| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH VICKYDINH QUỐC TẾ |
| Tên giao dịch | VICKYDINH |
| Mã số thuế | 0104504393 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ |
| Địa chỉ | Số 32 Đường âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| Điện thoại | 024 63294902 |
| Đại diện pháp luật | Đinh Thị Hương Giang |
| Giám đốc | Đinh Thị Hương Giang |
| Ngày cấp giấy phép | 02/03/2010 Ngày bắt đầu hoạt động: 01/04/2010 Ngày nhận TK: 18/01/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 2 Cấp Chương Loại Khoản: 754-194 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0104504393Tên giao dịch: Số tài khoản:1402 2602 701014Tên ngân hàng:NH TMCP kỹ thương Việt Nam – CN Hoàn Kiếm |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Vickydinh Quốc Tế hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Ngành chính)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 9631
- Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 2740
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- Các doanh nghiệp tương tự
- Dưới đây là một số doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh tương tự như Công Ty TNHH Vickydinh Quốc Tế:
- Công Ty TNHH Baby White
- Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Thắng Hà
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Y Khoa Sms
- Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngôi Sao Ý
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Cố Long
- Công Ty TNHH Gdo Việt Nam
- Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Minh
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Thành – Cửa Hàng Số 21
- Công Ty TNHH Thương Mại Wincom
- Công Ty TNHH Halee Group
- Nguồn tham khảo: Tổng cục thuế – Bộ Tài Chính.
- Thông tin được cập nhật lần cuối vào ngày 23/05/2022.
- Lưu ý
- Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo!
- Thông tin Công Ty TNHH Vickydinh Quốc Tế hiện có thể đã thay đổi.
- Nếu bạn thấy thông tin trên không chính xác, xin vui lòng click vào đây để cập nhật thông tin mới nhất từ Tổng cục thuế!
- Thông tin trên được cập nhật tự động từ Tổng cục thuế bởi Tìm hiểu luật – website tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế nhanh chóng và chính xác nhất!
MỞ RỘNG TÌM KIẾM:Công ty tại Hà Nội
