TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > 163/2006/NĐ-CP

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Nghị định
  • Số hiệu: 163/2006/NĐ-CP
  • Cơ quan ban hành: Chính phủ
  • Ngày ban hành: 29/12/2006
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Điều Luật Về Thế Chấp Tại Việt Nam

Thế chấp là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, trong đó bên thế chấp dùng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự của mình hoặc của người khác. Bên nhận thế chấp có quyền xử lý tài sản thế chấp nếu bên thế chấp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình.

Điều 317. Thế chấp tài sản

Thế chấp tài sản là việc một bên (sau đây gọi là bên thế chấp) dùng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự của mình hoặc của người khác và không chuyển giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp.

Điều 318. Đối tượng thế chấp

Đối tượng thế chấp có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Tài sản hình thành trong tương lai là tài sản chưa tồn tại tại thời điểm giao kết hợp đồng thế chấp nhưng sẽ được tạo ra trong tương lai.

Điều 319. Hình thức thế chấp

Hợp đồng thế chấp tài sản phải được lập thành văn bản. Văn bản hợp đồng thế chấp có thể là hợp đồng thế chấp riêng hoặc hợp đồng thế chấp được ghi trong hợp đồng chính.

Điều 320. Nội dung hợp đồng thế chấp

Nội dung hợp đồng thế chấp phải bao gồm các thông tin sau:

  • Tài sản thế chấp;
  • Nguyên nhân dẫn đến việc thế chấp;
  • Giá trị tài sản thế chấp;
  • Thời hạn thế chấp;
  • Phương thức xử lý tài sản thế chấp trong trường hợp bên thế chấp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình.

Điều 321. Hiệu lực của hợp đồng thế chấp

Hợp đồng thế chấp có hiệu lực kể từ thời điểm các bên ký kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Điều 322. Quyền và nghĩa vụ của bên thế chấp

Bên thế chấp có quyền và nghĩa vụ sau:

  • Bảo quản, giữ gìn tài sản thế chấp;
  • Không được bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, cầm cố tài sản thế chấp;
  • Phải thông báo cho bên nhận thế chấp về việc tài sản thế chấp bị mất, bị hư hỏng hoặc bị phá hủy;
  • Được nhận lại tài sản thế chấp khi đã thực hiện xong nghĩa vụ của mình.

Điều 323. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thế chấp

Bên nhận thế chấp có quyền và nghĩa vụ sau:

  • Yêu cầu bên thế chấp cung cấp thông tin về tài sản thế chấp;
  • Yêu cầu bên thế chấp thực hiện nghĩa vụ của mình;
  • Được xử lý tài sản thế chấp nếu bên thế chấp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình;
  • Phải trả lại tài sản thế chấp cho bên thế chấp khi đã thực hiện xong nghĩa vụ của mình.

Điều 324. Xử lý tài sản thế chấp

Tài sản thế chấp được xử lý trong các trường hợp sau:

  • Bên thế chấp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình;
  • Bên thế chấp bị phá sản;
  • Bên thế chấp chết hoặc bị tuyên bố là đã chết.

Tài sản thế chấp được xử lý thông qua việc bán đấu giá hoặc thỏa thuận giữa các bên. Số tiền thu được từ việc xử lý tài sản thế chấp sẽ được sử dụng để thanh toán cho bên nhận thế chấp.

Điều 325. Chấm dứt hợp đồng thế chấp

Hợp đồng thế chấp chấm dứt trong các trường hợp sau:

  • Bên thế chấp đã thực hiện xong nghĩa vụ của mình;
  • Tài sản thế chấp bị mất, bị hư hỏng hoặc bị phá hủy;
  • Bên nhận thế chấp từ bỏ quyền xử lý tài sản thế chấp;
  • Theo thỏa thuận của các bên.
Từ khóa liên quan:Pháp luậtTài sảnThế chấp

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)