| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN CƠ HÀ NỘI |
| Tên giao dịch | hanolec co .,ltd |
| Mã số thuế | 0101597625 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Địa chỉ | 217 Nguyễn Đức Cảnh, phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Đình Huynh |
| Giám đốc | Nguyễn Đình Huynh |
| Ngày cấp giấy phép | 18/01/2005 Ngày bắt đầu hoạt động: 07/01/2005 Ngày nhận TK: 13/01/2005 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 10 Cấp Chương Loại Khoản: 754-194 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0101597625Tên giao dịch: Số tài khoản:2131000007626003501010010775Tên ngân hàng:NH TMCP ĐT và PTVN- CN Nam Hà NộiNH TMCP Hàng Hải- PGD Nam Hà Nội |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Điện Cơ Hà Nội hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Ngành chính)
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823
- Sản xuất máy luyện kim
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2021
- Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4929
- Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 1920
- Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2812
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2813
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 2012
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3520
- Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 4764
- Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4921
- Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 2030
- Sản xuất sợi nhân tạo
- 2431
- Đúc sắt, thép
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2630
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2710
