TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1009/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công văn
  • Số hiệu: 1009/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: Chưa có thông tin
  • Tình trạng: CHƯA CÓ HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

QUY CHẾ VỀ AN TOÀN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ

BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 1009/BGTVT-VT NGÀY THÁNG NĂM CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Quy chế này quy định về các biện pháp, hành vi và nguyên tắc nhằm đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông đường bộ, phòng ngừa tai nạn giao thông và giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Quy chế áp dụng đối với mọi tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động giao thông đường bộ trên lãnh thổ Việt Nam.

CHƯƠNG I: QUY ĐỊNH CHUNG

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Điều khoản này xác định rõ giới hạn phạm vi áp dụng của Quy chế, bao gồm mọi hoạt động liên quan đến việc sử dụng đường bộ, các phương tiện giao thông đường bộ, người điều khiển phương tiện, người đi bộ, và các yếu tố khác có ảnh hưởng đến an toàn giao thông. Nó nhấn mạnh tính phổ quát của quy định, không loại trừ bất kỳ chủ thể nào liên quan đến giao thông đường bộ.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Đối tượng áp dụng của Quy chế bao gồm tất cả các cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam mà có liên quan đến giao thông đường bộ. Điều này bao gồm người điều khiển phương tiện cơ giới và thô sơ, người đi bộ, người phục vụ giao thông, chủ phương tiện, các đơn vị kinh doanh vận tải, cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải, lực lượng thực thi pháp luật về giao thông, và các tổ chức, cá nhân khác có hoạt động liên quan.

Điều 3. Mục tiêu của Quy chế

Mục tiêu chính của Quy chế là tạo dựng một môi trường giao thông an toàn, văn minh và hiệu quả. Điều này được thực hiện thông qua việc thiết lập các quy tắc ứng xử, yêu cầu về kỹ thuật và vận hành phương tiện, trách nhiệm của người tham gia giao thông, và các biện pháp phòng ngừa, xử lý vi phạm. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa số vụ tai nạn giao thông, bảo vệ tính mạng, sức khỏe và tài sản của người dân.

Điều 4. Nguyên tắc bảo đảm an toàn giao thông đường bộ

Quy chế này dựa trên các nguyên tắc cốt lõi:

  • Tính ưu tiên con người: Tính mạng, sức khỏe và tài sản của con người là trên hết.
  • Trách nhiệm cá nhân: Mỗi người tham gia giao thông phải có ý thức tự giác tuân thủ pháp luật và quy tắc giao thông.
  • Trách nhiệm cộng đồng: Toàn xã hội có trách nhiệm chung trong việc bảo đảm an toàn giao thông.
  • Quản lý nhà nước: Nhà nước có vai trò chủ đạo trong việc xây dựng, ban hành và thực thi pháp luật về giao thông.
  • Hệ thống đồng bộ: Các biện pháp bảo đảm an toàn phải được thực hiện một cách đồng bộ, từ quy hoạch, thiết kế, thi công hạ tầng đến quản lý vận tải và giáo dục cộng đồng.

CHƯƠNG II: QUY TẮC VỀ HÀNH VI CỦA NGƯỜI THAM GIA GIAO THÔNG

Điều 5. Quy tắc chung cho người điều khiển phương tiện

Mọi người điều khiển phương tiện phải chấp hành nghiêm chỉnh hệ thống báo hiệu đường bộ, đi đúng làn đường quy định, tuân thủ tốc độ cho phép, giữ khoảng cách an toàn với các phương tiện khác, không sử dụng rượu bia, chất kích thích khi lái xe, và luôn giữ thái độ bình tĩnh, có trách nhiệm.

Điều 6. Quy tắc đối với người lái xe mô tô, xe gắn máy

Người lái xe mô tô, xe gắn máy phải đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn, không chở quá số người quy định, không lạng lách, đánh võng, không bốc đầu xe, không sử dụng điện thoại di động khi đang điều khiển phương tiện. Việc chở người ngồi sau phải tuân thủ quy định về trang phục an toàn.

Điều 7. Quy tắc đối với người lái xe ô tô

Người lái xe ô tô phải thắt dây an toàn, tuân thủ giới hạn tốc độ, giữ khoảng cách an toàn, không sử dụng điện thoại di động khi đang điều khiển phương tiện, và đảm bảo phương tiện hoạt động trong tình trạng kỹ thuật tốt.

Điều 8. Quy tắc đối với người lái xe đạp, xe thô sơ khác

Người lái xe đạp, xe thô sơ khác phải đi đúng làn đường, nhường đường cho phương tiện cơ giới khi cần thiết, không đi vào các tuyến đường cấm, và đảm bảo phương tiện có đủ hệ thống chiếu sáng khi tham gia giao thông vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

Điều 9. Quy tắc đối với người đi bộ

Người đi bộ phải đi trên vỉa hè, lề đường. Nếu không có vỉa hè, lề đường thì phải đi sát mép đường và đi về phía người đi bộ ngược chiều của dòng xe để dễ quan sát. Khi qua đường, người đi bộ phải quan sát, nhường đường cho phương tiện giao thông và chỉ qua đường ở những nơi có quy định cho phép.

Điều 10. Quy tắc về sử dụng rượu, bia và chất kích thích

Nghiêm cấm mọi hành vi điều khiển phương tiện giao thông đường bộ sau khi đã uống rượu, bia hoặc sử dụng các chất kích thích khác mà có nồng độ vượt quá giới hạn cho phép theo quy định của pháp luật. Quy định này nhằm phòng ngừa nguy cơ gây tai nạn giao thông do suy giảm khả năng nhận thức và phản xạ.

Điều 11. Quy tắc về sử dụng điện thoại di động và thiết bị liên lạc khác

Người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ không được sử dụng điện thoại di động hoặc các thiết bị liên lạc khác khi đang điều khiển phương tiện, trừ trường hợp sử dụng thiết bị rời cần bằng giọng nói hoặc các thiết bị được thiết kế để tích hợp an toàn vào phương tiện. Việc này nhằm đảm bảo sự tập trung tối đa cho người lái xe.

Điều 12. Quy tắc về tốc độ và khoảng cách

Người điều khiển phương tiện phải tuân thủ giới hạn tốc độ tối đa và tối thiểu theo quy định của biển báo giao thông và điều kiện địa hình, thời tiết. Đồng thời, phải giữ khoảng cách an toàn với phương tiện phía trước để có thể dừng lại kịp thời trong mọi tình huống.

Điều 13. Quy tắc về làn đường và chuyển hướng

Người điều khiển phương tiện phải đi đúng làn đường quy định. Khi chuyển làn, chuyển hướng, phải có tín hiệu báo trước và nhường đường cho các phương tiện khác đang lưu thông trên làn đường ưu tiên hoặc hướng đi chính. Việc chuyển hướng đột ngột hoặc thiếu quan sát là hành vi vi phạm nghiêm trọng.

Điều 14. Quy tắc về dừng, đỗ xe

Việc dừng, đỗ xe phải tuân thủ quy định của biển báo, không gây cản trở giao thông, không đỗ xe ở những nơi bị cấm. Khi dừng, đỗ xe, người lái xe phải thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn như kéo phanh tay, tắt máy.

CHƯƠNG III: QUY TẮC VỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Điều 15. Tiêu chuẩn kỹ thuật của phương tiện

Mọi phương tiện giao thông đường bộ khi tham gia giao thông phải đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn theo quy định của pháp luật, bao gồm hệ thống phanh, lái, chiếu sáng, lốp, khí thải, tiếng ồn. Việc kiểm định định kỳ là bắt buộc để đảm bảo an toàn.

Điều 16. Trang bị an toàn trên phương tiện

Các phương tiện giao thông phải được trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn theo quy định, như dây an toàn trên ô tô, gương chiếu hậu, còi, đèn tín hiệu. Đối với xe mô tô, xe gắn máy, mũ bảo hiểm là trang bị bắt buộc.

Điều 17. Bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện

Chủ phương tiện có trách nhiệm thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện để đảm bảo phương tiện luôn ở trong tình trạng kỹ thuật tốt nhất. Các hư hỏng có thể ảnh hưởng đến an toàn giao thông phải được khắc phục ngay lập tức.

Điều 18. Nhãn hiệu, biển kiểm soát và giấy tờ xe

Mọi phương tiện phải có nhãn hiệu, biển kiểm soát theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và đầy đủ các giấy tờ cần thiết như giấy đăng ký xe, giấy phép lái xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng phương tiện không có giấy tờ hoặc giấy tờ giả là hành vi vi phạm pháp luật.

CHƯƠNG IV: QUY TẮC VỀ HẠ TẦNG GIAO THÔNG

Điều 19. Yêu cầu về thiết kế và xây dựng hạ tầng

Hệ thống đường bộ phải được thiết kế, xây dựng đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn, phù hợp với quy hoạch phát triển giao thông và điều kiện địa hình, khí hậu. Các công trình giao thông phải có khả năng chịu tải, đảm bảo tầm nhìn, lối thoát hiểm khi cần thiết.

Điều 20. Biển báo, vạch kẻ đường và tín hiệu đèn

Hệ thống báo hiệu đường bộ bao gồm biển báo hiệu, vạch kẻ đường, tín hiệu đèn giao thông phải được lắp đặt đầy đủ, chính xác, dễ nhận biết và tuân thủ đúng quy chuẩn kỹ thuật. Mọi người tham gia giao thông có trách nhiệm quan sát và chấp hành hệ thống báo hiệu.

Điều 21. Quản lý và bảo trì hạ tầng

Cơ quan quản lý đường bộ có trách nhiệm thường xuyên kiểm tra, bảo trì, sửa chữa hạ tầng giao thông, khắc phục kịp thời các hư hỏng, đảm bảo mặt đường thông thoáng, sạch sẽ, an toàn cho người và phương tiện tham gia giao thông.

Điều 22. Vỉa hè, lối đi bộ và các công trình phụ trợ

Vỉa hè, lối đi bộ và các công trình phụ trợ khác trên tuyến đường phải được xây dựng và duy trì theo đúng quy hoạch, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho người đi bộ. Việc lấn chiếm vỉa hè, lòng đường để kinh doanh, buôn bán hoặc để vật liệu xây dựng là hành vi bị cấm.

CHƯƠNG V: TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC VÀ TỔ CHỨC

Điều 23. Trách nhiệm của Bộ Giao thông Vận tải

Bộ Giao thông Vận tải chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện chức năng quản lý nhà nước về giao thông vận tải đường bộ, bao gồm xây dựng, ban hành và tổ chức thực thi các quy định pháp luật về an toàn giao thông, quy hoạch, phát triển hệ thống giao thông vận tải, kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định.

Điều 24. Trách nhiệm của các Bộ, ngành liên quan

Các Bộ, ngành liên quan như Bộ Công an, Bộ Y tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ… có trách nhiệm phối hợp với Bộ Giao thông Vận tải trong việc đảm bảo an toàn giao thông trên các lĩnh vực thuộc chức năng, nhiệm vụ của mình, như tuần tra kiểm soát, xử lý vi phạm, cứu hộ cứu nạn, giáo dục tuyên truyền, nghiên cứu khoa học.

Điều 25. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp

Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về an toàn giao thông trên địa bàn mình quản lý, bao gồm quy hoạch, đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông, quản lý trật tự an toàn giao thông, tuyên truyền, giáo dục pháp luật về giao thông, và huy động các nguồn lực để đảm bảo an toàn giao thông.

Điều 26. Trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp

Các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao thông vận tải có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các quy định về an toàn giao thông, đảm bảo an toàn cho phương tiện, người lao động và hành khách, tham gia tích cực vào công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về giao thông.

CHƯƠNG VI: TRÁCH NHIỆM CỦA CÔNG DÂN

Điều 27. Trách nhiệm chung của công dân

Mọi công dân khi tham gia giao thông đường bộ đều có trách nhiệm tuân thủ pháp luật, quy tắc giao thông, tôn trọng nhường nhịn người khác, tích cực tham gia phòng ngừa và tố giác các hành vi vi phạm pháp luật về giao thông.

Điều 28. Trách nhiệm của người tham gia giao thông trong các tình huống khẩn cấp

Trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn giao thông, người tham gia giao thông có trách nhiệm hỗ trợ cứu hộ người bị nạn, bảo vệ hiện trường theo khả năng và cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng. Việc sơ cứu ban đầu cho người bị nạn là một hành động đáng khuyến khích.

CHƯƠNG VII: XỬ LÝ VI PHẠM VÀ KHEN THƯỞNG

Điều 29. Xử lý vi phạm

Các hành vi vi phạm quy định của Quy chế này sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Mức độ xử phạt sẽ được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật liên quan.

Điều 30. Khen thưởng

Tổ chức, cá nhân có thành tích xuất sắc trong việc thực hiện các quy định của Quy chế, có đóng góp tích cực vào công tác đảm bảo an toàn giao thông sẽ được khen thưởng theo quy định của pháp luật.

CHƯƠNG VIII: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH

Điều 31. Hiệu lực thi hành

Quy chế này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Các quy định trước đây trái với Quy chế này đều bãi bỏ.

Điều 32. Trách nhiệm hướng dẫn thi hành

Bộ Giao thông Vận tải, các Bộ, ngành liên quan, và Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm hướng dẫn và tổ chức thi hành Quy chế này. Mọi vướng mắc trong quá trình thực hiện cần được báo cáo kịp thời để có biện pháp giải quyết.

Từ khóa liên quan:GTVTQuy ĐịnhVận tải

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)