TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG XÁC ĐỊNH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Nghị định
  • Số hiệu: Không xác định
  • Cơ quan ban hành: Chính phủ
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Tạm Giam

Bộ Luật Tạm Giam là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về việc tạm giam và các quy trình liên quan. Dưới đây là nội dung chi tiết của Bộ Luật Tạm Giam:

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ Luật Tạm Giam này quy định về việc tạm giam, tạm giữ, quản lýgiáo dục người bị tạm giam, tạm giữ; quyền, nghĩa vụ của người bị tạm giam, tạm giữ; trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Bộ Luật Tạm Giam này áp dụng đối với người bị tạm giam, tạm giữ; cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc tạm giam, tạm giữ.

Điều 3: Giải thích từ ngữ

Trong Bộ Luật Tạm Giam này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:

  • Tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với người bị bắt, người bị tạm giữ khi có căn cứ xác định họ đã thực hiện hành vi phạm tội và cần thiết phải ngăn chặn họ trốn tránh trách nhiệm hình sự hoặc có hành vi gây cản trở đến việc điều tra, truy tố, xét xử.
  • Tạm giữ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với người bị bắt về hành vi phạm tội quả tang hoặc người bị bắt theo quyết định truy nã và cần thiết phải ngăn chặn họ trốn tránh trách nhiệm hình sự.
  • Người bị tạm giam, tạm giữ là người đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam, tạm giữ.

Điều 4: Nguyên tắc tạm giam, tạm giữ

Việc tạm giam, tạm giữ phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
  • Bảo đảm công bằng, công lý.
  • Bảo đảm quyền được bảo vệ bởi luật sư.
  • Bảo đảm quyền được thông báo về việc tạm giam, tạm giữ.

Điều 5: Thẩm quyền quyết định tạm giam

Thẩm quyền quyết định tạm giam được quy định như sau:

  • Viện Kiểm sát nhân dân quyết định tạm giam đối với người bị bắt, người bị tạm giữ.
  • Toà án nhân dân quyết định tạm giam đối với người bị truy tố.

Điều 6: Thời hạn tạm giam

Thời hạn tạm giam được quy định như sau:

  • Thời hạn tạm giam không quá 3 tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
  • Thời hạn tạm giam không quá 4 tháng đối với tội phạm nghiêm trọng.
  • Thời hạn tạm giam không quá 6 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng.

Điều 7: Việc gia hạn tạm giam

Việc gia hạn tạm giam được quy định như sau:

  • Toà án nhân dân có thể gia hạn tạm giam một lần đối với người bị truy tố.
  • Viện Kiểm sát nhân dân có thể gia hạn tạm giam một lần đối với người bị bắt, người bị tạm giữ.

Điều 8: Việc hủy bỏ tạm giam

Việc hủy bỏ tạm giam được quy định như sau:

  • Toà án nhân dân có thể hủy bỏ tạm giam đối với người bị truy tố.
  • Viện Kiểm sát nhân dân có thể hủy bỏ tạm giam đối với người bị bắt, người bị tạm giữ.

Điều 9: Quản lý và giáo dục người bị tạm giam

Quản lý và giáo dục người bị tạm giam được quy định như sau:

  • Người bị tạm giam phải được quản lý và giáo dục ở cơ sở giam giữ.
  • Người bị tạm giam phải được đối xử công bằng, nhân đạo.
  • Người bị tạm giam phải được bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

Điều 10: Quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giam

Quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giam được quy định như sau:

  • Người bị tạm giam có quyền được bảo vệ bởi luật sư.
  • Người bị tạm giam có quyền được thông báo về việc tạm giam.
  • Người bị tạm giam có nghĩa vụ tuân thủ các quy định về quản lý và giáo dục.

Điều 11: Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân

Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân được quy định như sau:

  • Cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc tạm giam phải thực hiện đúng quy định của pháp luật.
  • Cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc tạm giam phải bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

Điều 12: Hiệu lực thi hành

Bộ Luật Tạm Giam này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố.

Điều 13: Điều khoản chuyển tiếp

Đối với những vụ việc tạm giam đã được khởi tố trước khi Bộ Luật Tạm Giam này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm khởi tố.

Điều 14: Điều khoản thi hành

Chính phủ, Toà án nhân dân tối cao, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao có trách nhiệm hướng dẫn thi hành Bộ Luật Tạm Giam này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)