TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG CÓ

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Hướng dẫn
  • Số hiệu: Không có
  • Cơ quan ban hành: Không có
  • Ngày ban hành: Không có
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Khiếu Nại

Bộ Luật Khiếu Nại là văn bản pháp luật quy định về khiếu nại và giải quyết khiếu nại đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, cán bộ, công chức.

Chương I: Quy Định Chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ Luật này quy định về khiếu nại và giải quyết khiếu nại đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, cán bộ, công chức.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

1. Cơ quan hành chính nhà nước, cán bộ, công chức.

2. Người khiếu nại, người bị khiếu nại.

3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc khiếu nại và giải quyết khiếu nại.

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Bộ Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

  • Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức đề nghị cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
  • Quyết định hành chính là văn bản do cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước ban hành, quyết định về một vấn đề cụ thể trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước.
  • Hành vi hành chính là hành động của cơ quan hành chính nhà nước, cán bộ, công chức trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình.

Chương II: Quyền Khiếu Nại

Điều 4. Quyền khiếu nại

Công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức có quyền khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Điều 5. Điều kiện khiếu nại

1. Người khiếu nại phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.

2. Người khiếu nại phải có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm bởi quyết định hành chính, hành vi hành chính.

3. Người khiếu nại phải có căn cứ cho rằng quyết định hành chính, hành vi hành chính là trái pháp luật.

Chương III: Thủ Tục Khiếu Nại

Điều 6. Hình thức khiếu nại

Khiếu nại được thực hiện bằng đơn khiếu nại hoặc khiếu nại trực tiếp.

Điều 7. Nội dung đơn khiếu nại

Đơn khiếu nại phải có các nội dung sau:

  • Họ, tên, địa chỉ của người khiếu nại.
  • Nội dung khiếu nại.
  • Lý do khiếu nại.
  • Yêu cầu giải quyết khiếu nại.

Điều 8. Thủ tục khiếu nại

1. Người khiếu nại nộp đơn khiếu nại đến cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại.

2. Cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại phải xem xét, giải quyết khiếu nại trong thời hạn quy định.

Chương IV: Giải Quyết Khiếu Nại

Điều 9. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại

1. Cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền đã ban hành quyết định hành chính, thực hiện hành vi hành chính có thẩm quyền giải quyết khiếu nại.

2. Cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền cấp trên có thẩm quyền giải quyết khiếu nại đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền cấp dưới.

Điều 10. Thời hạn giải quyết khiếu nại

1. Thời hạn giải quyết khiếu nại là 30 ngày, kể từ ngày nhận được đơn khiếu nại.

2. Trong trường hợp cần thiết, thời hạn giải quyết khiếu nại có thể được kéo dài nhưng không quá 45 ngày.

Điều 11. Quyết định giải quyết khiếu nại

1. Cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại phải ra quyết định giải quyết khiếu nại.

2. Quyết định giải quyết khiếu nại phải có các nội dung sau:

  • Ngày, tháng, năm ra quyết định.
  • Họ, tên, địa chỉ của người khiếu nại.
  • Nội dung khiếu nại.
  • Lý do giải quyết khiếu nại.
  • Yêu cầu người khiếu nại thực hiện.

Chương V: Khiếu Nại Lần Hai

Điều 12. Điều kiện khiếu nại lần hai

1. Người khiếu nại không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại.

2. Người khiếu nại có căn cứ cho rằng quyết định giải quyết khiếu nại là trái pháp luật.

Điều 13. Thủ tục khiếu nại lần hai

1. Người khiếu nại nộp đơn khiếu nại lần hai đến cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai.

2. Cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai phải xem xét, giải quyết khiếu nại trong thời hạn quy định.

Chương VI: Trách Nhiệm Của Các Cơ Quan, Tổ Chức, Cá Nhân

Điều 14. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết khiếu nại

1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết khiếu nại phải xem xét, giải quyết khiếu nại theo quy định.

2. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết khiếu nại phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người khiếu nại.

Điều 15. Trách nhiệm của người khiếu nại

1. Người khiếu nại phải cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến khiếu nại.

2. Người khiếu nại phải chấp hành quyết định giải quyết khiếu nại.

Chương VII: Điều Khoản Thi Hành

Điều 16. Hiệu lực thi hành

Bộ Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2012.

Điều 17. Điều khoản chuyển tiếp

Các khiếu nại đã được nộp trước ngày Bộ Luật này có hiệu lực thi hành được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm khiếu nại được nộp.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)