| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HƯỜNG PHƯỚC TECH |
| Tên giao dịch | HUONG PHUOC TECH |
| Mã số thuế | 0110487509 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Số 32 ngách 23 ngõ 14 Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | VŨ THỊ THU HƯỜNG |
| Ngày cấp giấy phép | 26/09/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hường Phước Tech hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 7212
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 2011
- Sản xuất hoá chất cơ bản
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2030
- Sản xuất sợi nhân tạo
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 2396
- Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2420
- Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
- 2431
- Đúc sắt, thép
- 2432
- Đúc kim loại màu
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2630
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2670
- Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2680
- Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823
- Sản xuất máy luyện kim
- 2824
- Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 2910
