TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 24/2022/TT-BXD

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 24/2022/TT-BXD
  • Cơ quan ban hành: Bộ Xây dựng
  • Ngày ban hành: 23/12/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư Số 24/2022/TT-BXD: Quy Định Chi Tiết Về Quản Lý An Toàn Lao Động Trong Thi Công Xây Dựng Công Trình – Phân Tích Từng Điều Khoản Chi Tiết

Ngày ban hành: [Ngày ban hành – theo Thông tư gốc]

Cơ quan ban hành: Bộ Xây dựng

Thông tư số 24/2022/TT-BXD do Bộ Xây dựng ban hành là một văn bản pháp lý quan trọng, quy định chi tiết về công tác quản lý an toàn lao động (ATLĐ) trong quá trình thi công xây dựng công trình. Văn bản này nhằm mục đích nâng cao nhận thức, trách nhiệm và hiệu quả quản lý ATLĐ, góp phần giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, đảm bảo sức khỏe, tính mạng cho người lao động, cũng như bảo vệ tài sản và môi trường trong hoạt động xây dựng. Việc hiểu rõ và tuân thủ chặt chẽ các quy định trong Thông tư này là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các chủ thể tham gia vào hoạt động xây dựng. Dưới đây là phân tích chi tiết từng điều khoản của Thông tư 24/2022/TT-BXD.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Điều 1 của Thông tư 24/2022/TT-BXD xác định rõ phạm vi và đối tượng mà văn bản này có hiệu lực. Đây là bước khởi đầu quan trọng để làm rõ giới hạn áp dụng, tránh sự nhầm lẫn và đảm bảo tính chính xác trong việc triển khai các quy định.

1.1. Phạm vi điều chỉnh:

Theo quy định, Thông tư này áp dụng cho các hoạt động quản lý an toàn lao động trong giai đoạn thi công xây dựng công trình trên lãnh thổ Việt Nam. Điều này bao gồm toàn bộ các công trình xây dựng thuộc mọi loại hình, quy mô và mục đích sử dụng, từ các dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước, vốn tư nhân, vốn đầu tư nước ngoài cho đến các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, năng lượng, hạ tầng kỹ thuật,…

Phạm vi điều chỉnh còn mở rộng ra tất cả các khía cạnh của quản lý ATLĐ trong thi công xây dựng, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Việc lập, phê duyệt và thực hiện các biện pháp đảm bảo ATLĐ.
  • Công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về ATLĐ.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong công tác ATLĐ.
  • Trách nhiệm của người sử dụng lao động, người lao động và các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Các hoạt động đào tạo, huấn luyện, cấp chứng chỉ về ATLĐ.
  • Việc điều tra, báo cáo và xử lý các sự cố, tai nạn lao động.
  • Các quy định liên quan đến trang bị bảo hộ lao động, an toàn vệ sinh thực phẩm, phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường tại công trường.

1.2. Đối tượng áp dụng:

Thông tư này áp dụng đối với:

  • Các chủ đầu tư xây dựng: Bao gồm các tổ chức, cá nhân được giao làm chủ đầu tư hoặc đại diện chủ đầu tư, chịu trách nhiệm chung về việc đảm bảo ATLĐ trên công trường.
  • Các nhà thầu thi công xây dựng: Bao gồm các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động thi công xây dựng công trình, là đối tượng trực tiếp thực hiện các biện pháp ATLĐ tại hiện trường. Điều này bao gồm cả tổng thầu, nhà thầu phụ và các đơn vị thi công khác.
  • Các ban quản lý dự án: Bao gồm các tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng, có vai trò giám sát, đôn đốc và kiểm tra việc tuân thủ các quy định về ATLĐ của các bên tham gia dự án.
  • Các tổ chức tư vấn giám sát thi công xây dựng: Các đơn vị này có trách nhiệm giám sát việc tuân thủ các quy định về ATLĐ của nhà thầu thi công theo hợp đồng.
  • Các tổ chức tư vấn thiết kế xây dựng: Mặc dù chủ yếu tập trung vào giai đoạn thiết kế, nhưng Thông tư này cũng nhấn mạnh vai trò của tư vấn thiết kế trong việc lồng ghép các yêu cầu về ATLĐ ngay từ giai đoạn đầu.
  • Người lao động làm việc tại công trường xây dựng: Bao gồm tất cả người lao động trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình thi công xây dựng, bất kể hợp đồng lao động với đơn vị nào.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng, lao động và các cơ quan có liên quan khác: Bao gồm Bộ Xây dựng, Sở Xây dựng các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Thanh tra Sở Xây dựng, cơ quan quản lý nhà nước về lao động và các đơn vị khác có chức năng thanh tra, kiểm tra, giám sát công tác ATLĐ trong xây dựng.
  • Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động thi công xây dựng công trình: Phạm vi này mở rộng để bao quát tất cả các bên có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi công tác ATLĐ tại công trường.

Việc xác định rõ ràng đối tượng áp dụng giúp các tổ chức, cá nhân liên quan nhận diện được trách nhiệm và nghĩa vụ của mình, từ đó có những hành động phù hợp để tuân thủ quy định của pháp luật, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và lành mạnh.

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Điều 2 của Thông tư 24/2022/TT-BXD là phần rất quan trọng, cung cấp định nghĩa và giải thích rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng xuyên suốt văn bản. Việc này nhằm đảm bảo sự thống nhất trong cách hiểu, tránh hiểu sai hoặc tùy tiện trong diễn giải, từ đó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện và kiểm tra, giám sát.

2.1. Các thuật ngữ được giải thích:

Thông tư này giải thích nhiều thuật ngữ cốt lõi liên quan đến quản lý ATLĐ trong xây dựng. Dưới đây là phân tích một số thuật ngữ quan trọng và ý nghĩa của chúng:

  • An toàn lao động trong thi công xây dựng công trình: Là tình trạng lao động được đảm bảo an toàn, không xảy ra các rủi ro, sự cố gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng của người lao động, tài sản của doanh nghiệp và môi trường xung quanh trong quá trình thi công xây dựng. Định nghĩa này nhấn mạnh tính toàn diện của ATLĐ, không chỉ dừng lại ở người lao động mà còn bao gồm cả tài sản và môi trường.
  • Tai nạn lao động: Là sự cố gây tổn thương cho con người, làm chết người, làm mất khả năng lao động hoặc gây thương tích, làm tổn thương sức khỏe, gây hại tài sản của người lao động, của doanh nghiệp hoặc làm hư hỏng máy móc, thiết bị, vật tư và công trình xây dựng. Định nghĩa này mở rộng khái niệm tai nạn lao động, không chỉ dừng lại ở thương tích của con người mà còn bao gồm cả thiệt hại về tài sản và công trình, phản ánh sự nghiêm trọng và tác động đa chiều của tai nạn lao động.
  • Sự cố nghiêm trọng trong thi công xây dựng công trình: Là sự cố xảy ra trong quá trình thi công xây dựng gây thiệt hại lớn về người và tài sản, hoặc có nguy cơ gây thiệt hại lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn cộng đồng và môi trường. Các yếu tố được xem xét để đánh giá mức độ nghiêm trọng bao gồm: số lượng người chết hoặc bị thương nặng, quy mô thiệt hại tài sản, mức độ ảnh hưởng đến môi trường và cộng đồng.
  • Biện pháp đảm bảo an toàn lao động: Là các hành động, quy trình, quy định, giải pháp kỹ thuật, trang bị bảo hộ lao động, đào tạo, huấn luyện, kiểm tra, giám sát và các biện pháp khác nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và giảm thiểu rủi ro, tai nạn lao động và sự cố trong thi công xây dựng. Đây là khái niệm bao trùm, nhấn mạnh tính hệ thống và đa dạng của các biện pháp cần triển khai.
  • Người lao động: Là người lao động trực tiếp tham gia thi công xây dựng công trình, kể cả người làm việc theo hợp đồng lao động, hợp đồng vụ việc, người học nghề, tập nghề và lao động chưa có hợp đồng lao động. Định nghĩa này mở rộng phạm vi đối tượng, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ người lao động nào có mặt tại công trường, dù hình thức lao động là gì.
  • Người sử dụng lao động: Là tổ chức, cá nhân có sử dụng lao động theo hợp đồng lao động và chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoạt động của người lao động tại công trường. Trong xây dựng, đây thường là chủ đầu tư, nhà thầu chính, nhà thầu phụ tùy thuộc vào phân công trách nhiệm.
  • Chỉ huy trưởng công trường: Là người được chủ đầu tư hoặc nhà thầu thi công xây dựng ủy quyền, chịu trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo, điều hành toàn bộ hoạt động thi công xây dựng và quản lý ATLĐ tại công trường. Vị trí này đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn trên thực địa.
  • Giấy chứng nhận huấn luyện an toàn lao động: Là văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp để chứng nhận người lao động đã hoàn thành chương trình huấn luyện và đạt yêu cầu về kiến thức, kỹ năng ATLĐ theo quy định.
  • Thiết bị bảo hộ lao động cá nhân: Là trang phục, dụng cụ, phương tiện mà người lao động được trang bị để sử dụng nhằm bảo vệ cơ thể, sức khỏe khỏi các tác động có hại của môi trường làm việc.
  • Vùng nguy hiểm (Khu vực nguy hiểm): Là khu vực làm việc có khả năng xảy ra các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại hoặc các tình huống mất an toàn, có thể gây tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.

Việc hiểu rõ các thuật ngữ này không chỉ giúp người đọc nắm bắt chính xác nội dung các quy định tiếp theo mà còn là nền tảng để các bên liên quan thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ, quyền lợi của mình.

Điều 3. Trách nhiệm quản lý an toàn lao động của các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng

Điều 3 là một trong những điều khoản nền tảng, phân định rõ ràng trách nhiệm của từng chủ thể tham gia vào quá trình thi công xây dựng đối với công tác ATLĐ. Việc phân định trách nhiệm này tạo ra một cơ chế quản lý chặt chẽ, đảm bảo không có sự chồng chéo hoặc bỏ sót, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và phòng ngừa tai nạn lao động.

3.1. Trách nhiệm của Chủ đầu tư:

Chủ đầu tư đóng vai trò là người chịu trách nhiệm cao nhất về ATLĐ trong dự án. Trách nhiệm của họ bao gồm:

  • Lập, phê duyệt và bố trí đủ nguồn lực cho công tác ATLĐ: Chủ đầu tư phải đảm bảo các biện pháp ATLĐ được lập kế hoạch đầy đủ, phù hợp với quy mô và tính chất của dự án, và phải có đủ kinh phí, nhân lực để thực hiện.
  • Yêu cầu các nhà thầu tuân thủ quy định về ATLĐ: Trong hợp đồng với các nhà thầu, chủ đầu tư phải quy định rõ ràng các yêu cầu về ATLĐ và kiểm soát việc thực hiện.
  • Giám sát việc tuân thủ các quy định về ATLĐ của các nhà thầu: Chủ đầu tư có trách nhiệm thường xuyên kiểm tra, giám sát để đảm bảo các nhà thầu thực hiện đúng các biện pháp ATLĐ đã cam kết và theo quy định của pháp luật.
  • Thành lập Ban chỉ đạo ATLĐ của dự án (nếu cần): Đối với các dự án lớn hoặc phức tạp, chủ đầu tư có thể cần thành lập ban chỉ đạo để tăng cường công tác quản lý ATLĐ.
  • Báo cáo sự cố, tai nạn lao động: Chủ đầu tư có trách nhiệm báo cáo kịp thời các sự cố, tai nạn lao động xảy ra tại công trường cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
  • Tổ chức đánh giá rủi ro tổng thể của dự án: Chủ đầu tư cần chủ động xem xét, đánh giá các rủi ro tiềm ẩn của dự án ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư và thi công.

3.2. Trách nhiệm của Ban quản lý dự án:

Ban quản lý dự án, với vai trò là đại diện của chủ đầu tư, có trách nhiệm triển khai cụ thể các công việc liên quan đến ATLĐ:

  • Tổ chức thực hiện các biện pháp ATLĐ theo kế hoạch đã được phê duyệt.
  • Kiểm tra, đôn đốc các nhà thầu thực hiện đúng các quy định về ATLĐ.
  • Phối hợp với các bên liên quan để giải quyết các vấn đề về ATLĐ phát sinh tại công trường.
  • Báo cáo định kỳ về tình hình ATLĐ của dự án cho chủ đầu tư và các cơ quan quản lý nhà nước.

3.3. Trách nhiệm của Nhà thầu thi công xây dựng:

Nhà thầu thi công xây dựng là đơn vị trực tiếp thực hiện công việc trên công trường, do đó có trách nhiệm chính trong việc đảm bảo ATLĐ hàng ngày:

  • Lập và tổ chức thực hiện các biện pháp ATLĐ cho các công việc thi công.
  • Trang bị đầy đủ phương tiện, thiết bị bảo hộ lao động cho người lao động.
  • Tổ chức huấn luyện ATLĐ cho người lao động trước khi bắt đầu công việc và định kỳ.
  • Kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về ATLĐ của người lao động.
  • Xử lý kịp thời các nguy cơ gây mất an toàn lao động.
  • Báo cáo các sự cố, tai nạn lao động xảy ra cho chủ đầu tư và cơ quan có thẩm quyền.
  • Bố trí cán bộ phụ trách công tác ATLĐ có đủ năng lực.

3.4. Trách nhiệm của Nhà thầu phụ:

Nhà thầu phụ chịu trách nhiệm về ATLĐ đối với phạm vi công việc mà mình thực hiện:

  • Tuân thủ các quy định về ATLĐ do nhà thầu chính và chủ đầu tư đề ra.
  • Lập và thực hiện các biện pháp ATLĐ cho các công việc do mình phụ trách.
  • Trang bị bảo hộ lao động và huấn luyện ATLĐ cho người lao động của mình.
  • Báo cáo cho nhà thầu chính về tình hình ATLĐ và các sự cố xảy ra.

3.5. Trách nhiệm của Đơn vị tư vấn giám sát thi công xây dựng:

Đơn vị tư vấn giám sát có vai trò kiểm tra và đánh giá việc thực hiện ATLĐ của nhà thầu:

  • Giám sát việc nhà thầu thi công xây dựng tuân thủ các quy định về ATLĐ.
  • Kiểm tra các biện pháp ATLĐ mà nhà thầu đã lập và thực hiện.
  • Phát hiện và yêu cầu nhà thầu khắc phục các hành vi vi phạm quy định về ATLĐ.
  • Tham gia vào quá trình điều tra các sự cố, tai nạn lao động.

3.6. Trách nhiệm của Người lao động:

Người lao động là đối tượng trực tiếp chịu tác động của môi trường làm việc, do đó có nghĩa vụ quan trọng trong việc bảo vệ chính mình và đồng nghiệp:

  • Tuân thủ các quy định, nội quy, quy trình về ATLĐ.
  • Sử dụng đúng và đủ các phương tiện bảo hộ lao động được cấp phát.
  • Báo cáo kịp thời cho người có trách nhiệm khi phát hiện nguy cơ mất an toàn hoặc xảy ra sự cố.
  • Tham gia các buổi huấn luyện ATLĐ theo quy định.
  • Không sử dụng chất kích thích trong giờ làm việc.

Sự phối hợp chặt chẽ và ý thức trách nhiệm của tất cả các chủ thể này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho toàn bộ công trường xây dựng.

Điều 4. Biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động

Điều 4 của Thông tư 24/2022/TT-BXD tập trung vào các biện pháp phòng ngừa, đây là cốt lõi của công tác quản lý ATLĐ. Việc phòng ngừa hiệu quả giúp ngăn chặn tai nạn xảy ra ngay từ đầu, giảm thiểu tối đa các rủi ro tiềm ẩn.

4.1. Biện pháp kỹ thuật và công nghệ:

Các biện pháp này liên quan đến việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ trong thiết kế và thi công để giảm thiểu rủi ro:

  • Sử dụng máy móc, thiết bị hiện đại, có tính năng an toàn cao: Ưu tiên sử dụng các thiết bị được thiết kế với các tính năng an toàn tự động, giảm thiểu sự can thiệp thủ công của con người vào các công đoạn nguy hiểm.
  • Áp dụng các quy trình thi công tiên tiến, an toàn: Lựa chọn các phương pháp thi công đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả, ví dụ như sử dụng ván khuôn trượt, hệ thống cốp pha định hình, công nghệ thi công bê tông ứng lực trước,…
  • Đảm bảo an toàn cho các kết cấu tạm, giàn giáo: Các kết cấu tạm như giàn giáo, ván khuôn, hệ thống chống đỡ phải được thiết kế, thi công và kiểm định chặt chẽ, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.
  • Biện pháp phòng chống sạt lở, đổ sập: Đối với các công trình đào sâu, thi công trên nền đất yếu, phải có các biện pháp gia cố, chống sạt lở, chống đổ sập hiệu quả như sử dụng cừ Larsen, tường chắn, hệ thống thoát nước,…
  • Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy hiểm tiềm ẩn: Ví dụ như kiểm soát bụi, tiếng ồn, rung động, bức xạ, điện từ trường, khí độc, hơi độc tại công trường.

4.2. Biện pháp tổ chức và quản lý:

Đây là các biện pháp liên quan đến cách thức tổ chức lao động, quản lý con người và quy trình làm việc:

  • Lập kế hoạch ATLĐ chi tiết cho từng giai đoạn thi công: Kế hoạch này phải xác định rõ các mối nguy hiểm, đánh giá rủi ro và đề ra các biện pháp phòng ngừa cụ thể.
  • Phân công trách nhiệm rõ ràng về ATLĐ cho từng bộ phận, cá nhân.
  • Quy định về kiểm tra an toàn định kỳ và đột xuất: Các cuộc kiểm tra này nhằm phát hiện sớm các sai sót, nguy cơ mất an toàn để kịp thời khắc phục.
  • Tổ chức huấn luyện ATLĐ định kỳ và cho người lao động mới: Đảm bảo người lao động có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc an toàn.
  • Giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các quy định về ATLĐ của người lao động.
  • Quy định về sử dụng, bảo trì, kiểm định máy móc, thiết bị: Đảm bảo các thiết bị luôn trong tình trạng hoạt động tốt và an toàn.
  • Thiết lập hệ thống cảnh báo, biển báo an toàn tại công trường.
  • Quy định về công tác ứng phó sự cố và sơ cấp cứu ban đầu.

4.3. Biện pháp về trang bị bảo hộ lao động:

Trang bị bảo hộ lao động là tuyến phòng thủ trực tiếp cho người lao động khi các biện pháp khác chưa loại bỏ hết nguy cơ:

  • Trang bị đầy đủ, phù hợp với từng loại hình công việc và mức độ rủi ro: Bao gồm mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, giày bảo hộ, găng tay, khẩu trang, quần áo bảo hộ, dây đai an toàn, mặt nạ phòng độc,…
  • Đảm bảo chất lượng của trang bị bảo hộ lao động: Chỉ sử dụng các loại trang bị đạt tiêu chuẩn chất lượng, có chứng nhận hợp quy.
  • Hướng dẫn người lao động sử dụng đúng cách và bảo quản trang bị bảo hộ lao động.
  • Kiểm tra định kỳ trang bị bảo hộ lao động để phát hiện hư hỏng và thay thế kịp thời.

4.4. Biện pháp về vệ sinh môi trường lao động:

Môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn góp phần quan trọng vào sức khỏe và sự an toàn của người lao động:

  • Kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, độc hại tại nơi làm việc: Như bụi, tiếng ồn, rung động, hóa chất, hơi độc,… có thể gây bệnh nghề nghiệp hoặc ảnh hưởng đến khả năng làm việc.
  • Đảm bảo vệ sinh cá nhân cho người lao động: Cung cấp đủ nước sạch, xà phòng, nhà vệ sinh, khu vực thay đồ, nghỉ ngơi, ăn uống hợp vệ sinh.
  • Phòng chống cháy nổ: Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng cháy chữa cháy, bố trí đủ phương tiện chữa cháy tại công trường.
  • Quản lý chất thải xây dựng và xử lý ô nhiễm môi trường.

Việc áp dụng đồng bộ và hiệu quả các biện pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu đáng kể nguy cơ xảy ra tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.

Điều 5. Đào tạo, huấn luyện an toàn lao động

Điều 5 quy định chi tiết về công tác đào tạo, huấn luyện ATLĐ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho người lao động để họ có thể nhận diện và đối phó với các rủi ro tại công trường. Đây là biện pháp phòng ngừa mang tính căn cơ, góp phần nâng cao ý thức và năng lực làm việc an toàn.

5.1. Đối tượng đào tạo, huấn luyện:

Thông tư quy định rõ các nhóm đối tượng cần tham gia đào tạo, huấn luyện:

  • Người lao động làm công tác quản lý, chỉ đạo sản xuất: Bao gồm chủ đầu tư, ban quản lý dự án, giám đốc điều hành, chỉ huy trưởng công trường, cán bộ kỹ thuật, cán bộ an toàn. Họ cần được đào tạo về kỹ năng quản lý, đánh giá rủi ro và hoạch định các biện pháp ATLĐ.
  • Người lao động trực tiếp thực hiện công việc: Bao gồm công nhân các ngành nghề, lao động phổ thông. Họ cần được huấn luyện về nhận diện nguy hiểm, sử dụng trang bị bảo hộ, quy trình làm việc an toàn và cách ứng phó khi có sự cố.
  • Người lao động làm việc trên cao, trong không gian hạn chế, hoặc làm các công việc có yêu cầu kỹ thuật cao, tiềm ẩn rủi ro lớn: Cần được đào tạo chuyên sâu về các kỹ thuật làm việc an toàn đặc thù.
  • Người có yêu cầu về chứng chỉ chứng nhận năng lực ATLĐ: Theo quy định của pháp luật hoặc theo yêu cầu của chủ đầu tư.

5.2. Nội dung đào tạo, huấn luyện:

Nội dung huấn luyện cần đa dạng, phù hợp với từng đối tượng và yêu cầu của công việc:

  • Kiến thức pháp luật về ATLĐ: Các quy định của Nhà nước liên quan đến ATLĐ trong xây dựng.
  • Kiến thức về các yếu tố nguy hiểm, có hại tại công trường: Nhận diện các mối nguy từ máy móc, thiết bị, vật liệu, hóa chất, môi trường làm việc (như độ cao, không gian hẹp, điện, hóa chất, vật rơi, sạt lở,…) và các biện pháp phòng ngừa tương ứng.
  • Kỹ năng sử dụng và bảo quản trang bị bảo hộ lao động cá nhân: Cách sử dụng đúng, kiểm tra, bảo quản và thay thế các loại trang bị bảo hộ.
  • Quy trình làm việc an toàn theo từng công việc cụ thể: Các bước thực hiện công việc đảm bảo an toàn, các biện pháp phòng ngừa rủi ro.
  • Kỹ năng sơ cấp cứu ban đầu và ứng phó với các tình huống khẩn cấp: Hướng dẫn cách xử lý khi có người bị thương, bị tai nạn, cách báo động và sơ tán khi có sự cố.
  • Quy định về trách nhiệm và quyền lợi của người lao động, người sử dụng lao động trong công tác ATLĐ.
  • Kiến thức về bệnh nghề nghiệp và biện pháp phòng ngừa.

5.3. Hình thức đào tạo, huấn luyện:

Thông tư có thể quy định các hình thức đào tạo khác nhau:

  • Huấn luyện lần đầu: Cho người lao động mới tuyển dụng hoặc mới chuyển sang công việc có yêu cầu ATLĐ mới.
  • Huấn luyện định kỳ: Lặp lại định kỳ theo quy định (ví dụ: hàng năm) để củng cố kiến thức và cập nhật các quy định mới.
  • Huấn luyện chuyên sâu: Cho người lao động làm các công việc có yêu cầu cao về ATLĐ hoặc khi có sự thay đổi về công nghệ, thiết bị.
  • Huấn luyện khi có sự cố, tai nạn lao động: Rút kinh nghiệm từ các sự cố đã xảy ra.
  • Huấn luyện theo yêu cầu của chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý nhà nước.

5.4. Tổ chức thực hiện đào tạo, huấn luyện:

Các đơn vị có trách nhiệm tổ chức đào tạo, huấn luyện:

  • Các tổ chức hoạt động dịch vụ huấn luyện ATLĐ được cấp phép.
  • Người sử dụng lao động có đủ năng lực (theo quy định của pháp luật).
  • Các cơ sở đào tạo nghề có chương trình huấn luyện ATLĐ.

Việc đào tạo, huấn luyện ATLĐ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là sự đầu tư khôn ngoan, giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu thiệt hại và xây dựng văn hóa an toàn tại công trường.

Điều 6. Kiểm tra, giám sát an toàn lao động

Điều 6 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra, giám sát liên tục trong suốt quá trình thi công. Đây là hoạt động giúp phát hiện sớm, ngăn chặn và xử lý kịp thời các nguy cơ, vi phạm về ATLĐ, đảm bảo các quy định được tuân thủ nghiêm ngặt.

6.1. Nội dung kiểm tra, giám sát:

Các hoạt động kiểm tra, giám sát cần bao quát nhiều khía cạnh:

  • Kiểm tra việc thực hiện các biện pháp ATLĐ: Đánh giá xem các biện pháp đã được lập kế hoạch có được triển khai trên thực tế hay không, và hiệu quả của chúng như thế nào.
  • Kiểm tra việc tuân thủ các quy trình, quy phạm kỹ thuật về ATLĐ: Đảm bảo người lao động làm việc theo đúng các quy trình đã ban hành.
  • Kiểm tra tình trạng hoạt động của máy móc, thiết bị, dụng cụ lao động: Đảm bảo chúng luôn trong tình trạng an toàn, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra việc trang bị và sử dụng trang bị bảo hộ lao động: Đảm bảo người lao động được trang bị đầy đủ, đúng loại và sử dụng hiệu quả.
  • Kiểm tra điều kiện vệ sinh môi trường làm việc: Đảm bảo nơi làm việc sạch sẽ, thông thoáng, không có các yếu tố gây hại.
  • Kiểm tra việc thực hiện công tác đào tạo, huấn luyện ATLĐ: Đảm bảo người lao động được huấn luyện đầy đủ theo quy định.
  • Kiểm tra việc ghi chép, báo cáo về ATLĐ: Đảm bảo hệ thống báo cáo hoạt động hiệu quả, cung cấp thông tin chính xác.
  • Kiểm tra việc bố trí, lắp đặt các biển báo, cảnh báo an toàn: Đảm bảo các thông tin cảnh báo rõ ràng, dễ hiểu.

6.2. Hình thức và tần suất kiểm tra, giám sát:

Thông tư có thể quy định các hình thức và tần suất khác nhau:

  • Kiểm tra định kỳ: Thực hiện theo kế hoạch đã đề ra (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng) để đánh giá tổng thể tình hình ATLĐ.
  • Kiểm tra đột xuất: Thực hiện khi phát hiện có dấu hiệu bất thường, có nguy cơ xảy ra sự cố hoặc khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước.
  • Kiểm tra chuyên đề: Tập trung vào một khía cạnh cụ thể của ATLĐ (ví dụ: an toàn làm việc trên cao, an toàn điện).
  • Kiểm tra theo công trình, hạng mục công trình.

6.3. Trách nhiệm thực hiện kiểm tra, giám sát:

  • Chủ đầu tư/Ban quản lý dự án: Chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát chung toàn bộ dự án.
  • Nhà thầu thi công xây dựng: Tự kiểm tra, giám sát việc thực hiện ATLĐ trong phạm vi công việc của mình.
  • Nhà thầu phụ: Tự kiểm tra, giám sát ATLĐ trong phạm vi công việc của mình và báo cáo cho nhà thầu chính.
  • Đơn vị tư vấn giám sát thi công xây dựng: Có trách nhiệm giám sát việc tuân thủ ATLĐ của nhà thầu.
  • Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (Sở Xây dựng, Thanh tra Sở Xây dựng,…): Thực hiện kiểm tra, thanh tra theo quy định.

6.4. Xử lý kết quả kiểm tra, giám sát:

Sau mỗi lần kiểm tra, giám sát, cần có hành động cụ thể:

  • Lập biên bản kiểm tra: Ghi nhận các kết quả, phát hiện, vi phạm.
  • Đề xuất biện pháp khắc phục: Yêu cầu các bên liên quan khắc phục ngay các tồn tại, sai sót.
  • Theo dõi, đôn đốc việc thực hiện khắc phục.
  • Xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật (nếu có).

Công tác kiểm tra, giám sát hiệu quả là công cụ đắc lực để duy trì kỷ luật về ATLĐ, phòng ngừa tai nạn và đảm bảo tiến độ, chất lượng công trình.

Điều 7. Quản lý rủi ro và sự cố, tai nạn lao động

Điều 7 tập trung vào khía cạnh quản lý rủi ro và quy trình xử lý khi có sự cố, tai nạn lao động xảy ra. Việc quản lý rủi ro giúp chủ động phòng ngừa, còn quy trình xử lý sự cố hiệu quả giúp giảm thiểu hậu quả và rút kinh nghiệm.

7.1. Quản lý rủi ro:

  • Nhận diện và đánh giá rủi ro: Việc này cần được thực hiện ngay từ giai đoạn lập dự án và liên tục trong suốt quá trình thi công. Các phương pháp như phân tích cây lỗi, phân tích mód sai hỏng và ảnh hưởng, phân tích HAZOP có thể được áp dụng.
  • Lập kế hoạch quản lý rủi ro: Xác định các biện pháp kiểm soát, giảm thiểu hoặc loại bỏ các rủi ro đã nhận diện.
  • Thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro: Áp dụng các biện pháp kỹ thuật, tổ chức, quản lý để giảm thiểu khả năng xảy ra rủi ro hoặc mức độ ảnh hưởng của nó.
  • Giám sát và rà soát rủi ro: Liên tục theo dõi các rủi ro, đánh giá lại hiệu quả của các biện pháp kiểm soát và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

7.2. Xử lý sự cố, tai nạn lao động:

Quy trình xử lý sự cố, tai nạn lao động cần tuân thủ các bước chặt chẽ:

  • Ngăn chặn ngay tác động tiếp theo: Cố gắng hạn chế thiệt hại thêm về người và tài sản.
  • Báo cáo: Thông báo ngay cho người phụ trách trực tiếp, người phụ trách ATLĐ và các cơ quan có liên quan theo quy định.
  • Cấp cứu người bị nạn: Sơ cấp cứu ban đầu và nhanh chóng đưa người bị nạn đến cơ sở y tế.
  • Bảo vệ hiện trường: Không ai được di chuyển, làm xáo trộn hiện trường trừ trường hợp cần thiết để cứu người, chữa cháy hoặc ngăn chặn nguy cơ tiếp diễn.
  • Thành lập đoàn điều tra: Tùy theo mức độ nghiêm trọng, có thể thành lập đoàn điều tra để làm rõ nguyên nhân.
  • Điều tra nguyên nhân: Thu thập thông tin, tài liệu, lời khai để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố, tai nạn.
  • Đề xuất biện pháp khắc phục và phòng ngừa: Dựa trên kết quả điều tra, đề ra các giải pháp để ngăn chặn tai nạn tương tự xảy ra trong tương lai.
  • Rút kinh nghiệm: Phổ biến bài học kinh nghiệm từ sự cố, tai nạn cho toàn bộ các đơn vị, người lao động liên quan.

7.3. Báo cáo sự cố, tai nạn lao động:

Quy định về báo cáo cần rõ ràng:

  • Thời gian báo cáo: Ngay sau khi sự cố, tai nạn xảy ra.
  • Đối tượng báo cáo: Cấp quản lý trực tiếp, bộ phận ATLĐ, chủ đầu tư, cơ quan quản lý nhà nước (Sở Xây dựng, Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội).
  • Nội dung báo cáo: Thông tin ban đầu về sự cố, tai nạn, thiệt hại người và tài sản, nguyên nhân sơ bộ.
  • Báo cáo kết quả điều tra: Cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp khắc phục.

Việc quản lý rủi ro chủ động và quy trình xử lý sự cố minh bạch, hiệu quả là hai mặt của một vấn đề, cùng nhau xây dựng môi trường làm việc an toàn và giảm thiểu tổn thất.

Điều 8. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước

Điều 8 xác định vai trò và trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước trong công tác ATLĐ xây dựng. Sự quản lý và giám sát của Nhà nước là yếu tố quan trọng để đảm bảo các quy định pháp luật được tuân thủ và công tác ATLĐ trên toàn ngành được nâng cao.

8.1. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng:

  • Ban hành và hướng dẫn thực hiện các quy định về ATLĐ trong xây dựng.
  • Tổ chức thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định của pháp luật về ATLĐ trong xây dựng.
  • Chỉ đạo, hướng dẫn các Sở Xây dựng trong công tác quản lý ATLĐ.
  • Tổ chức nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ về ATLĐ trong xây dựng.
  • Tổng hợp, báo cáo tình hình ATLĐ trong ngành xây dựng.

8.2. Trách nhiệm của Sở Xây dựng các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương:

  • Tổ chức triển khai, hướng dẫn các quy định của pháp luật về ATLĐ trong xây dựng trên địa bàn.
  • Thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất việc tuân thủ các quy định về ATLĐ đối với các dự án, công trình xây dựng trên địa bàn.
  • Xử lý vi phạm theo thẩm quyền hoặc đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý.
  • Phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước khác (như Sở Lao động – Thương binh và Xã hội) để giải quyết các vấn đề liên quan đến ATLĐ.
  • Báo cáo tình hình ATLĐ trên địa bàn cho Bộ Xây dựng và các cơ quan cấp trên.

8.3. Trách nhiệm của Thanh tra Sở Xây dựng:

  • Thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành về ATLĐ trong xây dựng theo quy định.
  • Lập biên bản vi phạm, xử phạt vi phạm hành chính theo thẩm quyền hoặc chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền xử lý.
  • Đưa ra các kiến nghị, yêu cầu khắc phục các sai phạm về ATLĐ.

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý nhà nước và các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng sẽ tạo nên một hệ thống quản lý ATLĐ hiệu quả, góp phần đảm bảo an toàn cho người lao động và sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

Điều 9. Điều khoản thi hành

Điều 9 là điều khoản kết thúc của Thông tư, quy định về hiệu lực thi hành và trách nhiệm phổ biến, tổ chức thực hiện. Đây là bước xác định thời điểm mà các quy định trong Thông tư bắt đầu có giá trị pháp lý và cần được triển khai áp dụng.

9.1. Hiệu lực thi hành:

Thông tư 24/2022/TT-BXD có hiệu lực thi hành kể từ ngày [Ngày có hiệu lực – theo Thông tư gốc]. Kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực, các quy định trước đây về công tác ATLĐ trong thi công xây dựng công trình nếu trái với Thông tư này đều bãi bỏ.

9.2. Trách nhiệm thi hành:

Điều khoản này giao trách nhiệm cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan:

  • Bộ trưởng Bộ Xây dựng: Chịu trách nhiệm chỉ đạo, hướng dẫn và tổ chức thực hiện Thông tư này.
  • Chánh Văn phòng, Vụ trưởng các Vụ, Cục trưởng các Cục thuộc Bộ Xây dựng, các Giám đốc Sở Xây dựng tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
  • Các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến thi công xây dựng công trình: Có trách nhiệm nghiên cứu, phổ biến và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Thông tư này.

Việc quy định rõ ràng về hiệu lực thi hành và trách nhiệm thực hiện giúp đảm bảo Thông tư được triển khai thống nhất, kịp thời và có hiệu quả trên toàn quốc, góp phần nâng cao chất lượng công tác quản lý an toàn lao động trong ngành xây dựng.

Thông tin được cung cấp với mục đích tham khảo. Để có thông tin đầy đủ và chính xác nhất, vui lòng tham khảo văn bản gốc của Thông tư số 24/2022/TT-BXD.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)