| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THANH TRÌ HÀ NỘI |
| Tên giao dịch | HA NOI THANH TRI SYNTHETIC SERVICE AND TRADING COMPANY LIMIT |
| Mã số thuế | 0110101988 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì |
| Địa chỉ | Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Đại áng, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Vũ Hữu Xứng |
| Ngày cấp giấy phép | 26/08/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 26/08/2022 Ngày nhận TK: 23/08/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 755-000 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Trì Hà Nội hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Ngành chính)
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823
- Sản xuất máy luyện kim
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2660
- Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2652
- Sản xuất đồng hồ
- 2680
- Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 0893
- Khai thác muối
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 2431
- Đúc sắt, thép
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 7310
- Quảng cáo
- 7729
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2396
- Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 2420
- Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
- 2432
- Đúc kim loại màu
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 2670
- Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2824
- Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 3290
- Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Các doanh nghiệp tương tự
- Dưới đây là một số doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh tương tự như Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Trì Hà Nội:
- Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Điện Lạnh Xuân Tùng
- Công Ty TNHH Excellaz
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Nam Phát
- Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Nlt Á Châu
- Công Ty TNHH Dược Phẩm Hương Lam
- Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Haneva
- Công Ty TNHH Điện Tử Sông Hương
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Asana Việt Nam
- Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Moonchill Việt Nam
- Công Ty TNHH Dịch Vụ-Thương Mại-Thiết Kế Ngọc Anh
- Nguồn tham khảo: Tổng cục thuế – Bộ Tài Chính.
- Thông tin được cập nhật lần cuối vào ngày 10/03/2023.
- Lưu ý
- Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo!
- Thông tin Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thanh Trì Hà Nội hiện có thể đã thay đổi.
- Nếu bạn thấy thông tin trên không chính xác, xin vui lòng click vào đây để cập nhật thông tin mới nhất từ Tổng cục thuế!
- Thông tin trên được cập nhật tự động từ Tổng cục thuế bởi Tìm hiểu luật – website tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế nhanh chóng và chính xác nhất!
MỞ RỘNG TÌM KIẾM:Công ty tại Hà Nội
