TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > 100/2015/QH13

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: 100/2015/QH13
  • Cơ quan ban hành: Quốc Hội
  • Ngày ban hành: 27/11/2015
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Luật Hình Sự 2015

Luật Hình Sự 2015 là bộ luật quy định về các tội phạm, hình phạt và các quy định khác liên quan đến hình sự ở Việt Nam. Bộ luật này được thông qua bởi Quốc hội Việt Nam vào ngày 27 tháng 11 năm 2015 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2016.

Chương I: Những quy định chung

Chương này quy định về các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự, bao gồm:

  • Nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền công dân
  • Nguyên tắc công bằng, công lý
  • Nguyên tắc hữu tội
  • Nguyên tắc nhân đạo

Chương II: Tội phạm

Chương này quy định về các loại tội phạm, bao gồm:

  • Tội phạm chống lại độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ
  • Tội phạm chống lại nhân dân
  • Tội phạm chống lại tài sản
  • Tội phạm chống lại trật tự, an toàn xã hội
  • Tội phạm chống lại sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm của con người

Điều 8: Khái niệm về tội phạm

Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với lỗi và có thể bị xử lý hình sự.

Điều 9: Căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự

Căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự là hành vi phạm tội được quy định trong Bộ luật hình sự.

Chương III: Hình phạt

Chương này quy định về các loại hình phạt, bao gồm:

  • Hình phạt chính: tử hình, tù chung thân, tù có thời hạn, phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ
  • Hình phạt bổ sung: phạt tiền, phạt quản chế, phạt cấm cư trú, phạt cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định

Điều 30: Hình phạt tử hình

Hình phạt tử hình là hình phạt严 khắc nhất, chỉ áp dụng đối với những người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng.

Điều 31: Hình phạt tù chung thân

Hình phạt tù chung thân là hình phạt nghiêm khắc, áp dụng đối với những người phạm tội nghiêm trọng.

Chương IV: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Chương này quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, bao gồm:

  • Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là thời gian mà cơ quan có thẩm quyền được quyền truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội
  • Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định là 5 năm, 10 năm hoặc 20 năm tùy thuộc vào loại tội phạm

Điều 42: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được tính từ ngày tội phạm được thực hiện.

Chương V: Miễn trách nhiệm hình sự

Chương này quy định về các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự, bao gồm:

  • Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự nếu đã chết
  • Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự nếu đã được đặc xá hoặc ân giảm
  • Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự nếu đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Điều 54: Miễn trách nhiệm hình sự

Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều này.

Chương VI: Xử lý hình sự

Chương này quy định về các quy định liên quan đến xử lý hình sự, bao gồm:

  • Quy định về việc khởi tố vụ án hình sự
  • Quy định về việc điều tra vụ án hình sự
  • Quy định về việc xét xử vụ án hình sự
  • Quy định về việc thi hành án hình sự

Điều 62: Khởi tố vụ án hình sự

Cơ quan có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự khi có căn cứ cho rằng đã xảy ra một tội phạm.

Điều 63: Điều tra vụ án hình sự

Cơ quan điều tra có trách nhiệm điều tra vụ án hình sự để xác định sự thật của vụ án.

Chương VII: Khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp hình sự

Chương này quy định về các quy định liên quan đến khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp hình sự, bao gồm:

  • Quy định về việc khiếu nại quyết định, hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động tư pháp hình sự
  • Quy định về việc tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động tư pháp hình sự

Điều 74: Khiếu nại quyết định, hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền

Người có quyền khiếu nại quyết định, hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động tư pháp hình sự nếu có căn cứ cho rằng quyết định, hành vi đó là trái pháp luật.

Điều 75: Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật

Người có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động tư pháp hình sự nếu có căn cứ cho rằng hành vi đó là vi phạm pháp luật.

Kết luận

Luật Hình Sự 2015 là bộ luật quan trọng quy định về các tội phạm, hình phạt và các quy định khác liên quan đến hình sự ở Việt Nam. Bộ luật này được thông qua bởi Quốc hội Việt Nam vào ngày 27 tháng 11 năm 2015 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2016. Bộ luật này quy định về các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự, các loại tội phạm, hình phạt, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, miễn trách nhiệm hình sự, xử lý hình sự và khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp hình sự.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)