Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 26/2020/TT-BTTTT
- Cơ quan ban hành: Bộ Thông tin và Truyền thông
- Ngày ban hành: Chưa có thông tin
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư số 26/2020/TT-BTTTT: Quy định chi tiết về dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây
Thông tư này quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 102/2018/NĐ-CP ngày 26 tháng 7 năm 2018 của Chính phủ quy định về việc triển khai, quản lý và sử dụng dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây. Đây là văn bản pháp lý quan trọng, định hình khung pháp lý cho hoạt động cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet công cộng có dây tại Việt Nam, đảm bảo quyền lợi của người sử dụng, trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ và quản lý nhà nước.
Chương I: QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Thông tư này quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 102/2018/NĐ-CP ngày 26 tháng 7 năm 2018 của Chính phủ quy định về việc triển khai, quản lý và sử dụng dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây. Điều này có nghĩa là Thông tư này không tự mình đặt ra các quy định mới hoàn toàn mà tập trung vào việc làm rõ, cụ thể hóa và hướng dẫn thi hành những nội dung đã được quy định trong Nghị định 102/2018/NĐ-CP. Phạm vi điều chỉnh của Thông tư này hẹp hơn so với Nghị định, chỉ tập trung vào dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây. Cần hiểu rõ “dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây” là dịch vụ cung cấp khả năng kết nối Internet cho công chúng thông qua các hạ tầng mạng có dây, thường là tại các điểm công cộng như quán cà phê, thư viện, trung tâm giải trí, hoặc các điểm truy cập công cộng được thiết lập bởi chính quyền địa phương hoặc các tổ chức.
Việc chi tiết hóa các điều của Nghị định là một quy trình pháp lý thông thường nhằm đảm bảo tính khả thi và sự rõ ràng trong quá trình áp dụng. Các quy định cụ thể hơn trong Thông tư giúp các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, người quản lý điểm truy cập công cộng và người sử dụng dịch vụ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó giảm thiểu tranh chấp và đảm bảo hoạt động của dịch vụ được diễn ra trật tự, an toàn và hiệu quả.
Nghị định 102/2018/NĐ-CP là văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực pháp lý cao hơn, và Thông tư 26/2020/TT-BTTTT là văn bản dưới luật, có nhiệm vụ giải thích và hướng dẫn thi hành Nghị định đó. Do đó, mọi quy định trong Thông tư này đều phải tuân thủ và không được mâu thuẫn với Nghị định. Nếu có sự mâu thuẫn, Nghị định sẽ là văn bản có giá trị pháp lý cao hơn.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Thông tư này áp dụng đối với:
- Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây (ISP) được cấp giấy phép hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông theo quy định của pháp luật.
- Các tổ chức, cá nhân là chủ đầu tư, đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây.
- Các tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây.
- Các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan đến hoạt động cung cấp và sử dụng dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây.
Việc xác định rõ các đối tượng áp dụng là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nắm rõ vai trò, trách nhiệm và quyền lợi của mình. Cụ thể:
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây (ISP): Đây là các đơn vị trực tiếp triển khai hạ tầng mạng và cung cấp dịch vụ kết nối Internet cho các điểm truy cập công cộng. Họ phải tuân thủ các quy định về giấy phép, chất lượng dịch vụ, an toàn thông tin, và nghĩa vụ báo cáo.
- Tổ chức, cá nhân là chủ đầu tư, đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây: Đây có thể là chủ các quán cà phê, nhà hàng, khách sạn, thư viện, trung tâm thương mại, hoặc các đơn vị được ủy quyền để thiết lập và quản lý các điểm truy cập Internet miễn phí hoặc có thu phí tại các địa điểm công cộng. Họ có trách nhiệm đảm bảo các điều kiện kỹ thuật, an ninh mạng, và tuân thủ các quy định về việc cung cấp thông tin người dùng khi cần thiết.
- Tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây: Đây là người dùng cuối, bao gồm cả người dân và du khách, khi truy cập Internet tại các điểm công cộng. Họ có quyền được sử dụng dịch vụ với chất lượng đảm bảo, được bảo vệ thông tin cá nhân (trong phạm vi pháp luật cho phép), và có nghĩa vụ tuân thủ các quy định về sử dụng Internet văn minh, không vi phạm pháp luật.
- Các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan: Bao gồm Bộ Thông tin và Truyền thông, các Sở Thông tin và Truyền thông các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, và các cơ quan có chức năng quản lý an ninh mạng, an ninh trật tự. Các cơ quan này có vai trò giám sát, thanh tra, xử lý vi phạm và ban hành các văn bản hướng dẫn khác.
Sự phân định rõ ràng các đối tượng áp dụng giúp Thông tư trở nên dễ hiểu và dễ thực thi hơn, tránh tình trạng “khoảng trống pháp lý” hoặc “chồng chéo trách nhiệm” giữa các bên liên quan.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- “Dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây” là dịch vụ cung cấp khả năng kết nối Internet cho người sử dụng tại các địa điểm công cộng thông qua hạ tầng mạng có dây.
- “Điểm truy cập Internet công cộng có dây” là địa điểm được thiết lập để cung cấp dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây cho người sử dụng.
- “Doanh nghiệp viễn thông” là doanh nghiệp được cấp giấy phép hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông theo quy định của pháp luật.
- “Chủ đầu tư điểm truy cập Internet công cộng có dây” là tổ chức, cá nhân bỏ vốn đầu tư xây dựng, thiết lập điểm truy cập Internet công cộng có dây.
- “Đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây” là tổ chức, cá nhân được chủ đầu tư ủy quyền hoặc tự mình thực hiện việc quản lý, vận hành, duy trì hoạt động của điểm truy cập Internet công cộng có dây.
- “Người sử dụng Internet” là tổ chức, cá nhân truy cập và sử dụng dịch vụ Internet.
- “Tên định danh cá nhân” là tên của một cá nhân đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp hoặc công nhận theo quy định của pháp luật.
- “Căn cước công dân” là thông tin cơ bản về công dân Việt Nam được ghi nhận trong Cơ sở dữ liệu về căn cước công dân.
- “Chứng minh nhân dân” là giấy tờ tùy thân do cơ quan công an có thẩm quyền của Việt Nam cấp, chứng nhận lai lịch của công dân Việt Nam.
- “Giấy tờ tùy thân khác” bao gồm hộ chiếu, thẻ căn cước, giấy khai sinh (đối với trẻ em chưa có căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân) và các giấy tờ khác có giá trị pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp.
Việc giải thích từ ngữ là một phần thiết yếu trong bất kỳ văn bản pháp luật nào. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu các thuật ngữ, tránh nhầm lẫn và đảm bảo sự đồng nhất trong quá trình áp dụng. Trong Thông tư này, việc giải thích các thuật ngữ liên quan đến dịch vụ Internet công cộng có dây như “dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây”, “điểm truy cập Internet công cộng có dây” là cơ sở để xác định phạm vi, đối tượng và nội dung của các quy định tiếp theo. Đặc biệt, việc định nghĩa rõ “chủ đầu tư” và “đơn vị quản lý, vận hành” giúp phân định trách nhiệm rõ ràng hơn giữa các bên trong việc thiết lập và duy trì các điểm truy cập này. Việc liệt kê các loại “giấy tờ tùy thân” mà người sử dụng có thể dùng để đăng ký dịch vụ cũng rất quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh cần đảm bảo an ninh thông tin và truy xuất nguồn gốc khi cần thiết.
Chương II: QUY ĐỊNH CỤ THỂ VỀ TRIỂN KHAI VÀ QUẢN LÝ DỊCH VỤ TRUY CẬP INTERNET CÔNG CỘNG CÓ DÂY
Điều 4. Điều kiện hoạt động của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây khi triển khai dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Có giấy phép hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông theo quy định của pháp luật.
- Có đủ năng lực về hạ tầng kỹ thuật để cung cấp dịch vụ đảm bảo chất lượng theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Có đội ngũ nhân lực đủ trình độ, năng lực để quản lý, vận hành, bảo trì hệ thống và hỗ trợ người sử dụng dịch vụ.
- Có các biện pháp bảo đảm an toàn, an ninh thông tin, phòng chống tấn công mạng và các hành vi xâm hại đến hệ thống thông tin theo quy định của pháp luật.
- Tuân thủ các quy định về quản lý thuê bao, thu thập thông tin người sử dụng dịch vụ theo quy định của pháp luật.
Điều 4 là nền tảng pháp lý quan trọng, đặt ra các yêu cầu cơ bản mà bất kỳ doanh nghiệp nào muốn tham gia vào lĩnh vực cung cấp dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây phải tuân thủ. Mỗi điều kiện đều mang ý nghĩa riêng:
- Giấy phép hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông: Đây là điều kiện tiên quyết, khẳng định doanh nghiệp hoạt động hợp pháp. Giấy phép này thường do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp, quy định rõ phạm vi hoạt động, hạ tầng được phép sử dụng, và các nghĩa vụ liên quan. Việc có giấy phép giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát được các đối tượng tham gia thị trường, đảm bảo chất lượng dịch vụ và tuân thủ các quy định pháp luật khác.
- Năng lực về hạ tầng kỹ thuật: Điều kiện này nhấn mạnh vào yếu tố kỹ thuật. Doanh nghiệp phải chứng minh rằng họ có đủ đường truyền, thiết bị mạng, băng thông, và các công nghệ cần thiết để đảm bảo tốc độ, độ ổn định, và khả năng phục vụ đồng thời một lượng lớn người dùng tại các điểm công cộng. Quy định về chất lượng dịch vụ sẽ được Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành cụ thể, liên quan đến tốc độ download/upload, độ trễ, tỷ lệ mất gói tin, v.v.
- Đội ngũ nhân lực đủ trình độ, năng lực: Yếu tố con người cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp cần có đội ngũ kỹ thuật viên, nhân viên hỗ trợ khách hàng, chuyên gia an ninh mạng có kiến thức chuyên môn và kỹ năng để vận hành hệ thống, khắc phục sự cố, và giải đáp thắc mắc cho người dùng. Điều này đảm bảo dịch vụ hoạt động thông suốt và người dùng nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
- Biện pháp bảo đảm an toàn, an ninh thông tin: Trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng trở nên cấp thiết, điều kiện này yêu cầu doanh nghiệp phải chủ động áp dụng các biện pháp kỹ thuật và nghiệp vụ để bảo vệ hệ thống mạng của mình khỏi các nguy cơ như tấn công DDoS, mã độc, xâm nhập trái phép. Việc này không chỉ bảo vệ tài sản của doanh nghiệp mà còn bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư của người sử dụng dịch vụ.
- Tuân thủ quy định về quản lý thuê bao, thu thập thông tin: Đây là điều khoản quan trọng liên quan đến việc quản lý người dùng. Doanh nghiệp có trách nhiệm thu thập và lưu trữ thông tin của người sử dụng dịch vụ theo đúng quy định của pháp luật, đặc biệt là các quy định về định danh cá nhân và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Mục đích của việc này là để phục vụ công tác quản lý nhà nước, đảm bảo an ninh, trật tự xã hội, và hỗ trợ điều tra khi có các hành vi vi phạm pháp luật xảy ra qua mạng Internet.
Điều 5. Quy định về thiết lập điểm truy cập Internet công cộng có dây
Việc thiết lập điểm truy cập Internet công cộng có dây phải tuân thủ các quy định sau:
- Vị trí đặt điểm truy cập: Phải đảm bảo an toàn, không gây cản trở giao thông, không ảnh hưởng đến môi trường và mỹ quan đô thị.
- Hạ tầng kỹ thuật: Phải bảo đảm đủ điều kiện kỹ thuật theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông, bao gồm băng thông, tốc độ kết nối, và các thiết bị đầu cuối.
- Biển hiệu: Phải có biển hiệu rõ ràng ghi tên điểm truy cập, địa chỉ, số điện thoại liên hệ, giờ mở cửa và các quy định sử dụng dịch vụ.
- An ninh, an toàn: Phải có các biện pháp bảo đảm an ninh, an toàn cho người sử dụng dịch vụ, phòng chống cháy nổ và các rủi ro khác.
- Quy định sử dụng: Phải có nội quy, quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng dịch vụ, các hành vi bị cấm.
Điều 5 tập trung vào các yêu cầu cụ thể khi muốn “thiết lập” một điểm truy cập Internet công cộng có dây, bao gồm cả những điểm mới và có thể bao gồm cả việc nâng cấp các điểm hiện có. Các yếu tố được quy định là:
- Vị trí đặt điểm truy cập: Sự hài hòa với môi trường xung quanh là rất quan trọng. Việc đặt điểm truy cập ở nơi không an toàn, gây cản trở giao thông (ví dụ: chiếm vỉa hè, lòng đường), hoặc làm mất mỹ quan đô thị sẽ bị hạn chế. Điều này thể hiện sự quan tâm đến không gian công cộng và sự thuận tiện cho cộng đồng.
- Hạ tầng kỹ thuật: Yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật ở đây mang tính thực tiễn cho điểm truy cập. Không chỉ doanh nghiệp ISP phải có hạ tầng chung, mà điểm truy cập cụ thể cũng phải được trang bị đủ thiết bị (ví dụ: bộ phát wifi, máy tính nếu có) và kết nối internet đáp ứng yêu cầu về băng thông, tốc độ để người dùng có thể sử dụng một cách hiệu quả.
- Biển hiệu: Biển hiệu đóng vai trò cung cấp thông tin cơ bản và minh bạch cho người dùng. Các thông tin như tên, địa chỉ, giờ hoạt động, và thông tin liên hệ giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và liên lạc khi cần. Việc liệt kê các quy định sử dụng trên biển hiệu cũng giúp người dùng nắm bắt nhanh chóng các quy tắc chung.
- An ninh, an toàn: Đây là khía cạnh rất quan trọng để bảo vệ người sử dụng. Bao gồm các biện pháp phòng cháy chữa cháy, đảm bảo hệ thống điện an toàn, và có thể cả các biện pháp giám sát an ninh (như camera) để phòng ngừa tội phạm hoặc các hành vi gây rối.
- Quy định sử dụng: Xây dựng nội quy rõ ràng là cần thiết để quản lý hoạt động của điểm truy cập. Nội quy này sẽ định hình hành vi của người dùng, ví dụ như cấm truy cập các nội dung bất hợp pháp, cấm sử dụng cho mục đích xấu, hoặc quy định về thời gian sử dụng. Việc này giúp duy trì trật tự và đảm bảo mục đích sử dụng dịch vụ Internet một cách lành mạnh.
Điều 6. Trách nhiệm của chủ đầu tư điểm truy cập Internet công cộng có dây
Chủ đầu tư điểm truy cập Internet công cộng có dây có trách nhiệm:
- Tuân thủ các quy định tại Điều 5 của Thông tư này.
- Cung cấp đủ nguồn lực tài chính, kỹ thuật để thiết lập và duy trì hoạt động của điểm truy cập.
- Phối hợp với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây để đảm bảo chất lượng dịch vụ.
- Chịu trách nhiệm về hoạt động của điểm truy cập Internet công cộng có dây trước cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 6 làm rõ vai trò và trách nhiệm của “chủ đầu tư” – người bỏ vốn và chịu trách nhiệm chính về sự tồn tại và hoạt động của điểm truy cập. Các trách nhiệm bao gồm:
- Tuân thủ quy định tại Điều 5: Đây là sự tái khẳng định, cho thấy chủ đầu tư phải là người chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc đảm bảo các điều kiện về vị trí, hạ tầng, biển hiệu, an ninh an toàn và quy định sử dụng.
- Cung cấp đủ nguồn lực: Chủ đầu tư phải có kế hoạch tài chính rõ ràng để xây dựng, trang bị và duy trì hoạt động của điểm truy cập. Điều này bao gồm chi phí thuê địa điểm (nếu có), chi phí trang bị thiết bị, chi phí kết nối Internet, và chi phí vận hành, bảo trì.
- Phối hợp với doanh nghiệp ISP: Chủ đầu tư thường không tự mình cung cấp dịch vụ Internet mà thuê từ các doanh nghiệp ISP. Do đó, việc phối hợp chặt chẽ với nhà cung cấp dịch vụ là cần thiết để đảm bảo chất lượng Internet luôn được duy trì ở mức tốt nhất, đáp ứng nhu cầu của người dùng.
- Chịu trách nhiệm trước cơ quan nhà nước: Đây là trách nhiệm pháp lý quan trọng nhất. Chủ đầu tư là người chịu mọi hậu quả pháp lý nếu điểm truy cập hoạt động không đúng quy định, gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh trật tự, an toàn xã hội, hoặc vi phạm các quy định pháp luật khác.
Điều 7. Trách nhiệm của đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây
Đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây có trách nhiệm:
- Thực hiện các nhiệm vụ quản lý, vận hành, bảo trì hệ thống theo hợp đồng đã ký với chủ đầu tư.
- Đảm bảo hoạt động ổn định của điểm truy cập, khắc phục kịp thời các sự cố kỹ thuật.
- Giám sát hoạt động của người sử dụng dịch vụ, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật.
- Báo cáo định kỳ hoặc đột xuất về hoạt động của điểm truy cập theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 7 xác định vai trò của “đơn vị quản lý, vận hành” – một bộ phận thường hoạt động dựa trên hợp đồng và chịu sự ủy quyền hoặc giao phó từ chủ đầu tư. Các trách nhiệm cốt lõi bao gồm:
- Thực hiện nhiệm vụ theo hợp đồng: Trách nhiệm chính của đơn vị quản lý, vận hành là thực thi các công việc đã được cam kết trong hợp đồng với chủ đầu tư. Điều này bao gồm việc cung cấp dịch vụ Internet, bảo trì thiết bị, và các công việc khác liên quan.
- Đảm bảo hoạt động ổn định và khắc phục sự cố: Đơn vị quản lý, vận hành phải đảm bảo điểm truy cập luôn hoạt động liên tục và không gặp trục trặc kỹ thuật nghiêm trọng. Khi có sự cố xảy ra, họ phải có khả năng khắc phục nhanh chóng để giảm thiểu ảnh hưởng đến người dùng và hoạt động kinh doanh (nếu có).
- Giám sát hoạt động của người sử dụng: Đây là một trách nhiệm quan trọng liên quan đến an ninh mạng và trật tự xã hội. Đơn vị quản lý, vận hành cần có các biện pháp để theo dõi xem người dùng có đang sử dụng Internet cho các mục đích bất hợp pháp hay không (ví dụ: truy cập website độc hại, phát tán thông tin sai lệch, tham gia các hoạt động phạm tội trên mạng). Họ có trách nhiệm ngăn chặn hoặc báo cáo các hành vi này.
- Báo cáo hoạt động: Để cơ quan quản lý nhà nước có thể giám sát và đánh giá hoạt động của các điểm truy cập Internet công cộng, đơn vị quản lý, vận hành có nghĩa vụ cung cấp các báo cáo theo yêu cầu. Các báo cáo này có thể bao gồm số lượng người sử dụng, lưu lượng truy cập, các sự cố đã xảy ra, hoặc các vấn đề phát sinh khác.
Điều 8. Quản lý thuê bao và thông tin người sử dụng Internet
1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây và đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây có trách nhiệm:
- Thu thập đầy đủ thông tin của người sử dụng dịch vụ tại thời điểm đăng ký, bao gồm: Tên định danh cá nhân, số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ tùy thân khác, địa chỉ liên hệ, số điện thoại di động (nếu có).
- Lưu trữ thông tin người sử dụng dịch vụ theo thời gian quy định của pháp luật về lưu trữ thông tin.
- Chỉ cung cấp thông tin người sử dụng dịch vụ cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi có yêu cầu bằng văn bản và đúng thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
2. Việc thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin người sử dụng dịch vụ phải tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng.
Điều 8 là một trong những điều khoản quan trọng nhất, liên quan trực tiếp đến việc quản lý danh tính người dùng và tuân thủ quy định về an ninh mạng. Các điểm chính cần lưu ý:
- Trách nhiệm thu thập thông tin: Cả doanh nghiệp ISP và đơn vị quản lý, vận hành đều có trách nhiệm thu thập thông tin người dùng. Các thông tin bắt buộc bao gồm tên, số CCCD/CMND/giấy tờ tùy thân khác, địa chỉ liên hệ, và số điện thoại. Điều này giúp xác định rõ danh tính của người truy cập Internet, phục vụ cho công tác quản lý và xử lý khi có sự cố hoặc vi phạm pháp luật.
- Lưu trữ thông tin: Thông tin thu thập được phải được lưu trữ trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định của pháp luật. Việc này đảm bảo rằng cơ quan chức năng có thể truy xuất thông tin khi cần thiết cho mục đích điều tra hoặc quản lý.
- Cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước: Thông tin người dùng chỉ được phép cung cấp cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thông qua yêu cầu bằng văn bản và tuân thủ đúng thẩm quyền. Doanh nghiệp không được tùy tiện cung cấp thông tin cho bất kỳ ai.
- Tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng: Toàn bộ quy trình thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin người dùng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành về bảo vệ dữ liệu cá nhân (ví dụ: Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân) và an ninh mạng. Điều này đảm bảo quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn việc lạm dụng thông tin.
Sự chặt chẽ trong quy định về quản lý thuê bao và thông tin người sử dụng là cần thiết để phòng ngừa và đấu tranh với các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của các nhà cung cấp dịch vụ.
Điều 9. Giám sát và kiểm soát nội dung thông tin
1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây và đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây có trách nhiệm áp dụng các biện pháp kỹ thuật cần thiết để ngăn chặn việc truy cập tới các trang web, dịch vụ có nội dung vi phạm pháp luật Việt Nam theo danh mục do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
2. Khuyến khích các điểm truy cập Internet công cộng có dây trang bị các công cụ hỗ trợ người sử dụng trong việc lựa chọn và tiếp cận thông tin lành mạnh, phù hợp với lứa tuổi.
Điều 9 đặt ra yêu cầu về việc kiểm soát nội dung thông tin truy cập qua mạng Internet công cộng, nhằm đảm bảo môi trường mạng lành mạnh và an toàn.
- Trách nhiệm ngăn chặn nội dung vi phạm pháp luật: Doanh nghiệp ISP và đơn vị quản lý điểm truy cập phải chủ động sử dụng các biện pháp kỹ thuật (ví dụ: bộ lọc, danh sách đen) để chặn truy cập tới các nội dung bị cấm theo pháp luật Việt Nam. Danh mục này thường do Bộ Thông tin và Truyền thông công bố và cập nhật, bao gồm các nội dung như kích động bạo lực, tuyên truyền chống phá Nhà nước, cờ bạc, khiêu dâm trẻ em, v.v. Họ cũng phải thực hiện yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc chặn truy cập các nội dung cụ thể khác.
- Khuyến khích tiếp cận thông tin lành mạnh: Ngoài việc ngăn chặn nội dung xấu, Thông tư còn khuyến khích các điểm truy cập chủ động hỗ trợ người dùng lựa chọn thông tin tốt, phù hợp với lứa tuổi. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp danh sách các website giáo dục, giải trí lành mạnh, hoặc có các bộ lọc nội dung thân thiện với trẻ em. Điều này thể hiện sự quan tâm đến việc hình thành môi trường mạng tích cực cho mọi đối tượng người dùng.
Việc giám sát và kiểm soát nội dung thông tin là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc bảo vệ người dùng khỏi nội dung độc hại và việc tôn trọng quyền tự do tiếp cận thông tin. Các quy định này nhằm mục đích tạo ra một không gian mạng an toàn và có trách nhiệm.
Điều 10. Chất lượng dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây
1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây và đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây có trách nhiệm đảm bảo chất lượng dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành.
2. Các chỉ tiêu chất lượng dịch vụ bao gồm nhưng không giới hạn ở tốc độ truy cập, độ ổn định đường truyền, độ trễ, tỷ lệ mất gói.
Điều 10 tập trung vào việc đảm bảo chất lượng dịch vụ, yếu tố cốt lõi để người dùng hài lòng và dịch vụ có tính cạnh tranh.
- Trách nhiệm đảm bảo chất lượng: Cả doanh nghiệp ISP và đơn vị quản lý điểm truy cập đều có nghĩa vụ đảm bảo dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành. Các tiêu chuẩn này sẽ quy định rõ các thông số kỹ thuật mà dịch vụ phải đạt được.
- Các chỉ tiêu chất lượng dịch vụ: Các chỉ tiêu này là những thước đo cụ thể để đánh giá chất lượng dịch vụ, bao gồm:
- Tốc độ truy cập: Tốc độ tải xuống (download) và tải lên (upload) phải đạt mức nhất định.
- Độ ổn định đường truyền: Kết nối Internet không bị ngắt quãng thường xuyên.
- Độ trễ (latency): Thời gian phản hồi của mạng phải thấp, đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực như chơi game hoặc gọi video.
- Tỷ lệ mất gói (packet loss): Tỷ lệ các gói dữ liệu bị thất lạc trong quá trình truyền dẫn phải ở mức tối thiểu.
Việc duy trì chất lượng dịch vụ tốt là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân người dùng, đồng thời nâng cao uy tín cho các nhà cung cấp dịch vụ.
Điều 11. Cung cấp thông tin, hỗ trợ người sử dụng
1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây và đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây có trách nhiệm:
- Cung cấp thông tin rõ ràng, đầy đủ về dịch vụ, giá cước (nếu có), quy định sử dụng, và các thông tin cần thiết khác cho người sử dụng.
- Có kênh hỗ trợ người sử dụng dịch vụ giải đáp thắc mắc, khắc phục sự cố.
2. Khuyến khích các điểm truy cập Internet công cộng có dây niêm yết công khai giá cước dịch vụ tại vị trí dễ nhìn thấy.
Điều 11 nhấn mạnh vào việc tương tác và cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch cho người dùng.
- Cung cấp thông tin rõ ràng: Người dùng cần được biết về các khía cạnh của dịch vụ mà họ đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng. Bao gồm các thông tin về gói cước, giá cả, các quy định sử dụng (như thời gian sử dụng, giới hạn băng thông), và bất kỳ thông tin nào khác liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của họ.
- Kênh hỗ trợ người sử dụng: Việc có một kênh hỗ trợ (ví dụ: số điện thoại, email, quầy hỗ trợ trực tiếp) là rất quan trọng để người dùng có thể liên hệ khi gặp vấn đề kỹ thuật hoặc có câu hỏi. Khả năng giải đáp thắc mắc và khắc phục sự cố một cách nhanh chóng và hiệu quả sẽ nâng cao trải nghiệm của người dùng.
- Niêm yết giá cước công khai: Đối với các dịch vụ có thu phí, việc niêm yết giá cước ở nơi dễ thấy, dễ đọc là một yêu cầu về sự minh bạch và công bằng, giúp người dùng đưa ra quyết định sử dụng dịch vụ một cách sáng suốt.
Điều 12. Trách nhiệm báo cáo
1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây có trách nhiệm báo cáo định kỳ hoặc đột xuất về hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây theo yêu cầu của Bộ Thông tin và Truyền thông hoặc Sở Thông tin và Truyền thông các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
2. Đơn vị quản lý, vận hành điểm truy cập Internet công cộng có dây có trách nhiệm báo cáo định kỳ hoặc đột xuất về hoạt động của điểm truy cập theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
Điều 12 thiết lập cơ chế báo cáo, là một công cụ quan trọng để cơ quan quản lý nhà nước thực hiện chức năng giám sát, đánh giá và quản lý hoạt động của ngành.
- Trách nhiệm báo cáo của Doanh nghiệp ISP: Các doanh nghiệp lớn hoạt động trong lĩnh vực viễn thông có nghĩa vụ cung cấp các báo cáo định kỳ (ví dụ: hàng quý, hàng năm) hoặc đột xuất (khi có yêu cầu đặc biệt) về tình hình hoạt động của họ liên quan đến dịch vụ Internet công cộng có dây. Các báo cáo này giúp cơ quan quản lý nắm bắt được quy mô, phạm vi, và xu hướng phát triển của dịch vụ.
- Trách nhiệm báo cáo của Đơn vị quản lý điểm truy cập: Tương tự, các đơn vị quản lý các điểm truy cập cụ thể cũng phải cung cấp thông tin về hoạt động của mình. Điều này giúp cơ quan quản lý có cái nhìn chi tiết hơn về tình hình thực tế tại các điểm cung cấp dịch vụ công cộng.
Các báo cáo này thường bao gồm các dữ liệu về số lượng điểm truy cập, số lượng người sử dụng, lưu lượng truy cập, các vấn đề phát sinh, và các thông tin khác theo yêu cầu của cơ quan quản lý.
Chương III: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 13. Hiệu lực thi hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 8 năm 2020.
Điều 13 là điều khoản kết thúc, quy định về thời điểm bắt đầu có hiệu lực của văn bản pháp luật. Kể từ ngày 15 tháng 8 năm 2020, tất cả các quy định trong Thông tư số 26/2020/TT-BTTTT sẽ bắt đầu được áp dụng và có giá trị pháp lý. Điều này có nghĩa là tất cả các đối tượng được quy định tại Điều 2 có nghĩa vụ phải tuân thủ các quy định đã được nêu chi tiết trong Thông tư. Việc xác định rõ ngày có hiệu lực là cần thiết để các bên có thể chủ động chuẩn bị, điều chỉnh hoạt động của mình cho phù hợp với yêu cầu pháp lý mới.
Điều 14. Trách nhiệm thi hành
Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Cục trưởng Cục Viễn thông, Giám đốc các Sở Thông tin và Truyền thông các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây, các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
Điều 14 là điều khoản quy định về trách nhiệm thực thi Thông tư. Nó chỉ rõ các cơ quan và tổ chức nào có nghĩa vụ phải đảm bảo Thông tư được tuân thủ trên thực tế. Các đối tượng này bao gồm:
- Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Cục trưởng Cục Viễn thông: Đây là các vị trí lãnh đạo cấp cao thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông, có vai trò tham mưu, chỉ đạo và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật do Bộ ban hành.
- Giám đốc các Sở Thông tin và Truyền thông: Cơ quan quản lý nhà nước ở cấp tỉnh, chịu trách nhiệm trực tiếp quản lý hoạt động viễn thông và Internet trên địa bàn địa phương.
- Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet có dây: Là đối tượng chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Thông tư, họ có nghĩa vụ thực thi các quy định về cung cấp dịch vụ.
- Các tổ chức, cá nhân liên quan: Đây là một quy định mở, bao hàm tất cả các đối tượng khác có thể bị ảnh hưởng hoặc liên quan đến hoạt động của dịch vụ truy cập Internet công cộng có dây, bao gồm cả chủ đầu tư và đơn vị quản lý, vận hành các điểm truy cập.
Sự phân công trách nhiệm rõ ràng này đảm bảo rằng việc thi hành Thông tư được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả trên toàn quốc.

