Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: 33/2015/QH13
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 29/11/2015
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Di chúc – Một khía cạnh quan trọng của pháp luật dân sự
Di chúc là một văn bản pháp lý trong đó người lập di chúc thể hiện ý chí của mình về việc phân chia tài sản của họ sau khi qua đời. Đây là một khía cạnh quan trọng của pháp luật dân sự, giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân và gia đình.
Điều 624. Di chúc
Di chúc là văn bản hoặc lời nói thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
Điều 625. Điều kiện để di chúc được coi là hợp pháp
Di chúc được coi là hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Người lập di chúc phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
- Người lập di chúc phải tự nguyện, không bị ép buộc, cưỡng bức.
- Di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được văn bản thì có thể di chúc miệng.
- Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng phải ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ.
Điều 626. Hình thức di chúc
Di chúc có thể được lập dưới hình thức văn bản hoặc lời nói.
Điều 627. Di chúc văn bản
Di chúc văn bản là di chúc được lập thành văn bản, có thể được viết tay hoặc đánh máy.
- Di chúc văn bản phải có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc.
- Di chúc văn bản có thể được công chứng hoặc chứng thực.
Điều 628. Di chúc miệng
Di chúc miệng là di chúc được thể hiện bằng lời nói.
- Di chúc miệng chỉ được coi là hợp pháp nếu người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng.
- Người làm chứng phải ghi chép lại ý chí cuối cùng của người lập di chúc miệng và cùng ký tên hoặc điểm chỉ.
Điều 629. Người làm chứng cho di chúc
Người làm chứng cho di chúc là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không có lợi ích liên quan đến nội dung di chúc.
- Người làm chứng phải có mặt khi người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng của mình.
- Người làm chứng phải ký tên hoặc điểm chỉ vào văn bản di chúc.
Điều 630. Người không được quyền hưởng di sản
Các người sau đây không được quyền hưởng di sản:
- Người bị kết án về tội giết người hoặc cố ý gây thương tích dẫn đến người có di sản chết.
- Người bị kết án về tội hủy hoại, chiếm đoạt di sản.
- Người có hành vi gian dối, lừa đảo, cưỡng bức hoặc đe dọa nhằm mục đích chiếm đoạt di sản.
Điều 631. Thứ tự ưu tiên hưởng di sản
Thứ tự ưu tiên hưởng di sản được quy định như sau:
- Hàng thừa kế thứ nhất: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người có di sản.
- Hàng thừa kế thứ hai: ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người có di sản; cháu ruột của người có di sản mà người có di sản là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
- Hàng thừa kế thứ ba: cụ nội, cụ ngoại của người có di sản; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người có di sản; cháu ruột của người có di sản mà người có di sản là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người có di sản mà người có di sản là cụ nội, cụ ngoại.
Điều 632. Quyền của người thừa kế
Người thừa kế có quyền:
- Được hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.
- Được biết và xem di chúc.
- Được yêu cầu chia di sản.
- Được yêu cầu xác định phần di sản của mình.
Điều 633. Nghĩa vụ của người thừa kế
Người thừa kế có nghĩa vụ:
- Thực hiện nghĩa vụ của người có di sản đối với người khác.
- Bảo quản di sản.
- Phải trả nợ và thực hiện nghĩa vụ tài sản khác của người có di sản.
Điều 634. Thời hiệu yêu cầu chia di sản
Thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế.
Điều 635. Thời điểm mở thừa kế
Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có di sản chết.
Điều 636. Chia di sản
Di sản được chia theo di chúc hoặc theo pháp luật.
- Di sản được chia cho những người thừa kế theo hàng thừa kế.
- Di sản được chia bằng hiện vật, nếu không chia được bằng hiện vật thì chia bằng giá trị.
Điều 637. Thanh toán nợ và nghĩa vụ tài sản khác
Nợ và nghĩa vụ tài sản khác của người có di sản phải được thanh toán trước khi chia di sản.
- Nợ và nghĩa vụ tài sản khác được thanh toán từ di sản.
- Nếu di sản không đủ để thanh toán nợ và nghĩa vụ tài sản khác thì phần còn thiếu được chia cho những người thừa kế.
Kết luận
Di chúc là một văn bản pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân và gia đình. Việc lập di chúc phải tuân thủ các điều kiện và hình thức quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của di chúc. Người thừa kế có quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật, và việc chia di sản phải được thực hiện theo di chúc hoặc theo pháp luật.

