Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 27/2021/TT-BNV
- Cơ quan ban hành: Bộ Nội vụ
- Ngày ban hành: 29/03/2021
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư 27/2021/TT-BNV: Quy định về việc ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân
Thông tư 27/2021/TT-BNV do Bộ Nội vụ ban hành ngày 13 tháng 12 năm 2021 là văn bản quy phạm pháp luật quan trọng, quy định chi tiết về quy trình ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản quy phạm pháp luật (QPPL) của Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND) các cấp. Việc tuân thủ chặt chẽ các quy định trong thông tư này góp phần nâng cao chất lượng, tính khả thi và hiệu lực thi hành của văn bản QPPL, đảm bảo tính pháp chế, đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật.
Thông tư này thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao năng lực quản lý nhà nước bằng pháp luật, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước và cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Nội dung của Thông tư 27/2021/TT-BNV bao trùm toàn bộ vòng đời của văn bản QPPL, từ khâu chuẩn bị dự thảo đến khi văn bản được ban hành và công bố, đảm bảo mỗi bước đều được thực hiện một cách khoa học, minh bạch và có trách nhiệm.
Chương I: QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 1 của Thông tư 27/2021/TT-BNV xác định rõ phạm vi điều chỉnh của Thông tư, đó là quy định về việc ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp. Điều này có nghĩa là Thông tư này không áp dụng cho các loại văn bản hành chính khác không mang tính quy phạm pháp luật, cũng như không điều chỉnh hoạt động ban hành văn bản QPPL của các cơ quan trung ương như Quốc hội, Chính phủ, các Bộ, ngành.
Việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của việc áp dụng văn bản. Nó giúp các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan hiểu rõ giới hạn và đối tượng áp dụng của các quy định, tránh nhầm lẫn hoặc áp dụng sai. Sự rõ ràng này cũng góp phần tạo nên sự minh bạch trong hoạt động quản lý nhà nước về công tác xây dựng và ban hành văn bản QPPL.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Đối tượng áp dụng của Thông tư bao gồm các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản quy phạm pháp luật của HĐND, UBND các cấp. Cụ thể:
- Hội đồng nhân dân, Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp.
- Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp.
- Các sở, ban, ngành thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện.
- Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Văn phòng Ủy ban nhân dân cấp huyện.
- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến công tác xây dựng, ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản quy phạm pháp luật.
Việc xác định rõ đối tượng áp dụng giúp Thông tư phát huy tối đa hiệu lực, hiệu quả, đảm bảo rằng mọi chủ thể có thẩm quyền và trách nhiệm trong quá trình này đều nắm rõ nghĩa vụ và quyền hạn của mình. Sự bao quát này cũng thể hiện sự toàn diện trong quy trình quản lý nhà nước đối với văn bản QPPL địa phương.
Điều 3. Nguyên tắc chung trong công tác ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản quy phạm pháp luật
Điều 3 đặt ra các nguyên tắc cơ bản mà mọi hoạt động liên quan đến văn bản QPPL của HĐND, UBND các cấp phải tuân thủ. Đây là kim chỉ nam cho toàn bộ quy trình, đảm bảo tính hệ thống và nhất quán.
- Phù hợp với Hiến pháp, pháp luật: Mọi văn bản QPPL do HĐND, UBND ban hành phải tuân thủ các quy định của Hiến pháp và các văn bản pháp luật của Trung ương. Đây là nguyên tắc tối thượng, đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Không có văn bản QPPL nào được ban hành trái hoặc không phù hợp với các quy định pháp luật cao hơn.
- Đảm bảo tính khả thi, hiệu quả: Văn bản QPPL phải có tính khả thi trong thực tiễn, tức là có thể được tổ chức thực hiện và đạt được mục tiêu đề ra. Việc đánh giá tính khả thi cần dựa trên cơ sở khoa học, có số liệu minh chứng, có sự tham vấn ý kiến của các đối tượng chịu tác động. Hiệu quả được hiểu là văn bản mang lại lợi ích cho xã hội, thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội, đảm bảo an ninh, quốc phòng, trật tự an toàn xã hội.
- Dân chủ, minh bạch, công khai: Quy trình xây dựng, ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản QPPL phải đảm bảo nguyên tắc dân chủ, minh bạch và công khai. Điều này có nghĩa là các quy trình phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định, có sự tham gia của các bên liên quan, và thông tin về dự thảo văn bản, quá trình xây dựng, ban hành, kết quả thẩm định, và văn bản sau khi ban hành phải được công bố rộng rãi để người dân và các tổ chức có thể biết, tham gia ý kiến và giám sát.
- Trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền: Cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản QPPL phải chịu trách nhiệm về nội dung, tính hợp pháp và tính khả thi của văn bản đó. Mỗi cấp, mỗi cơ quan, mỗi người trong quy trình đều có trách nhiệm rõ ràng, không thể thoái thác hoặc đùn đẩy trách nhiệm.
- Tôn trọng quyền con người, quyền công dân: Mọi quy định trong văn bản QPPL phải tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Không được ban hành các quy định xâm phạm đến quyền và lợi ích chính đáng của người dân.
- Thống nhất, đồng bộ với hệ thống pháp luật: Văn bản QPPL của địa phương phải đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ với hệ thống pháp luật quốc gia, tránh mâu thuẫn, chồng chéo với các văn bản quy phạm pháp luật khác.
Các nguyên tắc này là nền tảng vững chắc, định hướng cho toàn bộ công tác xây dựng pháp luật tại địa phương, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, minh bạch và phục vụ hiệu quả lợi ích của nhân dân.
Chương II: CHUẨN BỊ, SOẠN THẢO VÀ XEM XÉT, THẨM ĐỊNH DỰ THẢO VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Mục 1: CHUẨN BỊ VÀ SOẠN THẢO DỰ THẢO VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 4. Lập danh mục văn bản quy phạm pháp luật cần ban hành
Điều 4 quy định về quy trình lập danh mục các văn bản QPPL cần ban hành của HĐND và UBND các cấp. Đây là bước đầu tiên trong việc hoạch định chính sách và xây dựng pháp luật, giúp xác định rõ những vấn đề cần được điều chỉnh bằng văn bản QPPL.
- Trách nhiệm lập danh mục: Chủ tịch UBND các cấp có trách nhiệm chỉ đạo lập danh mục văn bản QPPL cần ban hành của UBND cùng cấp. Thường trực HĐND, các Ban của HĐND, các đại biểu HĐND có thể đề xuất việc xây dựng văn bản QPPL để UBND trình HĐND.
- Căn cứ lập danh mục: Việc lập danh mục phải dựa trên các căn cứ sau:
- Nghị quyết của HĐND cùng cấp.
- Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước.
- Yêu cầu quản lý nhà nước, giải quyết các vấn đề thực tiễn phát sinh tại địa phương.
- Kết quả thi hành pháp luật, phát hiện những quy định còn bất cập, chồng chéo hoặc không còn phù hợp.
- Đề xuất của các sở, ban, ngành, các cơ quan, đơn vị và ý kiến của cử tri.
- Nội dung danh mục: Danh mục văn bản QPPL cần ban hành bao gồm các thông tin chính như: tên văn bản dự kiến ban hành, cơ quan chủ trì soạn thảo, thời gian dự kiến trình HĐND hoặc ban hành, căn cứ ban hành.
- Công bố danh mục: Danh mục văn bản QPPL cần ban hành phải được công bố công khai để các tổ chức, cá nhân biết và theo dõi.
Việc lập danh mục văn bản QPPL một cách khoa học, có kế hoạch rõ ràng sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác xây dựng pháp luật, tránh tình trạng ban hành văn bản tùy tiện, thiếu căn cứ, hoặc ban hành những văn bản không thực sự cần thiết. Nó cũng tạo cơ sở để các cơ quan liên quan bố trí nguồn lực, nhân lực và thời gian phù hợp cho công tác soạn thảo.
Điều 5. Cơ quan, người có trách nhiệm soạn thảo dự thảo văn bản quy phạm pháp luật
Điều 5 quy định rõ cơ quan, người nào sẽ chịu trách nhiệm soạn thảo dự thảo văn bản QPPL. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng giúp đảm bảo sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong quá trình soạn thảo.
- Đối với văn bản của HĐND: Dự thảo nghị quyết của HĐND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương do Thường trực HĐND, các Ban của HĐND, hoặc UBND trình HĐND cùng cấp chủ trì soạn thảo. Đối với HĐND cấp huyện, cấp xã, quy định tương tự, tùy thuộc vào cơ quan đề xuất.
- Đối với văn bản của UBND: Dự thảo quyết định, chỉ thị, quy định của UBND các cấp do các sở, ban, ngành thuộc UBND cấp tỉnh, Phòng ban thuộc UBND cấp huyện, hoặc Văn phòng UBND chủ trì soạn thảo, tùy theo tính chất và phạm vi của văn bản. Chủ tịch UBND các cấp có thể giao cho cơ quan chuyên môn thuộc UBND chủ trì soạn thảo.
- Phối hợp soạn thảo: Khi soạn thảo dự thảo văn bản QPPL, cơ quan chủ trì soạn thảo có trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với các cơ quan, đơn vị có liên quan để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và khả thi của văn bản.
- Trách nhiệm của người soạn thảo: Người được phân công trực tiếp soạn thảo phải có năng lực chuyên môn, am hiểu pháp luật và thực tiễn, chịu trách nhiệm về chất lượng của dự thảo.
Việc xác định rõ cơ quan, người có trách nhiệm soạn thảo là yếu tố then chốt để đảm bảo dự thảo văn bản được xây dựng bài bản, khoa học và đáp ứng yêu cầu. Nó cũng giúp tránh tình trạng “đá bóng” trách nhiệm hoặc chậm trễ trong quá trình soạn thảo.
Điều 6. Nội dung dự thảo văn bản quy phạm pháp luật
Điều 6 quy định về các yêu cầu đối với nội dung của dự thảo văn bản QPPL. Đây là điều khoản cốt lõi, định hướng cho việc xây dựng nội dung văn bản sao cho vừa đảm bảo tính pháp lý, vừa hiệu quả trong thực tiễn.
- Tuân thủ pháp luật cao hơn: Nội dung dự thảo phải phù hợp với Hiến pháp, pháp luật, các văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên.
- Quy định rõ ràng, cụ thể: Các quy định trong dự thảo phải rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu, dễ thực hiện và dễ kiểm tra, giám sát. Tránh các quy định mang tính chung chung, diễn giải tùy tiện.
- Bảo đảm tính khả thi: Nội dung dự thảo phải tính đến các điều kiện về kinh tế, xã hội, nguồn lực, cơ sở vật chất để có thể triển khai trên thực tế.
- Không được trái với quy định pháp luật đã có: Dự thảo không được chứa đựng các quy định trái, mâu thuẫn, chồng chéo với các văn bản pháp luật hiện hành, trừ trường hợp văn bản mới là văn bản thay thế hoặc sửa đổi văn bản cũ.
- Xác định rõ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng: Dự thảo phải có các quy định rõ ràng về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng để tránh sự nhầm lẫn hoặc áp dụng sai.
- Quy định về trách nhiệm thi hành: Dự thảo cần xác định rõ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào có trách nhiệm thi hành, trách nhiệm giám sát việc thi hành và hiệu lực thi hành của văn bản.
- Ngôn ngữ pháp lý: Sử dụng ngôn ngữ pháp lý chuẩn mực, chính xác, dễ hiểu, tránh sử dụng từ ngữ đa nghĩa hoặc mang tính hình tượng.
Nội dung dự thảo là “linh hồn” của văn bản QPPL. Việc tuân thủ các yêu cầu về nội dung tại Điều 6 không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu quả thực thi của văn bản sau khi ban hành. Một văn bản có nội dung chặt chẽ, logic, rõ ràng sẽ nhận được sự đồng thuận cao trong xã hội và dễ dàng đi vào cuộc sống.
Điều 7. Lấy ý kiến về dự thảo văn bản quy phạm pháp luật
Điều 7 là một trong những điều khoản quan trọng nhất, thể hiện nguyên tắc dân chủ, minh bạch trong xây dựng pháp luật. Việc lấy ý kiến góp phần hoàn thiện dự thảo, đảm bảo tính khả thi và sự đồng thuận của xã hội.
- Đối tượng lấy ý kiến: Cơ quan chủ trì soạn thảo phải gửi dự thảo văn bản QPPL đến các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan để lấy ý kiến. Đối tượng lấy ý kiến bao gồm:
- Các cơ quan, đơn vị cùng cấp hoặc có liên quan trực tiếp đến lĩnh vực điều chỉnh của dự thảo.
- Các tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp có liên quan.
- Các chuyên gia, nhà khoa học.
- Cơ quan quản lý nhà nước về pháp luật ở địa phương.
- Cử tri và nhân dân (đặc biệt đối với các vấn đề có tác động rộng lớn).
- Hình thức lấy ý kiến: Có thể lấy ý kiến bằng nhiều hình thức khác nhau như:
- Gửi trực tiếp dự thảo để lấy ý kiến bằng văn bản.
- Tổ chức hội thảo, tọa đàm, họp lấy ý kiến.
- Đăng tải dự thảo trên cổng thông tin điện tử của cơ quan để lấy ý kiến đóng góp của nhân dân.
- Thời hạn lấy ý kiến: Phải quy định rõ thời hạn lấy ý kiến, đảm bảo đủ thời gian để các đối tượng tham gia góp ý kiến một cách hiệu quả. Thông thường là không dưới 15 ngày làm việc.
- Tiếp thu ý kiến: Cơ quan chủ trì soạn thảo có trách nhiệm tổng hợp, nghiên cứu, tiếp thu các ý kiến đóng góp để hoàn thiện dự thảo. Trường hợp không tiếp thu ý kiến, phải có giải trình rõ lý do.
- Báo cáo kết quả lấy ý kiến: Sau khi tổng hợp, tiếp thu, cơ quan chủ trì soạn thảo phải lập báo cáo kết quả lấy ý kiến, gửi kèm theo dự thảo văn bản.
Quy trình lấy ý kiến theo Điều 7 không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là một hoạt động mang tính xây dựng, giúp phát hiện ra những thiếu sót, bất cập trong dự thảo mà ngay cả người soạn thảo cũng có thể bỏ sót. Sự tham gia của các bên liên quan, đặc biệt là người dân và các tổ chức xã hội, sẽ giúp dự thảo văn bản trở nên sát với thực tế, khả thi và được chấp nhận rộng rãi hơn.
Điều 8. Hồ sơ dự thảo văn bản quy phạm pháp luật
Điều 8 quy định về thành phần hồ sơ của dự thảo văn bản QPPL. Một bộ hồ sơ đầy đủ và chặt chẽ là điều kiện cần thiết để phục vụ cho công tác thẩm định và ban hành.
- Các thành phần cơ bản của hồ sơ:
- Tờ trình về dự thảo văn bản QPPL (nêu rõ lý do, căn cứ, mục đích, quan điểm xây dựng văn bản).
- Dự thảo văn bản QPPL.
- Báo cáo thẩm định của cơ quan thẩm định (nếu có).
- Báo cáo tổng hợp, giải trình, tiếp thu ý kiến góp ý vào dự thảo.
- Các tài liệu, số liệu minh chứng kèm theo (nếu có).
- Tờ gấp tuyên truyền phổ biến văn bản (đối với một số văn bản).
- Tính đầy đủ, chính xác: Hồ sơ phải đảm bảo đầy đủ các thành phần theo quy định và các thông tin, số liệu phải chính xác, trung thực.
- Sắp xếp khoa học: Hồ sơ cần được sắp xếp theo trình tự logic, khoa học để thuận tiện cho việc xem xét, thẩm định.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác theo quy định tại Điều 8 là trách nhiệm của cơ quan chủ trì soạn thảo. Hồ sơ này không chỉ là minh chứng cho quá trình xây dựng dự thảo mà còn là cơ sở quan trọng để các cơ quan có thẩm quyền xem xét, phê duyệt, đảm bảo quy trình được thực hiện đúng theo pháp luật.
Mục 2: XEM XÉT, THẨM ĐỊNH DỰ THẢO VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 9. Thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật
Điều 9 quy định về hoạt động thẩm định dự thảo văn bản QPPL. Đây là khâu quan trọng để đánh giá chất lượng pháp lý, tính khả thi và sự phù hợp của dự thảo trước khi trình cấp có thẩm quyền.
- Cơ quan thẩm định:
- Đối với dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của HĐND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, việc thẩm định do Sở Tư pháp thực hiện.
- Đối với dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của UBND cấp tỉnh, do Sở Tư pháp thực hiện.
- Đối với dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của UBND cấp huyện, do Phòng Tư pháp thực hiện.
- Đối với dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của UBND cấp xã, việc thẩm định do công chức Tư pháp – Hộ tịch thực hiện.
- Nội dung thẩm định: Cơ quan thẩm định có trách nhiệm đánh giá dự thảo về các mặt sau:
- Tính hợp hiến, hợp pháp: Sự phù hợp của dự thảo với Hiến pháp, pháp luật, các văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên.
- Tính thống nhất: Sự đồng bộ, không mâu thuẫn, chồng chéo với hệ thống pháp luật hiện hành.
- Tính khả thi: Khả năng thực hiện trên thực tế, bao gồm cả các yếu tố về nguồn lực, điều kiện kinh tế – xã hội.
- Sự cần thiết: Mức độ cần thiết của việc ban hành văn bản để giải quyết vấn đề đặt ra.
- Tính logic, rõ ràng, minh bạch của các quy định.
- Sự tuân thủ trình tự, thủ tục soạn thảo.
- Trách nhiệm của cơ quan thẩm định: Cơ quan thẩm định có trách nhiệm thực hiện việc thẩm định một cách khách quan, độc lập và trung thực.
- Thời hạn thẩm định: Thời hạn thẩm định phải được quy định rõ trong quy trình nội bộ của cơ quan thẩm định, đảm bảo đủ thời gian để thực hiện đầy đủ các công việc cần thiết.
Hoạt động thẩm định theo Điều 9 đóng vai trò như một “bộ lọc” quan trọng, giúp phát hiện sớm các sai sót, bất cập trong dự thảo, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời. Việc thẩm định hiệu quả sẽ góp phần nâng cao chất lượng và tính pháp lý của văn bản QPPL trước khi được ban hành chính thức, hạn chế những rủi ro pháp lý trong quá trình thi hành.
Điều 10. Hồ sơ gửi để thẩm định
Điều 10 quy định về các tài liệu cần thiết mà cơ quan chủ trì soạn thảo phải gửi đến cơ quan thẩm định để thực hiện công tác thẩm định.
- Các thành phần hồ sơ:
- Tờ trình về dự thảo văn bản quy phạm pháp luật.
- Dự thảo văn bản quy phạm pháp luật.
- Bản tổng hợp, giải trình, tiếp thu ý kiến góp ý (nếu có).
- Các tài liệu, số liệu minh chứng liên quan đến dự thảo (nếu có).
- Tính đầy đủ và kịp thời: Hồ sơ phải đảm bảo đầy đủ các thành phần theo quy định và được gửi đến cơ quan thẩm định đúng thời hạn.
- Cung cấp thông tin: Cơ quan chủ trì soạn thảo có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cần thiết khác theo yêu cầu của cơ quan thẩm định.
Việc cung cấp đầy đủ và kịp thời hồ sơ theo Điều 10 là yếu tố tiên quyết để cơ quan thẩm định có thể thực hiện công việc của mình một cách hiệu quả. Nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc không được cung cấp kịp thời, hoạt động thẩm định có thể bị chậm trễ, ảnh hưởng đến tiến độ chung của quá trình xây dựng và ban hành văn bản.
Điều 11. Báo cáo kết quả thẩm định
Điều 11 quy định về kết quả của quá trình thẩm định và cách thức báo cáo. Báo cáo thẩm định là một văn bản quan trọng, cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền thông tin để đưa ra quyết định.
- Nội dung báo cáo: Báo cáo kết quả thẩm định phải nêu rõ các nội dung sau:
- Kết quả đánh giá về tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất, tính khả thi, sự cần thiết và các nội dung khác của dự thảo.
- Các nhận xét, kiến nghị về những điểm cần chỉnh sửa, bổ sung trong dự thảo.
- Đánh giá chung về chất lượng của dự thảo.
- Hình thức báo cáo: Báo cáo thẩm định thường được thể hiện dưới dạng văn bản, có chữ ký của người có thẩm quyền của cơ quan thẩm định.
- Gửi báo cáo: Báo cáo kết quả thẩm định phải được gửi đến cơ quan, người có thẩm quyền xem xét ban hành văn bản và cơ quan chủ trì soạn thảo.
- Trách nhiệm tiếp thu: Cơ quan chủ trì soạn thảo có trách nhiệm tiếp thu các ý kiến, kiến nghị trong báo cáo thẩm định để hoàn thiện dự thảo trước khi trình.
Báo cáo kết quả thẩm định theo Điều 11 không chỉ là văn bản ghi nhận kết quả công việc của cơ quan thẩm định mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng, định hướng cho cơ quan có thẩm quyền trong việc quyết định ban hành hoặc chỉnh sửa văn bản. Nó góp phần đảm bảo rằng văn bản được ban hành thực sự chất lượng và phù hợp với pháp luật.
Chương III: BAN HÀNH VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 12. Trình tự, thủ tục ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân
Điều 12 quy định chi tiết về trình tự, thủ tục để HĐND các cấp ban hành văn bản quy phạm pháp luật, cụ thể là nghị quyết. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của nghị quyết.
- Đề nghị xây dựng nghị quyết: Có thể do Thường trực HĐND, các Ban của HĐND, UBND hoặc các đại biểu HĐND đề nghị xây dựng nghị quyết.
- Soạn thảo nghị quyết: Cơ quan, người được giao nhiệm vụ chủ trì soạn thảo theo quy định tại Điều 5. Quá trình soạn thảo bao gồm việc lấy ý kiến theo Điều 7 và chuẩn bị hồ sơ theo Điều 8.
- Trình nghị quyết: Cơ quan chủ trì soạn thảo gửi hồ sơ dự thảo nghị quyết đến cơ quan có thẩm quyền để trình HĐND.
- Xem xét tại kỳ họp HĐND: Dự thảo nghị quyết được đưa ra xem xét, thảo luận tại kỳ họp HĐND. Các đại biểu HĐND thảo luận, cho ý kiến.
- Biểu quyết thông qua: HĐND tiến hành biểu quyết để thông qua nghị quyết theo đa số đại biểu có mặt.
- Ký ban hành: Sau khi nghị quyết được thông qua, Chủ tịch HĐND hoặc người có thẩm quyền ký ban hành.
Trình tự, thủ tục ban hành văn bản của HĐND theo Điều 12 là một quy trình có tính bắt buộc, thể hiện tính dân chủ và trách nhiệm giải trình của cơ quan đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân. Việc tuân thủ nghiêm ngặt trình tự này là yếu tố then chốt để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của nghị quyết.
Điều 13. Trình tự, thủ tục ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân
Điều 13 quy định trình tự, thủ tục để UBND các cấp ban hành văn bản quy phạm pháp luật (quyết định, chỉ thị, quy định). Quy trình này cũng đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thi hành.
- Đề xuất xây dựng văn bản: Các sở, ban, ngành, Phòng ban hoặc Chủ tịch UBND đề xuất xây dựng văn bản.
- Soạn thảo văn bản: Cơ quan được giao nhiệm vụ chủ trì soạn thảo theo quy định tại Điều 5. Quá trình này bao gồm việc lấy ý kiến theo Điều 7 và chuẩn bị hồ sơ theo Điều 8.
- Thẩm định dự thảo: Dự thảo văn bản được gửi đến cơ quan thẩm định theo quy định tại Điều 9.
- Trình dự thảo: Cơ quan chủ trì soạn thảo gửi hồ sơ dự thảo, bao gồm cả báo cáo thẩm định, đến Chủ tịch UBND cùng cấp.
- Xem xét, thông qua: Chủ tịch UBND xem xét dự thảo, có thể yêu cầu chỉnh sửa hoặc thông qua.
- Ký ban hành: Chủ tịch UBND hoặc người được ủy quyền ký ban hành văn bản.
Trình tự, thủ tục ban hành văn bản của UBND theo Điều 13 là sự kết hợp giữa hoạt động chuyên môn của các cơ quan tham mưu và thẩm quyền quyết định của người đứng đầu. Việc tuân thủ chặt chẽ quy trình này đảm bảo rằng văn bản được ban hành không chỉ đáp ứng yêu cầu quản lý mà còn tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
Chương IV: KIỂM TRA VÀ THANH TRA VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 14. Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật
Điều 14 quy định về hoạt động kiểm tra văn bản QPPL. Đây là hoạt động thường xuyên nhằm phát hiện và xử lý những văn bản có sai sót, không phù hợp với pháp luật.
- Mục đích kiểm tra: Phát hiện và xử lý văn bản trái pháp luật, văn bản có nội dung không phù hợp, chồng chéo, gây khó khăn cho việc thực hiện.
- Đối tượng kiểm tra: Tất cả các văn bản QPPL do HĐND, UBND các cấp ban hành.
- Cơ quan kiểm tra:
- Ở cấp tỉnh: Sở Tư pháp chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan.
- Ở cấp huyện: Phòng Tư pháp chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan.
- Ở cấp xã: Công chức Tư pháp – Hộ tịch.
- Hình thức kiểm tra:
- Kiểm tra theo định kỳ, đột xuất.
- Kiểm tra trách nhiệm của cơ quan ban hành văn bản.
- Trách nhiệm của cơ quan ban hành: Cơ quan ban hành văn bản có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu khi có yêu cầu kiểm tra và thực hiện khắc phục các sai sót được phát hiện.
Hoạt động kiểm tra văn bản theo Điều 14 là một công cụ quan trọng để duy trì tính pháp chế và sự thống nhất của hệ thống pháp luật. Nó giúp kịp thời chấn chỉnh những sai sót, đảm bảo các văn bản được ban hành thực sự là công cụ hữu hiệu để quản lý nhà nước.
Điều 15. Trách nhiệm tự kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật
Điều 15 nhấn mạnh vai trò của chính cơ quan ban hành trong việc tự kiểm tra văn bản của mình. Đây là một nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính chủ động trong việc khắc phục sai sót.
- Trách nhiệm của cơ quan, người ban hành: Cơ quan ban hành văn bản QPPL có trách nhiệm tự kiểm tra văn bản do mình ban hành ngay sau khi ban hành để phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót.
- Nội dung tự kiểm tra: Bao gồm việc rà soát lại tính hợp pháp, tính thống nhất, tính khả thi, sự rõ ràng và minh bạch của các quy định.
- Thời hạn tự kiểm tra: Nên thực hiện ngay sau khi ban hành và định kỳ rà soát lại.
- Xử lý sai sót: Nếu phát hiện sai sót, cơ quan ban hành có trách nhiệm kịp thời sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành văn bản mới để thay thế.
Nguyên tắc tự kiểm tra theo Điều 15 thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh thần trách nhiệm của cơ quan ban hành. Việc chủ động phát hiện và khắc phục sai sót ngay từ đầu sẽ tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí hơn nhiều so với việc chờ đợi cơ quan cấp trên hoặc cơ quan thanh tra phát hiện.
Điều 16. Trình tự, thủ tục xử lý văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu trái pháp luật
Điều 16 quy định trình tự, thủ tục khi phát hiện một văn bản QPPL có dấu hiệu trái pháp luật. Đây là quy trình để xử lý dứt điểm các sai phạm, đảm bảo tính thượng tôn của pháp luật.
- Phát hiện dấu hiệu trái pháp luật: Thông qua hoạt động kiểm tra, thanh tra hoặc qua phản ánh của các tổ chức, cá nhân.
- Báo cáo, đề nghị xử lý: Cơ quan kiểm tra, cơ quan quản lý nhà nước về pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền khác báo cáo, đề nghị xử lý lên cơ quan có thẩm quyền cao hơn hoặc cơ quan có thẩm quyền xử lý.
- Xem xét, xử lý: Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét, đánh giá tính trái pháp luật của văn bản và quyết định biện pháp xử lý.
- Các biện pháp xử lý:
- Yêu cầu cơ quan ban hành sửa đổi, bổ sung.
- Yêu cầu cơ quan ban hành ban hành văn bản mới để thay thế.
- Tuyên bố văn bản trái pháp luật và không còn hiệu lực thi hành.
- Công bố kết quả xử lý: Thông tin về việc xử lý văn bản trái pháp luật phải được công khai.
Quy trình xử lý văn bản trái pháp luật theo Điều 16 là một cơ chế bảo vệ pháp luật, đảm bảo rằng mọi văn bản QPPL phải tuân thủ các quy định pháp luật cao hơn. Việc xử lý kiên quyết đối với các văn bản trái pháp luật góp phần củng cố kỷ luật, kỷ cương trong hệ thống hành chính nhà nước và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Điều 17. Trách nhiệm kiểm tra, xử lý văn bản quy phạm pháp luật
Điều 17 quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan, cá nhân trong việc thực hiện kiểm tra và xử lý văn bản QPPL. Sự phân công trách nhiệm rõ ràng là yếu tố then chốt để hoạt động này được thực hiện hiệu quả.
- Cơ quan quản lý nhà nước về pháp luật: Bộ Tư pháp ở trung ương, Sở Tư pháp ở tỉnh, Phòng Tư pháp ở huyện, công chức Tư pháp – Hộ tịch ở xã có trách nhiệm tham mưu, giúp UBND cùng cấp thực hiện công tác kiểm tra, xử lý văn bản QPPL.
- Cơ quan ban hành văn bản: Có trách nhiệm tự kiểm tra và thực hiện yêu cầu sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ văn bản trái pháp luật theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
- Chủ tịch UBND các cấp: Có trách nhiệm chỉ đạo, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện công tác kiểm tra, xử lý văn bản QPPL trên địa bàn.
- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác: Có quyền phản ánh, kiến nghị về những văn bản có dấu hiệu trái pháp luật với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Trách nhiệm được phân công rõ ràng tại Điều 17 tạo nên một mạng lưới kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo rằng mọi văn bản QPPL trước khi ban hành và trong quá trình thi hành đều được giám sát chặt chẽ. Điều này giúp ngăn ngừa sự xuất hiện và tồn tại của các văn bản trái pháp luật, bảo vệ tính pháp chế.
Chương V: CÔNG BỐ, CẬP NHẬT, CÔNG BỐ VÀ TRA CỨU VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 18. Công bố văn bản quy phạm pháp luật
Điều 18 quy định về việc công bố văn bản QPPL. Đây là bước quan trọng để văn bản có hiệu lực thi hành và người dân được biết để tuân thủ.
- Mục đích công bố: Đảm bảo quyền được biết của công dân, doanh nghiệp về các quy định pháp luật ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của họ, tạo điều kiện cho việc thực hiện và giám sát thi hành pháp luật.
- Trường hợp phải công bố: Tất cả văn bản QPPL do HĐND, UBND ban hành.
- Phương thức công bố:
- Đối với văn bản của HĐND, UBND cấp tỉnh: Đăng Công báo tỉnh.
- Đối với văn bản của HĐND, UBND cấp huyện: Đăng Công báo cấp huyện hoặc đăng trên trang thông tin điện tử của huyện.
- Đối với văn bản của HĐND, UBND cấp xã: Niêm yết công khai tại trụ sở HĐND, UBND xã và thông báo trên các phương tiện thông tin đại chúng phù hợp với điều kiện của địa phương.
- Thời điểm công bố: Văn bản phải được công bố trong thời hạn quy định sau khi ban hành (thường là 05 ngày làm việc).
Công bố văn bản theo Điều 18 là sự thể hiện nguyên tắc công khai, minh bạch trong hoạt động quản lý nhà nước. Một khi văn bản đã được công bố chính thức, nó sẽ có giá trị pháp lý và có hiệu lực thi hành, mọi tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ tuân thủ.
Điều 19. Cập nhật, công bố văn bản quy phạm pháp luật
Điều 19 quy định về việc cập nhật và công bố văn bản QPPL. Điều này thể hiện sự liên tục và cập nhật của hệ thống pháp luật.
- Mục đích cập nhật, công bố: Đảm bảo thông tin về văn bản QPPL luôn được chính xác, đầy đủ và kịp thời, phản ánh đúng quy định hiện hành của pháp luật.
- Trách nhiệm cập nhật: Các cơ quan quản lý nhà nước về pháp luật ở địa phương (Sở Tư pháp, Phòng Tư pháp, công chức Tư pháp – Hộ tịch) có trách nhiệm thường xuyên rà soát, cập nhật các văn bản QPPL để đảm bảo tính chính xác.
- Hình thức cập nhật, công bố: Thông qua việc đăng tải trên các phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước, hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật.
- Rà soát định kỳ: Cần có cơ chế rà soát định kỳ để phát hiện và xử lý những văn bản không còn phù hợp hoặc đã hết hiệu lực.
Hoạt động cập nhật và công bố văn bản theo Điều 19 là cần thiết để xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu pháp luật đầy đủ, chính xác, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, học tập và thực thi pháp luật. Nó cũng góp phần nâng cao sự minh bạch và khả năng tiếp cận pháp luật của người dân.
Điều 20. Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản quy phạm pháp luật
Điều 20 đề cập đến Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản QPPL. Đây là một công cụ quan trọng để quản lý và khai thác thông tin pháp luật.
- Mục đích của cơ sở dữ liệu: Tập hợp, lưu trữ, quản lý và khai thác có hệ thống các văn bản QPPL.
- Phạm vi dữ liệu: Bao gồm tất cả các văn bản QPPL do cơ quan nhà nước ban hành, bao gồm cả văn bản của HĐND, UBND các cấp.
- Trách nhiệm quản lý: Bộ Tư pháp là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý, vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản QPPL.
- Truy cập và khai thác: Cơ sở dữ liệu này phải đảm bảo khả năng truy cập và khai thác thông tin dễ dàng, thuận tiện cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân có nhu cầu.
- Tính chính xác và cập nhật: Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu phải luôn được cập nhật, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản QPPL theo Điều 20 là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản lý pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tra cứu, nghiên cứu và áp dụng pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xây dựng nhà nước pháp quyền.
Điều 21. Trách nhiệm công bố, cập nhật, công bố và tra cứu văn bản quy phạm pháp luật
Điều 21 quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, tổ chức trong công tác công bố, cập nhật và tra cứu văn bản QPPL.
- Bộ Tư pháp: Chịu trách nhiệm về hệ thống thông tin pháp luật quốc gia, bao gồm việc cập nhật, công bố văn bản QPPL và vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản QPPL.
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ: Chịu trách nhiệm ban hành, công bố, cập nhật và đăng tải các văn bản QPPL của mình trên hệ thống thông tin pháp luật quốc gia.
- HĐND, UBND các cấp: Có trách nhiệm ban hành, công bố, cập nhật và gửi văn bản QPPL của mình để đăng tải trên hệ thống thông tin pháp luật quốc gia theo quy định.
- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân: Có trách nhiệm thực hiện việc tra cứu, tìm hiểu pháp luật để áp dụng đúng quy định.
Sự phân công trách nhiệm rõ ràng tại Điều 21 đảm bảo rằng công tác công bố, cập nhật và tra cứu văn bản QPPL được thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả và có hệ thống trên phạm vi toàn quốc. Điều này góp phần nâng cao khả năng tiếp cận pháp luật và sự minh bạch trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Chương VI: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 22. Hiệu lực thi hành
Điều 22 là điều khoản cuối cùng của Thông tư, quy định về thời điểm có hiệu lực thi hành của văn bản. Đây là thời điểm mà các quy định trong Thông tư bắt đầu có giá trị pháp lý và được áp dụng.
- Ngày có hiệu lực: Thông tư 27/2021/TT-BNV có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 02 năm 2022.
- Các quy định trước đây trái với Thông tư này: Bãi bỏ.
Việc quy định rõ ngày có hiệu lực giúp các cơ quan, tổ chức và cá nhân chuẩn bị các điều kiện cần thiết để tuân thủ các quy định mới. Đồng thời, việc bãi bỏ các quy định trái với Thông tư mới đảm bảo tính thống nhất và pháp chế của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
Điều 23. Tổ chức thực hiện
Điều 23 quy định về trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị trong việc tổ chức thi hành Thông tư. Đây là sự cam kết của Nhà nước trong việc đảm bảo Thông tư được thực hiện một cách hiệu quả.
- Bộ Nội vụ: Có trách nhiệm hướng dẫn, đôn đốc việc thực hiện Thông tư này.
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước: Trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình, có trách nhiệm phối hợp với Bộ Nội vụ để thực hiện Thông tư.
- HĐND, UBND các cấp: Có trách nhiệm tổ chức thi hành Thông tư này trên địa bàn thuộc thẩm quyền quản lý của mình.
- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác: Có trách nhiệm thi hành theo quy định của pháp luật.
Việc phân công trách nhiệm tổ chức thực hiện theo Điều 23 đảm bảo rằng Thông tư sẽ được triển khai đồng bộ, hiệu quả trên phạm vi toàn quốc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và các cơ quan là yếu tố quyết định đến thành công của việc áp dụng văn bản quy phạm pháp luật này vào thực tiễn.
Thông tư 27/2021/TT-BNV là một văn bản pháp lý quan trọng, góp phần chuẩn hóa và nâng cao chất lượng công tác xây dựng, ban hành, kiểm soát, thẩm định và công bố văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp. Việc nghiên cứu, hiểu rõ và tuân thủ các quy định của Thông tư này là trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan, nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật địa phương minh bạch, hiệu quả và phục vụ tốt hơn cho sự phát triển của đất nước.

