TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 13/2021/TT-BNNPTNT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 13/2021/TT-BNNPTNT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CHƯA CÓ HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông tư 13/2021/TT-BNNPTNT: Quy định chi tiết về Quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm đối với thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Chuyên gia Pháp luật Việt Nam
Logo Đơn Vị Tư Vấn Pháp Luật

Thông tư 13/2021/TT-BNNPTNT do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành ngày 12 tháng 11 năm 2021, quy định chi tiết về quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm đối với thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Văn bản pháp lý này đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sức khỏe vật nuôi, an toàn vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng điều khoản của Thông tư, làm rõ các quy định, yêu cầu và trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân liên quan.

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Thông tư này quy định về quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm đối với thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi lưu thông trên thị trường Việt Nam.

Phạm vi điều chỉnh

Phạm vi điều chỉnh của Thông tư bao quát toàn bộ các hoạt động liên quan đến thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, bao gồm:

  • Sản xuất, chế biến thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Nhập khẩu, xuất khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Buôn bán, phân phối thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm của thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.

Đối tượng áp dụng

Thông tư áp dụng đối với các đối tượng sau đây:

  • Các tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có hoạt động liên quan đến sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn.
  • Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm đối với thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.

Việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng giúp Thông tư có tính khả thi và áp dụng đúng đối tượng, tránh những chồng chéo hoặc bỏ sót các quy định cần thiết.

Giải thích từ ngữ

Thông tư đã đưa ra các định nghĩa chi tiết về các thuật ngữ chuyên ngành, đảm bảo sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng các quy định.

Các thuật ngữ được giải thích

Các thuật ngữ quan trọng được giải thích trong Thông tư bao gồm:

  • Thức ăn chăn nuôi: Bao gồm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc, thức ăn bổ sung, thức ăn bổ sung khoáng, thức ăn bổ sung vitamin, các loại premix, thức ăn đơn, phụ gia thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi: Các loại sản phẩm có nguồn gốc thực vật, động vật, vi sinh vật hoặc khoáng vật được sử dụng để sản xuất thức ăn chăn nuôi, không bao gồm thức ăn chăn nuôi thành phẩm.
  • Chất lượng thức ăn chăn nuôi: Các chỉ tiêu về dinh dưỡng, vật lý, hóa học, cảm quan và các chỉ tiêu khác đảm bảo an toàn cho vật nuôi và sản phẩm chăn nuôi.
  • An toàn thực phẩm thức ăn chăn nuôi: Các điều kiện, biện pháp cần thiết nhằm ngăn ngừa hoặc loại trừ các mối nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi, con người và môi trường, bao gồm các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý.
  • Sản xuất thức ăn chăn nuôi: Bao gồm hoạt động sản xuất, chế biến, đóng gói, bảo quản và ghi nhãn thức ăn chăn nuôi.
  • Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi: Hoạt động đưa thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi từ nước ngoài vào Việt Nam.
  • Xuất khẩu thức ăn chăn nuôi: Hoạt động đưa thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi từ Việt Nam ra nước ngoài.
  • Lưu thông trên thị trường: Bao gồm hoạt động buôn bán, phân phối, quảng cáo và các hoạt động thương mại khác đối với thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi: Bao gồm nhà máy, xí nghiệp, cơ sở chế biến, cơ sở đóng gói thức ăn chăn nuôi.
  • Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Các chất hoặc hỗn hợp các chất được thêm vào thức ăn chăn nuôi với mục đích cải thiện tính chất của thức ăn, tăng cường sức khỏe vật nuôi, hoặc cải thiện hiệu quả sản xuất.
  • Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Cục Thú y và các cơ quan có liên quan khác theo phân cấp quản lý.

Việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ giúp tránh nhầm lẫn, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi các quy định của Thông tư.

Quy định về quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm đối với thức ăn chăn nuôi

Phần này là trọng tâm của Thông tư, quy định chi tiết các yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm mà thức ăn chăn nuôi phải đáp ứng.

1. Yêu cầu về công bố tiêu chuẩn chất lượng, tự công bố sản phẩm

Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh thức ăn chăn nuôi phải thực hiện công bố tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm theo quy định của pháp luật.

  • Đối với thức ăn chăn nuôi sản xuất trong nước: Phải thực hiện tự công bố sản phẩm theo các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành. Nếu chưa có QCVN tương ứng, thì việc công bố phải dựa trên tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế được công nhận, hoặc tiêu chuẩn cơ sở do tổ chức, cá nhân xây dựng và công bố.
  • Đối với thức ăn chăn nuôi nhập khẩu: Phải có văn bản công bố chất lượng sản phẩm phù hợp với quy định của Việt Nam. Văn bản này phải được nộp cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền để theo dõi và quản lý.

Việc công bố tiêu chuẩn chất lượng là bước đầu tiên và quan trọng để đưa sản phẩm ra thị trường, đảm bảo người tiêu dùng và cơ quan quản lý có thông tin minh bạch về sản phẩm.

2. Yêu cầu về thành phần, dinh dưỡng, chỉ tiêu chất lượng

Thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo các yêu cầu về thành phần, dinh dưỡng và các chỉ tiêu chất lượng phù hợp với từng loại thức ăn và đối tượng vật nuôi.

  • Thành phần: Phải ghi rõ đầy đủ các thành phần chính, các nguyên liệu sử dụng, phụ gia (nếu có) và hàm lượng của chúng.
  • Dinh dưỡng: Phải công bố các chỉ tiêu dinh dưỡng cơ bản theo quy định cho từng loại thức ăn chăn nuôi, ví dụ như hàm lượng protein, năng lượng trao đổi, các vitamin, khoáng chất, acid amin,…
  • Chỉ tiêu chất lượng: Bao gồm các chỉ tiêu vật lý (độ ẩm, kích thước hạt, độ bền viên nén…), chỉ tiêu hóa học (tối đa cho phép đối với các chất ô nhiễm như kim loại nặng, độc tố, kháng sinh cấm, vi sinh vật gây bệnh…) và các chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, mùi, trạng thái…). Các chỉ tiêu này phải tuân thủ các quy định tại các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tiêu chuẩn quốc gia hoặc các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận.

Các yêu cầu này nhằm đảm bảo thức ăn chăn nuôi cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho vật nuôi, hỗ trợ tăng trưởng, nâng cao sức khỏe, giảm thiểu bệnh tật và tác động tiêu cực đến môi trường.

3. Yêu cầu về an toàn thực phẩm

Đây là một trong những yêu cầu khắt khe nhất, đảm bảo thức ăn chăn nuôi không gây hại cho vật nuôi, cho con người khi tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi và không gây ô nhiễm môi trường.

  • Giới hạn tối đa cho phép đối với các chất ô nhiễm: Thông tư quy định cụ thể giới hạn tối đa cho phép đối với các chất ô nhiễm có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm:
    • Kim loại nặng: Chì (Pb), Cadmium (Cd), Thủy ngân (Hg), Asen (As)…
    • Độc tố vi nấm: Aflatoxin, Ochratoxin, Fumonisin…
    • Dư lượng thuốc thú y, kháng sinh: Các kháng sinh bị cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi hoặc các dư lượng vượt quá giới hạn cho phép.
    • Chất gây ô nhiễm khác: Bao gồm các chất hóa học, dioxin, các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm…
  • Kiểm soát các mối nguy sinh học: Thức ăn chăn nuôi phải được sản xuất và bảo quản trong điều kiện vệ sinh, kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh như Salmonella, E.coli, Listeria…
  • Kiểm soát các mối nguy vật lý: Ngăn chặn sự lẫn tạp các vật thể lạ như kim loại, thủy tinh, nhựa… có thể gây hại cho vật nuôi hoặc hệ thống chế biến thức ăn.
  • Sử dụng phụ gia thức ăn chăn nuôi: Phải tuân thủ danh mục phụ gia được phép sử dụng, giới hạn tối đa cho phép và các quy định về ghi nhãn theo quy định của pháp luật.

Việc đảm bảo an toàn thực phẩm cho thức ăn chăn nuôi là nền tảng để xây dựng một chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn từ trang trại đến bàn ăn.

4. Yêu cầu về ghi nhãn, bao gói

Ghi nhãn và bao gói thức ăn chăn nuôi phải tuân thủ các quy định để cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác cho người sử dụng và cơ quan quản lý.

  • Thông tin bắt buộc trên nhãn: Tên sản phẩm, tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh; Thành phần, hàm lượng dinh dưỡng; Hướng dẫn sử dụng; Ngày sản xuất, hạn sử dụng; Khối lượng tịnh; Số lô sản xuất; Số đăng ký hoặc số công bố sản phẩm; Mã vạch (nếu có); Cảnh báo (nếu có).
  • Ngôn ngữ ghi nhãn: Phải bằng tiếng Việt. Các thông tin bằng tiếng nước ngoài phải có bản dịch tiếng Việt tương ứng.
  • Bao gói: Phải đảm bảo chất lượng sản phẩm, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi, không làm biến đổi chất lượng sản phẩm và có khả năng chống lại tác động của môi trường trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Ghi nhãn và bao gói là công cụ giao tiếp quan trọng giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, cũng như là cơ sở để kiểm tra, truy xuất nguồn gốc khi cần thiết.

5. Yêu cầu về hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc

Các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi sản xuất và kinh doanh thức ăn chăn nuôi phải xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng.

  • Hệ thống quản lý chất lượng: Tổ chức, cá nhân có thể áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như HACCP, ISO 22000 hoặc các hệ thống tương đương được công nhận.
  • Truy xuất nguồn gốc: Phải xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc để có thể xác định được nguồn gốc của nguyên liệu, quy trình sản xuất và các khâu trong chuỗi cung ứng. Điều này rất quan trọng trong trường hợp xảy ra sự cố về chất lượng hoặc an toàn thực phẩm để có thể nhanh chóng thu hồi sản phẩm và xử lý.

Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn xây dựng lòng tin với khách hàng và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Quy định về quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cũng là một yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng và an toàn của thức ăn chăn nuôi thành phẩm. Thông tư có các quy định riêng cho nguyên liệu.

1. Yêu cầu về công bố tiêu chuẩn chất lượng, tự công bố sản phẩm

Tương tự như thức ăn chăn nuôi thành phẩm, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cũng phải được công bố tiêu chuẩn chất lượng.

  • Đối với nguyên liệu thức ăn chăn nuôi sản xuất trong nước: Phải thực hiện tự công bố sản phẩm theo các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hoặc tiêu chuẩn cơ sở.
  • Đối với nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu: Phải có văn bản công bố chất lượng sản phẩm phù hợp với quy định của Việt Nam và được nộp cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

2. Yêu cầu về thành phần, chỉ tiêu chất lượng và an toàn thực phẩm

Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn để không ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.

  • Thành phần và chỉ tiêu chất lượng: Phải phù hợp với mục đích sử dụng, đảm bảo cung cấp các yếu tố dinh dưỡng cần thiết và không chứa các tạp chất gây hại.
  • An toàn thực phẩm: Giống như thức ăn chăn nuôi thành phẩm, nguyên liệu cũng phải tuân thủ các quy định về giới hạn tối đa cho phép đối với các chất ô nhiễm (kim loại nặng, độc tố vi nấm, dư lượng thuốc thú y, kháng sinh cấm…) và các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý.
  • Nguồn gốc: Nguyên liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất và chế biến theo quy trình đảm bảo chất lượng và an toàn.

3. Yêu cầu về ghi nhãn, bao gói

Ghi nhãn và bao gói nguyên liệu thức ăn chăn nuôi cũng cần thiết để cung cấp thông tin đầy đủ.

  • Thông tin trên nhãn: Tương tự như thức ăn chăn nuôi, nhãn nguyên liệu phải có các thông tin cần thiết về tên sản phẩm, nhà sản xuất, thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng, xuất xứ…
  • Bao gói: Phải đảm bảo nguyên liệu không bị hư hỏng, giảm chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm

Thông tư quy định rõ vai trò, trách nhiệm của các cơ quan quản lý trong việc kiểm tra, giám sát và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về thức ăn chăn nuôi.

1. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước

  • Thanh tra, kiểm tra: Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm tổ chức thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất việc chấp hành các quy định của Thông tư này đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Giám sát: Theo dõi, giám sát hoạt động sản xuất, nhập khẩu, lưu thông trên thị trường đối với thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
  • Xử lý vi phạm: Khi phát hiện các hành vi vi phạm, cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền sẽ tiến hành xử lý theo quy định của pháp luật, có thể bao gồm:
    • Phạt tiền theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.
    • Buộc tiêu hủy sản phẩm không đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm.
    • Tạm đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép hoạt động.
    • Truy cứu trách nhiệm hình sự (nếu vi phạm nghiêm trọng).
  • Cấp giấy chứng nhận: Cấp các loại giấy chứng nhận liên quan đến sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi theo quy định.

2. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân

  • Chấp hành nghiêm chỉnh các quy định của Thông tư.
  • Tự kiểm tra, giám sát chất lượng và an toàn thực phẩm sản phẩm của mình.
  • Cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực khi cơ quan quản lý nhà nước kiểm tra.
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật về chất lượng và an toàn thực phẩm sản phẩm do mình sản xuất, kinh doanh.

Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức, cá nhân là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý.

Hiệu lực thi hành

Thông tư có hiệu lực thi hành kể từ ngày 12 tháng 11 năm 2021.

Thông tư này thay thế các quy định về quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tại các văn bản quy phạm pháp luật trước đây có nội dung trái với quy định tại Thông tư này.

Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc, các tổ chức, cá nhân phản ánh kịp thời về Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để xem xét, giải quyết.

Thông tư 13/2021/TT-BNNPTNT là một văn bản pháp lý quan trọng, thể hiện nỗ lực của Nhà nước Việt Nam trong việc nâng cao chất lượng, đảm bảo an toàn thực phẩm cho ngành chăn nuôi, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong Thông tư này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp xây dựng uy tín, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)