| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHONG PHÚ |
| Mã số thuế | 0110726605 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Số Nhà 2 Ngõ 20 Đường Toàn Thắng, Thôn Lạt Dương, Xã Hồng Thái, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | LÊ THANH PHONG |
| Ngày cấp giấy phép | 16/07/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Phong Phú hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 0111
- Trồng lúa
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114
- Trồng cây mía
- 0116
- Trồng cây lấy sợi
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123
- Trồng cây điều
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0125
- Trồng cây cao su
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0127
- Trồng cây chè
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 0144
- Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0170
- Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0311
- Khai thác thuỷ sản biển
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 0893
- Khai thác muối
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
