Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 483/2023/TT-BTC
- Cơ quan ban hành: Bộ Tài chính
- Ngày ban hành: 15/08/2023
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư 483/2023/TT-BTC: Hướng Dẫn Về Quản Lý Và Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước
Thông tư số 483/2023/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành nhằm hướng dẫn về quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước. Thông tư này quy định chi tiết về việc quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí nhà nước cho các hoạt động của cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh
Thông tư này áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp sử dụng kinh phí nhà nước, bao gồm cả các đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức chính trị – xã hội.
Điều 2: Đối Tượng Áp Dụng
Đối tượng áp dụng của thông tư này bao gồm:
- Các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức chính trị – xã hội.
- Các doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức kinh tế khác sử dụng kinh phí nhà nước.
- Các tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
Điều 3: Nguyên Tắc Quản Lý Và Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước
Nguyên tắc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước được quy định như sau:
- Phải tuân thủ các quy định của pháp luật về quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
- Phải đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm và đúng mục đích sử dụng kinh phí nhà nước.
- Phải công khai, minh bạch và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
Điều 4: Nội Dung Quản Lý Và Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước
Nội dung quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước bao gồm:
- Lập và quyết định dự toán kinh phí nhà nước.
- Quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước theo dự toán được duyệt.
- Quyết toán kinh phí nhà nước.
- Báo cáo và kiểm tra việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
Điều 5: Lập Và Quyết Định Dự Toán Kinh Phí Nhà Nước
Dự toán kinh phí nhà nước được lập và quyết định như sau:
- Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp có trách nhiệm lập dự toán kinh phí nhà nước cho năm tiếp theo.
- Dự toán kinh phí nhà nước phải được lập chi tiết theo từng hoạt động và mục đích sử dụng.
- Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp phải gửi dự toán kinh phí nhà nước cho cơ quan tài chính cùng cấp để xem xét và quyết định.
Điều 6: Quản Lý Và Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước Theo Dự Toán Được Duyệt
Quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước theo dự toán được duyệt như sau:
- Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp chỉ được sử dụng kinh phí nhà nước cho các hoạt động và mục đích đã được duyệt trong dự toán.
- Phải đảm bảo sử dụng kinh phí nhà nước đúng mục đích, hiệu quả và tiết kiệm.
- Phải thực hiện công khai, minh bạch và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
Điều 7: Quyết Toán Kinh Phí Nhà Nước
Quyết toán kinh phí nhà nước được thực hiện như sau:
- Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp có trách nhiệm quyết toán kinh phí nhà nước cho năm tài chính đã kết thúc.
- Quyết toán kinh phí nhà nước phải được lập chi tiết theo từng hoạt động và mục đích sử dụng.
- Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp phải gửi quyết toán kinh phí nhà nước cho cơ quan tài chính cùng cấp để xem xét và phê duyệt.
Điều 8: Báo Cáo Và Kiểm Tra Việc Quản Lý Và Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước
Báo cáo và kiểm tra việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước được thực hiện như sau:
- Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp có trách nhiệm báo cáo về việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước cho cơ quan tài chính cùng cấp.
- Cơ quan tài chính cùng cấp có trách nhiệm kiểm tra việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước của các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.
- Phải thực hiện công khai, minh bạch và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc báo cáo và kiểm tra việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
Điều 9: Xử Lý Vi Phạm
Xử lý vi phạm được quy định như sau:
- Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp vi phạm các quy định về quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
- Các cá nhân vi phạm các quy định về quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước sẽ bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Điều 10: Hiệu Lực Thi Hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
Điều 11: Trách Nhiệm Tổ Chức Thực Hiện
Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp có trách nhiệm tổ chức thực hiện thông tư này.
Điều 12: Điều Khoản Chuyển Tiếp
Trong quá trình thực hiện thông tư này, nếu có vướng mắc hoặc khó khăn, các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp phải kịp thời báo cáo về Bộ Tài chính để được hướng dẫn và giải quyết.

