| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TBT 268 |
| Tên giao dịch | CTY TNHH TM DV XD TBT 268 |
| Mã số thuế | 1501149450 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Thửa đất số 333, tờ bản đồ số 6, Tổ 19, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Vĩnh Long |
| Đại diện pháp luật | BÙI THANH BÌNH |
| Ngày cấp giấy phép | 21/09/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Tbt 268 hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Ngành chính)
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4311
- Phá dỡ
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 0144
- Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 0111
- Trồng lúa
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114
- Trồng cây mía
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 7310
- Quảng cáo
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 3290
- Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123
- Trồng cây điều
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0125
- Trồng cây cao su
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 7729
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 3511
- Sản xuất điện
- 3512
- Truyền tải và phân phối điện
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- Các doanh nghiệp tương tự
- Dưới đây là một số doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh tương tự như Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Tbt 268:
- Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vệ Sinh Coma Việt Nam
- Công Ty TNHH Mishima Sài Gòn
- Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Nhật Phương
- Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thiên Ân Phúc
- Công Ty TNHH XNK Lâm Sản Phúc Gia Huy
- Cty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vận Chuyển Tuấn Phát
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại – Xây Dựng – Dịch Vụ – Sản Xuất – Xuất Nhập Khẩu Bảo Châu-Cửa Hàng
- Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Gỗ Phúc Tiên
- Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Cát Minh
- Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng & Thương Mại Biên Cương
- Nguồn tham khảo: Tổng cục thuế – Bộ Tài Chính.
- Thông tin được cập nhật lần cuối vào ngày 10/12/2024.
- Lưu ý
- Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo!
- Thông tin Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Tbt 268 hiện có thể đã thay đổi.
- Nếu bạn thấy thông tin trên không chính xác, xin vui lòng click vào đây để cập nhật thông tin mới nhất từ Tổng cục thuế!
- Thông tin trên được cập nhật tự động từ Tổng cục thuế bởi Tìm hiểu luật – website tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế nhanh chóng và chính xác nhất!
MỞ RỘNG TÌM KIẾM:Công ty tại Vĩnh Long
