TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > 45/2022/TT-BCA

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 45/2022/TT-BCA
  • Cơ quan ban hành: Bộ Công an
  • Ngày ban hành: 18/07/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Tạm Giữ Của Việt Nam

Bộ luật Tạm giữ là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về các nguyên tắc, trình tự, thủ tục và biện pháp tạm giữ người, đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án hình sự. Dưới đây là nội dung chi tiết của Bộ luật Tạm giữ:

Chương I: Những Quy Định Chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật Tạm giữ quy định về các nguyên tắc, trình tự, thủ tục và biện pháp tạm giữ người, đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án hình sự.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Bộ luật Tạm giữ được áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc tạm giữ người, đồ vật, tài liệu trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự.

Chương II: Tạm Giữ Người

Điều 3. Căn cứ tạm giữ người

Người có thể bị tạm giữ khi có căn cứ xác định người đó đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc có liên quan đến vụ án hình sự.

Điều 4. Thủ tục tạm giữ người

Thủ tục tạm giữ người được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm việc lập biên bản tạm giữ, thông báo cho gia đình, người thân của người bị tạm giữ và các biện pháp khác.

Điều 5. Thời hạn tạm giữ người

Thời hạn tạm giữ người không quá 3 ngày, kể từ thời điểm người đó bị tạm giữ. Trong trường hợp cần thiết, có thể gia hạn tạm giữ người, nhưng tổng thời gian tạm giữ không quá 9 ngày.

Chương III: Tạm Giữ Đồ Vật, Tài Liệu

Điều 6. Căn cứ tạm giữ đồ vật, tài liệu

Đồ vật, tài liệu có thể bị tạm giữ khi có căn cứ xác định chúng liên quan đến vụ án hình sự hoặc có giá trị chứng minh tội phạm.

Điều 7. Thủ tục tạm giữ đồ vật, tài liệu

Thủ tục tạm giữ đồ vật, tài liệu được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm việc lập biên bản tạm giữ, niêm phong và bảo quản đồ vật, tài liệu.

Điều 8. Thời hạn tạm giữ đồ vật, tài liệu

Thời hạn tạm giữ đồ vật, tài liệu không quá 30 ngày, kể từ thời điểm đồ vật, tài liệu bị tạm giữ. Trong trường hợp cần thiết, có thể gia hạn tạm giữ đồ vật, tài liệu, nhưng tổng thời gian tạm giữ không quá 60 ngày.

Chương IV: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Người Bị Tạm Giữ

Điều 9. Quyền của người bị tạm giữ

Người bị tạm giữ có quyền được thông báo về lý do tạm giữ, quyền được gặp người thân, quyền được bảo vệ bởi luật sư và các quyền khác.

Điều 10. Nghĩa vụ của người bị tạm giữ

Người bị tạm giữ có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của cơ quan tạm giữ, không được tự ý rời khỏi nơi tạm giữ và các nghĩa vụ khác.

Chương V: Trách Nhiệm Của Cơ Quan Tạm Giữ

Điều 11. Trách nhiệm của cơ quan tạm giữ

Cơ quan tạm giữ có trách nhiệm bảo đảm an toàn cho người bị tạm giữ, đồ vật, tài liệu tạm giữ và thực hiện các biện pháp khác để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ.

Điều 12. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan tạm giữ

Người đứng đầu cơ quan tạm giữ có trách nhiệm chỉ đạo và kiểm tra việc tạm giữ người, đồ vật, tài liệu, đảm bảo việc tạm giữ được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Chương VI: Khiếu Nại Và Giải Quyết Khiếu Nại

Điều 13. Quyền khiếu nại

Người bị tạm giữ, người thân của người bị tạm giữ có quyền khiếu nại về việc tạm giữ người, đồ vật, tài liệu.

Điều 14. Thủ tục khiếu nại

Thủ tục khiếu nại được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm việc nộp đơn khiếu nại, xem xét và giải quyết khiếu nại.

Điều 15. Thời hạn giải quyết khiếu nại

Thời hạn giải quyết khiếu nại không quá 30 ngày, kể từ ngày nhận được đơn khiếu nại.

Chương VII: Điều Khoản Thi Hành

Điều 16. Hiệu lực thi hành

Bộ luật Tạm giữ có hiệu lực thi hành từ ngày được công bố.

Điều 17. Điều khoản chuyển tiếp

Các vụ án hình sự đang được điều tra, truy tố, xét xử trước ngày Bộ luật Tạm giữ có hiệu lực thi hành được tiếp tục giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm khởi tố vụ án.

Bộ luật Tạm giữ là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về các nguyên tắc, trình tự, thủ tục và biện pháp tạm giữ người, đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án hình sự. Việc hiểu và áp dụng đúng các quy định của Bộ luật Tạm giữ sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, đồng thời góp phần bảo đảm công lý và trật tự xã hội.

  • Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc tạm giữ người, đồ vật, tài liệu cần phải hiểu và áp dụng đúng các quy định của Bộ luật Tạm giữ.
  • Người bị tạm giữ cần phải biết và thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của Bộ luật Tạm giữ.
  • Cơ quan tạm giữ cần phải bảo đảm an toàn cho người bị tạm giữ, đồ vật, tài liệu tạm giữ và thực hiện các biện pháp khác để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ.

Bằng cách áp dụng đúng các quy định của Bộ luật Tạm giữ, chúng ta có thể góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, đồng thời bảo đảm công lý và trật tự xã hội.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)