TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG CÓ

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Không có
  • Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
  • Ngày ban hành: Không có
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Thủ Tục Khởi Tố Việt Nam

Bộ Luật Thủ Tục Khởi Tố là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự, từ khi tiếp nhận tin báo về tội phạm đến khi quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Bộ luật này được áp dụng thống nhất trên toàn quốc và là cơ sở pháp lý quan trọng để các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình.

Chương I: Những Quy Định Chung

Chương này quy định về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, nguyên tắc cơ bản và một số thuật ngữ được sử dụng trong Bộ luật.

  • Điều 1: Phạm vi điều chỉnh – Bộ luật này quy định về trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự.
  • Điều 2: Đối tượng áp dụng – Bộ luật này được áp dụng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc khởi tố vụ án hình sự.
  • Điều 3: Nguyên tắc cơ bản – Việc khởi tố vụ án hình sự phải tuân theo các nguyên tắc cơ bản của pháp luật tố tụng hình sự.

Chương II: Tiếp Nhận, Xử Lý Tin Báo Về Tội Phạm

Chương này quy định về trình tự, thủ tục tiếp nhận, xử lý tin báo về tội phạm, bao gồm việc tiếp nhận tin báo, kiểm tra, xác minh và quyết định việc khởi tố hoặc không khởi tố vụ án.

  • Điều 4: Tiếp nhận tin báo về tội phạm – Cơ quan có thẩm quyền phải tiếp nhận và xử lý kịp thời mọi tin báo về tội phạm.
  • Điều 5: Kiểm tra, xác minh tin báo – Cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra, xác minh tin báo về tội phạm để quyết định việc khởi tố hoặc không khởi tố vụ án.
  • Điều 6: Quyết định khởi tố vụ án – Nếu có căn cứ xác định đã xảy ra tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải quyết định khởi tố vụ án.
  • Điều 7: Quyết định không khởi tố vụ án – Nếu không có căn cứ xác định đã xảy ra tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải quyết định không khởi tố vụ án.

Chương III: Khởi Tố Vụ Án Hình Sự

Chương này quy định về trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự, bao gồm việc quyết định khởi tố, thông báo về việc khởi tố và việc phân công người tiến hành tố tụng.

  • Điều 8: Quyết định khởi tố vụ án – Cơ quan có thẩm quyền phải ra quyết định khởi tố vụ án khi có căn cứ xác định đã xảy ra tội phạm.
  • Điều 9: Thông báo về việc khởi tố – Cơ quan có thẩm quyền phải thông báo về việc khởi tố vụ án cho người bị tình nghi, người bị hại và những người khác có liên quan.
  • Điều 10: Phân công người tiến hành tố tụng – Cơ quan có thẩm quyền phải phân công người tiến hành tố tụng để thực hiện các hoạt động tố tụng.

Chương IV: Điều Tra, Xét Xử Vụ Án Hình Sự

Chương này quy định về trình tự, thủ tục điều tra, xét xử vụ án hình sự, bao gồm việc điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm và xét xử phúc thẩm.

  • Điều 11: Điều tra vụ án – Cơ quan điều tra phải tiến hành điều tra để thu thập chứng cứ và xác định sự thật của vụ án.
  • Điều 12: Truy tố vụ án – Viện kiểm sát phải truy tố vụ án nếu có đủ căn cứ để khẳng định bị can đã phạm tội.
  • Điều 13: Xét xử sơ thẩm – Tòa án phải xét xử sơ thẩm vụ án để quyết định về tội danh và hình phạt đối với bị cáo.
  • Điều 14: Xét xử phúc thẩm – Tòa án phải xét xử phúc thẩm vụ án nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị.

Chương V: Thi Hành Án Hình Sự

Chương này quy định về trình tự, thủ tục thi hành án hình sự, bao gồm việc thi hành án phạt tù, án phạt cải tạo không giam giữ và các hình phạt khác.

  • Điều 15: Thi hành án phạt tù – Cơ quan thi hành án phải thi hành án phạt tù đối với người bị kết án.
  • Điều 16: Thi hành án phạt cải tạo không giam giữ – Cơ quan thi hành án phải thi hành án phạt cải tạo không giam giữ đối với người bị kết án.
  • Điều 17: Thi hành các hình phạt khác – Cơ quan thi hành án phải thi hành các hình phạt khác theo bản án, quyết định của Tòa án.

Chương VI: Khiếu Nại, Tố Cáo Trong Tố Tụng Hình Sự

Chương này quy định về trình tự, thủ tục khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự, bao gồm việc khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo.

  • Điều 18: Khiếu nại trong tố tụng hình sự – Người bị kết án, người bị hại và những người khác có liên quan có quyền khiếu nại về các hành vi, quyết định tố tụng.
  • Điều 19: Tố cáo trong tố tụng hình sự – Người bị kết án, người bị hại và những người khác có liên quan có quyền tố cáo về các hành vi vi phạm pháp luật trong tố tụng hình sự.
  • Điều 20: Giải quyết khiếu nại, tố cáo – Cơ quan có thẩm quyền phải giải quyết khiếu nại, tố cáo trong thời hạn quy định của pháp luật.

Chương VII: Điều Khoản Thi Hành

Chương này quy định về việc thi hành Bộ luật này, bao gồm việc tổ chức thi hành và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân.

  • Điều 21: Tổ chức thi hành – Bộ luật này được tổ chức thi hành bởi các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
  • Điều 22: Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân – Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm thi hành Bộ luật này và phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện nhiệm vụ của mình.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)