Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 08/2021/TT-BCT
- Cơ quan ban hành: Bộ Công Thương
- Ngày ban hành: 31/07/2021
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư số 08/2021/TT-BCT: Quy định chi tiết về Quản lý An toàn thực phẩm đối với các sản phẩm sữa và các sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi
Thông tư số 08/2021/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định chi tiết về quản lý an toàn thực phẩm đối với các sản phẩm sữa và các sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ em dưới 36 tháng tuổi, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2021. Văn bản này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn cho các sản phẩm thiết yếu, đặc biệt là đối với nhóm trẻ em có hệ tiêu hóa và miễn dịch còn non nớt.
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 1 của Thông tư 08/2021/TT-BCT xác định rõ phạm vi áp dụng của các quy định. Theo đó, Thông tư này áp dụng cho các hoạt động liên quan đến sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh và quản lý an toàn thực phẩm đối với các nhóm sản phẩm sau:
-
Sữa tươi nguyên liệu:
Bao gồm sữa tươi thanh trùng, sữa tươi tiệt trùng được khai thác từ động vật có vú như bò, trâu, dê, cừu và các loài động vật khác được phép sử dụng trong sản xuất thực phẩm. Việc kiểm soát chất lượng sữa tươi nguyên liệu là bước đầu tiên và quan trọng để đảm bảo an toàn cho sản phẩm cuối cùng.
-
Sữa dạng lỏng, sữa dạng bột, sữa cô đặc và các loại sữa chế biến khác:
Nhóm sản phẩm này bao gồm nhiều dạng khác nhau của sữa đã qua chế biến, có thể là sữa nước uống liền, sữa bột đóng gói dùng cho nhiều mục đích khác nhau (ví dụ: sữa bột cho người lớn tuổi, sữa bột nguyên kem, sữa bột tách béo), sữa cô đặc (như sữa đặc có đường) và các sản phẩm sữa đã được biến đổi hoặc kết hợp với các thành phần khác. Quy định chi tiết cho từng loại hình này nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh, thành phần dinh dưỡng và các yêu cầu an toàn khác.
-
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 36 tháng tuổi:
Đây là nhóm sản phẩm được đặc biệt chú trọng, bao gồm sữa công thức, sữa bột dinh dưỡng, sữa nước dinh dưỡng dành riêng cho trẻ em từ sơ sinh đến 36 tháng tuổi. Các sản phẩm này được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng thay thế hoặc bổ sung cho sữa mẹ, đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt về thành phần, hàm lượng dinh dưỡng, sự phù hợp với nhu cầu phát triển của trẻ, cũng như các tiêu chuẩn về vi sinh, kim loại nặng và các chất gây ô nhiễm khác.
-
Sữa lên men, sữa chua và các sản phẩm từ sữa lên men khác:
Nhóm sản phẩm này bao gồm các loại sữa đã trải qua quá trình lên men vi sinh vật, tạo ra các sản phẩm như sữa chua, kefir, buttermilk lên men. Các quy định liên quan đến chủng vi sinh vật sử dụng, quy trình lên men, điều kiện bảo quản để duy trì hoạt tính của vi sinh vật có lợi và đảm bảo an toàn vi sinh là rất quan trọng.
-
Các loại kem và sản phẩm có chứa thành phần từ sữa:
Bao gồm các loại kem tươi, kem sữa chua, các sản phẩm bánh kẹo, đồ tráng miệng, nước sốt có chứa thành phần sữa. Mặc dù có thể không phải là sản phẩm sữa chính, nhưng sự hiện diện của thành phần sữa trong các sản phẩm này cũng cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm liên quan đến nguồn gốc sữa và quy trình chế biến để tránh lây nhiễm chéo hoặc ảnh hưởng đến chất lượng.
-
Các loại phô mai và sản phẩm từ phô mai:
Bao gồm các loại phô mai tươi, phô mai chín, phô mai chế biến, và các sản phẩm sử dụng phô mai làm nguyên liệu chính. Các quy định cho phô mai thường liên quan đến quy trình sản xuất, ủ chín, kiểm soát vi sinh vật và các yếu tố ảnh hưởng đến hương vị, cấu trúc và độ an toàn.
-
Các loại bơ, margarin và các sản phẩm từ sữa khác:
Bao gồm bơ động vật, bơ thực vật (margarin), các sản phẩm tương tự được làm từ sữa hoặc có chứa thành phần sữa. Các yêu cầu về hàm lượng chất béo, độ ẩm, các phụ gia được phép và các tiêu chuẩn an toàn vi sinh là những điểm cần lưu ý trong quy định.
Thông tư cũng nhấn mạnh việc áp dụng các quy định này đối với tất cả các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến các loại sản phẩm nêu trên trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả các doanh nghiệp trong nước và các nhà nhập khẩu.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 2 của Thông tư 08/2021/TT-BCT xác định rõ các đối tượng mà các quy định của Thông tư này phải tuân thủ. Việc phân định rõ đối tượng áp dụng giúp đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình thực thi pháp luật.
-
Tổ chức, cá nhân sản xuất, chế biến các sản phẩm quy định tại Điều 1 Thông tư này:
Bao gồm tất cả các đơn vị, doanh nghiệp, hộ kinh doanh có hoạt động sản xuất, chế biến các loại sữa và sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ dưới 36 tháng tuổi. Các đối tượng này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra.
-
Tổ chức, cá nhân nhập khẩu các sản phẩm quy định tại Điều 1 Thông tư này:
Các doanh nghiệp, cá nhân thực hiện hoạt động nhập khẩu các loại sữa và sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ dưới 36 tháng tuổi cũng phải tuân thủ các quy định của Thông tư. Điều này bao gồm việc đảm bảo sản phẩm nhập khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Việt Nam, có giấy phép nhập khẩu và thực hiện kiểm tra chuyên ngành theo quy định.
-
Tổ chức, cá nhân kinh doanh (bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm quy định tại Điều 1 Thông tư này:
Các đơn vị phân phối, bán lẻ các sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ em. Các đối tượng này có trách nhiệm đảm bảo sản phẩm được lưu trữ, trưng bày và bán ra thị trường trong điều kiện an toàn, tuân thủ các quy định về tem nhãn, hạn sử dụng và các yêu cầu khác liên quan đến an toàn thực phẩm.
-
Cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm:
Bao gồm các Bộ, ngành và cơ quan có thẩm quyền liên quan đến quản lý an toàn thực phẩm như Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương và các cơ quan thanh tra, kiểm tra chuyên ngành. Các cơ quan này có trách nhiệm tổ chức thực thi, giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật.
-
Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động quản lý an toàn thực phẩm đối với các sản phẩm quy định tại Điều 1 Thông tư này:
Bao gồm các đơn vị kiểm nghiệm, các viện nghiên cứu, các hiệp hội ngành nghề và các đối tượng khác có vai trò trong chuỗi cung ứng và quản lý an toàn thực phẩm. Các đối tượng này cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Sự phân định rõ ràng các đối tượng áp dụng giúp mỗi chủ thể nhận thức được trách nhiệm và nghĩa vụ của mình, góp phần tạo nên một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm chặt chẽ và hiệu quả.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 3 của Thông tư 08/2021/TT-BCT quy định các thuật ngữ được sử dụng trong văn bản để đảm bảo sự hiểu đúng và thống nhất trong quá trình áp dụng.
-
Sữa tươi nguyên liệu:
Là sữa toàn phần hoặc sữa đã tách một phần chất béo, được khai thác từ tuyến vú của động vật có vú (như bò, trâu, dê, cừu) và chưa qua bất kỳ quá trình xử lý nhiệt nào ngoài việc làm lạnh để bảo quản. Sữa tươi nguyên liệu là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho nhiều sản phẩm sữa khác, do đó việc kiểm soát chất lượng và an toàn của nó là vô cùng cần thiết.
-
Sữa thanh trùng:
Là sữa tươi nguyên liệu đã qua xử lý nhiệt ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tiệt trùng, thường ở khoảng 63°C – 72°C trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích của thanh trùng là tiêu diệt phần lớn vi sinh vật gây bệnh và làm giảm số lượng vi sinh vật gây hư hỏng, kéo dài thời gian bảo quản so với sữa tươi nguyên liệu nhưng vẫn giữ được nhiều đặc tính dinh dưỡng và cảm quan của sữa tươi. Sữa thanh trùng thường yêu cầu bảo quản lạnh.
-
Sữa tiệt trùng:
Là sữa tươi nguyên liệu đã qua xử lý nhiệt ở nhiệt độ cao, thường trên 135°C trong vài giây hoặc các quy trình tương đương, nhằm tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật và nha bào có khả năng sinh sản. Sữa tiệt trùng có thời gian bảo quản dài ở nhiệt độ phòng.
-
Sữa dạng lỏng:
Bao gồm sữa thanh trùng, sữa tiệt trùng, sữa hoàn nguyên, sữa cô đặc uống liền và các sản phẩm sữa lỏng khác được đóng gói sẵn sàng để tiêu thụ. Định nghĩa này bao quát nhiều loại sản phẩm sữa uống liền trên thị trường.
-
Sữa dạng bột:
Là sữa đã qua quá trình làm khô để loại bỏ phần lớn nước, tạo thành dạng bột. Sữa bột có thể là sữa nguyên kem, sữa tách béo, sữa hoàn nguyên dạng bột hoặc các sản phẩm sữa bột khác. Dạng bột giúp kéo dài thời gian bảo quản và thuận tiện cho việc vận chuyển.
-
Sữa cô đặc:
Là sữa đã loại bỏ một phần nước và có thể thêm đường hoặc không. Sữa cô đặc thường có dạng sệt và được sử dụng để pha chế các loại đồ uống hoặc làm nguyên liệu trong chế biến thực phẩm.
-
Sữa lên men:
Là sản phẩm sữa đã trải qua quá trình lên men bởi các chủng vi sinh vật có lợi (như vi khuẩn lactic). Quá trình lên men làm thay đổi thành phần và cấu trúc của sữa, tạo ra hương vị đặc trưng và có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe.
-
Sữa chua:
Là một loại sữa lên men đặc trưng, được sản xuất bằng cách lên men sữa bởi các chủng vi khuẩn lactic cụ thể. Sữa chua là một sản phẩm phổ biến và được tiêu thụ rộng rãi.
-
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 36 tháng tuổi:
Là các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để cung cấp dinh dưỡng thay thế hoặc bổ sung cho sữa mẹ cho trẻ em từ sơ sinh đến 36 tháng tuổi. Các sản phẩm này phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về thành phần dinh dưỡng, phù hợp với nhu cầu phát triển của từng giai đoạn tuổi của trẻ. Bao gồm sữa công thức cho trẻ sơ sinh (loại 1), sữa công thức cho trẻ nhỏ (loại 2), sữa công thức cho trẻ lớn (loại 3) và các sản phẩm dinh dưỡng tương đương.
-
Nguyên liệu sữa:
Là các thành phần được chiết xuất hoặc chế biến từ sữa, có thể bao gồm protein sữa, chất béo sữa, lactose, khoáng chất sữa. Nguyên liệu sữa được sử dụng để sản xuất các sản phẩm sữa hoặc các thực phẩm khác.
-
Phụ gia thực phẩm:
Là các chất được thêm vào thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến, đóng gói, vận chuyển hoặc bảo quản nhằm mục đích cải thiện đặc tính công nghệ (như màu sắc, hương vị, cấu trúc, độ ổn định) hoặc để bảo quản thực phẩm. Việc sử dụng phụ gia thực phẩm phải tuân thủ các quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm.
-
Chất gây ô nhiễm:
Là các chất không được chủ ý thêm vào thực phẩm nhưng có thể có mặt trong thực phẩm do quá trình sản xuất, chế biến, đóng gói, vận chuyển, bảo quản hoặc do ô nhiễm môi trường. Chất gây ô nhiễm có thể bao gồm vi sinh vật, kim loại nặng, độc tố, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất công nghiệp…
-
Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm:
Là một hệ thống các chính sách, quy trình, quy định và các biện pháp kiểm soát được thiết lập và duy trì bởi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm nhằm đảm bảo an toàn cho sản phẩm của mình. Các hệ thống phổ biến bao gồm HACCP, ISO 22000.
-
Chỉ tiêu cảm quan:
Là các yếu tố có thể nhận biết được bằng các giác quan như thị giác, khứu giác, vị giác, xúc giác, liên quan đến màu sắc, mùi, vị, trạng thái, độ đặc, độ mịn của sản phẩm.
-
Chỉ tiêu hóa lý:
Là các chỉ tiêu đo lường các thành phần hóa học và các đặc tính vật lý của sản phẩm, ví dụ như hàm lượng protein, chất béo, độ ẩm, pH, nồng độ các vitamin, khoáng chất…
-
Chỉ tiêu vi sinh vật:
Là các chỉ tiêu kiểm soát sự hiện diện của các vi sinh vật có trong thực phẩm, bao gồm vi sinh vật gây bệnh, vi sinh vật chỉ thị và vi sinh vật có lợi.
-
Chỉ tiêu kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác:
Là các chỉ tiêu kiểm soát sự hiện diện của các kim loại nặng (như chì, thủy ngân, cadimi) và các chất ô nhiễm hóa học khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp đảm bảo mọi người áp dụng Thông tư một cách chính xác, tránh sai sót trong quá trình kiểm tra, giám sát và tuân thủ.
Chương II. QUY ĐỊNH CHUNG VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM
Chương II của Thông tư 08/2021/TT-BCT đặt ra các nguyên tắc và yêu cầu chung về an toàn thực phẩm áp dụng cho các sản phẩm sữa và sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ dưới 36 tháng tuổi. Đây là nền tảng để xây dựng các quy định chi tiết hơn ở các chương sau.
Điều 4. Yêu cầu chung đối với sản xuất, chế biến
Điều 4 quy định các yêu cầu cốt lõi mà các cơ sở sản xuất, chế biến các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư phải đáp ứng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Các yêu cầu này bao trùm từ điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị đến quy trình vận hành và nhân sự.
-
Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, quy định của pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan:
Đây là nguyên tắc bao trùm, yêu cầu mọi hoạt động sản xuất, chế biến phải dựa trên nền tảng pháp lý hiện hành. Việc áp dụng các quy chuẩn quốc gia (QCVN) đảm bảo sản phẩm phù hợp với các yêu cầu tối thiểu về an toàn. Đồng thời, việc tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế (như Codex Alimentarius, ISO) giúp nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế, cũng như áp dụng các thực hành tốt nhất.
-
Thiết lập và duy trì hệ thống quản lý an toàn thực phẩm phù hợp:
Mỗi cơ sở sản xuất, chế biến phải chủ động xây dựng và vận hành một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS). Hệ thống này có thể là HACCP, ISO 22000 hoặc các hệ thống tương đương được công nhận. Việc có một hệ thống quản lý bài bản giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn trong suốt chuỗi sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, từ đó phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.
-
Đảm bảo điều kiện vệ sinh cơ sở, trang thiết bị, dụng cụ sản xuất:
Cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ phải được thiết kế, bố trí, lắp đặt và bảo trì hợp lý, đảm bảo dễ dàng cho việc làm sạch và khử trùng. Các khu vực sản xuất phải được phân chia rõ ràng để tránh lây nhiễm chéo giữa các công đoạn hoặc giữa nguyên liệu và thành phẩm. Định kỳ phải thực hiện kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị để đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả và an toàn.
-
Kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào:
Nguyên liệu sữa và các nguyên liệu khác sử dụng trong sản xuất phải có nguồn gốc rõ ràng, có giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ và được kiểm nghiệm chất lượng, an toàn theo quy định. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào là bước cực kỳ quan trọng để ngăn chặn mối nguy từ sớm.
-
Kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất:
Bao gồm việc kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, thời gian, áp suất trong các công đoạn chế biến, đặc biệt là các công đoạn xử lý nhiệt để tiêu diệt vi sinh vật. Kiểm soát sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm, phụ gia thực phẩm, hóa chất sử dụng trong sản xuất và vệ sinh.
-
Đảm bảo vệ sinh cá nhân người lao động:
Người lao động trực tiếp tham gia sản xuất, chế biến phải có sức khỏe tốt, được khám sức khỏe định kỳ, không mắc các bệnh truyền nhiễm có thể lây sang thực phẩm. Họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh cá nhân như rửa tay, mặc trang phục bảo hộ, đội mũ, đeo khẩu trang, không sử dụng đồ trang sức khi làm việc.
-
Kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng:
Sản phẩm cuối cùng phải được kiểm nghiệm các chỉ tiêu an toàn theo quy định trước khi đưa ra thị trường. Việc lưu giữ mẫu sản phẩm theo quy định của pháp luật cũng là một yêu cầu quan trọng để phục vụ công tác điều tra, xử lý khi có sự cố về an toàn thực phẩm xảy ra.
-
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm:
Phải có hệ thống ghi chép, lưu trữ hồ sơ đầy đủ để có thể truy xuất nguồn gốc của sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất đến khi sản phẩm được phân phối. Điều này rất quan trọng trong trường hợp thu hồi sản phẩm hoặc điều tra nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm.
Việc thực hiện nghiêm túc các yêu cầu tại Điều 4 là nền tảng vững chắc để đảm bảo an toàn cho mọi sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ em.
Điều 5. Yêu cầu về phụ gia thực phẩm và bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
Điều 5 tập trung vào hai yếu tố quan trọng là phụ gia thực phẩm và vật liệu bao gói, vì chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và an toàn của sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ.
-
Phụ gia thực phẩm:
Chỉ được sử dụng các phụ gia thực phẩm đã được Bộ Y tế cho phép sử dụng trong thực phẩm, có trong Danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng và tuân thủ các quy định về hàm lượng tối đa cho phép. Việc sử dụng phụ gia phải có mục đích công nghệ rõ ràng và không được gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người tiêu dùng. Thông tin về phụ gia được sử dụng phải được ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ sản xuất.
-
Bao bì, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm:
Phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan. Điều này bao gồm việc đảm bảo vật liệu không thôi nhiễm các chất độc hại sang thực phẩm ở mức vượt quá giới hạn cho phép, không gây ra phản ứng hóa học có hại, và duy trì được tính chất của sản phẩm. Đối với bao bì tiếp xúc trực tiếp với sữa và dinh dưỡng cho trẻ, các yêu cầu về an toàn còn khắt khe hơn để đảm bảo sự tinh khiết và an toàn cho hệ tiêu hóa còn non nớt của trẻ.
Việc kiểm soát chặt chẽ phụ gia và bao bì giúp loại bỏ những rủi ro tiềm ẩn có thể phát sinh trong quá trình bảo quản và tiêu thụ sản phẩm.
Điều 6. Yêu cầu về công bố sản phẩm
Điều 6 quy định rõ quy trình và các yêu cầu liên quan đến việc công bố sản phẩm, một thủ tục pháp lý bắt buộc để đưa sản phẩm ra thị trường.
-
Sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư này phải được công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm trước khi lưu thông trên thị trường.
Đây là yêu cầu bắt buộc. Công bố sản phẩm bao gồm hai hình thức chính: tự công bố sản phẩm và công bố hợp quy/công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm.
-
Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh tự công bố sản phẩm (trừ sản phẩm đặc thù):
Đối với phần lớn các sản phẩm sữa và sản phẩm dinh dưỡng, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sẽ thực hiện tự công bố sản phẩm. Điều này có nghĩa là họ tự chịu trách nhiệm về việc sản phẩm của mình đáp ứng các quy định an toàn thực phẩm hiện hành. Hồ sơ tự công bố phải được nộp lên cơ quan nhà nước có thẩm quyền để đăng ký.
-
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 36 tháng tuổi, sữa tươi nguyên liệu và sữa dạng lỏng phải công bố hợp quy hoặc công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm:
Các sản phẩm có mức độ rủi ro cao hơn hoặc có quy định kỹ thuật chuyên biệt hơn như sữa công thức cho trẻ, sữa tươi nguyên liệu và sữa dạng lỏng sẽ yêu cầu quy trình công bố chặt chẽ hơn. Công bố hợp quy dựa trên việc sản phẩm tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) do Bộ Y tế ban hành. Công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm dựa trên việc sản phẩm tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Hồ sơ công bố này cũng phải được nộp lên cơ quan có thẩm quyền để đăng ký.
-
Hồ sơ công bố sản phẩm:
Bao gồm bản tự công bố sản phẩm hoặc bản công bố hợp quy/công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm, kèm theo các giấy tờ chứng minh khác theo quy định, ví dụ như kết quả kiểm nghiệm sản phẩm, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, giấy chứng nhận lưu hành tự do (đối với sản phẩm nhập khẩu)…
-
Nội dung công bố:
Phải trung thực, chính xác, không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Bao gồm tên sản phẩm, thành phần, chỉ tiêu chất lượng, chỉ tiêu vệ sinh an toàn thực phẩm, công dụng (nếu có), hướng dẫn sử dụng, bảo quản, cảnh báo an toàn…
Quy định này nhằm đảm bảo rằng người tiêu dùng được tiếp cận với thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm, đồng thời cơ quan quản lý có cơ sở để giám sát và kiểm tra.
Điều 7. Yêu cầu về ghi nhãn hàng hóa
Điều 7 quy định về việc ghi nhãn hàng hóa đối với các sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ. Nhãn mác là kênh thông tin quan trọng nhất giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm và sử dụng sản phẩm an toàn.
-
Tuân thủ quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa:
Nhãn hàng hóa phải tuân thủ các quy định chung về nhãn hàng hóa của Việt Nam, bao gồm các thông tin bắt buộc như tên hàng hóa, tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa, xuất xứ hàng hóa, các cảnh báo rủi ro…
-
Thông tin bắt buộc trên nhãn sản phẩm sữa và sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi:
Ngoài các thông tin chung, nhãn sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ cần bổ sung các thông tin cụ thể và chi tiết:
-
Tên sản phẩm:
Phải rõ ràng, dễ hiểu, phản ánh đúng bản chất của sản phẩm (ví dụ: Sữa bột công thức cho trẻ sơ sinh, Sữa tươi thanh trùng nguyên kem).
-
Thành phần dinh dưỡng:
Bao gồm các chỉ tiêu dinh dưỡng chính theo quy định (ví dụ: năng lượng, protein, carbohydrate, chất béo, các vitamin và khoáng chất thiết yếu) được thể hiện theo đơn vị khối lượng hoặc thể tích (ví dụ: trên 100g sản phẩm hoặc trên 100ml sản phẩm pha chuẩn). Đối với sữa công thức cho trẻ, việc công bố chi tiết các thành phần dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng.
-
Hướng dẫn sử dụng:
Phải chi tiết, rõ ràng và dễ hiểu, đặc biệt quan trọng đối với sữa công thức cho trẻ. Bao gồm tỷ lệ pha, nhiệt độ nước pha, cách bảo quản sữa đã pha, tần suất cho ăn. Các cảnh báo về việc không tuân thủ đúng hướng dẫn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
-
Hạn sử dụng:
Phải được ghi rõ ràng bằng ngày, tháng, năm. Sau hạn sử dụng, sản phẩm không được lưu hành hoặc tiêu thụ.
-
Điều kiện bảo quản:
Hướng dẫn cách bảo quản sản phẩm để đảm bảo chất lượng và an toàn (ví dụ: bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, hoặc bảo quản lạnh).
-
Cảnh báo an toàn:
Đối với sữa công thức cho trẻ, cần có các cảnh báo quan trọng như “Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ”, “Chỉ sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của cán bộ y tế”.
-
Thông tin về nhà sản xuất/nhà nhập khẩu:
Tên, địa chỉ, số điện thoại liên hệ để người tiêu dùng có thể liên hệ khi cần thiết.
-
-
Ngôn ngữ ghi nhãn:
Nhãn hàng hóa phải được ghi bằng tiếng Việt. Các thông tin bằng tiếng nước ngoài phải có chú giải bằng tiếng Việt.
-
Ngôn ngữ đối với sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 36 tháng tuổi:
Thông tin bắt buộc trên nhãn sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 36 tháng tuổi (trừ các trường hợp đặc biệt theo quy định) phải được ghi bằng tiếng Việt. Các thông tin quan trọng như tên sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, thành phần dinh dưỡng phải được thể hiện rõ ràng bằng tiếng Việt.
-
Kích thước và vị trí ghi nhãn:
Thông tin trên nhãn phải có kích thước và vị trí dễ đọc, dễ nhìn đối với người tiêu dùng.
Việc tuân thủ các quy định về ghi nhãn giúp người tiêu dùng, đặc biệt là các bậc phụ huynh, có đầy đủ thông tin để lựa chọn và sử dụng sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ một cách an toàn và hiệu quả.
Chương III. QUẢN LÝ AN TOÀN ĐỐI VỚI SẢN PHẨM CỤ THỂ
Chương III đi sâu vào các quy định cụ thể cho từng loại sản phẩm được đề cập trong Thông tư, nhấn mạnh vào các yêu cầu riêng biệt để đảm bảo an toàn cho từng nhóm sản phẩm.
Điều 8. Quy định về sữa tươi nguyên liệu
Điều 8 quy định các yêu cầu khắt khe đối với sữa tươi nguyên liệu, coi đây là bước nền tảng để đảm bảo chất lượng cho các sản phẩm sữa chế biến.
-
Chất lượng sữa tươi nguyên liệu:
Sữa tươi nguyên liệu phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, bao gồm hàm lượng chất khô, chất béo, protein, không chứa các chất kháng sinh, thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng và các tác nhân gây ô nhiễm khác vượt quá giới hạn cho phép. Các chỉ tiêu vi sinh vật cũng phải được kiểm soát chặt chẽ.
-
Điều kiện thu gom, vận chuyển sữa tươi nguyên liệu:
Quá trình thu gom và vận chuyển sữa tươi nguyên liệu phải đảm bảo điều kiện vệ sinh, sử dụng dụng cụ và phương tiện chuyên dụng, được vệ sinh sạch sẽ. Nhiệt độ bảo quản sữa trong quá trình vận chuyển phải được kiểm soát để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật.
-
Kiểm soát an toàn thực phẩm tại cơ sở chăn nuôi bò sữa:
Các cơ sở chăn nuôi bò sữa cung cấp sữa tươi nguyên liệu phải tuân thủ các quy định về vệ sinh thú y, phòng chống dịch bệnh, đảm bảo sức khỏe cho đàn bò và môi trường chăn nuôi sạch sẽ.
-
Kiểm nghiệm sữa tươi nguyên liệu:
Sữa tươi nguyên liệu trước khi đưa vào chế biến phải được kiểm nghiệm định kỳ các chỉ tiêu an toàn theo quy định của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và các quy định liên quan khác.
Việc kiểm soát sữa tươi nguyên liệu chặt chẽ giúp ngăn ngừa các rủi ro về an toàn thực phẩm ngay từ khâu đầu tiên của chuỗi cung ứng.
Điều 9. Quy định về sữa dạng lỏng, sữa dạng bột, sữa cô đặc và các loại sữa chế biến khác
Điều 9 đưa ra các yêu cầu cụ thể cho một loạt các sản phẩm sữa đã qua chế biến, bao gồm các dạng phổ biến trên thị trường.
-
Yêu cầu về thành phần:
Các sản phẩm phải có thành phần phù hợp với tên gọi và mục đích sử dụng. Hàm lượng các chất dinh dưỡng (protein, chất béo, carbohydrate, vitamin, khoáng chất) phải đáp ứng tiêu chuẩn công bố và quy định. Đối với sữa hoàn nguyên, phải ghi rõ thành phần chính là sữa bột hoặc sữa cô đặc.
-
Yêu cầu về xử lý nhiệt:
Sữa thanh trùng, sữa tiệt trùng phải được xử lý nhiệt theo đúng quy trình để đảm bảo an toàn vi sinh. Các chỉ tiêu vi sinh vật trong sản phẩm cuối cùng phải nằm trong giới hạn cho phép.
-
Kiểm soát vi sinh vật:
Các sản phẩm này phải đáp ứng các giới hạn về vi sinh vật gây bệnh và vi sinh vật chỉ thị theo quy định.
-
Các chỉ tiêu khác:
Bao gồm các chỉ tiêu về kim loại nặng, độc tố, thuốc bảo vệ thực vật và các chất ô nhiễm khác, phải nằm trong giới hạn cho phép theo quy định.
Việc áp dụng các quy định này giúp đảm bảo các sản phẩm sữa chế biến đến tay người tiêu dùng không chỉ thơm ngon mà còn an toàn cho sức khỏe.
Điều 10. Quy định về sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 36 tháng tuổi
Điều 10 là một trong những điều khoản quan trọng nhất của Thông tư, tập trung vào nhóm sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ em.
-
Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia:
Các sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 36 tháng tuổi phải tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm dinh dưỡng công thức dành cho trẻ đến 36 tháng tuổi do Bộ Y tế ban hành. Các quy chuẩn này quy định chi tiết về thành phần, hàm lượng các chất dinh dưỡng, yêu cầu về vi sinh vật, kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác.
-
Yêu cầu về thành phần dinh dưỡng:
Cần đảm bảo cung cấp đầy đủ và cân đối các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ theo từng giai đoạn tuổi. Hàm lượng các vitamin, khoáng chất, axit béo thiết yếu, prebiotics, probiotics (nếu có) phải tuân thủ theo khuyến nghị của các tổ chức y tế uy tín và quy định của Việt Nam.
-
Kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu:
Nguyên liệu sử dụng để sản xuất sản phẩm phải có nguồn gốc rõ ràng, an toàn và phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của trẻ.
-
Yêu cầu về an toàn vi sinh và hóa lý:
Sản phẩm phải không chứa vi sinh vật gây bệnh, các chất ô nhiễm hóa học vượt quá giới hạn cho phép. Các chỉ tiêu hóa lý phải đáp ứng tiêu chuẩn công bố.
-
Thông tin trên nhãn và hướng dẫn sử dụng:
Như đã quy định tại Điều 7, nhãn sản phẩm phải cung cấp đầy đủ thông tin, đặc biệt là hướng dẫn sử dụng chi tiết và các cảnh báo quan trọng như “Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ”.
-
Tuân thủ nguyên tắc “sữa mẹ là tốt nhất”:
Các quy định nhấn mạnh việc khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ. Sản phẩm dinh dưỡng công thức chỉ được sử dụng khi sữa mẹ không đủ hoặc không thể cho con bú.
Với sự nhạy cảm của đối tượng sử dụng, các quy định cho sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ luôn đòi hỏi sự cẩn trọng và kiểm soát cao nhất.
Điều 11. Quy định về sữa lên men, sữa chua và các sản phẩm từ sữa lên men khác
Điều 11 tập trung vào các sản phẩm sữa đã trải qua quá trình lên men, nhấn mạnh vai trò của các vi sinh vật có lợi và quy trình sản xuất.
-
Chủng vi sinh vật sử dụng:
Chỉ được sử dụng các chủng vi sinh vật đã được Bộ Y tế cho phép sử dụng trong thực phẩm. Các chủng vi sinh vật này phải an toàn và có khả năng lên men sữa tạo ra sản phẩm mong muốn.
-
Quy trình lên men:
Quy trình lên men phải được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, thời gian, pH để đảm bảo sự phát triển tối ưu của vi sinh vật có lợi và đạt được chất lượng sản phẩm mong muốn. Số lượng vi sinh vật có lợi trong sản phẩm cuối cùng phải đạt mức quy định.
-
Kiểm soát vi sinh vật gây bệnh:
Ngoài các vi sinh vật có lợi, sản phẩm sữa lên men phải đảm bảo không chứa các vi sinh vật gây bệnh hoặc các chất độc hại do vi sinh vật gây ra.
-
Phụ gia và nguyên liệu khác:
Các phụ gia thực phẩm và nguyên liệu khác được sử dụng trong sản phẩm sữa lên men phải tuân thủ các quy định chung về an toàn thực phẩm.
Sản phẩm sữa lên men không chỉ cần đảm bảo an toàn mà còn cần phát huy được những lợi ích sức khỏe từ các vi sinh vật có lợi.
Điều 12. Quy định về các loại kem và sản phẩm có chứa thành phần từ sữa, phô mai và các sản phẩm từ phô mai, bơ, margarin và các sản phẩm từ sữa khác
Điều 12 gộp chung các sản phẩm còn lại có chứa thành phần sữa, bao gồm kem, phô mai, bơ, margarin. Các quy định ở đây mang tính bao quát hơn, dựa trên việc các sản phẩm này sử dụng sữa hoặc các dẫn xuất từ sữa.
-
Nguồn gốc sữa:
Thành phần sữa hoặc các dẫn xuất từ sữa được sử dụng trong các sản phẩm này phải có nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm.
-
Quy trình sản xuất:
Quy trình sản xuất phải đảm bảo vệ sinh, ngăn ngừa sự lây nhiễm chéo và sự phát triển của vi sinh vật gây hại.
-
Các chỉ tiêu an toàn:
Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng các chỉ tiêu về vi sinh vật, kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác theo quy định.
-
Phụ gia và bao gói:
Việc sử dụng phụ gia thực phẩm và vật liệu bao gói phải tuân thủ các quy định chung về an toàn thực phẩm.
Dù không phải là sản phẩm sữa thuần túy, việc sử dụng thành phần sữa trong các sản phẩm này vẫn đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Chương IV. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Chương IV quy định về vai trò, trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước và các chủ thể tham gia vào chuỗi cung ứng sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ, nhằm đảm bảo việc thực thi Thông tư hiệu quả.
Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước
Điều 13 nêu rõ vai trò và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc quản lý an toàn thực phẩm đối với các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư.
-
Bộ Công Thương:
Chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành liên quan tổ chức triển khai, kiểm tra, giám sát việc thực hiện Thông tư này. Bộ Công Thương có trách nhiệm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật về an toàn thực phẩm cho các đối tượng chịu sự quản lý.
-
Bộ Y tế:
Ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn thực phẩm đối với các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư; hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện các quy định về công bố sản phẩm và nhãn hàng hóa đối với các sản phẩm này.
-
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn:
Ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn thực phẩm đối với sữa tươi nguyên liệu; hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện các quy định về an toàn thực phẩm đối với sữa tươi nguyên liệu và các sản phẩm sữa có nguồn gốc từ động vật nông nghiệp.
-
Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương:
Chỉ đạo các cơ quan chuyên môn thuộc quyền quản lý thực hiện công tác quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn; tổ chức kiểm tra, thanh tra việc tuân thủ các quy định của Thông tư này.
-
Các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan khác:
Thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình trong việc quản lý an toàn thực phẩm đối với các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan quản lý nhà nước là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý an toàn thực phẩm.
Điều 14. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh
Điều 14 quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi sản xuất, kinh doanh các sản phẩm sữa và dinh dưỡng cho trẻ.
-
Tuân thủ quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm:
Chịu trách nhiệm trước pháp luật về chất lượng, an toàn của sản phẩm do mình sản xuất, kinh doanh.
-
Thiết lập và duy trì hệ thống quản lý an toàn thực phẩm:
Xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, bao gồm HACCP hoặc các hệ thống tương đương.
-
Đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm:
Thực hiện đầy đủ các quy định về vệ sinh cơ sở, trang thiết bị, dụng cụ, nguồn nước, nhân viên.
-
Kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu và chất lượng sản phẩm:
Chỉ sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm nghiệm chất lượng. Thực hiện kiểm nghiệm định kỳ sản phẩm cuối cùng trước khi đưa ra thị trường.
-
Thực hiện công bố sản phẩm và ghi nhãn theo quy định:
Nộp hồ sơ công bố sản phẩm theo đúng quy định và đảm bảo nhãn hàng hóa cung cấp đầy đủ thông tin, trung thực, chính xác.
-
Lưu giữ hồ sơ và truy xuất nguồn gốc:
Lưu giữ đầy đủ hồ sơ sản xuất, kinh doanh, kiểm nghiệm để phục vụ công tác kiểm tra, truy xuất nguồn gốc khi cần thiết.
-
Phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước:
Chủ động cung cấp thông tin, hợp tác với các cơ quan quản lý nhà nước trong quá trình thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
-
Tổ chức thu hồi và xử lý sản phẩm không đảm bảo an toàn:
Trong trường hợp phát hiện sản phẩm không đảm bảo an toàn, phải kịp thời thu hồi và xử lý theo quy định.
Sự nghiêm túc và tinh thần trách nhiệm của các doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi tạo nên sự an toàn cho người tiêu dùng.
Điều 15. Điều khoản thi hành
Điều 15 là điều khoản kết thúc, quy định về thời điểm có hiệu lực và việc tổ chức thực hiện Thông tư.
-
Hiệu lực thi hành:
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2021.
-
Tổ chức thực hiện:
Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
Thông tư 08/2021/TT-BCT là một văn bản pháp quy quan trọng, thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc nâng cao chất lượng và đảm bảo an toàn thực phẩm cho các sản phẩm sữa và dinh dưỡng, đặc biệt là cho trẻ em. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong Thông tư này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm vì sức khỏe cộng đồng.

