| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ NHUẬN |
| Mã số thuế | 0110423110 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | C28 – BT6, Đường Hoài Thanh, Khu ĐTM Mỹ Đình II, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN ĐỨC HẢI |
| Ngày cấp giấy phép | 20/07/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Phú Nhuận hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8220
- Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 8552
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9512
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 9523
- Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 9529
- Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
- 9700
- Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4912
- Vận tải hàng hóa đường sắt
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7722
- Cho thuê băng, đĩa video
- 7729
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7911
- Đại lý du lịch
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3315
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
