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về ATVSLĐ trong ngành công nghiệp thuốc lá.
- Tuyên truyền, phổ biến: Chủ trì hoặc phối hợp tổ chức tuyên truyền, phổ biến các quy định của Thông tư này đến các đối tượng áp dụng.
- Đánh giá, sơ kết, tổng kết: Định kỳ đánh giá, sơ kết, tổng kết việc thực hiện Thông tư để kịp thời đề xuất các biện pháp sửa đổi, bổ sung khi cần thiết.
Bộ Công Thương đóng vai trò là cơ quan quản lý nhà nước chủ đạo, chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của Thông tư.
Điều 19. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Điều 19 quy định về trách nhiệm của chính quyền địa phương trong việc triển khai Thông tư tại địa bàn:
- Chỉ đạo thực hiện: Chỉ đạo các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố (Sở Công Thương, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, Sở Y tế, v.v.) và Ủy ban nhân dân cấp huyện, cấp xã tổ chức triển khai thực hiện Thông tư trên địa bàn quản lý.
- Thanh tra, kiểm tra: Tổ chức thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định về ATVSLĐ của các tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh thuốc lá trên địa bàn.
- Phối hợp: Phối hợp với các cơ quan trung ương và các đơn vị liên quan để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện.
- Tuyên truyền: Tổ chức tuyên truyền, phổ biến các quy định của Thông tư đến các đối tượng trên địa bàn.
Vai trò của chính quyền địa phương là rất quan trọng trong việc đưa các quy định của Thông tư đi vào cuộc sống, đảm bảo sự tuân thủ tại từng khu vực, địa phương.
Điều 20. Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Điều 20 làm rõ trách nhiệm cụ thể của các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân sử dụng lao động trong ngành thuốc lá:
- Thực hiện nghiêm túc: Tổ chức thực hiện đầy đủ, nghiêm túc các quy định của Thông tư này và các quy định pháp luật khác về ATVSLĐ.
- Xây dựng nội quy, quy trình: Xây dựng và ban hành nội quy, quy trình làm việc an toàn; hệ thống quản lý ATVSLĐ phù hợp với đặc thù hoạt động của đơn vị.
- Trang bị điều kiện làm việc: Đảm bảo các điều kiện làm việc an toàn, trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân, phương tiện PCCC và các trang thiết bị cần thiết khác.
- Huấn luyện: Tổ chức huấn luyện ATVSLĐ cho người lao động theo quy định.
- Giám sát: Tổ chức giám sát, kiểm tra việc thực hiện các quy định về ATVSLĐ, kịp thời phát hiện, chấn chỉnh các hành vi vi phạm.
- Báo cáo: Thực hiện báo cáo định kỳ, đột xuất về tình hình ATVSLĐ theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
- Giải quyết tai nạn: Có trách nhiệm điều tra, báo cáo tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp xảy ra theo quy định của pháp luật.
Đây là điều khoản cốt lõi, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm chính của người sử dụng lao động trong việc bảo đảm an toàn và sức khỏe cho người lao động.
Điều 21. Trách nhiệm của người lao động
Điều 21 quy định rõ nghĩa vụ và quyền lợi của người lao động trong việc đảm bảo ATVSLĐ:
- Tuân thủ quy định: Nghiêm chỉnh chấp hành các quy định, nội quy, quy trình làm việc an toàn của đơn vị; các quy định của pháp luật về ATVSLĐ.
- Sử dụng PPE: Sử dụng và bảo quản đúng cách các phương tiện bảo vệ cá nhân đã được trang bị.
- Tham gia huấn luyện: Tích cực tham gia các buổi huấn luyện ATVSLĐ do người sử dụng lao động tổ chức.
- Báo cáo nguy cơ: Kịp thời báo cáo cho người quản lý hoặc bộ phận chức năng khi phát hiện các nguy cơ, sự cố mất an toàn lao động.
- Hợp tác: Hợp tác với người sử dụng lao động và người có trách nhiệm trong việc thực hiện các biện pháp bảo đảm ATVSLĐ.
- Quyền từ chối: Có quyền từ chối công việc hoặc rời bỏ ngay khỏi khu vực làm việc nguy hiểm khi thấy rõ nguy cơ thực sự đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe của mình và phải báo cáo ngay cho người có trách nhiệm.
Sự chủ động và có ý thức của người lao động là yếu tố không thể thiếu trong việc xây dựng môi trường làm việc an toàn.
Chương V: Điều khoản thi hành
Điều 22. Hiệu lực thi hành
Điều 22 của Thông tư quy định về thời điểm có hiệu lực của Thông tư 51/2023/TT-BCT. Thông tư này sẽ có hiệu lực thi hành kể từ ngày … tháng … năm …. Kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực, các quy định trước đây trái với quy định của Thông tư này sẽ hết hiệu lực thi hành. Điều khoản này đảm bảo rằng các quy định mới sẽ được áp dụng một cách thống nhất và có hệ thống, loại bỏ các xung đột pháp lý có thể phát sinh.
Việc quy định rõ ngày có hiệu lực giúp các tổ chức, cá nhân có đủ thời gian để tìm hiểu, nghiên cứu và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để tuân thủ các quy định mới, tránh những xáo trộn không đáng có trong quá trình chuyển đổi.
Điều 23. Điều khoản chuyển tiếp (Nếu có)
Thông tư 51/2023/TT-BCT có thể bao gồm một điều khoản chuyển tiếp để xử lý các trường hợp, tình huống đang diễn ra tại thời điểm Thông tư có hiệu lực, nhằm đảm bảo sự ổn định và không gây ảnh hưởng bất lợi cho các hoạt động đang được thực hiện theo quy định cũ. Ví dụ, điều khoản chuyển tiếp có thể quy định về:
- Thời hạn để các doanh nghiệp hoàn thành việc đánh giá rủi ro, xây dựng kế hoạch ATVSLĐ mới theo quy định.
- Các hợp đồng, dự án đã ký kết trước ngày Thông tư có hiệu lực thì tiếp tục thực hiện cho đến hết thời hạn của hợp đồng/dự án đó, trừ trường hợp có quy định khác.
- Các thiết bị, máy móc đã được đưa vào sử dụng, nếu chưa đáp ứng hoàn toàn quy định mới nhưng chưa hết niên hạn sử dụng hoặc chưa có quy định bắt buộc phải thay thế ngay, thì có thể được tiếp tục sử dụng nhưng phải có biện pháp kiểm soát rủi ro bổ sung.
Điều khoản chuyển tiếp có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính linh hoạt và khả thi của văn bản pháp luật, giúp quá trình áp dụng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn.
Điều 24. Quy định về việc sửa đổi, bổ sung (Nếu có)
Trong trường hợp cần thiết, Điều 24 có thể quy định về quy trình sửa đổi, bổ sung Thông tư. Thông thường, các quy định trong điều khoản này sẽ nêu rõ:
- Cơ quan có thẩm quyền sửa đổi, bổ sung Thông tư (thường là Bộ Công Thương hoặc Chính phủ).
- Căn cứ để sửa đổi, bổ sung (ví dụ: khi có sự thay đổi của pháp luật có liên quan, khi phát sinh các vấn đề mới cần điều chỉnh, dựa trên kết quả sơ kết, tổng kết thực tiễn thi hành).
- Quy trình đề xuất, xây dựng và ban hành văn bản sửa đổi, bổ sung.
Điều khoản này đảm bảo rằng Thông tư có thể được cập nhật, điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển của thực tiễn và các quy định pháp luật mới.
Điều 25. Tổ chức thực hiện
Điều 25 là điều khoản cuối cùng, giao nhiệm vụ tổ chức thực hiện Thông tư. Thông thường, điều này sẽ:
- Nêu rõ Bộ Công Thương là cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm tổng thể về việc tổ chức triển khai và giám sát thực hiện Thông tư trên phạm vi toàn quốc.
- Yêu cầu các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình để tổ chức thực hiện nghiêm túc các quy định của Thông tư.
- Khuyến khích các tổ chức, cá nhân chủ động đề xuất, kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền những vấn đề cần thiết để hoàn thiện việc thực hiện Thông tư.
Điều khoản này khẳng định tính toàn diện và sự phối hợp cần thiết giữa các cấp, các ngành trong việc đưa Thông tư vào cuộc sống, nhằm đạt được mục tiêu cao nhất là đảm bảo an toàn và sức khỏe lao động trong ngành công nghiệp thuốc lá.

