| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MINH QUANG VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | MINH QUANG VN CO., LTD |
| Mã số thuế | 0901166427 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Thôn Nhân Vực, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Hưng Yên |
| Đại diện pháp luật | ĐÀO NGỌC SÁNG |
| Ngày cấp giấy phép | 30/07/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Minh Quang Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1920
- Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 2012
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2021
- Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2030
- Sản xuất sợi nhân tạo
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2431
- Đúc sắt, thép
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2630
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 3520
- Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4764
- Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
