Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Bộ luật
- Số hiệu: 101/2015/QH13
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 27/11/2015
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Trình Tự Xét Xử
Bộ Luật Trình tự xét xử là một trong những bộ luật quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về trình tự, thủ tục xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động. Bộ luật này được xây dựng và hoàn thiện qua nhiều giai đoạn, với mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, bảo đảm công lý và trật tự xã hội.
Chương I: Những Quy Định Chung
Chương này quy định về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, nguyên tắc xét xử và nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
- Điều 2: Nguyên tắc xét xử
- Điều 3: Nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng
Bộ Luật Trình tự xét xử quy định về trình tự, thủ tục xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động.
Xét xử phải tuân thủ các nguyên tắc: bảo đảm công lý, công bằng, dân chủ, tôn trọng quyền con người và quyền công dân.
Các cơ quan tiến hành tố tụng có nhiệm vụ, quyền hạn trong việc khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.
Chương II: Trình Tự Xét Xử Hình Sự
Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử hình sự, từ giai đoạn khởi tố đến giai đoạn xét xử phúc thẩm.
- Điều 4: Khởi Tố Vụ Án Hình Sự
- Điều 5: Điều Tra Vụ Án Hình Sự
- Điều 6: Truy Tố Vụ Án Hình Sự
- Điều 7: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Hình Sự
- Điều 8: Xét Xử Phúc Thẩm Vụ Án Hình Sự
Cơ quan điều tra có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự khi có căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi phạm tội.
Cơ quan điều tra tiến hành điều tra vụ án hình sự để thu thập chứng cứ và xác định tội phạm.
Viện kiểm sát nhân dân quyết định truy tố bị can ra trước tòa án nếu có đủ căn cứ xác định tội phạm.
Tòa án nhân dân xét xử sơ thẩm vụ án hình sự để quyết định tội danh và hình phạt.
Tòa án nhân dân cấp trên xét xử phúc thẩm vụ án hình sự nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị.
Chương III: Trình Tự Xét Xử Dân Sự
Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử dân sự, từ giai đoạn khởi kiện đến giai đoạn xét xử phúc thẩm.
- Điều 9: Khởi Kiện Vụ Án Dân Sự
- Điều 10: Chuẩn Bị Xét Xử Vụ Án Dân Sự
- Điều 11: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Dân Sự
- Điều 12: Xét Xử Phúc Thẩm Vụ Án Dân Sự
Người khởi kiện gửi đơn khởi kiện đến tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Tòa án nhân dân chuẩn bị xét xử vụ án dân sự bằng cách thu thập chứng cứ và triệu tập các bên liên quan.
Tòa án nhân dân xét xử sơ thẩm vụ án dân sự để quyết định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Tòa án nhân dân cấp trên xét xử phúc thẩm vụ án dân sự nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị.
Chương IV: Trình Tự Xét Xử Hành Chính
Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử hành chính, từ giai đoạn khởi kiện đến giai đoạn xét xử phúc thẩm.
- Điều 13: Khởi Kiện Vụ Án Hành Chính
- Điều 14: Chuẩn Bị Xét Xử Vụ Án Hành Chính
- Điều 15: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Hành Chính
- Điều 16: Xét Xử Phúc Thẩm Vụ Án Hành Chính
Người khởi kiện gửi đơn khởi kiện đến tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Tòa án nhân dân chuẩn bị xét xử vụ án hành chính bằng cách thu thập chứng cứ và triệu tập các bên liên quan.
Tòa án nhân dân xét xử sơ thẩm vụ án hành chính để quyết định tính hợp pháp của quyết định hành chính.
Tòa án nhân dân cấp trên xét xử phúc thẩm vụ án hành chính nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị.
Chương V: Trình Tự Xét Xử Lao Động
Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử lao động, từ giai đoạn khởi kiện đến giai đoạn xét xử phúc thẩm.
- Điều 17: Khởi Kiện Vụ Án Lao Động
- Điều 18: Chuẩn Bị Xét Xử Vụ Án Lao Động
- Điều 19: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Lao Động
- Điều 20: Xét Xử Phúc Thẩm Vụ Án Lao Động
Người khởi kiện gửi đơn khởi kiện đến tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Tòa án nhân dân chuẩn bị xét xử vụ án lao động bằng cách thu thập chứng cứ và triệu tập các bên liên quan.
Tòa án nhân dân xét xử sơ thẩm vụ án lao động để quyết định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Tòa án nhân dân cấp trên xét xử phúc thẩm vụ án lao động nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị.
Chương VI: Thi Hành Án
Chương này quy định về trình tự, thủ tục thi hành án, bao gồm cả việc thi hành án hình sự, dân sự, hành chính và lao động.
- Điều 21: Thi Hành Án Hình Sự
- Điều 22: Thi Hành Án Dân Sự
- Điều 23: Thi Hành Án Hành Chính
- Điều 24: Thi Hành Án Lao Động
Cơ quan thi hành án hình sự có trách nhiệm thi hành án đối với người bị kết án.
Cơ quan thi hành án dân sự có trách nhiệm thi hành án đối với các bên liên quan.
Cơ quan thi hành án hành chính có trách nhiệm thi hành án đối với quyết định hành chính.
Cơ quan thi hành án lao động có trách nhiệm thi hành án đối với các bên liên quan.
Chương VII: Điều Khoản Thi Hành
Chương này quy định về việc thi hành bộ luật này và các quy định chuyển tiếp.
- Điều 25: Điều Khoản Thi Hành
- Điều 26: Quy Định Chuyển Tiếp
Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày ban hành.
Các vụ án đã khởi tố trước khi bộ luật này có hiệu lực thi hành được tiếp tục giải quyết theo quy định của bộ luật cũ.

