| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯƠNG TIẾN SỸ |
| Tên giao dịch | DUONG TIEN SY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0109925532 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Địa chỉ | Số 77, ngõ 25 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Điện thoại | 02439013333 |
| Đại diện pháp luật | Đinh Thị Như Quỳnh |
| Ngày cấp giấy phép | 08/03/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 08/03/2022 Ngày nhận TK: 03/03/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 1 Cấp Chương Loại Khoản: 755-000 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dương Tiến Sỹ hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 5820
- Xuất bản phần mềm
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7212
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0115
- Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0123
- Trồng cây điều
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2660
- Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5913
- Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 0114
- Trồng cây mía
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7214
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 0111
- Trồng lúa
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2813
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0125
- Trồng cây cao su
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0144
- Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
- 0220
- Khai thác gỗ
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 5912
- Hoạt động hậu kỳ
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 2630
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 7310
- Quảng cáo
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 0162
