Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 92/2024/TT-BLĐTBXH
- Cơ quan ban hành: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
- Ngày ban hành: Không xác định
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư Số 92/2024/TT-BLĐTBXH Về Việc Hướng Dẫn Thực Hiện Một Số Điều Của Luật Lao Động
Thông tư số 92/2024/TT-BLĐTBXH được ban hành nhằm hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Lao động, cung cấp các quy định và hướng dẫn cụ thể cho các tổ chức, doanh nghiệp và người lao động trong việc thực hiện các quy định của luật.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Lao động về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, an toàn lao động, vệ sinh lao động và giải quyết tranh chấp lao động.
Đối tượng áp dụng của thông tư này bao gồm người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện của người lao động và tổ chức đại diện của người sử dụng lao động.
Điều 2: Hợp Đồng Lao Động
Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.
Hợp đồng lao động phải được giao kết theo một trong các loại sau:
- Hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
- Hợp đồng lao động xác định thời hạn.
- Hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định.
Nội dung của hợp đồng lao động phải bao gồm các thông tin sau:
- Họ và tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, địa chỉ nơi cư trú, số chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người lao động.
- Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động hoặc của người đại diện theo pháp luật nếu người sử dụng lao động là tổ chức.
- Công việc mà người lao động phải thực hiện.
- Địa điểm làm việc.
- Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi.
- Thời hạn của hợp đồng lao động.
- Mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
- Chế độ nâng bậc, nâng lương.
- Chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.
- Chế độ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề.
- Trách nhiệm của mỗi bên.
- Phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng lao động.
Điều 3: Tiền Lương
Người sử dụng lao động phải trả lương cho người lao động theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định.
Người sử dụng lao động phải trả lương cho người lao động theo một trong các hình thức sau:
- Trả lương theo thời gian.
- Trả lương theo sản phẩm.
- Trả lương theo khoán.
Người sử dụng lao động phải trả lương cho người lao động đúng thời hạn, không được chậm trả lương.
Điều 4: Thời Giờ Làm Việc và Nghỉ Ngơi
Thời giờ làm việc là thời gian người lao động thực hiện công việc theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
Thời giờ nghỉ ngơi là thời gian người lao động không phải thực hiện công việc.
Người sử dụng lao động phải bố trí thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi cho người lao động theo quy định của pháp luật.
Người lao động có quyền được nghỉ hàng tuần, nghỉ hàng năm, nghỉ lễ, tết và nghỉ việc riêng.
Điều 5: An Toàn Lao Động, Vệ Sinh Lao Động
Người sử dụng lao động phải bảo đảm an toàn lao động, vệ sinh lao động cho người lao động.
Người lao động phải chấp hành các quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động.
Người sử dụng lao động phải tổ chức đào tạo, huấn luyện về an toàn lao động, vệ sinh lao động cho người lao động.
Điều 6: Giải Quyết Tranh Chấp Lao Động
Tranh chấp lao động là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Người lao động và người sử dụng lao động phải giải quyết tranh chấp lao động thông qua thương lượng, hòa giải.
Nếu không giải quyết được thông qua thương lượng, hòa giải thì tranh chấp lao động sẽ được giải quyết bởi cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Điều 7: Hiệu Lực Thi Hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Người sử dụng lao động và người lao động phải thực hiện theo các quy định của thông tư này.

