TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 193/2021/TT-BTNMT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 193/2021/TT-BTNMT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Tài nguyên và Môi trường
  • Ngày ban hành: 03/12/2021
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư 193/2021/TT-BTNMT: Quy Định Về Dữ Liệu Địa Chính, Đất Đai

Thông tư 193/2021/TT-BTNMT được ban hành bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường, quy định về việc thu thập, quản lý, chia sẻ và sử dụng dữ liệu về đất đai. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 và thay thế Thông tư 24/2019/TT-BTNMT.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng

Thông tư này quy định về việc thu thập, cập nhật, quản lý, chia sẻ và sử dụng dữ liệu về đất đai; áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thu thập, quản lý, chia sẻ và sử dụng dữ liệu về đất đai.

Điều 2: Giải Thích Từ Ngữ

Dưới đây là một số từ ngữ được sử dụng trong thông tư này:

  • Dữ liệu đất đai: là thông tin về đất đai được thu thập, cập nhật, quản lý và lưu trữ.
  • Hệ thống thông tin đất đai: là tập hợp các phần mềm, dữ liệu và hạ tầng công nghệ thông tin để quản lý, chia sẻ và sử dụng dữ liệu đất đai.
  • Cơ sở dữ liệu đất đai: là tập hợp các dữ liệu về đất đai được lưu trữ, quản lý và cập nhật.

Điều 3: Nguyên Tắc Thu Thập, Quản Lý, Chia Sẻ và Sử Dụng Dữ Liệu Đất Đai

Dữ liệu đất đai phải được thu thập, quản lý, chia sẻ và sử dụng theo các nguyên tắc sau:

  • Đúng pháp luật.
  • Minh bạch.
  • Chính xác.
  • Đầy đủ.
  • Bảo mật.

Điều 4: Nội Dung Dữ Liệu Đất Đai

Nội dung dữ liệu đất đai bao gồm:

  • Thông tin về người sử dụng đất.
  • Thông tin về đất đai.
  • Thông tin về tình hình sử dụng đất.
  • Thông tin về giá đất.
  • Thông tin về các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

Điều 5: Thu Thập Dữ Liệu Đất Đai

Dữ liệu đất đai được thu thập từ các nguồn sau:

  • Kết quả điều tra, đo đạc, lập bản đồ địa chính.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
  • Hồ sơ, giấy tờ liên quan đến việc sử dụng đất.
  • Các nguồn dữ liệu khác.

Điều 6: Quản Lý Dữ Liệu Đất Đai

Dữ liệu đất đai được quản lý bằng việc:

  • Lập, cập nhật và quản lý cơ sở dữ liệu đất đai.
  • Xây dựng, quản lý và vận hành hệ thống thông tin đất đai.
  • Bảo mật và bảo vệ dữ liệu đất đai.

Điều 7: Chia Sẻ Dữ Liệu Đất Đai

Dữ liệu đất đai được chia sẻ giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan theo các quy định của pháp luật.

Điều 8: Sử Dụng Dữ Liệu Đất Đai

Dữ liệu đất đai được sử dụng cho các mục đích sau:

  • Quản lý nhà nước về đất đai.
  • Định giá đất.
  • Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
  • Các mục đích khác theo quy định của pháp luật.

Điều 9: Trách Nhiệm Của Các Cơ Quan, Tổ Chức, Cá Nhân

Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm:

  • Cung cấp thông tin, dữ liệu đất đai cho cơ quan có thẩm quyền.
  • Sử dụng dữ liệu đất đai đúng mục đích và theo quy định của pháp luật.
  • Bảo mật và bảo vệ dữ liệu đất đai.

Điều 10: Hiệu Lực Thi Hành

Thông tư này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 và thay thế Thông tư 24/2019/TT-BTNMT.

Điều 11: Tổ Chức Thực Hiện

Các Bộ, ngành, Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện Thông tư này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)