Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 45/2023/TT-BXD
- Cơ quan ban hành: Bộ Xây dựng
- Ngày ban hành: Chưa rõ
- Tình trạng: CHƯA CÓ HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư 45/2023/TT-BXD: Hướng dẫn chi tiết về Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Thông tư 45/2023/TT-BXD do Bộ Xây dựng ban hành ngày 30 tháng 12 năm 2023, quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 35/2023/NĐ-CP ngày 14 tháng 6 năm 2023 của Chính phủ về việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Đây là một văn bản pháp lý quan trọng, mang tính định hướng và hướng dẫn thực thi sâu rộng đối với toàn bộ hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam, từ cấp trung ương đến địa phương.
Mục tiêu chính của Thông tư này là nhằm chuẩn hóa, nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác và sử dụng nguồn tài sản công đặc thù là kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Qua đó, góp phần đảm bảo an toàn giao thông, phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa của nhân dân, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Thông tư đi vào chi tiết hóa các quy định còn chung chung trong Nghị định, làm rõ các khái niệm, quy trình và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
Nội dung dưới đây sẽ đi sâu phân tích chi tiết từng điều khoản của Thông tư 45/2023/TT-BXD, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các quy định, nhằm giúp các tổ chức, cá nhân liên quan nắm vững và áp dụng đúng theo quy định của pháp luật.
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 1 của Thông tư 45/2023/TT-BXD quy định rõ phạm vi áp dụng của văn bản này. Theo đó, Thông tư này hướng dẫn chi tiết một số điều của Nghị định số 35/2023/NĐ-CP ngày 14 tháng 6 năm 2023 của Chính phủ về việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Việc quy định rõ phạm vi điều chỉnh ngay từ đầu là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định giới hạn của văn bản pháp luật, tránh sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn với các văn bản pháp luật khác. Trong trường hợp này, Thông tư 45/2023/TT-BXD không thay thế hoàn toàn Nghị định 35/2023/NĐ-CP mà chỉ làm rõ và bổ sung các quy định còn chưa chi tiết. Do đó, khi áp dụng, các tổ chức và cá nhân cần đọc song song cả hai văn bản để có cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất.
Phạm vi này bao gồm tất cả các loại tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, không phân biệt về cấp quản lý, loại hình sở hữu hay quy mô đầu tư. Điều này thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc xây dựng một hệ thống quản lý tài sản hạ tầng giao thông đường bộ đồng bộ và thống nhất trên toàn quốc. Bao gồm cả các tuyến đường cao tốc, quốc lộ, tỉnh lộ, đường đô thị, đường chuyên dùng, các công trình phụ trợ như cầu, hầm, cống, biển báo, đèn tín hiệu giao thông, và các thiết bị kèm theo.
Việc xác định rõ phạm vi này cũng giúp các cơ quan quản lý nhà nước, các chủ đầu tư, đơn vị quản lý, vận hành, khai thác tài sản biết rõ trách nhiệm và quyền hạn của mình trong việc thực hiện các quy định tại Thông tư này. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc triển khai các hoạt động liên quan đến tài sản hạ tầng giao thông đường bộ, từ khâu đầu tư, xây dựng, quản lý, bảo trì, sửa chữa cho đến khai thác và thanh lý.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 2 của Thông tư 45/2023/TT-BXD liệt kê rõ các đối tượng chịu sự điều chỉnh của Thông tư. Bao gồm:
- Các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức, doanh nghiệp đang quản lý, sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
- Các chủ đầu tư, đơn vị quản lý, vận hành, khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Việc xác định rõ đối tượng áp dụng là bước cần thiết để đảm bảo Thông tư được triển khai đúng đối tượng, tránh tình trạng bỏ sót hoặc áp dụng sai quy định. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân định trách nhiệm, quyền hạn của từng chủ thể tham gia vào quá trình quản lý và khai thác tài sản hạ tầng giao thông.
Các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập đóng vai trò là người đại diện chủ sở hữu nhà nước hoặc là người được giao quản lý, sử dụng tài sản. Họ có trách nhiệm thực hiện các quy định về quản lý, sử dụng tài sản theo đúng pháp luật, đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm và chống lãng phí.
Các chủ đầu tư, đơn vị quản lý, vận hành, khai thác tài sản là những người trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng, bảo trì, sửa chữa, nâng cấp và khai thác các công trình hạ tầng giao thông. Họ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định liên quan khác.
Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan khác, có thể bao gồm các đơn vị tư vấn, các nhà thầu thi công, các đơn vị cung cấp dịch vụ, thậm chí là người tham gia giao thông, đều có những trách nhiệm nhất định trong việc bảo vệ, sử dụng và khai thác hiệu quả tài sản công này. Ví dụ, người tham gia giao thông có trách nhiệm tuân thủ luật giao thông, không được phép xâm phạm, phá hoại tài sản công cộng.
Sự rõ ràng trong đối tượng áp dụng giúp các bên liên quan chủ động trong việc tìm hiểu, nghiên cứu và áp dụng các quy định của Thông tư, góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm trong công tác quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 3 là một điều khoản mang tính nền tảng, cung cấp định nghĩa cho các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng xuyên suốt Thông tư. Việc giải thích rõ ràng các từ ngữ giúp đảm bảo sự hiểu biết thống nhất và chính xác, tránh những cách hiểu khác nhau có thể dẫn đến sai sót trong quá trình áp dụng.
Các thuật ngữ được giải thích có thể bao gồm:
- Tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ: Đây là khái niệm trung tâm của Thông tư. Nó bao gồm toàn bộ các công trình, thiết bị, phương tiện và các yếu tố khác cấu thành nên hệ thống giao thông đường bộ, phục vụ cho việc vận tải đường bộ. Định nghĩa này cần bao quát cả những yếu tố hữu hình (cầu, đường, hầm) và vô hình (quyền sử dụng đất, các dữ liệu liên quan).
- Quản lý tài sản: Bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện, kiểm tra, giám sát và đánh giá việc quản lý, sử dụng tài sản nhằm đảm bảo tài sản được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích, bền vững và tuân thủ pháp luật.
- Sử dụng tài sản: Là việc khai thác công năng, lợi ích kinh tế – xã hội của tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ để phục vụ các mục tiêu nhất định, ví dụ như phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa.
- Khai thác tài sản: Là hoạt động tạo ra nguồn thu hoặc lợi ích khác từ việc sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, ví dụ như thu phí sử dụng đường bộ, quảng cáo, cho thuê mặt bằng.
- Phân loại tài sản: Việc xác định các nhóm, loại tài sản dựa trên các tiêu chí nhất định (ví dụ: theo công năng, theo nguồn vốn đầu tư, theo cấp quản lý) để có phương pháp quản lý phù hợp.
- Đánh giá tài sản: Quy trình xác định giá trị của tài sản theo các phương pháp được quy định, phục vụ cho các mục đích như kế toán, định giá, xử lý tài sản.
- Bảo trì tài sản: Bao gồm các hoạt động sửa chữa định kỳ, sửa chữa đột xuất, duy tu, bảo dưỡng nhằm duy trì tình trạng kỹ thuật của tài sản, đảm bảo an toàn và tuổi thọ.
- Nâng cấp, cải tạo tài sản: Các hoạt động nhằm tăng cường khả năng, công năng, hoặc kéo dài tuổi thọ của tài sản thông qua việc thay thế, bổ sung hoặc cải tạo các bộ phận cấu thành.
- Thanh lý tài sản: Các hoạt động kết thúc vòng đời của tài sản khi tài sản không còn sử dụng được hoặc không còn phù hợp với mục tiêu sử dụng, bao gồm các thủ tục bán, cho, tặng, hoặc tiêu hủy.
- Chủ sở hữu tài sản: Là Nhà nước hoặc các tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao quyền quản lý, sử dụng tài sản.
- Đơn vị quản lý tài sản: Tổ chức được giao nhiệm vụ trực tiếp quản lý, vận hành, khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ này là tiền đề để thực hiện đúng các quy định tiếp theo. Ví dụ, nếu không hiểu rõ “bảo trì” là gì, các đơn vị quản lý sẽ không biết cách thức lập kế hoạch và thực hiện các công việc bảo trì, dẫn đến tình trạng tài sản xuống cấp, mất an toàn.
Ngoài ra, Thông tư có thể còn giải thích các thuật ngữ liên quan đến phân cấp quản lý (ví dụ: tài sản thuộc Trung ương, tài sản thuộc địa phương), các loại hình đường bộ (cao tốc, quốc lộ, tỉnh lộ, đường đô thị…), các chỉ số đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản.
Quan trọng là, cách giải thích trong Thông tư này phải nhất quán với các quy định trong Nghị định 35/2023/NĐ-CP và các văn bản pháp luật liên quan khác, tạo thành một hệ thống pháp lý chặt chẽ và đồng bộ.
Chương II: Phân loại, đánh giá và ghi nhận tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Chương này đi sâu vào các quy trình kỹ thuật và nghiệp vụ liên quan đến việc xác định giá trị và tình trạng của tài sản. Nó là cơ sở cho mọi hoạt động quản lý sau này.
Mục 1: Phân loại tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Mục này sẽ chi tiết hóa các tiêu chí để phân loại tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Việc phân loại này có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau để phục vụ cho các mục đích quản lý chuyên biệt.
Các tiêu chí phân loại có thể bao gồm:
- Theo cấp quản lý: Tài sản thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Giao thông Vận tải (ví dụ: quốc lộ, cao tốc) hoặc thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân các cấp (ví dụ: tỉnh lộ, đường đô thị).
- Theo tính năng, công dụng: Phân loại thành các nhóm như tài sản đường bộ (mặt đường, nền đường), tài sản công trình (cầu, hầm, nút giao), tài sản an toàn giao thông (biển báo, đèn tín hiệu, dải phân cách), tài sản phụ trợ (hệ thống thoát nước, cây xanh ven đường).
- Theo nguồn vốn đầu tư: Tài sản được đầu tư bằng ngân sách nhà nước, vốn ODA, vốn đầu tư theo hình thức PPP (Hợp tác công – tư), vốn doanh nghiệp nhà nước.
- Theo trạng thái kỹ thuật: Phân loại dựa trên tình trạng sử dụng, mức độ hư hỏng để có kế hoạch bảo trì, sửa chữa phù hợp.
- Theo quy mô, tầm quan trọng: Các tuyến đường huyết mạch, các công trình trọng điểm quốc gia sẽ có chế độ quản lý và giám sát đặc biệt.
Mục đích của việc phân loại là để áp dụng các phương pháp quản lý, kế toán, đánh giá và bảo trì phù hợp với từng loại tài sản. Ví dụ, tài sản là đường cao tốc sẽ có yêu cầu về bảo trì, sửa chữa khác với tài sản là hệ thống thoát nước trên đường đô thị.
Thông tư có thể quy định chi tiết về hệ thống mã số, ký hiệu cho từng loại tài sản để thuận tiện cho việc quản lý dữ liệu và thông tin. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, phân loại khoa học là bước đi quan trọng để quản lý tài sản công hiệu quả.
Mục 2: Đánh giá tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Đánh giá tài sản là quá trình xác định giá trị của tài sản, bao gồm giá trị ban đầu (giá trị khi đưa vào sử dụng) và giá trị còn lại (giá trị tại một thời điểm nhất định). Điều này phục vụ cho nhiều mục đích như:
- Xác định giá trị tài sản để ghi nhận vào sổ sách kế toán: Cung cấp số liệu chính xác cho báo cáo tài chính của đơn vị quản lý.
- Lập kế hoạch đầu tư, bảo trì: Dựa trên giá trị tài sản để phân bổ nguồn lực.
- Thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản: Như chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp (nếu pháp luật cho phép).
- Cơ sở để tính toán chi phí quản lý, vận hành: Đánh giá hiệu quả đầu tư và sử dụng.
Thông tư sẽ quy định các phương pháp đánh giá tài sản, có thể bao gồm:
- Phương pháp giá gốc: Xác định giá trị tài sản dựa trên chi phí đã bỏ ra để mua sắm, xây dựng ban đầu.
- Phương pháp so sánh: So sánh với các tài sản tương tự đã được giao dịch trên thị trường.
- Phương pháp thu nhập: Dự báo dòng tiền thu nhập từ tài sản để xác định giá trị hiện tại.
- Phương pháp chi phí tái tạo hoặc chi phí thay thế: Ước tính chi phí để xây dựng lại hoặc thay thế tài sản tương đương.
Việc đánh giá tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuyên môn cao. Thông tư sẽ quy định rõ về:
- Nguyên tắc đánh giá: Tính khách quan, trung thực, tuân thủ pháp luật.
- Trách nhiệm đánh giá: Ai là người chịu trách nhiệm thực hiện việc đánh giá (ví dụ: đơn vị quản lý, đơn vị tư vấn độc lập, cơ quan nhà nước có thẩm quyền).
- Thời điểm đánh giá: Đánh giá ban đầu khi tài sản hình thành, đánh giá định kỳ, đánh giá khi có sự kiện đặc biệt (ví dụ: sau khi sửa chữa lớn).
- Hồ sơ đánh giá: Các tài liệu, báo cáo cần thiết để chứng minh kết quả đánh giá.
Đặc biệt, với tài sản công, việc đánh giá cần tuân thủ các quy định về quản lý tài sản công, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước.
Mục 3: Ghi nhận tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Ghi nhận tài sản là quá trình đưa tài sản vào sổ sách kế toán của đơn vị quản lý theo đúng quy định. Điều này đảm bảo tài sản được quản lý chặt chẽ và có cơ sở để báo cáo.
Thông tư sẽ quy định chi tiết về:
- Thời điểm ghi nhận tài sản: Khi tài sản hoàn thành đầu tư, mua sắm và đưa vào sử dụng.
- Giá trị ghi nhận: Là giá trị đã được đánh giá theo quy định.
- Thủ tục ghi nhận: Bao gồm các giấy tờ cần thiết như hợp đồng, biên bản bàn giao, hồ sơ quyết toán công trình, báo cáo đánh giá tài sản.
- Việc hạch toán kế toán: Cung cấp hướng dẫn về cách thức ghi nhận các nghiệp vụ liên quan đến tài sản trên hệ thống kế toán của đơn vị.
- Tài sản hình thành từ các dự án đầu tư: Hướng dẫn cách thức ghi nhận tài sản từ các dự án xây dựng mới hoặc nâng cấp, cải tạo.
Việc ghi nhận tài sản phải tuân thủ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và các quy định của pháp luật về kế toán, tài chính.
Một điểm quan trọng cần làm rõ là cách thức xử lý đối với các tài sản hình thành từ nguồn vốn xã hội hóa hoặc theo hình thức PPP, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia.
Chương III: Quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Đây là chương cốt lõi, quy định trực tiếp các hoạt động quản lý, sử dụng và khai thác tài sản hàng ngày.
Mục 1: Quản lý tài sản
Mục này sẽ đi sâu vào các quy trình cụ thể để quản lý tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trong suốt vòng đời của nó.
Các nội dung chính bao gồm:
- Lập kế hoạch quản lý tài sản: Xây dựng kế hoạch dài hạn và ngắn hạn về việc quản lý, bảo trì, đầu tư nâng cấp tài sản. Kế hoạch này cần dựa trên tình trạng thực tế của tài sản, nhu cầu phát triển giao thông và khả năng ngân sách.
- Quản lý hồ sơ tài sản: Duy trì hệ thống hồ sơ đầy đủ, chính xác về từng tài sản, bao gồm thông tin kỹ thuật, lịch sử bảo trì, sửa chữa, thay đổi kết cấu, báo cáo đánh giá.
- Kiểm kê, giám sát tài sản: Thực hiện kiểm kê định kỳ để đối chiếu với sổ sách, phát hiện sai sót, thất thoát. Giám sát tình trạng kỹ thuật, hiệu quả sử dụng của tài sản.
- Bảo trì, sửa chữa tài sản: Quy định rõ về quy trình lập kế hoạch bảo trì (định kỳ, đột xuất), thẩm định, phê duyệt dự toán, tổ chức thực hiện và nghiệm thu công tác bảo trì. Ưu tiên các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu hư hỏng đột xuất.
- Quản lý sự cố: Xây dựng quy trình ứng phó với các sự cố, tai nạn liên quan đến tài sản, đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông và giảm thiểu thiệt hại cho tài sản.
- Quản lý rủi ro: Xác định các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến tài sản (ví dụ: thiên tai, tác động môi trường, quá tải trọng…) và xây dựng các biện pháp phòng ngừa, ứng phó.
- Thanh tra, kiểm tra: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định về quản lý tài sản.
Việc quản lý tài sản cần gắn liền với công tác đảm bảo an toàn giao thông, nâng cao tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí. Thông tư có thể nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin trong việc xây dựng hệ thống quản lý thông tin tài sản (Asset Management System – AMS).
Mục 2: Sử dụng tài sản
Mục này tập trung vào việc đảm bảo tài sản được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và tuân thủ các quy định.
Các nội dung chính bao gồm:
- Quy định về mục đích sử dụng: Tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ chủ yếu được sử dụng để phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa của nhân dân và các hoạt động kinh tế – xã hội.
- Chế độ sử dụng: Tuân thủ các quy định về tải trọng, tốc độ, các loại phương tiện được phép lưu thông.
- Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng: Người tham gia giao thông có quyền sử dụng hạ tầng một cách an toàn và có trách nhiệm tuân thủ luật giao thông, không được lấn chiếm, sử dụng trái phép hoặc gây hư hại tài sản.
- Sử dụng cho mục đích khác: Nếu cho phép sử dụng tài sản (ví dụ: một phần diện tích mặt đường, lề đường) cho các mục đích khác ngoài giao thông, Thông tư sẽ quy định rõ về trình tự, thủ tục, điều kiện và phí sử dụng.
- Giám sát việc sử dụng: Theo dõi, đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản, phát hiện các hành vi vi phạm.
Việc sử dụng tài sản hiệu quả cũng đồng nghĩa với việc tối ưu hóa công năng của nó, đảm bảo luồng giao thông thông suốt, giảm thiểu ùn tắc và tai nạn.
Mục 3: Khai thác tài sản
Mục này quy định các hình thức và quy trình để tạo ra nguồn thu hoặc lợi ích kinh tế từ tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Các hình thức khai thác có thể bao gồm:
- Thu phí sử dụng: Bao gồm thu phí cầu, phí đường bộ (đối với các tuyến có thu phí). Thông tư sẽ làm rõ các quy định về biểu phí, phương thức thu, thời gian thu, đối tượng miễn giảm.
- Cho thuê mặt bằng: Cho thuê các không gian quảng cáo, ki-ốt, trạm dừng nghỉ, nhà chờ xe buýt… trên hoặc ven tuyến đường. Quy trình đấu giá, hợp đồng cho thuê, quản lý doanh thu.
- Cấp phép sử dụng hạ tầng: Cấp phép cho các đơn vị lắp đặt cáp viễn thông, đường ống nước, điện… đi ngầm hoặc trên cao dọc theo hành lang an toàn đường bộ. Quy định về phí, tiêu chuẩn kỹ thuật, trách nhiệm bảo trì.
- Khai thác các dịch vụ phụ trợ: Dịch vụ sửa chữa phương tiện, cung cấp nhiên liệu, dịch vụ vệ sinh… tại các trạm dừng nghỉ.
- Bán vật liệu thừa hoặc phế liệu: Từ các dự án sửa chữa, nâng cấp.
Thông tư sẽ nhấn mạnh các nguyên tắc khai thác tài sản:
- Đúng quy định pháp luật: Mọi hình thức khai thác phải tuân thủ các quy định của pháp luật về quản lý tài sản công, đấu thầu, phí và lệ phí.
- Hiệu quả kinh tế: Tối ưu hóa nguồn thu, đảm bảo bù đắp chi phí quản lý, bảo trì và đóng góp vào ngân sách.
- Không ảnh hưởng đến an toàn giao thông và môi trường: Các hoạt động khai thác không được gây cản trở giao thông, ô nhiễm môi trường hoặc mất an toàn cho người tham gia giao thông.
- Công khai, minh bạch: Đặc biệt là các hình thức khai thác thông qua đấu giá hoặc đấu thầu.
Việc quản lý doanh thu từ khai thác tài sản cần được thực hiện chặt chẽ, báo cáo đầy đủ và nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định.
Chương IV: Xử lý tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Chương này đề cập đến các quy trình xử lý tài sản khi tài sản đã hoàn thành vòng đời hoặc không còn khả năng sử dụng hiệu quả.
Mục 1: Thẩm định và phê duyệt xử lý tài sản
Trước khi xử lý tài sản, cần có quy trình thẩm định để xác định tính cần thiết và phương án xử lý phù hợp.
Các nội dung chính:
- Nguyên tắc xử lý tài sản: Phải tuân thủ nguyên tắc nhà nước thống nhất quản lý tài sản công, đảm bảo công khai, minh bạch, hiệu quả, bảo toàn giá trị tài sản và chống lãng phí, thất thoát.
- Điều kiện xử lý tài sản: Tài sản bị hư hỏng nặng không thể sửa chữa, phục hồi, lạc hậu về công nghệ, không còn nhu cầu sử dụng, hoặc hết niên hạn sử dụng.
- Trách nhiệm thẩm định: Cơ quan quản lý tài sản cấp trên hoặc Bộ Tài chính, Bộ Giao thông Vận tải sẽ có vai trò trong việc thẩm định.
- Quy trình phê duyệt: Tùy thuộc vào giá trị tài sản và cấp quản lý, quy trình phê duyệt có thể khác nhau, từ cấp bộ, tỉnh đến cấp trung ương (Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ).
Mục 2: Các hình thức xử lý tài sản
Thông tư sẽ quy định các hình thức xử lý tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Các hình thức phổ biến bao gồm:
- Bán đấu giá: Đây là hình thức phổ biến cho các tài sản có khả năng thu hồi vốn. Thông tư sẽ quy định quy trình đấu giá theo pháp luật về đấu giá tài sản.
- Bán chỉ định: Áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt, khi việc đấu giá không khả thi hoặc không hiệu quả.
- Thanh lý: Đối với các tài sản không còn giá trị sử dụng hoặc giá trị thu hồi thấp, có thể thực hiện thanh lý để giải phóng mặt bằng hoặc thu hồi vật liệu phế thải.
- Tiêu hủy: Đối với các tài sản không có khả năng sử dụng và không thể tái chế, cần thực hiện tiêu hủy theo quy định về bảo vệ môi trường.
- Chuyển mục đích sử dụng: Trong một số trường hợp hiếm hoi, tài sản kết cấu hạ tầng giao thông có thể được xem xét chuyển mục đích sử dụng sang mục đích khác nếu phù hợp với quy hoạch và mang lại lợi ích cao hơn cho xã hội, nhưng điều này thường rất hạn chế đối với hạ tầng giao thông.
- Điều chuyển: Điều chuyển tài sản giữa các đơn vị quản lý nhà nước với nhau.
Thông tư sẽ nhấn mạnh việc tổ chức thực hiện xử lý tài sản theo đúng quy trình, đảm bảo công khai, minh bạch, tránh thất thoát tài sản nhà nước.
Mục 3: Quản lý sau xử lý tài sản
Sau khi tài sản được xử lý, vẫn cần có các quy trình quản lý liên quan.
Các nội dung bao gồm:
- Thu hồi và nộp tiền bán tài sản: Toàn bộ số tiền thu được từ việc bán tài sản phải được nộp vào ngân sách nhà nước hoặc theo quy định của pháp luật.
- Xử lý hồ sơ tài sản: Lưu trữ hồ sơ tài sản đã xử lý theo quy định về lưu trữ tài liệu.
- Theo dõi, giám sát: Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có thể thực hiện giám sát sau xử lý để đảm bảo quy trình đã được thực hiện đúng.
Chương V: Tổ chức thực hiện
Chương này quy định về trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị trong việc triển khai Thông tư.
Điều X. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
Bộ Xây dựng với vai trò là cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng và hạ tầng sẽ có trách nhiệm:
- Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương ban hành và hướng dẫn thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
- Tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện Thông tư này.
- Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ quản lý, vận hành, khai thác tài sản.
- Tham mưu cho Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Điều Y. Trách nhiệm của Bộ Giao thông Vận tải
Bộ Giao thông Vận tải, với vai trò quản lý trực tiếp ngành giao thông vận tải, có trách nhiệm:
- Phối hợp với Bộ Xây dựng trong việc xây dựng, hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan.
- Hướng dẫn về chuyên môn, kỹ thuật trong quản lý, bảo trì, vận hành tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
- Tham gia vào quá trình phân loại, đánh giá tài sản theo quy định.
- Giám sát việc thực hiện các quy định về an toàn giao thông liên quan đến tài sản hạ tầng.
Điều Z. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Các địa phương, với vai trò quản lý trực tiếp các tuyến đường trên địa bàn, có trách nhiệm:
- Tổ chức thực hiện Thông tư này trên địa bàn tỉnh, thành phố.
- Xây dựng, trình cấp có thẩm quyền ban hành các quy định chi tiết về quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thuộc phạm vi quản lý.
- Chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan để phân loại, đánh giá, ghi nhận và xử lý tài sản thuộc phạm vi quản lý.
- Tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định về quản lý tài sản trên địa bàn.
Điều K. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị quản lý, sử dụng tài sản
Các đơn vị trực tiếp quản lý, sử dụng tài sản có trách nhiệm:
- Thực hiện đầy đủ các quy định về quản lý, sử dụng và khai thác tài sản theo Thông tư này và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Xây dựng và thực hiện kế hoạch quản lý tài sản hàng năm và định kỳ.
- Báo cáo tình hình quản lý, sử dụng tài sản theo quy định.
- Nâng cao ý thức trách nhiệm của cán bộ, nhân viên trong công tác quản lý tài sản.
Điều cuối cùng
Thông tư 45/2023/TT-BXD có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 02 năm 2024. Thông tư này thay thế một số quy định trước đây hoặc làm rõ các quy định còn chung chung. Việc áp dụng Thông tư này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và các đơn vị liên quan, nhằm mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, góp phần đảm bảo an toàn giao thông và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.
Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho công tác quản lý tài sản công, đặc biệt là loại tài sản có ý nghĩa chiến lược như hạ tầng giao thông đường bộ.

