TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > LUẬT DÂN SỰ 2015

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Luật Dân sự 2015
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 24/11/2015
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Người Đại Diện Theo Ủy Quyền Theo Pháp Luật Việt Nam

Người đại diện theo ủy quyền là một khái niệm quan trọng trong pháp luật dân sự Việt Nam, quy định về việc một người được ủy quyền để thực hiện các hành vi pháp lý thay mặt cho người khác. Điều này cho phép người ủy quyền không cần phải trực tiếp tham gia vào các giao dịch hoặc quan hệ pháp lý, mà vẫn có thể bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Điều 134. Người đại diện theo ủy quyền

Người đại diện theo ủy quyền là người được cá nhân, tổ chức ủy quyền để thực hiện một hoặc một số công việc trong phạm vi ủy quyền.

Điều 135. Phạm vi đại diện

Phạm vi đại diện theo ủy quyền được xác định theo văn bản ủy quyền. Văn bản ủy quyền phải có các nội dung chủ yếu sau:

  • Họ, tên, địa chỉ của người ủy quyền và người được ủy quyền;
  • Phạm vi ủy quyền;
  • Thời hạn ủy quyền;
  • Nguyên tắc, mục đích ủy quyền (nếu có).

Điều 136. Hình thức ủy quyền

Ủy quyền có thể được thực hiện dưới hình thức văn bản hoặc lời nói. Văn bản ủy quyền phải được lập thành hai bản, một bản cho người ủy quyền và một bản cho người được ủy quyền.

Điều 137. Thời hạn ủy quyền

Thời hạn ủy quyền do người ủy quyền và người được ủy quyền thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định. Nếu không có thỏa thuận hoặc pháp luật không quy định thì thời hạn ủy quyền là một năm, kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.

Điều 138. Chấm dứt ủy quyền

Ủy quyền chấm dứt trong các trường hợp sau:

  • Thời hạn ủy quyền đã hết;
  • Người ủy quyền hoặc người được ủy quyền chết, bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự;
  • Người ủy quyền hoặc người được ủy quyền bị tuyên bố mất tích;
  • Người ủy quyền hủy bỏ ủy quyền hoặc người được ủy quyền từ chối tiếp tục thực hiện ủy quyền;
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Điều 139. Quyền và nghĩa vụ của người được ủy quyền

Người được ủy quyền có quyền và nghĩa vụ sau:

  • Thực hiện công việc trong phạm vi ủy quyền;
  • Bảo quản, giữ gìn tài liệu, thông tin về việc ủy quyền;
  • Báo cho người ủy quyền về việc thực hiện công việc ủy quyền;
  • Chấp hành các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Điều 140. Quyền và nghĩa vụ của người ủy quyền

Người ủy quyền có quyền và nghĩa vụ sau:

  • Yêu cầu người được ủy quyền thực hiện công việc ủy quyền;
  • Cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết cho người được ủy quyền;
  • Chịu trách nhiệm về hậu quả của việc ủy quyền;
  • Chấp hành các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Kết Luận

Người đại diện theo ủy quyền là một cơ chế pháp lý quan trọng giúp cá nhân, tổ chức thực hiện các giao dịch và quan hệ pháp lý một cách linh hoạt và hiệu quả. Việc hiểu rõ các quy định về người đại diện theo ủy quyền theo pháp luật Việt Nam sẽ giúp các bên liên quan bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)