Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Bộ luật Hình sự
- Số hiệu: 100/2015/QH13
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 27/11/2015
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Cướp Tài Sản
Bộ luật hình sự Việt Nam quy định về tội cướp tài sản tại Điều 168. Theo đó, cướp tài sản là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống lại được nhằm chiếm đoạt tài sản.
Điều 168: Tội Cướp Tài Sản
Người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống lại được nhằm chiếm đoạt tài sản, thì bị phạt tù từ 7 năm đến 15 năm.
Điểm a, b, c, d, đ, e và g Khoản 2 Điều 168
Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:
- Có tổ chức (điểm a)
- Có dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống lại được (điểm b)
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng (điểm c)
- Chiếm đoạt tài sản là di vật, cổ vật hoặc vật có giá trị lịch sử, văn hóa (điểm d)
- Chiếm đoạt tài sản trong thời gian xảy ra thiên tai, dịch bệnh (điểm đ)
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội (điểm e)
- Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ (điểm g)
Điểm a, b, c, d, đ, e và g Khoản 3 Điều 168
Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 18 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá 1.500.000.000 đồng trở lên (điểm a)
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên (điểm b)
- Gây chết người (điểm c)
- Phạm tội có tổ chức với nhiều người (điểm d)
- Phạm tội trong thời gian xảy ra chiến tranh (điểm đ)
- Phạm tội đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân (điểm e)
- Phạm tội có tính chất côn đồ (điểm g)
Điều 169: Tội Cướp Giữ Người Để Đòi Tiền
Người nào giữ người khác làm con tin để yêu cầu tiền bạc, tài sản hoặc để đạt được yêu cầu khác, thì bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.
Điểm a, b, c, d, đ và e Khoản 2 Điều 169
Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 5 năm đến 12 năm:
- Giữ người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ (điểm a)
- Giữ người để đòi tiền bạc, tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng (điểm b)
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên (điểm c)
- Gây chết người (điểm d)
- Phạm tội có tổ chức (điểm đ)
- Phạm tội nhiều lần (điểm e)
Điểm a, b và c Khoản 3 Điều 169
Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 11 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:
- Giữ người để đòi tiền bạc, tài sản trị giá 1.500.000.000 đồng trở lên (điểm a)
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên và phạm tội có tổ chức (điểm b)
- Gây chết người và phạm tội có tổ chức (điểm c)
Kết Luận
Bộ luật hình sự Việt Nam quy định rõ về tội cướp tài sản và cướp giữ người để đòi tiền. Các điều khoản này nhằm bảo vệ quyền sở hữu tài sản và tính mạng của công dân, cũng như đảm bảo trật tự và an toàn xã hội. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và an toàn.

