TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 18/2020/TT-BKHĐT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 18/2020/TT-BKHĐT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  • Ngày ban hành: 12/03/2020
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông tư 18/2020/TT-BKHĐT: Hướng dẫn về thẩm định, phê duyệt và quản lý đầu tư dự án sử dụng vốn đầu tư công

Thông tư số 18/2020/TT-BKHĐT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư công và Nghị định của Chính phủ về quản lý đầu tư công. Đây là văn bản pháp lý quan trọng, định hướng và làm rõ quy trình thẩm định, phê duyệt và quản lý toàn bộ vòng đời của các dự án sử dụng vốn đầu tư công, từ khâu chuẩn bị dự án cho đến khi dự án kết thúc. Việc tuân thủ chặt chẽ các quy định trong thông tư này là yếu tố then chốt đảm bảo hiệu quả, minh bạch và tiết kiệm nguồn lực đầu tư công của quốc gia.

Chương I: QUY ĐỊNH CHUNG

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Điều 1 của Thông tư 18/2020/TT-BKHĐT xác định rõ phạm vi áp dụng của văn bản. Theo đó, Thông tư này tập trung vào việc hướng dẫn chi tiết việc thực hiện các quy định liên quan đến thẩm định, phê duyệt và quản lý đầu tư đối với các dự án sử dụng vốn đầu tư công. Điều này bao gồm việc làm rõ các thủ tục, quy trình, thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong từng giai đoạn của dự án đầu tư công. Phạm vi này là nền tảng để hiểu rõ giới hạn và mục tiêu của Thông tư, đảm bảo rằng các quy định được áp dụng đúng đối tượng và mục đích. Việc xác định rõ phạm vi giúp tránh nhầm lẫn với các quy định pháp luật khác liên quan đến đầu tư, đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống pháp luật về đầu tư công.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Điều 2 của Thông tư liệt kê các đối tượng chịu sự điều chỉnh của văn bản. Các đối tượng này bao gồm: Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp; Các cơ quan, đơn vị sự nghiệp công lập; Các doanh nghiệp có vốn nhà nước; Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc đầu tư và quản lý dự án sử dụng vốn đầu tư công. Việc xác định rõ đối tượng áp dụng là cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nhận thức được quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia vào quá trình đầu tư công. Điều này cũng góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý đầu tư công, vì mỗi đối tượng sẽ có những vai trò và trách nhiệm cụ thể trong từng khâu của dự án.

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Điều 3 của Thông tư tập trung vào việc giải thích các thuật ngữ quan trọng được sử dụng trong văn bản. Việc giải thích rõ ràng các thuật ngữ giúp đảm bảo sự hiểu biết thống nhất và chính xác về các khái niệm pháp lý, kỹ thuật và nghiệp vụ liên quan đến đầu tư công. Các thuật ngữ được giải thích có thể bao gồm: dự án đầu tư công, chủ đầu tư, cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư công, kế hoạch đầu tư công trung hạn, kế hoạch đầu tư công hàng năm, báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi, v.v. Sự rõ ràng trong cách dùng từ ngữ là yếu tố then chốt để tránh sự diễn giải sai lệch, đảm bảo tính nhất quán trong việc áp dụng pháp luật và tạo cơ sở cho việc thực hiện các quy trình thẩm định, phê duyệt và quản lý dự án một cách hiệu quả, tránh tranh chấp và hiểu lầm.

Chương II: THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG

Điều 4. Nguyên tắc thẩm định dự án đầu tư công

Điều 4 quy định các nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động thẩm định dự án đầu tư công. Các nguyên tắc này có thể bao gồm: Dựa trên cơ sở pháp luật, quy hoạch và kế hoạch đầu tư công; Đảm bảo tính khoa học, khách quan, công bằng và minh bạch; Phân tích toàn diện các yếu tố kinh tế, kỹ thuật, xã hội, môi trường và an ninh, quốc phòng; Tuân thủ trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật; Phát huy vai trò của các chuyên gia và tổ chức tư vấn có đủ năng lực. Những nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thẩm định, đảm bảo rằng quá trình đánh giá dự án diễn ra một cách chặt chẽ, có trách nhiệm và hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công.

Điều 5. Nội dung thẩm định sơ bộ dự án đầu tư công

Điều 5 đi sâu vào nội dung của việc thẩm định sơ bộ dự án đầu tư công. Thẩm định sơ bộ là bước đánh giá ban đầu nhằm xác định tính khả thi và sự phù hợp của dự án với các mục tiêu chiến lược và kế hoạch phát triển. Các nội dung chính của thẩm định sơ bộ có thể bao gồm: Xem xét sự phù hợp của dự án với quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, quy hoạch ngành, quy hoạch có tính chất kỹ thuật, chuyên ngành; Đánh giá sơ bộ về sự cần thiết và mục tiêu của dự án; Xem xét sơ bộ về phạm vi, quy mô và các chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật chủ yếu; Đánh giá sơ bộ về hiệu quả đầu tư và khả năng huy động vốn; Xác định sơ bộ về tác động môi trường và xã hội. Việc thẩm định sơ bộ giúp sàng lọc các ý tưởng dự án không khả thi, tiết kiệm nguồn lực cho các bước thẩm định chi tiết hơn.

Điều 6. Nội dung thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi dự án đầu tư công

Điều 6 quy định chi tiết nội dung thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi. Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi là tài liệu quan trọng cung cấp thông tin ban đầu để quyết định có nên tiếp tục triển khai dự án hay không. Nội dung thẩm định bao gồm: Đánh giá tính đúng đắn, đầy đủ và hợp lý của các thông tin, số liệu trong báo cáo; Phân tích, đánh giá các yếu tố kinh tế, kỹ thuật, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh; Đánh giá các phương án đầu tư, công nghệ, thiết bị được đề xuất; Đánh giá sơ bộ về khả năng cân đối vốn, hiệu quả đầu tư và các rủi ro có thể phát sinh. Việc thẩm định báo cáo này giúp nhà quản lý có cái nhìn ban đầu toàn diện về dự án, làm cơ sở cho việc quyết định chủ trương đầu tư.

Điều 7. Nội dung thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đầu tư công

Điều 7 là một trong những điều khoản chi tiết và quan trọng nhất, mô tả đầy đủ nội dung thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi. Báo cáo nghiên cứu khả thi là cơ sở để phê duyệt dự án. Nội dung thẩm định bao gồm: Phân tích, đánh giá sâu về sự phù hợp của dự án với quy hoạch, kế hoạch; Đánh giá chi tiết về các yếu tố kỹ thuật, công nghệ, thiết kế, xây dựng; Phân tích tài chính, bao gồm các chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu dự kiến, hiệu quả tài chính, khả năng hoàn vốn; Đánh giá tác động môi trường và các biện pháp giảm thiểu; Đánh giá tác động kinh tế – xã hội và các biện pháp đảm bảo an sinh xã hội; Phân tích các rủi ro và đề xuất biện pháp quản lý rủi ro; Đánh giá về tổ chức quản lý, vận hành dự án sau khi hoàn thành. Quá trình thẩm định này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng của các chuyên gia.

Điều 8. Cơ quan thực hiện thẩm định dự án đầu tư công

Điều 8 xác định rõ cơ quan nào có thẩm quyền và trách nhiệm thực hiện việc thẩm định dự án đầu tư công. Điều này phụ thuộc vào cấp độ dự án, quy mô đầu tư và nguồn vốn sử dụng. Các cơ quan có thể bao gồm: Bộ Kế hoạch và Đầu tư (đối với các dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A sử dụng vốn ngân sách trung ương); Các Bộ chuyên ngành (đối với các dự án thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ); Ủy ban nhân dân các cấp (đối với các dự án thuộc phạm vi quản lý của địa phương); Cơ quan tài chính, cơ quan quản lý xây dựng, cơ quan quản lý môi trường và các cơ quan liên quan khác. Việc phân định rõ trách nhiệm của từng cơ quan giúp đảm bảo quá trình thẩm định diễn ra suôn sẻ, hiệu quả và tránh chồng chéo, bỏ sót.

Điều 9. Thẩm quyền quyết định đầu tư dự án đầu tư công

Điều 9 quy định về thẩm quyền của các cơ quan nhà nước trong việc đưa ra quyết định cuối cùng về việc đầu tư một dự án. Thẩm quyền này được phân định dựa trên quy mô, tính chất, mức độ ảnh hưởng và nguồn vốn của dự án. Các cấp có thẩm quyền có thể bao gồm: Quốc hội (đối với các dự án quan trọng quốc gia); Thủ tướng Chính phủ (đối với các dự án nhóm A, dự án sử dụng vốn ODA, vay ưu đãi); Các Bộ trưởng, người đứng đầu cơ quan ngang Bộ (đối với các dự án thuộc thẩm quyền); Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp (đối với các dự án thuộc thẩm quyền của địa phương). Việc quy định rõ thẩm quyền giúp đảm bảo tính tập trung, thống nhất trong quản lý đầu tư công và tránh tình trạng lạm quyền hoặc thiếu thẩm quyền.

Chương III: PHÊ DUYỆT DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG

Điều 10. Trình tự phê duyệt dự án đầu tư công

Điều 10 mô tả trình tự các bước cần thực hiện để một dự án đầu tư công được phê duyệt chính thức. Trình tự này thường bao gồm: Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và lấy ý kiến các bên liên quan; Trình báo cáo nghiên cứu tiền khả thi để thẩm định và quyết định chủ trương đầu tư; Sau khi có quyết định chủ trương đầu tư, tiến hành lập báo cáo nghiên cứu khả thi; Thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi; Trình báo cáo nghiên cứu khả thi để phê duyệt dự án đầu tư. Mỗi bước trong trình tự này đều yêu cầu tuân thủ chặt chẽ các quy định về hồ sơ, thời gian và thẩm quyền, đảm bảo tính minh bạch và khoa học của quy trình phê duyệt.

Điều 11. Hồ sơ trình phê duyệt dự án đầu tư công

Điều 11 liệt kê chi tiết các loại tài liệu, giấy tờ cần thiết phải có trong bộ hồ sơ trình phê duyệt dự án đầu tư công. Hồ sơ này là bằng chứng để cơ quan có thẩm quyền xem xét và đưa ra quyết định. Các thành phần chính của hồ sơ có thể bao gồm: Tờ trình phê duyệt dự án; Báo cáo nghiên cứu khả thi (hoặc báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đối với một số loại dự án); Các văn bản thẩm định của các cơ quan liên quan (ví dụ: thẩm định về môi trường, thẩm định về thiết kế); Các tài liệu về nguồn vốn đầu tư; Các giấy tờ pháp lý liên quan đến chủ đầu tư và các bên tham gia dự án. Sự đầy đủ và chính xác của hồ sơ là yếu tố quyết định đến hiệu quả và tính kịp thời của quá trình phê duyệt.

Điều 12. Phê duyệt dự án đầu tư công theo thẩm quyền

Điều 12 nhấn mạnh việc phê duyệt dự án đầu tư công phải tuân thủ theo thẩm quyền đã được quy định. Điều này có nghĩa là chỉ cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền mới có quyền ban hành quyết định phê duyệt dự án. Việc phê duyệt dự án bao gồm việc chấp thuận về mặt chủ trương, mục tiêu, quy mô, địa điểm, tổng mức đầu tư, tiến độ thực hiện và các nội dung quan trọng khác. Quyết định phê duyệt dự án là cơ sở pháp lý để chủ đầu tư triển khai các bước tiếp theo như thiết kế, đấu thầu và thi công. Việc tuân thủ thẩm quyền phê duyệt đảm bảo tính hợp pháp và chặt chẽ trong quản lý đầu tư công.

Điều 13. Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc lập, trình phê duyệt dự án

Điều 13 quy định rõ ràng trách nhiệm của chủ đầu tư trong toàn bộ quá trình lập và trình phê duyệt dự án. Chủ đầu tư là người chịu trách nhiệm chính trong việc chuẩn bị hồ sơ dự án, thu thập các thông tin cần thiết, phối hợp với các cơ quan chức năng và tổ chức tư vấn để lập các báo cáo theo yêu cầu. Chủ đầu tư cũng có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác các thông tin, tài liệu liên quan khi có yêu cầu của cơ quan thẩm định và phê duyệt. Ngoài ra, chủ đầu tư phải đảm bảo tính pháp lý và tính khả thi của các đề xuất trong hồ sơ dự án. Trách nhiệm này đòi hỏi chủ đầu tư phải có năng lực, kinh nghiệm và sự chuyên nghiệp.

Chương IV: QUẢN LÝ ĐẦU TƯ DỰ ÁN SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ CÔNG

Điều 14. Nguyên tắc quản lý đầu tư dự án sử dụng vốn đầu tư công

Điều 14 đặt ra các nguyên tắc cốt lõi cho việc quản lý đầu tư dự án sử dụng vốn đầu tư công. Các nguyên tắc này bao gồm: Tuân thủ pháp luật, quy hoạch và kế hoạch đầu tư công; Quản lý chặt chẽ, hiệu quả, tiết kiệm và chống lãng phí; Đảm bảo tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình; Phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn của các chủ thể tham gia; Kiểm soát chặt chẽ quá trình thực hiện dự án về tiến độ, chất lượng, chi phí và an toàn lao động; Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ và bảo vệ môi trường. Những nguyên tắc này là kim chỉ nam để đảm bảo dự án được triển khai đúng mục tiêu, đạt hiệu quả cao nhất và phục vụ lợi ích cộng đồng.

Điều 15. Nội dung quản lý đầu tư dự án đầu tư công

Điều 15 mô tả các hoạt động cụ thể thuộc phạm vi quản lý đầu tư dự án đầu tư công. Quản lý đầu tư bao gồm nhiều khía cạnh: Quản lý về kế hoạch, tiến độ thực hiện dự án; Quản lý về chi phí, vốn đầu tư, thanh toán; Quản lý về chất lượng công trình, sản phẩm của dự án; Quản lý về an toàn lao động, phòng chống cháy nổ; Quản lý về môi trường; Quản lý về hợp đồng, đấu thầu; Quản lý rủi ro; Giám sát, đánh giá và báo cáo tình hình thực hiện dự án. Mỗi nội dung này đều đòi hỏi sự quan tâm và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo dự án đi đúng hướng và đạt được các mục tiêu đề ra.

Điều 16. Quản lý chi phí đầu tư dự án đầu tư công

Điều 16 tập trung vào việc quản lý chi phí đầu tư, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của dự án. Việc quản lý chi phí bao gồm: Xác định và phê duyệt tổng mức đầu tư; Lập và thẩm định dự toán, định mức chi phí; Kiểm soát chi phí trong quá trình thực hiện dự án, bao gồm chi phí thiết kế, thi công, mua sắm thiết bị; Quản lý các khoản chi phát sinh, điều chỉnh tổng mức đầu tư (nếu có) theo đúng quy định; Thực hiện thanh toán vốn theo đúng hợp đồng và tiến độ. Quản lý chi phí hiệu quả giúp đảm bảo dự án không vượt ngân sách, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn công.

Điều 17. Quản lý tiến độ dự án đầu tư công

Điều 17 quy định về việc quản lý tiến độ thực hiện dự án. Tiến độ là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá sự thành công của dự án. Quản lý tiến độ bao gồm: Lập tiến độ chi tiết cho từng hạng mục, giai đoạn của dự án; Theo dõi, giám sát chặt chẽ việc thực hiện theo tiến độ đã đề ra; Xác định nguyên nhân chậm tiến độ (nếu có) và đề xuất các giải pháp khắc phục kịp thời; Cập nhật, điều chỉnh tiến độ khi cần thiết theo quy định; Báo cáo định kỳ về tình hình thực hiện tiến độ. Quản lý tiến độ hiệu quả giúp dự án hoàn thành đúng thời hạn, tránh kéo dài thời gian thi công gây tốn kém chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác.

Điều 18. Quản lý chất lượng công trình, sản phẩm của dự án đầu tư công

Điều 18 tập trung vào việc đảm bảo chất lượng của công trình hoặc sản phẩm được tạo ra từ dự án đầu tư công. Chất lượng là yếu tố quyết định đến tuổi thọ, hiệu quả sử dụng và sự an toàn của dự án. Quản lý chất lượng bao gồm: Kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu, vật tư, thiết bị sử dụng; Giám sát chặt chẽ quy trình thi công, lắp đặt theo đúng thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật; Thực hiện kiểm tra, nghiệm thu từng giai đoạn và khi hoàn thành công trình; Xử lý các sai sót, khuyết tật về chất lượng phát hiện trong quá trình thực hiện; Đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế áp dụng. Chất lượng công trình tốt đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kéo dài tuổi thọ của công trình.

Điều 19. Quản lý an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ trong quá trình thực hiện dự án đầu tư công

Điều 19 đề cập đến một khía cạnh cực kỳ quan trọng trong quản lý dự án: an toàn. Quản lý an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ là yêu cầu bắt buộc. Các hoạt động bao gồm: Lập và thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn lao động cho người lao động tại công trường; Kiểm soát các yếu tố nguy hại tiềm ẩn, đảm bảo môi trường làm việc an toàn; Tuân thủ các quy định về vệ sinh môi trường, xử lý chất thải, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh; Xây dựng và thực hiện các phương án phòng cháy, chữa cháy, đảm bảo an toàn tài sản và tính mạng con người. Việc đảm bảo an toàn không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của chủ đầu tư và các bên liên quan.

Điều 20. Giám sát, đánh giá dự án đầu tư công

Điều 20 quy định về hoạt động giám sát và đánh giá dự án. Giám sát giúp theo dõi, kiểm tra quá trình thực hiện, phát hiện sớm các sai phạm hoặc vướng mắc để có biện pháp xử lý kịp thời. Đánh giá giúp nhìn nhận lại toàn bộ quá trình thực hiện dự án, rút ra bài học kinh nghiệm cho các dự án tương lai. Nội dung giám sát và đánh giá bao gồm: Theo dõi việc thực hiện theo kế hoạch, tiến độ, ngân sách, chất lượng; Đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án; Đánh giá tác động của dự án; Kiểm tra việc tuân thủ pháp luật. Hoạt động này giúp nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong quản lý đầu tư công.

Điều 21. Báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư công

Điều 21 quy định về việc báo cáo định kỳ và đột xuất về tình hình thực hiện dự án. Báo cáo là công cụ quan trọng để truyền đạt thông tin giữa chủ đầu tư, cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan khác. Nội dung báo cáo thường bao gồm: Tình hình thực hiện về tiến độ, khối lượng, chi phí; Các vấn đề phát sinh, vướng mắc và biện pháp xử lý; Tình hình sử dụng vốn; Tình hình về chất lượng, an toàn, môi trường; Đánh giá kết quả thực hiện. Báo cáo cần được lập trung thực, khách quan và kịp thời để các nhà quản lý có cơ sở đưa ra quyết định phù hợp.

Điều 22. Quản lý việc quyết toán dự án đầu tư công

Điều 22 đề cập đến giai đoạn cuối cùng của dự án: quyết toán. Quyết toán dự án là việc xác định giá trị quyết toán của công trình, hạng mục công trình hoặc toàn bộ dự án để làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả đầu tư và hạch toán tài sản. Quá trình này bao gồm: Chủ đầu tư lập hồ sơ quyết toán; Cơ quan có thẩm quyền thẩm tra, phê duyệt quyết toán. Quyết toán dự án đảm bảo tính chính xác về chi phí đầu tư, là cơ sở để đưa tài sản vào khai thác, sử dụng và là căn cứ để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.

Chương V: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH

Điều 23. Hiệu lực thi hành

Điều 23 là điều khoản kết thúc, quy định về thời điểm Thông tư này bắt đầu có hiệu lực thi hành. Thông thường, các văn bản quy phạm pháp luật sẽ có hiệu lực sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày ký hoặc ngày đăng Công báo, để các đối tượng áp dụng có thời gian nghiên cứu và chuẩn bị thực hiện. Điều này đảm bảo tính ổn định và tính khả thi trong quá trình áp dụng pháp luật.

Điều 24. Trách nhiệm thi hành

Điều 24 quy định về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc tổ chức thực hiện Thông tư. Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cấp, các đơn vị liên quan có trách nhiệm phổ biến, quán triệt và tổ chức thực hiện các quy định tại Thông tư này. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào nếu có khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện, cần phản ánh kịp thời về Bộ Kế hoạch và Đầu tư để được xem xét, giải quyết.

Thông tư 18/2020/TT-BKHĐT đóng vai trò là một văn bản hướng dẫn chi tiết, bổ sung và làm rõ các quy định về thẩm định, phê duyệt và quản lý đầu tư dự án sử dụng vốn đầu tư công. Việc hiểu và áp dụng đúng các quy định trong Thông tư này là vô cùng quan trọng đối với tất cả các chủ thể tham gia vào quá trình đầu tư công, nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn vốn nhà nước, nâng cao tính minh bạch, phòng chống tham nhũng, lãng phí và góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội bền vững của đất nước.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)