Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 33/2023/TT-BTC
- Cơ quan ban hành: Bộ Tài chính
- Ngày ban hành: 22/05/2023
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư 33/2023/TT-BTC: Hướng dẫn chi tiết về quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Thông tư 33/2023/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 05 tháng 06 năm 2023, quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 95/2017/NĐ-CP ngày 16 tháng 8 năm 2017 của Chính phủ quy định về đầu tư và cơ chế tài chính đối với hoạt động khoa học và công nghệ, và Nghị định số 61/2022/NĐ-CP ngày 12 tháng 9 năm 2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính.
Mục lục
- Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
- Điều 2. Đối tượng áp dụng
- Điều 3. Nguyên tắc quản lý và sử dụng kinh phí
- Điều 4. Lập, phân bổ, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí sự nghiệp
- Điều 5. Kinh phí chi thường xuyên
- Điều 6. Kinh phí chi hoạt động quản lý, điều phối, thẩm định và đánh giá nhiệm vụ khoa học và công nghệ
- Điều 7. Kinh phí chi ứng trước và kinh phí theo tiến độ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
- Điều 8. Quyết toán kinh phí nhiệm vụ khoa học và công nghệ
- Điều 9. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ
- Điều 10. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
- Điều 11. Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị chủ trì, tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
- Điều 12. Hiệu lực thi hành
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Thông tư này quy định chi tiết về việc lập, phân bổ, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí sự nghiệp khoa học và công nghệ (KH&CN) từ ngân sách nhà nước cho các nhiệm vụ KH&CN có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước. Cụ thể, Thông tư tập trung vào việc hướng dẫn thực hiện các quy định tại Nghị định số 95/2017/NĐ-CP và Nghị định số 61/2022/NĐ-CP, đảm bảo sự minh bạch, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn hoạt động KH&CN tại Việt Nam.
Phạm vi điều chỉnh của Thông tư bao gồm các khoản chi từ ngân sách nhà nước dành cho các hoạt động KH&CN, từ khâu hình thành ý tưởng, đề xuất nhiệm vụ, thực hiện nghiên cứu, đánh giá kết quả, đến việc ứng dụng và phát triển. Điều này có nghĩa là mọi khía cạnh của việc sử dụng ngân sách nhà nước cho KH&CN đều nằm trong phạm vi điều chỉnh của văn bản này, tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện.
Đặc biệt, Thông tư nhấn mạnh vào các nhiệm vụ KH&CN có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước. Điều này phân biệt rõ ràng với các hoạt động KH&CN sử dụng nguồn vốn khác như vốn doanh nghiệp, vốn ODA, hay các nguồn tài trợ quốc tế. Sự tập trung này giúp đảm bảo việc quản lý nguồn vốn công được chặt chẽ, đúng mục đích và đạt hiệu quả cao nhất.
Bên cạnh đó, Thông tư cũng liên kết chặt chẽ với các văn bản pháp quy hiện hành như Nghị định số 95/2017/NĐ-CP và Nghị định số 61/2022/NĐ-CP. Việc này thể hiện tính nhất quán và đồng bộ của hệ thống pháp luật, giúp các cơ quan quản lý và các đơn vị thực hiện nhiệm vụ dễ dàng áp dụng, tránh chồng chéo hoặc mâu thuẫn trong các quy định.
Việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh giúp các đối tượng liên quan nắm bắt được mình thuộc phạm vi áp dụng hay không, từ đó thực hiện đúng các quy định, tránh sai sót trong quá trình thực hiện nhiệm vụ và quản lý tài chính.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Thông tư này áp dụng đối với các cơ quan quản lý nhà nước về KH&CN ở trung ương và địa phương, các cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp, tổ chức khoa học và công nghệ, trường đại học, viện nghiên cứu và các cá nhân có tham gia vào hoạt động KH&CN sử dụng kinh phí sự nghiệp từ ngân sách nhà nước.
Cụ thể, các cơ quan quản lý nhà nước về KH&CN, như Bộ Khoa học và Công nghệ, Sở Khoa học và Công nghệ các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, sẽ là đối tượng chịu sự điều chỉnh trực tiếp trong việc hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực và giám sát việc thực hiện. Họ có trách nhiệm xây dựng kế hoạch, thẩm định các đề xuất nhiệm vụ, phê duyệt dự toán và quyết toán theo quy định.
Các cơ quan, đơn vị sự nghiệp công lập, các doanh nghiệp nhà nước, các tổ chức KH&CN công lập được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật, các trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu và các đơn vị sự nghiệp khoa học và công nghệ khác đều là những đơn vị trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ KH&CN. Họ sẽ là những chủ thể sử dụng kinh phí sự nghiệp, chịu trách nhiệm về việc lập hồ sơ đề xuất, thực hiện theo đúng dự toán được duyệt, và thực hiện các thủ tục quyết toán theo quy định của Thông tư.
Ngoài ra, các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, các tổ chức KH&CN ngoài công lập, các hiệp hội ngành nghề, các trường đại học, viện nghiên cứu tư thục (nếu có tham gia thực hiện nhiệm vụ KH&CN sử dụng ngân sách nhà nước) cũng thuộc đối tượng áp dụng. Điều này mở rộng phạm vi, khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội vào hoạt động KH&CN quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Cuối cùng, các cá nhân là nhà khoa học, cán bộ kỹ thuật, cán bộ quản lý làm việc tại các đơn vị trên và trực tiếp tham gia vào quá trình nghiên cứu, phát triển, ứng dụng KH&CN cũng là đối tượng áp dụng. Họ cần hiểu rõ các quy định liên quan đến việc sử dụng kinh phí cho các hoạt động cá nhân trong khuôn khổ nhiệm vụ được giao, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong chi tiêu.
Việc quy định rõ đối tượng áp dụng giúp Thông tư được triển khai một cách thống nhất, tránh sự hiểu lầm hoặc bỏ sót trong quá trình áp dụng trên thực tế. Mỗi đối tượng có vai trò và trách nhiệm khác nhau trong chuỗi hoạt động KH&CN, và Thông tư này là kim chỉ nam cho tất cả.
Điều 3. Nguyên tắc quản lý và sử dụng kinh phí
Việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp KH&CN phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau:
- Tuân thủ pháp luật: Mọi hoạt động chi tiêu, quản lý kinh phí phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước, về KH&CN, và các văn bản hướng dẫn thi hành. Điều này đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ của mọi khoản chi, tránh các sai phạm có thể dẫn đến xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm pháp lý.
- Công khai, minh bạch: Các thông tin về dự toán, phân bổ, sử dụng và quyết toán kinh phí phải được công khai theo quy định của pháp luật. Sự công khai, minh bạch giúp tăng cường giám sát, phòng chống tham nhũng, lãng phí, và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách. Các báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán phải được công bố rộng rãi hoặc cung cấp cho các cơ quan kiểm tra, thanh tra khi có yêu cầu.
- Tiết kiệm, hiệu quả: Kinh phí phải được sử dụng một cách tiết kiệm, tránh lãng phí, tập trung vào các nhiệm vụ KH&CN có khả năng mang lại hiệu quả cao về kinh tế, xã hội và môi trường. Nguyên tắc này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong từng khoản chi, ưu tiên những hoạt động thực sự cần thiết và mang lại lợi ích lớn nhất cho đất nước. Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện dựa trên các tiêu chí định lượng và định tính rõ ràng.
- Đúng mục đích, đúng đối tượng: Kinh phí chỉ được sử dụng cho các nhiệm vụ KH&CN đã được phê duyệt và đúng với mục đích đã đề ra. Mọi khoản chi phải phù hợp với dự toán được duyệt và quy định tại Thông tư này. Việc sử dụng sai mục đích, sai đối tượng sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
- Chủ động, sáng tạo trong quản lý: Khuyến khích các cơ quan, đơn vị chủ động, sáng tạo trong việc quản lý và sử dụng kinh phí để đạt được hiệu quả cao nhất, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật. Điều này bao gồm việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến, sử dụng công nghệ thông tin để theo dõi và báo cáo, và tìm kiếm các giải pháp tối ưu để giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng nhiệm vụ.
- Phân cấp quản lý theo thẩm quyền: Việc phân bổ và quản lý kinh phí phải tuân thủ nguyên tắc phân cấp quản lý theo thẩm quyền, đảm bảo sự linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng cấp quản lý và từng loại nhiệm vụ. Các cơ quan quản lý cấp trên có trách nhiệm giám sát, hỗ trợ các đơn vị cấp dưới trong việc thực hiện các quy định về quản lý tài chính.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này là nền tảng để đảm bảo nguồn vốn nhà nước dành cho KH&CN được sử dụng một cách hiệu quả nhất, góp phần thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ Việt Nam.
Điều 4. Lập, phân bổ, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí sự nghiệp
Thông tư này quy định chi tiết quy trình từ khâu lập kế hoạch, phân bổ nguồn vốn, quản lý chi tiêu trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, đến việc tổng kết và quyết toán kinh phí sau khi hoàn thành. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu và quy trình cụ thể để đảm bảo tính khoa học, minh bạch và hiệu quả.
- Lập dự toán kinh phí: Các cơ quan, đơn vị chủ trì nhiệm vụ KH&CN có trách nhiệm lập dự toán kinh phí chi tiết cho từng nhiệm vụ, dựa trên định mức, đơn giá hiện hành và đặc thù của nhiệm vụ. Dự toán này phải bao gồm đầy đủ các khoản chi dự kiến, có thuyết minh rõ ràng và gửi cơ quan quản lý cấp trên để thẩm định và phê duyệt. Quá trình lập dự toán cần dựa trên các yêu cầu khoa học, tính khả thi và hiệu quả kinh tế.
- Phân bổ kinh phí: Cơ quan quản lý nhà nước về KH&CN có trách nhiệm xem xét, thẩm định dự toán kinh phí của các nhiệm vụ, sau đó trình cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước. Kinh phí được phân bổ cho các đơn vị chủ trì nhiệm vụ theo tiến độ thực hiện và kết quả đạt được, đảm bảo nguyên tắc chi đúng, đủ, kịp thời. Việc phân bổ có thể dựa trên các giai đoạn của nhiệm vụ, các mốc quan trọng cần đạt được.
- Quản lý, sử dụng kinh phí: Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, các đơn vị chủ trì phải quản lý và sử dụng kinh phí theo đúng dự toán đã được phê duyệt. Mọi khoản chi phải có hóa đơn, chứng từ hợp pháp, hợp lệ và tuân thủ các quy định về chi tiêu tài chính hiện hành. Cơ quan quản lý cấp trên có trách nhiệm kiểm tra, giám sát việc sử dụng kinh phí của các đơn vị. Việc sử dụng kinh phí cần được ghi chép đầy đủ, kịp thời vào sổ sách kế toán.
- Quyết toán kinh phí: Sau khi nhiệm vụ KH&CN kết thúc, các đơn vị chủ trì có trách nhiệm lập báo cáo quyết toán kinh phí gửi cơ quan quản lý cấp trên để thẩm định và phê duyệt. Báo cáo quyết toán phải phản ánh trung thực, đầy đủ tình hình sử dụng kinh phí, có xác nhận của đơn vị và các cơ quan liên quan. Cơ quan quản lý cấp trên có trách nhiệm thẩm định quyết toán và phê duyệt theo thẩm quyền.
Thông tư này chú trọng đến việc quy trình hóa các bước, tạo ra một luồng công việc rõ ràng, dễ theo dõi và kiểm soát, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cho các nhiệm vụ KH&CN.
Điều 5. Kinh phí chi thường xuyên
Kinh phí chi thường xuyên được sử dụng để đảm bảo hoạt động bộ máy, duy trì hoạt động nghiên cứu và phát triển, cũng như hỗ trợ các hoạt động khác liên quan đến KH&CN. Điều này bao gồm các khoản chi định kỳ, cần thiết để duy trì sự vận hành ổn định của các tổ chức KH&CN và thực hiện các nhiệm vụ liên tục.
Cụ thể, kinh phí chi thường xuyên bao gồm các khoản chi sau:
- Chi cho hoạt động nghiên cứu và phát triển: Bao gồm các khoản chi cho mua sắm vật tư, nguyên vật liệu, dụng cụ thí nghiệm, thiết bị phục vụ nghiên cứu; chi cho các dịch vụ khoa học và công nghệ; chi cho công tác điều tra, khảo sát, thu thập số liệu khoa học; chi cho việc sử dụng thư viện, cơ sở dữ liệu khoa học. Khoản chi này là cốt lõi để đảm bảo các hoạt động nghiên cứu được diễn ra liên tục và đạt hiệu quả.
- Chi cho hoạt động quản lý, tổ chức, điều phối: Bao gồm chi lương, phụ cấp, các khoản trích theo lương cho cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trực tiếp tham gia quản lý, điều phối các hoạt động KH&CN; chi phí hành chính, văn phòng phẩm, công tác phí, hội nghị, hội thảo khoa học; chi cho việc ứng dụng, phổ biến kết quả nghiên cứu. Khoản chi này nhằm đảm bảo bộ máy quản lý hoạt động hiệu quả, có khả năng điều phối tốt các nguồn lực.
- Chi cho việc kiểm tra, giám sát, đánh giá nhiệm vụ: Bao gồm chi cho hoạt động kiểm tra, giám sát việc thực hiện các nhiệm vụ KH&CN, chi cho các hội đồng tư vấn, hội đồng đánh giá, nghiệm thu nhiệm vụ. Việc này đảm bảo tính minh bạch, chất lượng của các kết quả nghiên cứu.
- Chi cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng cán bộ khoa học: Bao gồm chi cho việc cử cán bộ đi học tập, bồi dưỡng, tham dự các khóa đào tạo ngắn hạn, dài hạn trong và ngoài nước để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Đầu tư cho con người là yếu tố then chốt để phát triển KH&CN.
- Chi khác có liên quan: Các khoản chi khác theo quy định của pháp luật và phù hợp với đặc thù hoạt động KH&CN.
Việc quản lý chặt chẽ kinh phí chi thường xuyên giúp đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả, phục vụ cho mục tiêu chung là nâng cao năng lực KH&CN quốc gia.
Điều 6. Kinh phí chi hoạt động quản lý, điều phối, thẩm định và đánh giá nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Thông tư này quy định rõ các khoản chi dành cho hoạt động quản lý, điều phối, thẩm định và đánh giá các nhiệm vụ KH&CN, nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, khách quan và hiệu quả trong quá trình này. Đây là những khoản chi thiết yếu để vận hành hệ thống quản lý KH&CN một cách hiệu quả.
Cụ thể, kinh phí này bao gồm:
- Chi tổ chức xây dựng và thẩm định các chương trình, đề án KH&CN: Bao gồm chi phí cho việc mời chuyên gia, tổ chức hội thảo, biên soạn tài liệu, các chi phí liên quan khác để xây dựng và đánh giá các chương trình, đề án KH&CN cấp quốc gia, cấp bộ, ngành, cấp tỉnh.
- Chi hoạt động của các hội đồng tư vấn, hội đồng khoa học: Bao gồm chi phí cho việc mời thành viên hội đồng, tổ chức họp, đi thực tế, thẩm định các đề xuất nhiệm vụ, đánh giá kết quả nghiên cứu, nghiệm thu các nhiệm vụ KH&CN. Các hội đồng này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn, đánh giá và định hướng cho các hoạt động KH&CN.
- Chi hoạt động của các tổ chức khoa học và công nghệ công lập thực hiện chức năng quản lý nhà nước về KH&CN: Bao gồm chi lương, phụ cấp, công tác phí, chi nghiệp vụ chuyên môn, chi ứng dụng, phổ biến thông tin khoa học và công nghệ.
- Chi cho công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động KH&CN: Bao gồm chi phí đi thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện các nhiệm vụ KH&CN, việc sử dụng kinh phí, và các hoạt động KH&CN khác.
- Chi cho việc xây dựng, quản lý và phát triển cơ sở dữ liệu KH&CN: Bao gồm chi phí cho việc thu thập, lưu trữ, cập nhật, bảo trì và khai thác cơ sở dữ liệu KH&CN quốc gia và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
- Các khoản chi khác có liên quan: Các khoản chi khác theo quy định của pháp luật và phù hợp với đặc thù hoạt động quản lý, điều phối, thẩm định và đánh giá nhiệm vụ KH&CN.
Việc phân bổ và sử dụng khoản kinh phí này cần được thực hiện một cách minh bạch, đúng quy định, đảm bảo các hoạt động quản lý, thẩm định được thực hiện một cách hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của các nhiệm vụ KH&CN.
Điều 7. Kinh phí chi ứng trước và kinh phí theo tiến độ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Thông tư quy định rõ cơ chế tài chính cho việc ứng trước kinh phí và thanh toán theo tiến độ thực hiện nhiệm vụ KH&CN, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị chủ trì trong quá trình triển khai nghiên cứu, đảm bảo dòng tiền thông suốt và hiệu quả.
Cụ thể:
- Kinh phí chi ứng trước: Được phép ứng trước một phần kinh phí khi bắt đầu thực hiện nhiệm vụ, hoặc khi có các mốc quan trọng cần chi tiêu đột xuất. Tỷ lệ và thời điểm ứng trước sẽ được quy định cụ thể trong hợp đồng khoa học và công nghệ hoặc trong quyết định giao nhiệm vụ. Mục đích của việc ứng trước là để đơn vị chủ trì có nguồn vốn ban đầu để chi trả cho các khoản chi thiết yếu như mua sắm trang thiết bị ban đầu, nguyên vật liệu, hoặc chi phí cho các công việc khởi đầu.
- Kinh phí chi theo tiến độ: Việc thanh toán kinh phí cho nhiệm vụ KH&CN được thực hiện theo các giai đoạn, mốc thời gian cụ thể được ghi trong hợp đồng hoặc quyết định giao nhiệm vụ. Mỗi giai đoạn sẽ có các yêu cầu về kết quả cần đạt được làm căn cứ để thanh toán. Điều này giúp đảm bảo kinh phí được giải ngân phù hợp với tiến độ thực tế của nhiệm vụ, tránh tình trạng giải ngân ồ ạt hoặc chậm trễ.
- Quy trình thanh toán: Đơn vị chủ trì có trách nhiệm lập hồ sơ đề nghị thanh toán theo từng giai đoạn, kèm theo các báo cáo tiến độ, kết quả đạt được và các chứng từ hợp lệ. Cơ quan quản lý sẽ xem xét, thẩm định hồ sơ và thực hiện thanh toán kinh phí theo đúng quy định.
- Tỷ lệ ứng trước và thanh toán: Tỷ lệ ứng trước và tỷ lệ thanh toán theo từng giai đoạn sẽ được quy định cụ thể trong hợp đồng khoa học và công nghệ, hoặc trong các văn bản hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tài chính. Thông thường, tỷ lệ ứng trước sẽ không vượt quá một ngưỡng nhất định, và các khoản thanh toán tiếp theo sẽ dựa trên kết quả thực hiện đã được đánh giá.
Cơ chế này giúp các đơn vị chủ trì nhiệm vụ KH&CN chủ động hơn trong việc sử dụng nguồn vốn, giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu và đảm bảo tiến độ thực hiện nhiệm vụ được thông suốt, hiệu quả.
Điều 8. Quyết toán kinh phí nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Quyết toán kinh phí nhiệm vụ KH&CN là bước cuối cùng trong quy trình quản lý tài chính, nhằm tổng kết và đánh giá toàn bộ tình hình sử dụng kinh phí trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Thông tư quy định chi tiết quy trình này để đảm bảo tính chính xác, trung thực và minh bạch.
Các nội dung chính về quyết toán bao gồm:
- Lập báo cáo quyết toán: Sau khi nhiệm vụ KH&CN kết thúc, đơn vị chủ trì có trách nhiệm lập báo cáo quyết toán kinh phí theo mẫu quy định. Báo cáo này phải phản ánh trung thực, đầy đủ số kinh phí đã được cấp, đã chi và còn lại (nếu có). Các khoản chi phải được liệt kê chi tiết, có kèm theo các hóa đơn, chứng từ hợp pháp, hợp lệ theo quy định của pháp luật.
- Thẩm định quyết toán: Cơ quan quản lý cấp trên có trách nhiệm tổ chức thẩm định báo cáo quyết toán của đơn vị chủ trì. Quá trình thẩm định bao gồm việc kiểm tra tính hợp lệ của các chứng từ, tính phù hợp của các khoản chi với dự toán được duyệt và quy định của pháp luật, cũng như tính hiệu quả của việc sử dụng kinh phí.
- Phê duyệt quyết toán: Sau khi thẩm định, cơ quan quản lý cấp trên sẽ ra quyết định phê duyệt quyết toán theo thẩm quyền. Quyết định phê duyệt quyết toán là căn cứ để đơn vị chủ trì thực hiện các thủ tục tài chính cuối cùng, như hoàn trả kinh phí không sử dụng hết (nếu có) hoặc xác định kết quả sử dụng kinh phí.
- Thời hạn quyết toán: Thông tư quy định cụ thể về thời hạn nộp hồ sơ quyết toán, thời hạn thẩm định và phê duyệt quyết toán để đảm bảo quy trình được thực hiện kịp thời và hiệu quả.
- Xử lý kinh phí còn lại: Kinh phí còn lại sau khi quyết toán nhiệm vụ KH&CN (nếu có) sẽ được xử lý theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước và các quy định liên quan. Thông thường, kinh phí còn lại có thể được nộp vào ngân sách nhà nước hoặc được phép giữ lại để tiếp tục sử dụng cho các hoạt động KH&CN khác theo quy định.
Quy trình quyết toán chặt chẽ giúp đánh giá đúng hiệu quả sử dụng ngân sách, rút kinh nghiệm cho các nhiệm vụ KH&CN trong tương lai, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính công.
Điều 9. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ
Bộ Khoa học và Công nghệ đóng vai trò chủ đạo trong việc quản lý nhà nước về KH&CN, do đó có trách nhiệm cụ thể trong việc triển khai Thông tư này.
Cụ thể, trách nhiệm của Bộ bao gồm:
- Ban hành văn bản hướng dẫn: Chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính và các bộ, ngành, địa phương liên quan ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành Thông tư này, đảm bảo sự thống nhất và đồng bộ trong cả nước.
- Xây dựng kế hoạch và phân bổ kinh phí: Lập kế hoạch KH&CN hàng năm, trình cấp có thẩm quyền phê duyệt và phân bổ kinh phí sự nghiệp KH&CN cho các bộ, ngành, địa phương và các đơn vị trực thuộc theo quy định.
- Thẩm định và phê duyệt dự toán, quyết toán: Tổ chức thẩm định dự toán kinh phí của các chương trình, đề án KH&CN cấp quốc gia, cấp bộ và phê duyệt quyết toán theo thẩm quyền.
- Kiểm tra, giám sát: Thực hiện kiểm tra, giám sát việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp KH&CN tại các bộ, ngành, địa phương và các đơn vị thực hiện nhiệm vụ.
- Tổng kết, đánh giá: Định kỳ tổng kết, đánh giá tình hình thực hiện công tác quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp KH&CN, báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
- Tuyên truyền, phổ biến: Tổ chức tuyên truyền, phổ biến các quy định của Thông tư này đến các cơ quan, đơn vị, tổ chức và cá nhân có liên quan.
Trách nhiệm rõ ràng của Bộ Khoa học và Công nghệ giúp đảm bảo việc thực hiện Thông tư được chặt chẽ, hiệu quả và đúng mục tiêu.
Điều 10. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
Bộ Tài chính có vai trò quản lý ngân sách nhà nước, do đó cũng có những trách nhiệm quan trọng trong việc triển khai Thông tư này.
Trách nhiệm của Bộ Tài chính bao gồm:
- Hướng dẫn thực hiện: Phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành các văn bản hướng dẫn về quản lý, sử dụng, quyết toán kinh phí sự nghiệp KH&CN, đảm bảo tuân thủ Luật Ngân sách nhà nước.
- Phân bổ ngân sách: Phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc tổng hợp, cân đối, trình Thủ tướng Chính phủ phân bổ ngân sách sự nghiệp KH&CN hàng năm cho các bộ, ngành, địa phương.
- Kiểm tra, thanh tra: Thực hiện kiểm tra, thanh tra việc quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước nói chung và kinh phí sự nghiệp KH&CN nói riêng theo quy định của pháp luật.
- Hướng dẫn về chế độ kế toán, kiểm toán: Hướng dẫn các đơn vị thực hiện công tác kế toán, kiểm toán theo đúng quy định của pháp luật.
- Giải quyết vướng mắc: Giải quyết các vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện Thông tư này liên quan đến lĩnh vực tài chính, ngân sách.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Tài chính là yếu tố then chốt để Thông tư được thực thi một cách hiệu quả.
Điều 11. Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị chủ trì, tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Đây là nhóm đối tượng trực tiếp tham gia vào việc thực hiện nhiệm vụ KH&CN, do đó họ có trách nhiệm cốt lõi trong việc tuân thủ các quy định của Thông tư.
Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị chủ trì, tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ bao gồm:
- Lập dự toán và đề xuất kinh phí: Lập dự toán kinh phí chi tiết, hợp lý cho nhiệm vụ KH&CN theo quy định, gửi cơ quan quản lý cấp trên để thẩm định và phê duyệt.
- Quản lý và sử dụng kinh phí: Quản lý và sử dụng kinh phí được cấp theo đúng dự toán, đúng mục đích, tiết kiệm, hiệu quả, tuân thủ các quy định về chi tiêu tài chính hiện hành. Mọi khoản chi phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp, hợp lệ.
- Báo cáo tiến độ và kết quả: Báo cáo định kỳ về tiến độ và kết quả thực hiện nhiệm vụ, cũng như tình hình sử dụng kinh phí cho cơ quan quản lý cấp trên.
- Quyết toán kinh phí: Lập báo cáo quyết toán kinh phí khi nhiệm vụ kết thúc, gửi cơ quan quản lý cấp trên để thẩm định và phê duyệt.
- Chấp hành quyết định của cơ quan quản lý: Chấp hành các quyết định, yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước về KH&CN và các cơ quan có thẩm quyền khác trong quá trình thực hiện nhiệm vụ và quyết toán kinh phí.
- Chịu trách nhiệm: Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của số liệu báo cáo và tính hợp pháp của các khoản chi.
Việc thực hiện tốt trách nhiệm của các đơn vị chủ trì và cá nhân tham gia sẽ là yếu tố quyết định đến sự thành công của các nhiệm vụ KH&CN và hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước.
Điều 12. Hiệu lực thi hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 20 tháng 07 năm 2023.
Các quy định về lập, phân bổ, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí sự nghiệp KH&CN tại Thông tư này được áp dụng cho các nhiệm vụ KH&CN được phê duyệt thực hiện kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực.
Đối với các nhiệm vụ KH&CN đã được phê duyệt và đang trong quá trình thực hiện trước ngày Thông tư này có hiệu lực, thì tiếp tục thực hiện theo các quy định của pháp luật tại thời điểm phê duyệt nhiệm vụ, hoặc theo quy định tại Thông tư này nếu có lợi hơn cho đơn vị.
Trong quá trình triển khai thực hiện, nếu có vướng mắc, các cơ quan, đơn vị phản ánh kịp thời về Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Tài chính để xem xét, hướng dẫn giải quyết.
Thông tư này thay thế các quy định về quản lý, sử dụng kinh phí sự nghiệp khoa học và công nghệ tại các văn bản quy phạm pháp luật trước đây không còn phù hợp. Việc quy định rõ hiệu lực thi hành và cách thức xử lý đối với các nhiệm vụ đang triển khai giúp đảm bảo sự liên tục, ổn định và tránh xáo trộn trong hoạt động KH&CN.

