TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1234/SGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông báo
  • Số hiệu: 1234/SGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Sở Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 15/10/2023
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Sở Giao thông Vận tải: Chức năng, Nhiệm vụ và Cơ cấu Tổ chức

Bài viết này trình bày chi tiết về Sở Giao thông Vận tải, một cơ quan hành chính quan trọng thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, có vai trò chủ đạo trong việc quản lý, phát triển và điều hành hoạt động giao thông vận tải trên địa bàn.

Chức năng của Sở Giao thông Vận tải

Sở Giao thông Vận tải (sau đây gọi tắt là Sở) là cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi chung là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh), có chức năng tham mưu, giúp Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý nhà nước về giao thông vận tải trên địa bàn theo quy định của pháp luật.

1. Tham mưu, xây dựng và trình các văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành

Chức năng quan trọng hàng đầu của Sở là đóng vai trò là bộ não hoạch định chính sách và định hướng phát triển cho ngành giao thông vận tải tại địa phương. Điều này bao gồm:

  • Nghiên cứu, đánh giá thực trạng: Sở chịu trách nhiệm liên tục thu thập, phân tích dữ liệu về tình hình giao thông vận tải trên địa bàn, bao gồm hạ tầng (đường bộ, đường thủy nội địa, cảng, bến, sân bay, nhà ga), phương tiện vận tải, hoạt động vận tải, tình hình an toàn giao thông, và nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa của xã hội.
  • Xây dựng chiến lược phát triển dài hạn: Dựa trên các đánh giá, Sở có nhiệm vụ đề xuất các chiến lược phát triển ngành giao thông vận tải phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội chung của tỉnh, thành phố. Chiến lược này có thể bao gồm việc ưu tiên phát triển loại hình giao thông nào, định hướng đầu tư hạ tầng, phát triển công nghệ, và nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Lập quy hoạch chi tiết: Sở tham gia hoặc chủ trì lập các quy hoạch về phát triển hệ thống giao thông vận tải, bao gồm quy hoạch phát triển mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, cảng hàng không, cảng biển (nếu có), bến xe, bãi đỗ xe, và các công trình phụ trợ khác. Quy hoạch này đảm bảo sự đồng bộ, kết nối và hiệu quả giữa các loại hình giao thông.
  • Xây dựng kế hoạch hàng năm và trung hạn: Cụ thể hóa các chiến lược và quy hoạch, Sở lập các kế hoạch chi tiết về đầu tư xây dựng, sửa chữa, nâng cấp, bảo trì hạ tầng giao thông; kế hoạch quản lý, khai thác vận tải; kế hoạch đảm bảo an toàn giao thông; kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực ngành.
  • Soạn thảo các văn bản quy phạm pháp luật: Sở nghiên cứu, đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật ở cấp địa phương (nghị quyết, quyết định, chỉ thị) để cụ thể hóa các quy định của pháp luật trung ương, điều chỉnh các hoạt động giao thông vận tải phù hợp với đặc thù của địa phương, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.
  • Trình Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt: Toàn bộ các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và các văn bản quy phạm pháp luật do Sở xây dựng sẽ được trình lên Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để xem xét, thông qua và ban hành, đảm bảo tính pháp lý và thẩm quyền.

2. Quản lý nhà nước về hạ tầng giao thông vận tải

Đây là một trong những lĩnh vực cốt lõi, phản ánh trực tiếp năng lực và hiệu quả hoạt động của Sở. Việc quản lý hạ tầng giao thông đòi hỏi sự toàn diện và chi tiết:

  • Quản lý quy hoạch và đầu tư xây dựng: Sở chịu trách nhiệm về việc lập, thẩm định và phê duyệt các dự án đầu tư xây dựng, cải tạo, nâng cấp các công trình giao thông trên địa bàn theo quy hoạch đã được phê duyệt. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ quy trình lựa chọn nhà thầu, giám sát chất lượng thi công, đảm bảo tiến độ và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
  • Quản lý hoạt động khai thác và bảo trì: Sau khi công trình hoàn thành, Sở có trách nhiệm quản lý việc khai thác, sử dụng hiệu quả và an toàn. Hoạt động bảo trì, sửa chữa định kỳ và đột xuất là cực kỳ quan trọng để duy trì tuổi thọ, khả năng chịu tải và an toàn của hạ tầng giao thông. Sở sẽ lập kế hoạch bảo trì, bố trí kinh phí và giám sát việc thực hiện.
  • Quản lý an toàn giao thông liên quan đến hạ tầng: Sở phối hợp với các cơ quan liên quan để kiểm tra, đánh giá tình trạng an toàn của hệ thống hạ tầng giao thông. Bao gồm việc kiểm định chất lượng công trình, đánh giá nguy cơ mất an toàn, đề xuất các giải pháp khắc phục, lắp đặt biển báo, sơn kẻ làn đường, và các biện pháp cảnh báo khác.
  • Quản lý các công trình giao thông chuyên ngành: Tùy thuộc vào quy mô và đặc điểm của địa phương, Sở có thể quản lý trực tiếp hoặc phối hợp quản lý các công trình giao thông chuyên ngành như cầu lớn, hầm, đường cao tốc, cảng hàng không, cảng biển (nếu thuộc thẩm quyền), bến thủy nội địa, luồng lạch sông, kênh.
  • Quản lý hành lang an toàn giao thông: Sở phối hợp với chính quyền địa phương để giải tỏa hành lang an toàn giao thông, ngăn chặn các hành vi lấn chiếm, vi phạm, đảm bảo thông thoáng và an toàn cho các tuyến giao thông.
  • Quản lý và phát triển hệ thống thông tin giao thông: Sở có thể quản lý hệ thống dữ liệu về hạ tầng giao thông, bao gồm bản đồ, thông số kỹ thuật, tình trạng sử dụng, phục vụ cho công tác quản lý, quy hoạch và điều hành.

3. Quản lý nhà nước về hoạt động vận tải và dịch vụ vận tải

Lĩnh vực này tập trung vào việc điều tiết, giám sát và phát triển các hoạt động vận tải để đảm bảo tính hiệu quả, an toàn, minh bạch và đáp ứng nhu cầu của người dân và doanh nghiệp.

  • Quản lý hoạt động vận tải đường bộ: Bao gồm việc cấp phép kinh doanh vận tải, quản lý các tuyến xe khách cố định, xe buýt, taxi, xe tải, xe container. Sở thực hiện kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về chất lượng phương tiện, kỹ năng lái xe, thời gian lái xe, an toàn kỹ thuật, và các điều kiện kinh doanh khác.
  • Quản lý hoạt động vận tải đường thủy nội địa: Cấp phép hoạt động cho các phương tiện thủy nội địa, bến khách ngang sông, bến thủy nội địa. Sở quản lý việc đảm bảo an toàn cho phương tiện, thuyền viên, hành khách và hàng hóa trên đường thủy.
  • Quản lý hoạt động vận tải hành khách công cộng: Lập kế hoạch, tổ chức và quản lý các tuyến xe buýt, xe điện (nếu có), và các loại hình vận tải hành khách công cộng khác nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân, giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường.
  • Quản lý hoạt động logistics và vận tải hàng hóa: Hỗ trợ và quản lý các hoạt động vận tải hàng hóa, logistics, nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm chi phí vận tải, và thúc đẩy thương mại.
  • Quản lý các dịch vụ vận tải: Bao gồm việc quản lý hoạt động của các bến xe, nhà ga, cảng hàng không, cảng biển, bến thủy nội địa, đảm bảo cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, an toàn và tiện lợi cho hành khách và hàng hóa.
  • Kiểm soát tải trọng phương tiện: Phối hợp với lực lượng cảnh sát giao thông để kiểm soát tải trọng phương tiện, ngăn chặn tình trạng xe quá tải gây hư hại hạ tầng giao thông và mất an toàn.
  • Thực hiện các quy định về giá cước vận tải: Theo thẩm quyền, Sở có thể tham gia vào việc xây dựng, điều chỉnh các quy định về giá cước vận tải, đảm bảo tính cạnh tranh và hợp lý.

4. Quản lý nhà nước về an toàn giao thông

An toàn giao thông là nhiệm vụ trọng tâm, thường xuyên và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều cấp, nhiều ngành. Sở GTVT đóng vai trò nòng cốt trong lĩnh vực này:

  • Tổ chức thực hiện các chương trình, kế hoạch về an toàn giao thông: Sở chủ trì hoặc phối hợp xây dựng và tổ chức thực hiện các kế hoạch hành động quốc gia, chương trình an toàn giao thông cấp địa phương, bao gồm các biện pháp phòng ngừa tai nạn, giảm thiểu hậu quả tai nạn.
  • Kiểm tra, đánh giá và xử lý vi phạm về an toàn giao thông: Sở thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực giao thông vận tải về việc tuân thủ các quy định về an toàn. Xử lý hoặc đề xuất xử lý các vi phạm theo thẩm quyền.
  • Phối hợp với các lực lượng chức năng: Phối hợp chặt chẽ với lực lượng Cảnh sát giao thông, Thanh tra giao thông, và các cơ quan liên quan khác trong việc tuần tra, kiểm soát, xử lý vi phạm, đảm bảo trật tự an toàn giao thông.
  • Tuyên truyền, phổ biến pháp luật về giao thông: Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục pháp luật về giao thông cho cộng đồng, đặc biệt là học sinh, sinh viên, lái xe, người tham gia giao thông.
  • Quản lý công tác đào tạo, sát hạch cấp giấy phép lái xe: Giám sát và quản lý hoạt động của các trung tâm đào tạo lái xe, đảm bảo chất lượng đào tạo. Thực hiện hoặc phối hợp thực hiện công tác sát hạch cấp giấy phép lái xe theo quy định.
  • Tham gia điều tra, giải quyết tai nạn giao thông: Tham gia vào quá trình điều tra, phân tích nguyên nhân các vụ tai nạn giao thông để rút kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.
  • Quản lý hạ tầng giao thông an toàn: Thực hiện các biện pháp để đảm bảo hạ tầng giao thông luôn ở trạng thái an toàn, bao gồm việc kiểm tra, duy tu, sửa chữa, lắp đặt biển báo, đèn tín hiệu, gờ giảm tốc và các thiết bị an toàn khác.

5. Cấp phép, chứng chỉ hành nghề và các loại giấy phép liên quan

Hoạt động cấp phép là một trong những chức năng quan trọng để quản lý các đối tượng tham gia vào lĩnh vực giao thông vận tải, đảm bảo họ đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định pháp luật.

  • Cấp Giấy phép lái xe: Thực hiện quy trình cấp, đổi, thu hồi Giấy phép lái xe theo quy định của pháp luật, đảm bảo người được cấp giấy phép đủ năng lực và điều kiện lái xe an toàn.
  • Cấp Giấy phép kinh doanh vận tải: Cấp Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô cho các tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện theo quy định, bao gồm vận tải hành khách và vận tải hàng hóa.
  • Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh vận tải bằng phương tiện thủy nội địa: Cấp phép cho các tổ chức, cá nhân đủ điều kiện hoạt động vận tải trên đường thủy nội địa.
  • Cấp Giấy phép vận tải quốc tế: Đối với các hoạt động vận tải có yếu tố quốc tế, Sở sẽ thực hiện việc cấp phép hoặc phối hợp với các cơ quan trung ương để cấp phép theo quy định.
  • Cấp Giấy phép hoạt động cho các công trình giao thông: Đối với các công trình như cảng biển, cảng hàng không, bến thủy nội địa, Sở có thể tham gia vào việc cấp phép hoặc kiểm tra điều kiện cấp phép hoạt động.
  • Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động cho các phương tiện: Thực hiện kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với các phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, hoặc giám sát hoạt động kiểm định tại các đơn vị đăng kiểm.
  • Cấp các loại giấy phép khác theo quy định: Bao gồm các loại giấy phép liên quan đến việc sử dụng tạm thời lòng đường, hè phố cho mục đích đặc biệt, hoặc các loại giấy phép chuyên ngành khác theo quy định của pháp luật.

6. Thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của pháp luật và của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

Ngoài các chức năng chính đã nêu, Sở còn có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ được giao phó, thể hiện tính linh hoạt và khả năng đáp ứng yêu cầu quản lý đa dạng của địa phương.

  • Quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trong ngành: Tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức thuộc Sở và các đơn vị trực thuộc, đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành.
  • Thực hiện công tác thống kê, báo cáo: Thu thập, tổng hợp, phân tích và báo cáo định kỳ, đột xuất về tình hình hoạt động giao thông vận tải trên địa bàn cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Bộ Giao thông Vận tải.
  • Tham gia thẩm định các dự án đầu tư, các quy hoạch có liên quan: Tham gia ý kiến chuyên môn về mặt giao thông vận tải đối với các dự án đầu tư, các quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội của địa phương do các Sở, ban, ngành khác trình.
  • Giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp: Tiếp nhận và giải quyết các khiếu nại, tố cáo, tranh chấp liên quan đến lĩnh vực giao thông vận tải trên địa bàn theo thẩm quyền.
  • Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giao thông vận tải: Thực hiện các nhiệm vụ hợp tác quốc tế về giao thông vận tải theo sự phân công hoặc cho phép của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và các cơ quan trung ương.
  • Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra các đơn vị trực thuộc: Quản lý, chỉ đạo, hướng dẫn và kiểm tra hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Sở (ví dụ: các trung tâm đăng kiểm, trung tâm đào tạo lái xe, ban quản lý dự án giao thông…).

Nhiệm vụ của Sở Giao thông Vận tải

Nhiệm vụ của Sở Giao thông Vận tải là cụ thể hóa các chức năng đã nêu thành các hành động, công việc chi tiết cần thực hiện để đạt được mục tiêu quản lý nhà nước về giao thông vận tải.

1. Xây dựng và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch

Nhiệm vụ này liên quan đến việc biến các định hướng chiến lược thành hành động cụ thể.

  • Tổ chức thi hành văn bản quy phạm pháp luật: Phổ biến, quán triệt và tổ chức thực hiện nghiêm túc các văn bản quy phạm pháp luật về giao thông vận tải của Trung ương và địa phương.
  • Thực hiện các chương trình, dự án: Lập kế hoạch chi tiết và tổ chức triển khai thực hiện các chương trình, dự án đầu tư, phát triển kết cấu hạ tầng giao thông, nâng cao an toàn giao thông, phát triển vận tải theo quy hoạch và kế hoạch đã được phê duyệt.
  • Giám sát và đánh giá: Theo dõi, giám sát, kiểm tra quá trình thực hiện các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và các chương trình, dự án; đánh giá hiệu quả và báo cáo kết quả.

2. Quản lý, bảo trì, khai thác có hiệu quả hệ thống hạ tầng giao thông

Đây là nhiệm vụ trực tiếp tác động đến sự vận hành của hệ thống giao thông.

  • Lập kế hoạch và tổ chức thực hiện công tác bảo trì: Xây dựng kế hoạch bảo trì định kỳ và đột xuất cho các tuyến đường, cầu, cống, và các công trình giao thông khác; bố trí nguồn lực và giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện để đảm bảo chất lượng và hiệu quả.
  • Quản lý và khai thác công trình: Đảm bảo các công trình giao thông được khai thác đúng công năng, tuân thủ các quy định về tải trọng, kích thước phương tiện, và các điều kiện khai thác an toàn khác.
  • Kiểm tra, kiểm định chất lượng công trình: Tổ chức kiểm tra định kỳ và đột xuất tình trạng kỹ thuật của các công trình giao thông; thực hiện hoặc chỉ đạo thực hiện kiểm định chất lượng đối với các công trình mới đưa vào sử dụng hoặc đã xuống cấp.

3. Quản lý, điều tiết hoạt động vận tải và dịch vụ vận tải

Nhiệm vụ này đảm bảo sự thông suốt, an toàn và hiệu quả của hoạt động vận tải.

  • Kiểm tra, giám sát hoạt động vận tải: Thực hiện kiểm tra, giám sát các tổ chức, cá nhân hoạt động kinh doanh vận tải để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về vận tải, an toàn giao thông, chất lượng dịch vụ.
  • Điều tiết luồng tuyến vận tải: Quản lý, điều tiết các tuyến vận tải hành khách công cộng, xe khách, xe buýt, xe tải để đảm bảo cân đối cung cầu, giảm thiểu cạnh tranh không lành mạnh và ùn tắc giao thông.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải tại các bến xe, nhà ga, cảng, bến thủy nội địa, nhằm mang lại sự hài lòng cho người dân và doanh nghiệp.

4. Đảm bảo an toàn giao thông trên địa bàn

Nhiệm vụ trọng tâm và xuyên suốt của Sở.

  • Thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn: Chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa tai nạn giao thông dựa trên phân tích nguyên nhân và các nguy cơ tiềm ẩn.
  • Kiểm soát tải trọng phương tiện: Phối hợp với lực lượng chức năng để kiểm soát chặt chẽ tải trọng phương tiện, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.
  • Quản lý hoạt động đào tạo, sát hạch: Đảm bảo hoạt động đào tạo và sát hạch cấp giấy phép lái xe diễn ra nghiêm túc, đúng quy trình, nâng cao chất lượng đội ngũ lái xe.
  • Tuyên truyền, giáo dục: Tổ chức các chiến dịch tuyên truyền, phổ biến pháp luật về an toàn giao thông, xây dựng văn hóa giao thông trong cộng đồng.

5. Cấp các loại giấy phép, chứng chỉ theo quy định

Nhiệm vụ hành chính quan trọng, tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động.

  • Tiếp nhận, thẩm định và cấp giấy phép: Tiếp nhận hồ sơ, thẩm định và cấp các loại giấy phép, chứng chỉ theo quy định của pháp luật về giao thông vận tải.
  • Quản lý, lưu trữ hồ sơ: Quản lý, lưu trữ chặt chẽ các hồ sơ cấp phép, đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
  • Kiểm tra sau cấp phép: Thực hiện kiểm tra việc tuân thủ các quy định của pháp luật đối với các đối tượng đã được cấp phép.

6. Tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực

Nhiệm vụ nội bộ, đảm bảo Sở hoạt động hiệu quả.

  • Tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng: Xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức để nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ.
  • Đánh giá, xếp loại: Tổ chức đánh giá, xếp loại cán bộ, công chức, viên chức hàng năm để làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả công việc và bố trí nhân sự.
  • Xây dựng quy chế hoạt động: Xây dựng và hoàn thiện các quy chế, quy định nội bộ để quản lý cán bộ, công chức, viên chức và hoạt động của Sở.

Cơ cấu Tổ chức của Sở Giao thông Vận tải

Cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông Vận tải thường bao gồm bộ máy giúp việc, các phòng chuyên môn và các đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc, được quy định cụ thể theo Nghị định của Chính phủ và các văn bản hướng dẫn của Bộ Giao thông Vận tải, cũng như quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

1. Lãnh đạo Sở

  • Giám đốc Sở: Là người đứng đầu Sở, chịu trách nhiệm trước Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và pháp luật về toàn bộ hoạt động của Sở. Giám đốc Sở có quyền ký các văn bản thuộc thẩm quyền.
  • Các Phó Giám đốc Sở: Giúp Giám đốc Sở phụ trách một hoặc một số lĩnh vực công tác, chịu trách nhiệm trước Giám đốc Sở và pháp luật về lĩnh vực được phân công. Số lượng Phó Giám đốc Sở do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định.

2. Các phòng chuyên môn thuộc Sở

Số lượng và tên gọi cụ thể của các phòng chuyên môn có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô và đặc điểm của từng tỉnh, thành phố, nhưng thường bao gồm:

  • Văn phòng Sở: Có nhiệm vụ tham mưu, tổng hợp, hành chính, quản trị, tổ chức hội nghị, lễ tân, công tác thi đua khen thưởng, quản lý công nghệ thông tin, lưu trữ văn bản, tài liệu.
  • Phòng Kế hoạch – Tài chính: Tham mưu xây dựng kế hoạch phát triển ngành, kế hoạch đầu tư, quản lý ngân sách, tài chính, kế toán, đấu thầu, thẩm định dự án đầu tư.
  • Phòng Quản lý kết cấu hạ tầng giao thông: Phụ trách quản lý, bảo trì, sửa chữa, nâng cấp các công trình giao thông; quản lý hành lang an toàn giao thông; cấp phép thi công các công trình liên quan đến hạ tầng giao thông.
  • Phòng Quản lý vận tải: Phụ trách quản lý hoạt động vận tải hành khách và hàng hóa; cấp phép kinh doanh vận tải; quản lý phương tiện vận tải; xây dựng và phát triển hệ thống vận tải công cộng.
  • Phòng An toàn giao thông: Tham mưu, xây dựng và tổ chức thực hiện các giải pháp đảm bảo an toàn giao thông; kiểm tra, xử lý vi phạm về an toàn giao thông; tuyên truyền, giáo dục pháp luật về giao thông.
  • Phòng Đăng kiểm (hoặc có bộ phận phụ trách): Phụ trách quản lý công tác đăng kiểm phương tiện cơ giới đường bộ, hoặc giám sát hoạt động của các trung tâm đăng kiểm.
  • Phòng Pháp chế (hoặc có bộ phận phụ trách): Tham mưu về công tác pháp chế, xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật, phổ biến, giáo dục pháp luật, giải quyết khiếu nại, tố cáo.
  • Các phòng chuyên môn khác tùy theo quy định của địa phương, ví dụ: Phòng Khoa học công nghệ và Môi trường, Phòng Tổ chức cán bộ, Thanh tra Sở.

3. Các đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Sở

Các đơn vị này có chức năng cung cấp dịch vụ công và thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn theo quy định của pháp luật và sự chỉ đạo của Sở.

  • Trung tâm Đăng kiểm: Thực hiện kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
  • Trung tâm Đào tạo và Sát hạch lái xe: Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật giao thông đường bộ và kỹ năng lái xe cho người có nhu cầu thi lấy giấy phép lái xe; tổ chức sát hạch cấp giấy phép lái xe.
  • Ban Quản lý dự án giao thông: Thực hiện chức năng chủ đầu tư hoặc đại diện chủ đầu tư các dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông.
  • Các đơn vị quản lý đường bộ, đường thủy nội địa: Thực hiện nhiệm vụ quản lý, bảo trì, sửa chữa, khai thác các tuyến đường bộ, đường thủy nội địa thuộc thẩm quyền quản lý của Sở.
  • Các trung tâm tư vấn, nghiên cứu: Thực hiện các hoạt động tư vấn, nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực giao thông vận tải.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)