| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH TM – DV – XD HOÀNG THỊ HIỀN |
| Tên giao dịch | HOANG THI HIEN TM – DV – XD CO., LTD |
| Mã số thuế | 0317306533 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Địa chỉ | 221 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh |
| Đại diện pháp luật | Hoàng Thị Hiền |
| Giám đốc | Hoàng Thị Hiền |
| Ngày cấp giấy phép | 24/05/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 24/05/2022 Ngày nhận TK: 20/05/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 3 Cấp Chương Loại Khoản: 755-194 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH TM – DV – XD Hoàng Thị Hiền hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5012
- Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4940
- Vận tải đường ống
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5913
- Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 4784
- Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 6492
- Hoạt động cấp tín dụng khác
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2812
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5920
- Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1811
- In ấn
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 5912
- Hoạt động hậu kỳ
- 5914
- Hoạt động chiếu phim
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 2733
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2740
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 7310
- Quảng cáo
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1512
