Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 12/2022/TT-BNV
- Cơ quan ban hành: Bộ Nội vụ
- Ngày ban hành: 22/03/2026
- Tình trạng: CHƯA CÓ HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư 12/2022/TT-BNV: Quy định về công tác dân vận của cơ quan nhà nước các cấp
Thông tư 12/2022/TT-BNV, được ban hành bởi Bộ Nội vụ, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc quy định và chuẩn hóa công tác dân vận tại các cơ quan nhà nước trên toàn quốc. Với mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường sự gắn kết giữa chính quyền và nhân dân, thông tư này đã đề ra những quy định chi tiết và toàn diện, bao quát mọi khía cạnh của công tác dân vận. Đây là một văn bản pháp lý có giá trị định hướng, là kim chỉ nam cho các cấp, các ngành trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chính trị quan trọng này.
Công tác dân vận, với bản chất là hoạt động vận động quần chúng, nhằm tập hợp, đoàn kết và phát huy sức mạnh của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, luôn giữ vai trò then chốt trong đường lối lãnh đạo của Đảng và Nhà nước ta. Thông tư 12/2022/TT-BNV đã kế thừa và phát huy những nguyên tắc cơ bản của công tác dân vận, đồng thời có những bổ sung, điều chỉnh phù hợp với bối cảnh phát triển mới của đất nước, đặc biệt là trong giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ.
Việc ban hành và triển khai thông tư này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng, Nhà nước đối với công tác dân vận, khẳng định vai trò không thể thay thế của nhân dân trong mọi thành tựu của cách mạng. Từ đó, đòi hỏi các cơ quan nhà nước, từ Trung ương đến địa phương, phải nghiêm túc quán triệt, xây dựng kế hoạch triển khai cụ thể, hiệu quả, đảm bảo thông tư được thực thi một cách đồng bộ và thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 1 của Thông tư 12/2022/TT-BNV quy định rõ ràng về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng, tạo nên một khung pháp lý vững chắc, giúp xác định rõ giới hạn và đối tượng chịu sự tác động của văn bản này. Đây là điều khoản nền tảng, đảm bảo rằng thông tư được hiểu và áp dụng một cách chính xác, tránh sự nhầm lẫn hoặc hiểu sai trong quá trình triển khai.
1.1. Phạm vi điều chỉnh
Phạm vi điều chỉnh của thông tư bao quát mọi hoạt động liên quan đến công tác dân vận được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước. Điều này có nghĩa là thông tư không chỉ dừng lại ở việc nêu ra các nguyên tắc chung chung, mà còn đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của hoạt động dân vận, bao gồm:
- Các nhiệm vụ và trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong công tác dân vận: Thông tư xác định rõ ràng các công việc mà cơ quan nhà nước phải thực hiện để vận động nhân dân, như tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật; lắng nghe ý kiến, nguyện vọng của nhân dân; giải quyết kịp thời các kiến nghị, khiếu nại, tố cáo; tham gia xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
- Các nguyên tắc cơ bản của công tác dân vận: Thông tư nhấn mạnh việc tuân thủ các nguyên tắc đã được khẳng định trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước, như đặt lợi ích của nhân dân lên hàng đầu, phát huy quyền làm chủ của nhân dân, dựa vào dân để vận động dân, công khai, minh bạch và có trách nhiệm.
- Các hình thức và biện pháp tổ chức thực hiện công tác dân vận: Thông tư quy định các cách thức cụ thể để triển khai công tác dân vận, có thể bao gồm các buổi họp dân, tiếp xúc cử tri, tổ chức các diễn đàn, hội thảo, xây dựng các mô hình, chương trình hoạt động hiệu quả.
- Quan hệ phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và các tổ chức chính trị – xã hội trong công tác dân vận: Công tác dân vận không chỉ là nhiệm vụ của riêng cơ quan nhà nước, mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên. Thông tư làm rõ vai trò và trách nhiệm của từng bên trong mối quan hệ này.
- Chế độ thông tin, báo cáo và sơ kết, tổng kết công tác dân vận: Để đảm bảo tính hiệu quả và khả năng giám sát, thông tư quy định rõ về việc báo cáo tiến độ, kết quả thực hiện công tác dân vận, cũng như việc định kỳ tổ chức sơ kết, tổng kết để rút kinh nghiệm và đề ra phương hướng hoạt động trong thời gian tới.
1.2. Đối tượng áp dụng
Việc xác định rõ đối tượng áp dụng giúp đảm bảo thông tư được triển khai một cách có hệ thống và đầy đủ. Theo quy định, thông tư áp dụng đối với:
- Các cơ quan nhà nước ở Trung ương và địa phương: Bao gồm tất cả các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp (tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh; xã, phường, thị trấn). Điều này khẳng định tính phổ quát của thông tư, không phân biệt cấp hành chính hay lĩnh vực hoạt động.
- Cán bộ, công chức, viên chức và người lao động làm việc trong các cơ quan nhà nước: Tất cả những người đang công tác tại các cơ quan nhà nước đều có trách nhiệm thực hiện các quy định của thông tư này trong phạm vi công việc và chức trách của mình. Điều này nhấn mạnh vai trò cá nhân trong việc thực thi công tác dân vận.
- Các cơ quan, đơn vị, tổ chức khác có liên quan đến công tác dân vận: Mặc dù trọng tâm là các cơ quan nhà nước, thông tư cũng có thể áp dụng đối với các cơ quan, đơn vị, tổ chức khác có vai trò hoặc liên quan đến việc thực hiện công tác dân vận, chẳng hạn như các cơ quan thuộc hệ thống chính trị, các đơn vị sự nghiệp công lập.
Việc quy định rõ ràng phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng tại Điều 1 là bước đầu tiên quan trọng, tạo nên sự minh bạch và nền tảng vững chắc cho việc hiểu và thực thi Thông tư 12/2022/TT-BNV một cách hiệu quả trên toàn quốc.
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 2 của Thông tư 12/2022/TT-BNV có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc làm rõ các thuật ngữ chuyên ngành và các khái niệm cốt lõi được sử dụng xuyên suốt văn bản. Việc giải thích từ ngữ một cách chi tiết và khoa học giúp tránh những hiểu lầm, diễn giải khác nhau, đảm bảo tính thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật.
Các định nghĩa trong điều khoản này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp các cơ quan, đơn vị và cá nhân nắm vững bản chất của các khái niệm để triển khai công tác dân vận đúng hướng và đạt hiệu quả cao.
2.1. Công tác dân vận
Đây là khái niệm trung tâm của toàn bộ thông tư. Theo đó, công tác dân vận được hiểu là:
- Hoạt động của các cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức nhằm xây dựng, củng cố và phát triển mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân.
- Mục tiêu của công tác dân vận là tập hợp, đoàn kết Nhân dân, huy động sức mạnh của Nhân dân để thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh của đất nước.
- Nội hàm của công tác dân vận bao gồm việc tuyên truyền, vận động Nhân dân thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; lắng nghe, phản ánh và giải quyết kịp thời những tâm tư, nguyện vọng, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo của Nhân dân; tham gia xây dựng và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở; vận động Nhân dân tham gia xây dựng Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội trong sạch, vững mạnh.
Việc giải thích này nhấn mạnh tính hai chiều của công tác dân vận: vừa là hoạt động “đi ra” của Nhà nước để vận động Nhân dân, vừa là hoạt động “đi vào” để tiếp thu, thấu hiểu và đáp ứng yêu cầu của Nhân dân. Nó cũng làm rõ vai trò của công tác dân vận như một cầu nối quan trọng, không thể thiếu trong hệ thống quản lý nhà nước.
2.2. Cơ quan nhà nước
Để xác định rõ đối tượng có trách nhiệm thực hiện công tác dân vận, thông tư đưa ra định nghĩa về cơ quan nhà nước:
- Bao gồm các cơ quan thực hiện chức năng quản lý nhà nước trên các lĩnh vực của đời sống xã hội, từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp.
- Cụ thể, bao gồm các cơ quan trong hệ thống chính trị thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước, như: Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước, các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp, Tòa án nhân dân các cấp, Viện kiểm sát nhân dân các cấp.
- Các cơ quan, tổ chức khác được giao nhiệm vụ, quyền hạn trong quản lý nhà nước cũng được coi là cơ quan nhà nước trong phạm vi thực hiện nhiệm vụ đó.
Định nghĩa này mở rộng phạm vi hiểu biết về “cơ quan nhà nước”, không chỉ giới hạn ở các cơ quan hành chính đơn thuần mà còn bao hàm các cơ quan lập pháp, tư pháp và các tổ chức khác có chức năng quản lý nhà nước, qua đó nhấn mạnh tính toàn diện và bao quát của công tác dân vận.
2.3. Cán bộ, công chức, viên chức
Để làm rõ trách nhiệm cá nhân trong công tác dân vận, thông tư định nghĩa:
- Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ một chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập.
- Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào một ngạch công chức, làm việc tại cơ quan, đơn vị thuộc lĩnh vực công vụ theo quy định của pháp luật.
- Viên chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng theo quy định, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập, được trả lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập.
Việc định nghĩa rõ ràng ba nhóm đối tượng này giúp xác định cụ thể ai là người trực tiếp thực hiện các hoạt động dân vận tại cơ quan nhà nước, đồng thời là cơ sở để xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá hiệu quả công tác dân vận của từng cá nhân.
2.4. Nhân dân
Khái niệm Nhân dân được hiểu là:
- Bao gồm toàn thể công dân Việt Nam, không phân biệt tôn giáo, dân tộc, giới tính, địa vị xã hội, hoàn cảnh kinh tế.
- Bao gồm cả người Việt Nam định cư ở nước ngoài có quốc tịch Việt Nam.
- Trong một số trường hợp cụ thể, khái niệm Nhân dân có thể được hiểu rộng hơn để bao gồm cả những người đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam nhưng không mang quốc tịch Việt Nam, khi họ có liên quan đến các vấn đề về quyền và lợi ích hợp pháp của họ hoặc đóng góp vào sự phát triển của đất nước.
Định nghĩa này nhấn mạnh tính đại đoàn kết, toàn diện và bao trùm, thể hiện tinh thần “dân là gốc” trong tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, Nhà nước ta.
Bằng việc cung cấp những định nghĩa rõ ràng và đầy đủ, Điều 2 của Thông tư 12/2022/TT-BNV đã tạo nên một cơ sở ngôn ngữ chung, giúp tất cả các bên liên quan hiểu đúng và thống nhất về các khái niệm cốt lõi, làm nền tảng vững chắc cho việc triển khai các quy định tiếp theo của thông tư.
Điều 3. Vị trí, vai trò của công tác dân vận
Điều 3 của Thông tư 12/2022/TT-BNV không chỉ đơn thuần là liệt kê các ý nghĩa của công tác dân vận, mà còn là một tuyên bố mạnh mẽ về tầm quan trọng chiến lược của hoạt động này trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Nó lý giải tại sao công tác dân vận lại được đặt ở vị trí trung tâm trong các hoạt động của cơ quan nhà nước.
Việc xác định rõ vị trí, vai trò của công tác dân vận giúp các cấp ủy đảng, chính quyền, cán bộ, đảng viên và Nhân dân nhận thức đầy đủ, sâu sắc hơn về ý nghĩa, tầm quan trọng của nó, từ đó nâng cao trách nhiệm và chủ động trong việc thực hiện, góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp.
3.1. Vị trí của công tác dân vận
Thông tư khẳng định công tác dân vận giữ một vị trí đặc biệt quan trọng:
- Là một bộ phận hữu cơ, không thể tách rời của công tác lãnh đạo, chỉ đạo và quản lý nhà nước: Công tác dân vận không phải là hoạt động mang tính hình thức hay tùy chọn, mà là một nhiệm vụ thường xuyên, liên tục và xuyên suốt trong mọi hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nó gắn liền với chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan, từng cấp.
- Là cơ sở, nền tảng quan trọng để xây dựng và thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước: Mọi chủ trương, chính sách, pháp luật đều phải dựa trên cơ sở thấu hiểu và đáp ứng yêu cầu, nguyện vọng của Nhân dân. Công tác dân vận giúp thu thập thông tin, đánh giá tác động và tạo sự đồng thuận trong quá trình xây dựng và triển khai.
- Là yếu tố quyết định sự thành công của các nhiệm vụ cách mạng: Sức mạnh vĩ đại nhất của cách mạng Việt Nam luôn bắt nguồn từ quần chúng Nhân dân. Công tác dân vận hiệu quả sẽ khơi dậy và phát huy tối đa sức mạnh đó, đảm bảo hoàn thành mọi mục tiêu đề ra.
- Là cầu nối quan trọng giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, công tác dân vận luôn giữ vai trò là sợi dây liên lạc, giúp Đảng, Nhà nước nắm bắt tình hình Nhân dân, truyền đạt chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước đến với Nhân dân và ngược lại, phản ánh ý kiến của Nhân dân với Đảng, Nhà nước.
3.2. Vai trò của công tác dân vận
Thông tư làm rõ các vai trò cụ thể mà công tác dân vận đảm nhận:
- Vai trò vận động, tập hợp và phát huy sức mạnh Nhân dân: Đây là vai trò cốt lõi nhất. Công tác dân vận có nhiệm vụ làm cho Nhân dân hiểu rõ, tin tưởng và tự giác tham gia vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Nó là công cụ để huy động mọi nguồn lực, trí tuệ và sức lực của Nhân dân.
- Vai trò xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Trong một quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo như Việt Nam, việc củng cố và phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết là vô cùng quan trọng. Công tác dân vận góp phần hóa giải những mâu thuẫn, tăng cường sự đồng thuận, đoàn kết, tạo nên sức mạnh nội sinh vững chắc.
- Vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân: Cơ quan nhà nước, thông qua công tác dân vận, có trách nhiệm lắng nghe, tiếp thu và giải quyết kịp thời các kiến nghị, khiếu nại, tố cáo của Nhân dân, bảo vệ quyền làm chủ, quyền công dân và các lợi ích chính đáng của họ.
- Vai trò tham gia xây dựng Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội trong sạch, vững mạnh: Nhân dân là nguồn bổ sung cán bộ, là người giám sát, kiểm tra hoạt động của Đảng, Nhà nước. Công tác dân vận tạo điều kiện để Nhân dân tham gia vào quá trình này, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị.
- Vai trò tham mưu, tư vấn cho Đảng và Nhà nước: Thông qua công tác dân vận, các cơ quan nhà nước thu thập được những thông tin phản hồi quý báu từ cơ sở, từ đó tham mưu cho Đảng và Nhà nước trong việc hoạch định, ban hành các chủ trương, chính sách phù hợp với thực tiễn và nguyện vọng của Nhân dân.
- Vai trò góp phần giữ vững ổn định chính trị – xã hội: Khi Nhân dân được tôn trọng, lắng nghe và quyền lợi của họ được đảm bảo, thì sự đồng thuận xã hội sẽ được nâng cao, góp phần quan trọng vào việc giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội.
Tóm lại, Điều 3 đã phác họa một cách sinh động bức tranh toàn diện về vị trí và vai trò không thể thiếu của công tác dân vận trong hệ thống quản lý nhà nước và trong sự nghiệp phát triển chung của đất nước, làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc của văn bản pháp lý này.
Điều 4. Mục tiêu của công tác dân vận
Điều 4 của Thông tư 12/2022/TT-BNV tập trung vào việc xác định các mục tiêu cụ thể, rõ ràng mà công tác dân vận cần hướng tới. Việc đặt ra mục tiêu không chỉ giúp định hướng hoạt động mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả thực hiện, đảm bảo rằng công tác dân vận luôn đi đúng hướng và mang lại kết quả thiết thực.
Các mục tiêu này thể hiện rõ ràng quan điểm của Đảng và Nhà nước về việc đặt Nhân dân làm trung tâm, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân và xây dựng mối quan hệ mật thiết, bền chặt giữa chính quyền với Nhân dân.
4.1. Các mục tiêu tổng quát
Thông tư đề ra các mục tiêu tổng quát, mang tính định hướng chiến lược cho toàn bộ hoạt động dân vận:
- Tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác dân vận trong tình hình mới, gắn với việc thực hiện nhiệm vụ chính trị của từng cơ quan, đơn vị, địa phương. Mục tiêu này nhấn mạnh sự cần thiết phải liên tục cải tiến, hoàn thiện phương thức hoạt động để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn.
- Xây dựng và củng cố vững chắc mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đây là mục tiêu cốt lõi, thể hiện bản chất của chế độ ta và là nền tảng cho sự ổn định, phát triển.
- Huy động, phát huy sức mạnh tổng hợp của các tầng lớp Nhân dân, tạo sự đồng thuận xã hội, góp phần thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Mục tiêu này nhấn mạnh vai trò của công tác dân vận trong việc tập hợp nguồn lực, trí tuệ và sức mạnh của toàn dân.
- Góp phần xây dựng Đảng, chính quyền, hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, quan liêu, cửa quyền, xa rời Nhân dân. Công tác dân vận đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát, phản biện, giúp Đảng và Nhà nước tự soi mình, tự sửa mình.
- Tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị – xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sức mạnh của Nhân dân là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ Tổ quốc.
4.2. Các mục tiêu cụ thể
Bên cạnh các mục tiêu tổng quát, thông tư còn đề ra các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và đánh giá được:
- Nâng cao nhận thức về công tác dân vận cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, đặc biệt là người đứng đầu các cơ quan, đơn vị. Điều này đòi hỏi việc tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo, xây dựng tài liệu tuyên truyền phù hợp.
- Phát huy vai trò của các lực lượng tham gia công tác dân vận, đặc biệt là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội.
- Tổ chức thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, đảm bảo Nhân dân được biết, được bàn, được làm, được kiểm tra. Đây là mục tiêu cụ thể nhằm hiện thực hóa quyền làm chủ của Nhân dân.
- Giải quyết kịp thời, hiệu quả các vấn đề bức xúc, kiến nghị của Nhân dân, tạo sự tin tưởng và đồng thuận trong xã hội.
- Xây dựng và nhân rộng các mô hình, điển hình tiên tiến trong công tác dân vận, tạo sức lan tỏa và động lực thực hiện.
- Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến, quán triệt chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với Nhân dân một cách hiệu quả, dễ hiểu, dễ tiếp thu.
- Tổ chức thực hiện tốt công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện công tác dân vận của các cơ quan, đơn vị, địa phương.
Việc đề ra các mục tiêu rõ ràng, cụ thể tại Điều 4 giúp cho công tác dân vận không còn là khẩu hiệu suông mà trở thành một chương trình hành động thiết thực, có tính khả thi cao, hướng tới kết quả thực chất, phục vụ tốt nhất lợi ích của Nhân dân và sự phát triển của đất nước.
Điều 5. Nguyên tắc tổ chức thực hiện công tác dân vận
Điều 5 của Thông tư 12/2022/TT-BNV là một bản tuyên ngôn về phương pháp luận, đặt ra những nguyên tắc cốt lõi, kim chỉ nam cho mọi hoạt động công tác dân vận của các cơ quan nhà nước. Việc tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc này sẽ đảm bảo công tác dân vận được thực hiện một cách khoa học, hiệu quả, đúng định hướng và mang lại lợi ích thiết thực cho cả Nhà nước và Nhân dân.
Những nguyên tắc được quy định tại điều này mang tính bao trùm, sâu sắc, thể hiện tư duy lãnh đạo của Đảng và Nhà nước trong công tác vận động quần chúng, đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa.
5.1. Đặt lợi ích của Nhân dân lên trên hết, trước hết
Đây là nguyên tắc mang tính nền tảng, xuyên suốt và là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ các hoạt động dân vận:
- Mọi chủ trương, chính sách, pháp luật, kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội phải xuất phát từ lợi ích chính đáng, hợp pháp của Nhân dân và hướng tới việc phục vụ lợi ích đó.
- Khi xem xét, quyết định các vấn đề, phải cân nhắc kỹ lưỡng các tác động đến đời sống, sinh kế, quyền và lợi ích của Nhân dân. Ưu tiên giải quyết những vấn đề gây bức xúc, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân.
- Hoạt động của cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải đặt lợi ích chung của tập thể, của đất nước lên trên lợi ích cá nhân, nhưng lợi ích cá nhân, hợp pháp của mỗi công dân cũng phải được tôn trọng và bảo vệ.
Nguyên tắc này khẳng định bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, là nhà nước của dân, do dân, vì dân.
5.2. Tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân
Quyền làm chủ của Nhân dân là một trong những thành quả quan trọng của cách mạng Việt Nam:
- Cơ quan nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện để Nhân dân tham gia vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách thông qua các hình thức phù hợp như tham vấn ý kiến, tổ chức lấy ý kiến đóng góp, thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở.
- Lắng nghe, tiếp thu một cách nghiêm túc và có trách nhiệm mọi ý kiến đóng góp, phê bình, kiến nghị của Nhân dân.
- Tôn trọng sự khác biệt về quan điểm, nhưng phải kiên trì vận động để tạo sự đồng thuận dựa trên cơ sở khoa học, pháp lý và lợi ích chung của quốc gia.
Nguyên tắc này đề cao vai trò chủ thể của Nhân dân trong công cuộc xây dựng đất nước.
5.3. Công khai, minh bạch và trách nhiệm
Tính công khai, minh bạch và trách nhiệm là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin và sự ủng hộ của Nhân dân:
- Mọi hoạt động công tác dân vận, các chủ trương, chính sách liên quan đến Nhân dân phải được công khai, minh bạch trên các phương tiện thông tin đại chúng hoặc các hình thức phù hợp khác.
- Cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải chịu trách nhiệm về các quyết định, hành động của mình trong công tác dân vận, đặc biệt là trách nhiệm giải quyết các kiến nghị, khiếu nại, tố cáo của Nhân dân.
- Chế độ thông tin, báo cáo phải được thực hiện đầy đủ, kịp thời, đảm bảo tính chính xác và trung thực.
Nguyên tắc này góp phần ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, lạm quyền, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
5.4. Phối hợp chặt chẽ, đồng bộ
Công tác dân vận là nhiệm vụ chung của cả hệ thống chính trị:
- Các cơ quan nhà nước, các tổ chức chính trị – xã hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên phải có sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ trong việc triển khai các hoạt động dân vận.
- Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả, phân công rõ ràng trách nhiệm, nhiệm vụ của từng tổ chức, cá nhân.
- Thường xuyên trao đổi thông tin, kinh nghiệm, cùng nhau tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện.
Nguyên tắc này đảm bảo sự thống nhất, tránh chồng chéo, bỏ sót trong hoạt động và phát huy sức mạnh tổng hợp.
5.5. Dựa vào dân để vận động dân
Đây là một nguyên tắc mang tính phương pháp luận truyền thống nhưng vẫn luôn giữ nguyên giá trị:
- Cán bộ, công chức, viên chức phải thực sự thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng, phong tục, tập quán của Nhân dân từng vùng, từng địa phương để có phương pháp vận động phù hợp.
- Phát huy vai trò của người có uy tín trong cộng đồng, những người có ảnh hưởng tích cực đến quần chúng để tuyên truyền, vận động.
- Xây dựng và nhân rộng các mô hình tự quản, tự vận động trong Nhân dân, tạo động lực từ bên trong.
Nguyên tắc này giúp hoạt động dân vận mang tính thực tiễn, gần gũi và hiệu quả cao.
5.6. Khoa học, linh hoạt, sáng tạo
Trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng, công tác dân vận cần có sự đổi mới không ngừng:
- Nghiên cứu, áp dụng các phương pháp, kỹ thuật hiện đại trong công tác tuyên truyền, vận động, thu thập thông tin.
- Linh hoạt điều chỉnh phương pháp, hình thức vận động phù hợp với từng đối tượng, từng hoàn cảnh cụ thể.
- Khuyến khích sự sáng tạo, tìm tòi những cách làm mới, hiệu quả để nâng cao chất lượng công tác dân vận.
Nguyên tắc này đảm bảo công tác dân vận luôn phù hợp với xu thế phát triển và đáp ứng được những yêu cầu mới.
Việc tuân thủ nghiêm túc các nguyên tắc được quy định tại Điều 5 là yếu tố quyết định sự thành công của công tác dân vận, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và xây dựng một xã hội ngày càng văn minh, giàu đẹp.
Điều 6. Nhiệm vụ của cơ quan nhà nước trong công tác dân vận
Điều 6 của Thông tư 12/2022/TT-BNV tập trung vào việc xác định rõ ràng và chi tiết các nhiệm vụ mà các cơ quan nhà nước các cấp phải thực hiện trong công tác dân vận. Đây là bản kê khai chi tiết các hành động cụ thể, giúp các cơ quan nhà nước triển khai công việc một cách có hệ thống, khoa học và hiệu quả, đảm bảo đúng vai trò và trách nhiệm được giao.
Các nhiệm vụ này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đã đề ra, thể hiện sự cụ thể hóa các định hướng chung thành các hành động thực tế, có thể đo lường và đánh giá.
6.1. Vận động Nhân dân thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước
Đây là nhiệm vụ cốt lõi, là mục đích cuối cùng của công tác dân vận:
- Tuyên truyền, phổ biến, quán triệt sâu rộng chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đến các tầng lớp Nhân dân bằng nhiều hình thức phong phú, đa dạng, phù hợp với từng đối tượng.
- Giải thích rõ ràng, thấu đáo các nội dung, ý nghĩa của các quy định pháp luật, các chính sách nhằm giúp Nhân dân hiểu đúng và tự giác chấp hành.
- Vận động Nhân dân tham gia xây dựng, hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, các chủ trương, chính sách thông qua các kênh tham vấn, góp ý.
- Tổ chức thực hiện các phong trào thi đua yêu nước, các cuộc vận động lớn theo chủ trương của Đảng, Nhà nước.
6.2. Lắng nghe, phản ánh và giải quyết kịp thời các kiến nghị, nguyện vọng, khiếu nại, tố cáo của Nhân dân
Vai trò lắng nghe và phản hồi là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin:
- Thường xuyên tổ chức các buổi tiếp dân, đối thoại với Nhân dân để lắng nghe, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng, những khó khăn, vướng mắc của người dân.
- Xây dựng và duy trì các kênh thông tin hiệu quả để Nhân dân có thể dễ dàng gửi kiến nghị, phản ánh, khiếu nại, tố cáo (như hộp thư góp ý, đường dây nóng, cổng thông tin điện tử, mạng xã hội).
- Tiếp nhận, xử lý và giải quyết kịp thời, đúng pháp luật các kiến nghị, khiếu nại, tố cáo của Nhân dân. Thông báo kết quả giải quyết cho người dân biết.
- Phân tích, tổng hợp các kiến nghị, nguyện vọng của Nhân dân để tham mưu cho cấp ủy, chính quyền trong việc đề xuất các giải pháp giải quyết các vấn đề bức xúc, bức thiết trong đời sống xã hội.
6.3. Tham gia xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc
Khối đại đoàn kết là sức mạnh vô địch của dân tộc Việt Nam:
- Tuyên truyền, giáo dục về truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết dân tộc, ý thức trách nhiệm của mỗi công dân đối với cộng đồng và đất nước.
- Phát huy vai trò của các tổ chức thành viên của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong việc tập hợp, đoàn kết các tầng lớp Nhân dân.
- Thực hiện các chính sách dân tộc, tôn giáo một cách công bằng, hợp lý, tôn trọng sự khác biệt và tạo điều kiện cho sự phát triển hài hòa giữa các dân tộc, tôn giáo.
- Vận động Nhân dân tham gia xây dựng và thực hiện hương ước, quy ước của cộng đồng, góp phần gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp.
6.4. Tham gia xây dựng và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở
Quy chế dân chủ ở cơ sở là công cụ thiết thực để phát huy quyền làm chủ của Nhân dân:
- Xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện các quy chế dân chủ ở cơ sở theo đúng quy định của pháp luật.
- Đảm bảo quyền tham gia của Nhân dân vào việc quyết định các vấn đề quan trọng ở cơ sở, công khai, minh bạch các thông tin về hoạt động của cơ quan, đơn vị.
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở, kịp thời chấn chỉnh các vi phạm.
6.5. Tham gia xây dựng Đảng, chính quyền và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh
Nhân dân là người giám sát, là nguồn bổ sung cán bộ:
- Vận động Nhân dân tham gia góp ý xây dựng Đảng, chính quyền thông qua các kênh như góp ý dự thảo văn kiện, tham gia các hội nghị cử tri, thông qua hoạt động giám sát của Mặt trận Tổ quốc.
- Tiếp nhận, xử lý thông tin phản hồi từ Nhân dân về những biểu hiện suy thoái, tham nhũng, tiêu cực của cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức.
- Tổ chức thực hiện tốt công tác phát hiện, bồi dưỡng, giới thiệu những cá nhân ưu tú cho Đảng, chính quyền.
6.6. Tăng cường phối hợp với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội
Sự phối hợp là chìa khóa thành công:
- Xây dựng quy chế phối hợp hoạt động với Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội trong triển khai công tác dân vận.
- Thường xuyên trao đổi thông tin, kinh nghiệm, phối hợp trong việc tổ chức các hoạt động tuyên truyền, vận động, giám sát.
- Hỗ trợ, tạo điều kiện để Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ của mình trong công tác dân vận.
6.7. Tuyên truyền, vận động Nhân dân tham gia thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, giữ vững trật tự an toàn xã hội
Công tác dân vận góp phần quan trọng vào việc giữ vững bình yên đất nước:
- Vận động Nhân dân thực hiện tốt các quy định về quốc phòng, an ninh, đấu tranh phòng, chống các hoạt động phá hoại.
- Tuyên truyền, nâng cao nhận thức của Nhân dân về âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, phản động, âm mưu “diễn biến hòa bình”.
- Vận động Nhân dân tích cực tham gia vào phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, tố giác tội phạm, giữ gìn an ninh trật tự tại địa phương.
- Góp phần giải quyết các vấn đề xã hội, phòng ngừa, đẩy lùi các tệ nạn xã hội.
Thông tư đã đưa ra một danh mục nhiệm vụ toàn diện, chi tiết, giúp các cơ quan nhà nước có cơ sở vững chắc để triển khai công tác dân vận một cách hiệu quả, thiết thực, góp phần xây dựng và củng cố mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân ngày càng bền chặt.
Điều 7. Tổ chức thực hiện
Điều 7 của Thông tư 12/2022/TT-BNV là điều khoản quy định về trách nhiệm và cơ chế triển khai, đảm bảo rằng các quy định của thông tư được thực thi một cách nghiêm túc, đồng bộ và hiệu quả trên phạm vi toàn quốc. Đây là điều khoản mang tính hành động, xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm và làm thế nào để công tác dân vận đi vào cuộc sống.
7.1. Trách nhiệm của Bộ Nội vụ
Bộ Nội vụ, với vai trò là cơ quan quản lý nhà nước về công tác dân vận, có trách nhiệm quan trọng:
- Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan và Ủy ban nhân dân các cấp hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện Thông tư này.
- Tổng hợp, báo cáo Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ về tình hình công tác dân vận trên phạm vi toàn quốc.
- Tham mưu cho Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành, sửa đổi, bổ sung Thông tư khi cần thiết.
- Tổ chức các hội nghị tập huấn, bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ về công tác dân vận cho đội ngũ cán bộ làm công tác này.
- Tổ chức nghiên cứu, đánh giá hiệu quả của công tác dân vận, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả.
7.2. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
Các bộ, ngành, cơ quan trung ương có trách nhiệm thực hiện công tác dân vận trong phạm vi lĩnh vực, ngành mình quản lý:
- Xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch công tác dân vận của bộ, ngành, cơ quan mình, phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao.
- Chỉ đạo các đơn vị trực thuộc thực hiện nghiêm túc các quy định của Thông tư này.
- Tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện công tác dân vận tại các đơn vị, địa phương thuộc phạm vi quản lý.
- Phối hợp với Bộ Nội vụ và các cơ quan liên quan trong việc triển khai các hoạt động dân vận.
7.3. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Ủy ban nhân dân các cấp là lực lượng chủ lực trong việc triển khai công tác dân vận tại địa phương:
- Xây dựng và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch công tác dân vận của địa phương mình, phù hợp với đặc điểm tình hình và yêu cầu của địa phương.
- Chỉ đạo các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân, Ủy ban nhân dân cấp dưới triển khai thực hiện nghiêm túc Thông tư này.
- Thành lập Ban chỉ đạo công tác dân vận (nếu cần thiết) để tham mưu, chỉ đạo thực hiện công tác dân vận trên địa bàn.
- Huy động các nguồn lực để hỗ trợ hoạt động công tác dân vận.
- Tổ chức sơ kết, tổng kết, đánh giá kết quả thực hiện công tác dân vận tại địa phương và báo cáo cấp trên.
7.4. Trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức
Mỗi cán bộ, công chức, viên chức đều có trách nhiệm trong công tác dân vận:
- Nâng cao ý thức trách nhiệm, thái độ phục vụ Nhân dân, thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao liên quan đến công tác dân vận.
- Gương mẫu, đi đầu trong việc thực hiện các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.
- Thường xuyên học tập, rèn luyện để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng công tác dân vận.
- Khi có hành vi vi phạm các quy định về công tác dân vận, phải chịu hình thức kỷ luật theo quy định của pháp luật.
7.5. Hiệu lực thi hành
Điều khoản này quy định về thời điểm thông tư có hiệu lực:
- Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 20 tháng 9 năm 2022.
- Các quy định trước đây trái với Thông tư này đều bị bãi bỏ.
Điều 7 đã hoàn thiện khung pháp lý của Thông tư 12/2022/TT-BNV bằng việc xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể, từ cơ quan quản lý nhà nước trung ương đến cán bộ, công chức, viên chức ở cơ sở, tạo cơ chế đảm bảo cho thông tư được thực thi một cách có hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng công tác dân vận trên toàn quốc.

