Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 273/2021/TT-BTP
- Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
- Ngày ban hành: 30/11/2021
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư 273/2021/TT-BTP: Hướng Dẫn Thi Hành Luật Luật Sư
Thông tư 273/2021/TT-BTP được Bộ Tư pháp ban hành vào ngày 12 tháng 11 năm 2021, với mục đích hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư. Thông tư này cung cấp các quy định chi tiết về việc tổ chức và hoạt động của các tổ chức hành nghề luật sư, cũng như các quy định về việc cấp chứng chỉ hành nghề luật sư.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư 273/2021/TT-BTP quy định về việc hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư, bao gồm các quy định về tổ chức và hoạt động của các tổ chức hành nghề luật sư, cấp chứng chỉ hành nghề luật sư, và các quy định khác liên quan đến hoạt động của luật sư.
Đối tượng áp dụng của thông tư này bao gồm các tổ chức hành nghề luật sư, luật sư, và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động của luật sư.
Điều 2: Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư
Điều 2 của thông tư quy định về tổ chức hành nghề luật sư, bao gồm các loại hình tổ chức hành nghề luật sư, như công ty luật, công ty luật hợp danh, và văn phòng luật sư.
Các tổ chức hành nghề luật sư phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật, bao gồm có ít nhất hai luật sư, có Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động, và có trụ sở làm việc.
Điều 3: Cấp Chứng Chỉ Hành Nghề Luật Sư
Điều 3 của thông tư quy định về việc cấp chứng chỉ hành nghề luật sư, bao gồm các điều kiện để được cấp chứng chỉ, như có bằng cấp về luật, đã hoàn thành khóa đào tạo nghề luật sư, và đã vượt qua kỳ thi luật sư.
Các ứng viên phải nộp hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề luật sư cho Bộ Tư pháp, bao gồm các giấy tờ như bản sao bằng cấp về luật, giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo nghề luật sư, và giấy chứng nhận đã vượt qua kỳ thi luật sư.
Điều 4: Quyền và Nghĩa Vụ Của Luật Sư
Điều 4 của thông tư quy định về quyền và nghĩa vụ của luật sư, bao gồm quyền tham gia tố tụng, quyền cung cấp dịch vụ pháp lý, và quyền được bảo mật thông tin khách hàng.
Nguyên tắc hành nghề của luật sư bao gồm tôn trọng pháp luật, trung thực, và bảo mật thông tin khách hàng.
Điều 5: Tổ Chức Xã Hội – Nghề Nghiệp Của Luật Sư
Điều 5 của thông tư quy định về tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư, bao gồm Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các tổ chức thành viên.
Liên đoàn Luật sư Việt Nam là tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư, có nhiệm vụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của luật sư, và tham gia xây dựng pháp luật.
Điều 6: Điều Kiện Để Thành Lập Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư
Điều 6 của thông tư quy định về điều kiện để thành lập tổ chức hành nghề luật sư, bao gồm có ít nhất hai luật sư, có trụ sở làm việc, và có Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động.
Các tổ chức hành nghề luật sư phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật, và phải được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền.
Điều 7: Hồ Sơ Đề Nghị Cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Hoạt Động
Điều 7 của thông tư quy định về hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động, bao gồm các giấy tờ như Giấy đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động, bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, và bản sao chứng chỉ hành nghề luật sư của các luật sư.
Các tổ chức hành nghề luật sư phải nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động cho cơ quan có thẩm quyền.
Điều 8: Thời Hạn Cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Hoạt Động
Điều 8 của thông tư quy định về thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động, bao gồm thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.
Cơ quan có thẩm quyền phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động trong thời hạn quy định, và phải thông báo cho tổ chức hành nghề luật sư về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động.
Điều 9: Đăng Ký Thay Đổi Nội Dung Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Hoạt Động
Điều 9 của thông tư quy định về đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động, bao gồm các trường hợp thay đổi như thay đổi tên tổ chức, thay đổi trụ sở, và thay đổi người đại diện.
Các tổ chức hành nghề luật sư phải đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có thay đổi.
Điều 10: Chấm Dứt Hoạt Động Của Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư
Điều 10 của thông tư quy định về chấm dứt hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, bao gồm các trường hợp như tự chấm dứt hoạt động, bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động, và bị giải thể.
Các tổ chức hành nghề luật sư phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền về việc chấm dứt hoạt động trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có quyết định chấm dứt hoạt động.
Điều 11: Hiệu Lực Thi Hành
Điều 11 của thông tư quy định về hiệu lực thi hành, bao gồm thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022.
Các quy định của thông tư này được áp dụng đối với các tổ chức hành nghề luật sư, luật sư, và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động của luật sư.
Điều 12: Tổ Chức Thực Hiện
Điều 12 của thông tư quy định về tổ chức thực hiện, bao gồm Bộ Tư pháp, các Bộ, ngành, và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động của luật sư.
Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động của luật sư phải thực hiện các quy định của thông tư này.
Thông tư 273/2021/TT-BTP là một văn bản pháp luật quan trọng, quy định về việc hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư. Thông tư này cung cấp các quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của các tổ chức hành nghề luật sư, cấp chứng chỉ hành nghề luật sư, và các quy định khác liên quan đến hoạt động của luật sư.

