| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THĂNG LONG |
| Tên giao dịch | THANG LONG IDAT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0109867249 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Địa chỉ | Số 240 phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Vũ Quý Hải |
| Ngày cấp giấy phép | 23/12/2021 Ngày bắt đầu hoạt động: 23/12/2021 Ngày nhận TK: 17/12/2021 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 755-000 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Đầu Tư Thăng Long hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 9639
- Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5012
- Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5310
- Bưu chính
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5011
- Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 8543
- Đào tạo tiến sỹ
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 9633
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4929
- Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 8542
- Đào tạo thạc sỹ
- 9529
- Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8512
- Giáo dục mẫu giáo
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 9512
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 9620
- Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 8541
- Đào tạo đại học
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 9631
- Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 7310
- Quảng cáo
- 7911
