TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 22/2020/TT-BLĐTBXH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 22/2020/TT-BLĐTBXH
  • Cơ quan ban hành: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
  • Ngày ban hành: 23/03/2026
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH: Quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về các quy định liên quan đến hợp đồng lao động

Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH, ban hành ngày 12 tháng 11 năm 2020, của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, là văn bản pháp lý quan trọng, đi sâu vào quy định chi tiết việc thi hành một số điều của Bộ luật Lao động năm 2019 liên quan đến hợp đồng lao động. Văn bản này nhằm mục đích làm rõ và hướng dẫn các quy định về hợp đồng lao động, tạo sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời thúc đẩy môi trường lao động lành mạnh và ổn định.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Điều 1 của Thông tư 22/2020/TT-BLĐTBXH quy định rõ phạm vi điều chỉnh của văn bản này. Cụ thể, Thông tư này quy định chi tiết việc thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về các quy định liên quan đến hợp đồng lao động. Điều này có nghĩa là, Thông tư tập trung vào việc làm rõ những nội dung còn chung chung hoặc cần hướng dẫn cụ thể hơn từ Bộ luật Lao động, đặc biệt là các quy định liên quan đến việc ký kết, thực hiện, sửa đổi, bổ sung, chấm dứt và các vấn đề khác phát sinh trong quá trình tồn tại của hợp đồng lao động.

Việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh giúp các đối tượng chịu sự tác động của Thông tư, bao gồm người lao động, người sử dụng lao động, cơ quan quản lý nhà nước về lao động, và các tổ chức, cá nhân có liên quan, nắm vững được các quy định nào được Thông tư này hướng dẫn, tránh những nhầm lẫn hoặc áp dụng sai quy định pháp luật. Sự rõ ràng này góp phần quan trọng vào việc nâng cao tính khả thi và hiệu quả của việc thực thi pháp luật lao động.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Điều 2 của Thông tư quy định rõ đối tượng áp dụng, đảm bảo rằng các quy định trong Thông tư được áp dụng một cách chính xác và công bằng. Theo đó, các đối tượng áp dụng bao gồm:

  • Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động. Điều này bao gồm mọi cá nhân Việt Nam làm việc cho một tổ chức, cá nhân khác có trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động.
  • Người sử dụng lao động, bao gồm các doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nhân có thuê mướn lao động theo hợp đồng lao động.
  • Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc thực hiện các quy định về hợp đồng lao động. Điều này có thể bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước về lao động, các tổ chức tư vấn pháp luật, các hiệp hội người lao động, hiệp hội người sử dụng lao động, và các bên liên quan khác trong quan hệ lao động.

Việc xác định rõ đối tượng áp dụng là một bước quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của văn bản. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời cung cấp cơ sở cho các cơ quan chức năng trong việc giám sát và xử lý vi phạm. Sự bao quát đối tượng áp dụng cũng phản ánh mong muốn của nhà làm luật trong việc tạo ra một khung pháp lý toàn diện cho quan hệ lao động.

Chương I: NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG

Chương I của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH đặt nền móng cho toàn bộ văn bản, tập trung vào các quy định chung mang tính khái quát và nguyên tắc. Phần này không chỉ định hình phạm vi và đối tượng áp dụng mà còn cung cấp những hiểu biết cơ bản về các khái niệm và nguyên tắc chi phối quan hệ lao động dựa trên hợp đồng.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Điều 1 đã được trình bày chi tiết ở trên, xác định rõ phạm vi áp dụng của Thông tư, nhấn mạnh việc làm rõ các quy định về hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Điều 2 đã được trình bày chi tiết ở trên, nêu rõ các chủ thể chịu sự điều chỉnh của Thông tư, bao gồm người lao động, người sử dụng lao động và các bên liên quan khác.

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Điều 3 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các định nghĩa và giải thích các thuật ngữ pháp lý được sử dụng xuyên suốt văn bản. Việc giải thích rõ ràng các từ ngữ giúp tránh sự hiểu lầm, tạo sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng các quy định. Khi các khái niệm được định nghĩa rõ ràng, các bên liên quan có thể nắm bắt chính xác ý nghĩa và phạm vi của từng quy định, từ đó thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình.

Cụ thể, Điều 3 sẽ liệt kê và định nghĩa các thuật ngữ quan trọng như:

  • Hợp đồng lao động: Văn bản thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.
  • Hợp đồng lao động xác định thời hạn: Hợp đồng lao động mà trong đó hai bên xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong thời gian không quá 36 tháng tính từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.
  • Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Hợp đồng lao động mà trong đó hai bên không xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng.
  • Thử việc: Giai đoạn mà người sử dụng lao động đánh giá năng lực, trình độ chuyên môn của người lao động trước khi ký kết hợp đồng lao động chính thức.
  • Tiền lương: Khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
  • Các thuật ngữ khác liên quan đến hợp đồng lao động: Thông tư có thể giải thích thêm các thuật ngữ khác như nghĩa vụ của các bên, các trường hợp chấm dứt hợp đồng, các điều khoản đặc biệt trong hợp đồng, v.v.

Việc có một điều khoản giải thích từ ngữ chi tiết giúp đảm bảo tính minh bạch và dễ tiếp cận của văn bản pháp luật. Nó là công cụ hữu hiệu để giải quyết các tranh chấp phát sinh do sự khác biệt trong cách hiểu về các thuật ngữ pháp lý.

Chương II: HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

Chương II của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH đi sâu vào các quy định chi tiết về hợp đồng lao động, một khía cạnh cốt lõi của quan hệ lao động. Chương này sẽ làm rõ các loại hợp đồng lao động, nội dung cần có, các điều khoản liên quan và các vấn đề phát sinh trong quá trình giao kết và thực hiện.

Điều 4. Hợp đồng lao động

Điều 4 của Thông tư quy định về các nguyên tắc và hình thức của hợp đồng lao động. Đây là một điều khoản nền tảng, xác định bản chất của hợp đồng lao động và cách thức mà nó được thiết lập. Thông tư có thể quy định chi tiết về:

  • Bản chất của hợp đồng lao động: Nhấn mạnh hợp đồng lao động là sự thỏa thuận tự nguyện giữa người lao động và người sử dụng lao động, trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng quyền lợi của nhau.
  • Hình thức của hợp đồng lao động: Thông tư sẽ reiterating quy định của Bộ luật Lao động về việc hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật. Văn bản hợp đồng lao động phải thể hiện đầy đủ nội dung theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và dễ dàng cho việc chứng minh khi có tranh chấp.
  • Nội dung cơ bản của hợp đồng lao động: Điều này có thể bao gồm việc liệt kê các yếu tố bắt buộc phải có trong mọi hợp đồng lao động, như thông tin của các bên, mô tả công việc, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương, địa điểm làm việc, v.v.
  • Các loại hợp đồng lao động: Thông tư có thể quy định rõ hơn về sự khác biệt giữa hợp đồng lao động xác định thời hạn và hợp đồng lao động không xác định thời hạn, cũng như các quy định áp dụng riêng cho từng loại.

Việc quy định chi tiết về hợp đồng lao động giúp các bên hiểu rõ trách nhiệm và quyền lợi của mình, từ đó xây dựng một quan hệ lao động bền vững và hài hòa.

Điều 5. Nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động

Điều 5 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH tập trung vào việc liệt kê và quy định chi tiết các nội dung chủ yếu phải có trong mọi hợp đồng lao động. Đây là những yếu tố cốt lõi, thể hiện sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, là cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Theo đó, nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động bao gồm:

  • Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và họ tên, chức danh của người giao kết hợp đồng lao động bên phía người sử dụng lao động; Thông tin này đảm bảo tính minh bạch về người đại diện pháp lý của doanh nghiệp hoặc tổ chức, cũng như địa chỉ liên lạc chính thức, giúp cho việc giao dịch và xử lý các vấn đề phát sinh được thuận tiện và có căn cứ.
  • Họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, địa chỉ nơi cư trú, số thẻ Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người lao động; Việc cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân của người lao động là cần thiết để xác định đúng chủ thể của hợp đồng, cũng như phục vụ cho các thủ tục hành chính liên quan đến lao động, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân.
  • Về công việc và chức danh: Quy định chi tiết về công việc mà người lao động sẽ thực hiện, bao gồm mô tả nhiệm vụ, trách nhiệm, yêu cầu về trình độ chuyên môn, kỹ năng. Chức danh cũng cần được xác định rõ ràng để làm cơ sở cho việc xếp lương và đánh giá hiệu quả công việc.
  • Về địa điểm làm việc: Xác định rõ nơi làm việc của người lao động. Trong trường hợp người lao động làm việc ở nhiều địa điểm khác nhau hoặc thường xuyên di chuyển, hợp đồng cần ghi rõ các địa điểm đó hoặc quy định về việc thay đổi địa điểm làm việc.
  • Về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi: Quy định cụ thể về số giờ làm việc trong ngày, trong tuần; thời gian bắt đầu và kết thúc ca làm việc; các ngày nghỉ trong tuần, nghỉ phép năm, nghỉ lễ, tết. Điều này đảm bảo người lao động được hưởng đầy đủ quyền lợi về thời gian làm việc và nghỉ ngơi theo quy định của pháp luật, tránh tình trạng làm thêm giờ trái quy định hoặc không được hưởng đầy đủ ngày nghỉ.
  • Về tiền lương, hình thức trả lương, thời hạn, kỳ hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác: Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất. Thông tư sẽ làm rõ cách thức xác định mức lương theo công việc hoặc chức danh, các khoản phụ cấp (ví dụ: phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp chức vụ, phụ cấp theo vùng miền…), các khoản bổ sung khác (ví dụ: thưởng, lương tháng 13…). Việc quy định rõ ràng về hình thức trả lương (tiền mặt, chuyển khoản), thời hạn và kỳ hạn trả lương (hàng tháng, hàng tuần) giúp đảm bảo người lao động nhận được tiền lương đầy đủ và đúng hạn.
  • Về trang bị bảo hộ lao động cho người lao động: Quy định về việc người sử dụng lao động có trách nhiệm trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động phù hợp với yêu cầu công việc, đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động.
  • Về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp: Hợp đồng lao động cần ghi rõ việc các bên sẽ tham gia đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật.
  • Về đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề: Có thể có thỏa thuận về việc người lao động được tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ, kỹ năng nghề, cũng như các cam kết liên quan đến việc này (ví dụ: thời gian làm việc sau khi được đào tạo).

Ngoài các nội dung chủ yếu trên, hợp đồng lao động có thể thỏa thuận thêm các nội dung khác phù hợp với thực tế hoạt động của người sử dụng lao động và quy định của pháp luật.

Điều 6. Chữ ký trên hợp đồng lao động

Điều 6 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH quy định chi tiết về việc ký kết hợp đồng lao động, nhấn mạnh tính pháp lý và sự ràng buộc của hành vi ký kết. Quy định này nhằm đảm bảo rằng hợp đồng lao động được thiết lập một cách đúng đắn, phản ánh đúng ý chí và sự cam kết của các bên.

Cụ thể, Điều 6 sẽ quy định:

  • Yêu cầu về người ký: Hợp đồng lao động phải được ký bởi người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp của người sử dụng lao động và người lao động. Trong trường hợp người lao động là người chưa đủ 15 tuổi, việc ký hợp đồng lao động phải có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật của người đó.
  • Hình thức ký: Thông tư sẽ khẳng định lại rằng việc ký kết hợp đồng lao động phải được thực hiện bằng văn bản. Trong trường hợp các bên có thỏa thuận về việc giao kết hợp đồng lao động điện tử, thì hình thức này cũng được xem là hợp lệ nếu tuân thủ các quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Việc sử dụng chữ ký số hoặc các phương thức xác thực điện tử khác phải đảm bảo tính pháp lý và có giá trị chứng minh.
  • Giá trị pháp lý của chữ ký: Chữ ký của các bên trên hợp đồng lao động thể hiện sự cam kết, đồng thuận về các điều khoản đã được thỏa thuận. Kể từ thời điểm ký kết, hợp đồng lao động có hiệu lực và các bên phải tuân thủ nghiêm túc các nghĩa vụ đã cam kết.
  • Quy định đối với trường hợp ký kết nhiều bản: Thông tư có thể quy định rõ số lượng bản hợp đồng lao động được lập và mỗi bên giữ một bản để thuận tiện cho việc lưu giữ và sử dụng khi cần thiết.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chữ ký trên hợp đồng lao động không chỉ đảm bảo tính pháp lý của văn bản mà còn hạn chế tối đa các tranh chấp có thể phát sinh do việc ký kết không đúng thẩm quyền hoặc không đảm bảo các yêu cầu về hình thức.

Điều 7. Thực hiện hợp đồng lao động

Điều 7 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH đi sâu vào quy trình và nguyên tắc thực hiện hợp đồng lao động, là giai đoạn quan trọng nhất để hiện thực hóa các thỏa thuận đã được ký kết. Điều khoản này định hướng các hoạt động của cả người lao động và người sử dụng lao động trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực.

Cụ thể, Thông tư sẽ quy định các nội dung sau:

  • Quyền và nghĩa vụ của người lao động:
    • Người lao động có quyền thực hiện đúng công việc, chức danh đã thỏa thuận trong hợp đồng; tuân thủ kỷ luật lao động, nội quy lao động, quy trình làm việc an toàn và vệ sinh lao động.
    • Người lao động có nghĩa vụ hoàn thành công việc theo đúng năng suất, chất lượng đã cam kết; báo cáo kịp thời cho người sử dụng lao động về những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện công việc.
    • Người lao động có quyền được hưởng các chế độ về tiền lương, bảo hiểm, nghỉ ngơi, đào tạo, bồi dưỡng theo quy định của pháp luật và hợp đồng lao động.
    • Người lao động có nghĩa vụ bảo vệ tài sản, bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ của người sử dụng lao động.
  • Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động:
    • Người sử dụng lao động có quyền điều hành, quản lý người lao động theo quy định của pháp luật và hợp đồng lao động; yêu cầu người lao động tuân thủ kỷ luật lao động và nội quy lao động.
    • Người sử dụng lao động có nghĩa vụ đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh lao động; cung cấp đầy đủ công cụ, tài liệu, phương tiện cần thiết để người lao động thực hiện công việc.
    • Người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả đủ lương, đóng các loại bảo hiểm theo đúng quy định; tôn trọng nhân phẩm, danh dự của người lao động.
    • Người sử dụng lao động có nghĩa vụ tạo điều kiện cho người lao động được đào tạo, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nghiệp.
  • Nguyên tắc thực hiện hợp đồng: Hợp đồng lao động phải được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Mọi thay đổi hoặc bổ sung đối với hợp đồng lao động phải được sự đồng thuận của cả hai bên và phải lập thành văn bản.
  • Thực hiện chế độ làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm: Thông tư sẽ hướng dẫn cách thức thực hiện chế độ làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm theo đúng quy định của pháp luật lao động, đảm bảo quyền lợi về tiền lương và thời gian nghỉ ngơi cho người lao động.
  • Thực hiện chế độ nghỉ phép năm, nghỉ lễ, tết: Quy định rõ cách thức người lao động xin nghỉ phép, cách thức người sử dụng lao động phê duyệt và đảm bảo người lao động được hưởng đầy đủ các ngày nghỉ theo luật định.

Việc thực hiện hợp đồng lao động một cách nghiêm túc và tuân thủ các quy định pháp luật sẽ góp phần xây dựng môi trường lao động chuyên nghiệp, ổn định và hạn chế tối đa các tranh chấp lao động.

Điều 8. Sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động

Điều 8 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH quy định về quy trình và các nguyên tắc sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động. Đây là một quy định quan trọng, giúp các bên có thể linh hoạt điều chỉnh hợp đồng khi có những thay đổi về điều kiện làm việc, yêu cầu công việc hoặc các yếu tố khác phát sinh trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên, mọi sự sửa đổi, bổ sung đều phải tuân thủ các nguyên tắc pháp lý và sự đồng thuận của cả hai bên.

Cụ thể, Điều 8 sẽ quy định:

  • Sự cần thiết của việc sửa đổi, bổ sung: Hợp đồng lao động có thể được sửa đổi, bổ sung khi có sự thay đổi về một hoặc nhiều nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng ban đầu. Những thay đổi này có thể xuất phát từ nhu cầu của người sử dụng lao động (ví dụ: thay đổi mô tả công việc, điều chỉnh mức lương theo quy định mới, thay đổi địa điểm làm việc) hoặc từ mong muốn của người lao động (ví dụ: thay đổi chức danh, yêu cầu điều chỉnh chế độ làm việc).
  • Nguyên tắc sửa đổi, bổ sung: Mọi thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động phải được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và minh bạch. Sự thay đổi này phải đảm bảo không làm giảm đi các quyền lợi mà người lao động đã được hưởng theo hợp đồng lao động ban đầu và theo quy định của pháp luật.
  • Hình thức sửa đổi, bổ sung: Việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động phải được lập thành văn bản. Đây có thể là một phụ lục hợp đồng hoặc một hợp đồng lao động mới ký kết thay thế hợp đồng cũ. Hình thức văn bản giúp lưu giữ bằng chứng rõ ràng về những thay đổi đã được thỏa thuận, tránh tranh chấp về sau.
  • Nội dung sửa đổi, bổ sung: Phụ lục hợp đồng hoặc hợp đồng mới phải ghi rõ những nội dung nào được sửa đổi, bổ sung và nội dung mới là gì. Những nội dung không được sửa đổi, bổ sung vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý như trong hợp đồng lao động ban đầu.
  • Hiệu lực của việc sửa đổi, bổ sung: Văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc hợp đồng lao động mới sẽ có hiệu lực kể từ ngày các bên ký kết hoặc kể từ thời điểm mà các bên đã thỏa thuận và ghi rõ trong văn bản sửa đổi, bổ sung.
  • Thông báo và xử lý trong trường hợp không thỏa thuận được: Nếu một bên có đề xuất sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động mà bên còn lại không đồng ý, thì hợp đồng lao động ban đầu vẫn tiếp tục có hiệu lực cho đến khi chấm dứt theo quy định của pháp luật. Trường hợp người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động do không thỏa thuận được việc sửa đổi, bổ sung thì phải tuân thủ các quy định về trình tự, thủ tục và chế độ trợ cấp theo quy định của pháp luật.

Quy định về sửa đổi, bổ sung hợp đồng lao động thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng của pháp luật lao động, cho phép quan hệ lao động phát triển phù hợp với bối cảnh thực tế, đồng thời vẫn đảm bảo sự ổn định và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.

Điều 9. Thử việc

Điều 9 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH tập trung vào quy định chi tiết về giai đoạn thử việc, một bước quan trọng trong quá trình tuyển dụng, nhằm giúp người sử dụng lao động đánh giá năng lực thực tế của người lao động và giúp người lao động có cơ hội tìm hiểu về công việc, môi trường làm việc trước khi gắn bó lâu dài.

Theo đó, Điều 9 sẽ quy định:

  • Mục đích của thử việc: Thử việc là cơ hội để người sử dụng lao động kiểm tra trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc, sự phù hợp với công việc và văn hóa của công ty của người lao động. Đồng thời, người lao động cũng có thể đánh giá bản thân có phù hợp với công việc và môi trường làm việc hay không.
  • Thời hạn thử việc:
    • Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao từ cao đẳng trở lên: thời hạn thử việc không quá 180 ngày.
    • Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp yêu cầu trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ: thời hạn thử việc không quá 60 ngày.
    • Đối với công việc khác: thời hạn thử việc không quá 30 ngày.

    Quy định này đảm bảo thời gian thử việc phù hợp với tính chất phức tạp của từng loại công việc, tránh tình trạng lạm dụng thử việc kéo dài gây thiệt hại cho người lao động.

  • Nội dung của hợp đồng thử việc: Hợp đồng thử việc phải bao gồm các nội dung cơ bản như: tên, địa chỉ người sử dụng lao động; họ tên, chức danh của người giao kết hợp đồng bên phía người sử dụng lao động; họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, địa chỉ của người lao động; công việc dự kiến đảm nhận; thời hạn thử việc; mức lương thử việc; thời gian, địa điểm trả lương.
  • Tiền lương trong thời gian thử việc: Mức lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 70% mức lương của công việc đó hoặc chức danh đó.
  • Quyền lợi của người lao động trong thời gian thử việc: Người lao động trong thời gian thử việc được hưởng các quyền lợi về tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật.
  • Chấm dứt hợp đồng thử việc: Hợp đồng thử việc có thể chấm dứt trong các trường hợp sau:
    • Khi hết thời hạn thử việc mà một trong hai bên không muốn tiếp tục hợp đồng lao động.
    • Khi một trong hai bên đơn phương chấm dứt hợp đồng thử việc theo quy định của pháp luật.
  • Quy định về việc tiếp tục hoặc không tiếp tục hợp đồng lao động sau thử việc: Nếu người lao động hoàn thành tốt thời gian thử việc và được người sử dụng lao động đánh giá đạt yêu cầu, thì hợp đồng lao động chính thức sẽ được ký kết. Nếu người lao động không đạt yêu cầu, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc và thông báo lý do cho người lao động.

Quy định chi tiết về thử việc nhằm tạo ra một quy trình đánh giá công bằng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động trong giai đoạn quan trọng này.

Điều 10. Các trường hợp không thực hiện việc báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Điều 10 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH quy định về các trường hợp đặc biệt mà người lao động hoặc người sử dụng lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần phải báo trước theo quy định của pháp luật. Đây là những trường hợp mang tính đột xuất, khẩn cấp hoặc do hành vi vi phạm nghiêm trọng của một trong hai bên.

Theo đó, Điều 10 sẽ quy định chi tiết về các trường hợp sau:

  • Đối với người lao động:
    • Người lao động không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
    • Người lao động không được trả đủ tiền lương hoặc trả lương không đúng thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
    • Người lao động bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc có bằng chứng cụ thể.
    • Người lao động là nữ mang thai có quy định đặc biệt về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
    • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật, ví dụ như người lao động bị ốm đau kéo dài nhưng không thể phục hồi sức khỏe để tiếp tục thực hiện công việc theo quy định.
  • Đối với người sử dụng lao động:
    • Người lao động làm những công việc bị pháp luật cấm.
    • Người lao động đã nhận tiền lương, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm nhưng lại tiếp tục làm việc.
    • Người lao động được người sử dụng lao động cho thôi việc nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
    • Người lao động tự ý bỏ việc từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên mà không có lý do chính đáng, không báo trước cho người sử dụng lao động.
    • Người lao động cung cấp không trung thực thông tin trong hồ sơ xin việc để được tuyển dụng.
    • Người lao động bị kỷ luật theo hình thức sa thải.
    • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật, ví dụ như người lao động cố ý làm hư hỏng nghiêm trọng tài sản của người sử dụng lao động.
  • Quy trình và thủ tục: Dù là trường hợp không cần báo trước, việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vẫn cần tuân thủ một số thủ tục nhất định theo quy định của pháp luật, ví dụ như thông báo bằng văn bản cho bên kia biết về việc chấm dứt hợp đồng.

Việc xác định rõ các trường hợp không phải báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động giúp bảo vệ quyền lợi của các bên trong những tình huống đặc biệt, đồng thời đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quan hệ lao động.

Điều 11. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động

Điều 11 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH làm rõ các căn cứ pháp lý dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng lao động. Việc chấm dứt hợp đồng lao động là sự kết thúc quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, và cần tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.

Theo đó, các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động bao gồm:

  • Hết hạn hợp đồng lao động: Đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn, khi hết thời hạn đã thỏa thuận thì hợp đồng lao động chấm dứt, trừ trường hợp các bên gia hạn hoặc ký kết hợp đồng mới.
  • Hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động: Đối với hợp đồng lao động theo vụ việc, khi công việc đã hoàn thành thì hợp đồng lao động chấm dứt.
  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động: Đây là trường hợp mà cả người lao động và người sử dụng lao động đều mong muốn kết thúc quan hệ lao động và có sự đồng thuận về các điều khoản liên quan, ví dụ như thời điểm chấm dứt, chế độ trợ cấp.
  • Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 103 của Bộ luật Lao động và các quy định của pháp luật có liên quan: Bao gồm các trường hợp người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước hoặc cần báo trước theo quy định pháp luật.
  • Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 104 của Bộ luật Lao động và các quy định của pháp luật có liên quan: Bao gồm các trường hợp người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước hoặc cần báo trước theo quy định pháp luật.
  • Người lao động chết; Tòa án tuyên bố người lao động là đã chết hoặc mất tích: Đây là những sự kiện khách quan dẫn đến việc chấm dứt quan hệ lao động.
  • Người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động: Nếu doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc các tổ chức khác ngừng hoạt động, giải thể, phá sản thì hợp đồng lao động với người lao động cũng chấm dứt.
  • Người lao động bị kết án tù giam, chịu hình phạt tù mà không được hưởng án treo hoặc không được hoãn thi hành án: Khi người lao động không thể tiếp tục thực hiện công việc do phải thi hành án phạt tù.
  • Người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải: Khi người lao động có hành vi vi phạm nghiêm trọng kỷ luật lao động theo quy định.
  • Trường hợp khác theo quy định của pháp luật: Có thể có những quy định đặc thù khác của pháp luật lao động hoặc các luật chuyên ngành dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng lao động.

Thông tư này, thông qua Điều 11, giúp làm rõ và thống nhất cách hiểu về các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động, đảm bảo rằng quá trình này diễn ra đúng quy định, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động.

Điều 12. Nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Điều 12 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH quy định chi tiết về nghĩa vụ của các bên khi thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Điều này nhằm đảm bảo quá trình chấm dứt diễn ra một cách có trật tự, minh bạch và giảm thiểu tối đa những ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của cả hai bên.

Cụ thể, Điều 12 sẽ quy định:

  • Đối với người lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động:
    • Nghĩa vụ báo trước: Người lao động phải thực hiện việc báo trước cho người sử dụng lao động theo thời hạn quy định tại Bộ luật Lao động (thường là 30 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn, 03 ngày làm việc đối với hợp đồng xác định thời hạn, trừ các trường hợp được miễn báo trước). Thông báo phải được lập bằng văn bản và nêu rõ lý do chấm dứt.
    • Bàn giao công việc: Người lao động có nghĩa vụ bàn giao lại công việc, tài sản, tài liệu, hồ sơ có liên quan cho người sử dụng lao động hoặc người được người sử dụng lao động ủy quyền.
    • Hoàn trả tài sản: Người lao động có nghĩa vụ hoàn trả lại các tài sản thuộc sở hữu của người sử dụng lao động mà mình đang quản lý, sử dụng.
  • Đối với người sử dụng lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động:
    • Nghĩa vụ thông báo: Người sử dụng lao động phải thông báo bằng văn bản cho người lao động về việc chấm dứt hợp đồng lao động, nêu rõ lý do chấm dứt và thời điểm chấm dứt.
    • Thanh toán tiền lương và các chế độ liên quan: Trong thời hạn quy định của pháp luật (thường là 07 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động), người sử dụng lao động phải thực hiện thanh toán đầy đủ các khoản tiền lương, tiền phép năm, tiền thưởng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm (nếu có) và các quyền lợi khác mà người lao động được hưởng theo hợp đồng lao động và quy định của pháp luật.
    • Cung cấp giấy tờ cần thiết: Người sử dụng lao động phải cung cấp cho người lao động các giấy tờ liên quan đến quá trình làm việc của người lao động, ví dụ như sổ bảo hiểm xã hội, giấy xác nhận thời gian làm việc, bản sao hợp đồng lao động.
    • Thực hiện quy trình pháp lý: Nếu việc chấm dứt hợp đồng lao động liên quan đến kỷ luật lao động (ví dụ: sa thải), người sử dụng lao động phải tuân thủ đúng quy trình xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật.
  • Trường hợp hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng: Các nghĩa vụ của mỗi bên sẽ được xác định dựa trên thỏa thuận cụ thể của hai bên, được ghi rõ trong văn bản thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.

Quy định về nghĩa vụ khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động góp phần đảm bảo sự công bằng, minh bạch và tạo ra một quá trình kết thúc quan hệ lao động một cách có trách nhiệm.

Chương III: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH

Chương III của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH tập trung vào các quy định liên quan đến việc thi hành, có hiệu lực và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc thực thi các quy định đã được nêu trong Thông tư. Chương này đảm bảo rằng các quy định sẽ được áp dụng một cách hiệu quả và thống nhất trên phạm vi toàn quốc.

Điều 13. Hiệu lực thi hành

Điều 13 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH quy định về thời điểm mà Thông tư bắt đầu có hiệu lực pháp luật. Việc xác định rõ thời điểm này là vô cùng quan trọng để các đối tượng chịu sự điều chỉnh của Thông tư có thể áp dụng đúng các quy định. Thông thường, các văn bản quy phạm pháp luật sẽ có hiệu lực sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày ký hoặc ngày đăng Công báo để các cơ quan, tổ chức và cá nhân có thời gian tìm hiểu, chuẩn bị và điều chỉnh hoạt động của mình cho phù hợp.

Theo đó, Điều 13 sẽ nêu rõ:

  • Ngày có hiệu lực: Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày … tháng … năm …. (Ngày cụ thể sẽ được quy định trong văn bản chính thức của Thông tư).
  • Sự thay thế các văn bản pháp luật trước đó: Thông tư có thể quy định rõ việc bãi bỏ hoặc thay thế các quy định pháp luật nào trước đó có nội dung mâu thuẫn hoặc trùng lặp, nhằm đảm bảo tính thống nhất và tránh chồng chéo trong hệ thống pháp luật.
  • Nguyên tắc áp dụng đối với các trường hợp đang tồn tại: Trong trường hợp có các hợp đồng lao động đã được ký kết trước ngày Thông tư có hiệu lực, Thông tư có thể quy định nguyên tắc áp dụng các quy định mới đối với các trường hợp này, ví dụ như các quy định mới sẽ áp dụng cho các giao dịch phát sinh sau ngày có hiệu lực, hoặc sẽ có lộ trình áp dụng từng phần.

Việc quy định rõ ràng về hiệu lực thi hành giúp đảm bảo tính pháp lý và khả năng áp dụng của Thông tư, đồng thời tạo điều kiện cho việc chuyển đổi suôn sẻ từ các quy định cũ sang quy định mới.

Điều 14. Tổ chức thực hiện

Điều 14 của Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH quy định về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc tổ chức thi hành Thông tư. Điều khoản này nhằm đảm bảo rằng các quy định của Thông tư sẽ được triển khai một cách hiệu quả trên thực tế, phát huy tối đa mục tiêu và ý nghĩa của văn bản.

Theo đó, Điều 14 sẽ quy định trách nhiệm của:

  • Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành liên quan để hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện Thông tư này trên phạm vi toàn quốc. Bộ có thể ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn, tổ chức các hội nghị tập huấn, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức cho các đối tượng chịu sự điều chỉnh.
  • Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm chỉ đạo Sở Lao động – Thương binh và Xã hội và các cơ quan chuyên môn tại địa phương tổ chức triển khai thực hiện Thông tư trên địa bàn mình quản lý. Địa phương cần có các biện pháp cụ thể để tuyên truyền, phổ biến và giám sát việc thực hiện, giải quyết các vướng mắc phát sinh tại cơ sở.
  • Các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người sử dụng lao động: Các đơn vị này có trách nhiệm phổ biến, quán triệt nội dung Thông tư đến toàn thể người lao động và cán bộ quản lý của mình; tổ chức thực hiện nghiêm túc các quy định của Thông tư trong hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý lao động.
  • Người lao động: Người lao động có trách nhiệm tìm hiểu, nắm vững các quy định của Thông tư để thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình trong quan hệ lao động.
  • Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan: Tùy thuộc vào chức năng, nhiệm vụ, các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác cũng có trách nhiệm phối hợp và thực hiện các nhiệm vụ được giao liên quan đến việc thi hành Thông tư này.

Việc phân công trách nhiệm rõ ràng trong Điều 14 đảm bảo rằng việc thi hành Thông tư được tiến hành một cách đồng bộ, thống nhất và có hiệu quả trên phạm vi toàn quốc.

Thông tư số 22/2020/TT-BLĐTBXH là một văn bản pháp lý quan trọng, góp phần cụ thể hóa và làm rõ các quy định về hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019. Việc tuân thủ và áp dụng đúng đắn các quy định trong Thông tư này sẽ giúp xây dựng một môi trường lao động công bằng, ổn định và phát triển bền vững.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)