Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: Không xác định
- Cơ quan ban hành: Không xác định
- Ngày ban hành: Không xác định
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Quyền của Bị Can theo Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam
Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam quy định về quyền của bị can là một phần quan trọng trong quá trình tố tụng, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Dưới đây là nội dung chi tiết về quyền của bị can theo Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam.
Điều 60. Quyền của bị can
Theo Điều 60 Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự, bị can có các quyền sau:
- Được biết lý do bị bắt, bị tạm giữ, bị can; được thông báo về quyền và nghĩa vụ của mình;
- Được khiếu nại về quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng;
- Được bồi thường thiệt hại theo quy định của Luật trách nhiệm bồi thường của Nhà nước;
- Được bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình;
- Được xem xét, thẩm vấn, đối chất và tham gia hoạt động tố tụng khác theo quy định của Bộ luật này;
- Được tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa;
- Được thông dịch, dịch thuật trong trường hợp cần thiết;
- Được giữ bí mật các thông tin về nhân thân, bí mật gia đình, bí mật nghề nghiệp, nếu việc tiết lộ những thông tin này gây bất lợi cho bị can hoặc người thân thích của bị can;
- Được thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo quy định của Bộ luật này.
Điều 61. Quyền tự bào chữa, nhờ người khác bào chữa
Theo Điều 61 Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự, bị can có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa. Người bào chữa có thể là:
- Luật sư;
- Người đại diện;
- Bạn bè, người thân;
- Người khác mà bị can tin tưởng.
Bị can có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện để nhờ người bào chữa. Trong trường hợp bị can là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, thì người đại diện của họ có quyền nhờ người bào chữa.
Điều 62. Quyền của người bào chữa
Theo Điều 62 Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự, người bào chữa có các quyền sau:
- Đọc, ghi chép, sao chụp các tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ án;
- Đề nghị cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ, giám định, đối chiếu, nhận dạng;
- Đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật;
- Đề nghị triệu tập người làm chứng, người tham gia tố tụng khác;
- Đề nghị hoãn phiên tòa;
- Đề nghị Tòa án xét xử theo thủ tục rút gọn;
- Tham gia phiên tòa, phát biểu ý kiến tại phiên tòa;
- Nhận bản sao bản án, quyết định của Tòa án;
- Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Điều 63. Trách nhiệm của người bào chữa
Theo Điều 63 Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự, người bào chữa có các trách nhiệm sau:
- Giữ bí mật thông tin về vụ án;
- Không được tiết lộ thông tin về vụ án cho người khác;
- Không được cung cấp thông tin sai lệch về vụ án;
- Phải tham gia tố tụng theo yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng;
- Phải có mặt tại phiên tòa, trừ trường hợp được Tòa án cho phép vắng mặt;
- Phải thực hiện các yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Kết Luận
Quyền của bị can theo Bộ Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam là một phần quan trọng trong quá trình tố tụng, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Bị can có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa, và người bào chữa có quyền và trách nhiệm theo quy định của Bộ luật. Việc đảm bảo quyền của bị can là một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, nhằm đảm bảo công bằng, công lý và quyền con người.

