TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG XÁC ĐỊNH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Bộ luật
  • Số hiệu: Không xác định
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 01/01/2018
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật Hình sự Việt Nam

Bộ luật Hình sự Việt Nam là một trong những văn bản pháp luật quan trọng nhất của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Bộ luật này quy định về các tội phạm, hình phạt và các biện pháp tư pháp đối với người phạm tội. Bộ luật Hình sự Việt Nam được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII thông qua tại kỳ họp thứ 10 ngày 27 tháng 11 năm 2015 và có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2016.

Cấu trúc của Bộ luật Hình sự Việt Nam

Bộ luật Hình sự Việt Nam được cấu trúc thành 26 chương, 426 điều, bao gồm:

  • Chương I: Những quy định chung
  • Chương II: Tội phạm
  • Chương III: Hình phạt
  • Chương IV: Các biện pháp tư pháp
  • Chương V: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
  • Chương VI: Thời hạn điều tra, truy tố, xét xử
  • Chương VII: Thủ tục tố tụng hình sự
  • Chương VIII: Xử lý vật chứng
  • Chương IX: Khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
  • Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
  • Chương XI: Điều khoản thi hành

Chương I: Những quy định chung

Chương I của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự, bao gồm:

  • Nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền công dân
  • Nguyên tắc công bằng, công lý
  • Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa

Điều 1 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về nhiệm vụ và phạm vi điều chỉnh của Bộ luật này:

“Bộ luật Hình sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam quy định về tội phạm, hình phạt và các biện pháp tư pháp đối với người phạm tội, nhằm bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ xã hội khỏi các hành vi nguy hiểm cho xã hội, đồng thời giáo dục mọi người ý thức tuân thủ pháp luật, đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm.”

Chương II: Tội phạm

Chương II của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về các loại tội phạm, bao gồm:

  • Tội phạm chống lại độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc
  • Tội phạm chống lại chính sách kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của Nhà nước
  • Tội phạm về chức vụ
  • Tội phạm về trật tự, an toàn xã hội
  • Tội phạm về môi trường
  • Tội phạm về ma túy
  • Tội phạm về tham nhũng

Điều 8 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về định nghĩa tội phạm:

“Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật này, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với lỗi và có thể bị xử lý hình sự.”

Chương III: Hình phạt

Chương III của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về các loại hình phạt, bao gồm:

  • Hình phạt chính: phạt tù, phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ, trục xuất
  • Hình phạt bổ sung: cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, cấm cư trú, quản chế, tước một số quyền công dân

Điều 30 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về nguyên tắc quyết định hình phạt:

“Khi quyết định hình phạt, Tòa án phải căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân của người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự.”

Chương IV: Các biện pháp tư pháp

Chương IV của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về các biện pháp tư pháp, bao gồm:

  • Biện pháp giáo dục tại cộng đồng
  • Biện pháp bắt buộc chữa bệnh
  • Biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng
  • Biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc

Điều 94 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về biện pháp giáo dục tại cộng đồng:

“Biện pháp giáo dục tại cộng đồng được áp dụng đối với người phạm tội mà Tòa án xét thấy không cần thiết phải áp dụng hình phạt tù, nhưng cần thiết phải giáo dục, giúp đỡ họ trở thành người có ích cho xã hội.”

Chương V: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Chương V của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, bao gồm:

  • Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là thời hạn mà trong thời gian đó, người phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi phạm tội của mình
  • Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định đối với từng loại tội phạm

Điều 123 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự:

“Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định như sau: 5 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng, 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng, 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng, 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.”

Chương VI: Thời hạn điều tra, truy tố, xét xử

Chương VI của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về thời hạn điều tra, truy tố, xét xử, bao gồm:

  • Thời hạn điều tra là thời hạn mà cơ quan điều tra phải hoàn thành việc điều tra
  • Thời hạn truy tố là thời hạn mà Viện kiểm sát phải hoàn thành việc truy tố
  • Thời hạn xét xử là thời hạn mà Tòa án phải hoàn thành việc xét xử

Điều 172 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về thời hạn điều tra:

“Thời hạn điều tra được quy định như sau: 2 tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng, 3 tháng đối với tội phạm nghiêm trọng, 4 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng, 6 tháng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.”

Chương VII: Thủ tục tố tụng hình sự

Chương VII của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về thủ tục tố tụng hình sự, bao gồm:

  • Khởi tố vụ án hình sự
  • Điều tra vụ án hình sự
  • Truy tố vụ án hình sự
  • Xét xử vụ án hình sự

Điều 205 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về khởi tố vụ án hình sự:

“Khởi tố vụ án hình sự là việc cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án ra quyết định khởi tố vụ án hình sự khi có đủ căn cứ để xác định một người hoặc một nhóm người đã thực hiện hành vi phạm tội.”

Chương VIII: Xử lý vật chứng

Chương VIII của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về xử lý vật chứng, bao gồm:

  • Vật chứng là những vật, tiền, tài sản có liên quan đến vụ án hình sự
  • Xử lý vật chứng là việc cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án quyết định về việc xử lý vật chứng

Điều 281 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về xử lý vật chứng:

“Vật chứng phải được xử lý theo quy định của pháp luật. Vật chứng là tài sản của Nhà nước hoặc của tổ chức, cá nhân bị tịch thu, sung quỹ Nhà nước hoặc trả lại cho chủ sở hữu.”

Chương IX: Khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự

Chương IX của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự, bao gồm:

  • Khiếu nại là việc người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự khiếu nại về hành vi, quyết định của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án
  • Tố cáo là việc người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự tố cáo về hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án

Điều 329 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về khiếu nại:

“Người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự có quyền khiếu nại về hành vi, quyết định của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án. Khiếu nại phải được gửi đến cơ quan, người có thẩm quyền giải quyết trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được quyết định hoặc biết được quyết định.”

Chương X: Điều khoản chuyển tiếp

Chương X của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về điều khoản chuyển tiếp, bao gồm:

  • Điều khoản chuyển tiếp là những quy định về việc áp dụng Bộ luật Hình sự đối với những vụ án hình sự đã xảy ra trước khi Bộ luật này có hiệu lực

Điều 414 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về điều khoản chuyển tiếp:

“Bộ luật Hình sự này được áp dụng đối với những vụ án hình sự đã xảy ra trước khi Bộ luật này có hiệu lực. Đối với những vụ án hình sự đã được xét xử trước khi Bộ luật này có hiệu lực, mà bản án hoặc quyết định của Tòa án chưa có hiệu lực pháp luật, thì áp dụng Bộ luật Hình sự này để xét xử lại.”

Chương XI: Điều khoản thi hành

Chương XI của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về điều khoản thi hành, bao gồm:

  • Điều khoản thi hành là những quy định về việc thi hành Bộ luật Hình sự

Điều 426 của Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về điều khoản thi hành:

“Bộ luật Hình sự này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2016. Bộ luật Hình sự số 15/1999/QH10 được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 37/2009/QH12 và Luật số 27/2012/QH13 hết hiệu lực kể từ ngày Bộ luật này có hiệu lực.”

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)